Xe kéo điện Interlift TRACTOR 1–6 tấn — đi bộ, đứng lái, ngồi lái
Xe kéo điện Interlift TRACTOR: TW10 đi bộ kéo 1 tấn, T30 đứng lái kéo 3 tấn, TS60 ngồi lái kéo 4–6 tấn; điều khiển AC, ắc quy thay nhanh. Báo giá trong 30 phút.
Mục lục
- Xe kéo điện Interlift TRACTOR 1–6 tấn — 3 model đi bộ, đứng lái, ngồi lái
- Xe kéo điện Interlift gồm những kiểu xe nào?
- Bảng so sánh 3 model xe kéo điện Interlift
- Xe kéo điện Interlift có điểm mạnh gì?
- Ắc quy thay nhanh, chạy nhiều ca
- Điều khiển tốc độ AC, độ ồn ≤ 70 dB(A)
- Móc kéo nhiều độ cao
- Chọn model xe kéo điện Interlift theo nhu cầu
- Hình ảnh xe kéo điện Interlift
- Chưa biết chọn xe kéo Interlift nào?
- Giá xe kéo điện Interlift theo từng model
- Xe kéo điện Interlift dùng ắc quy gì?
- Xe kéo điện Interlift phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Vì sao nên mua xe kéo điện Interlift tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Interlift
- Nhận báo giá xe kéo điện Interlift đúng cấu hình
Xe kéo điện Interlift TRACTOR 1–6 tấn — 3 model đi bộ, đứng lái, ngồi lái
Dòng xe kéo điện Interlift để kéo xe đẩy, xe gòng, rơ-moóc nội bộ trong nhà máy và kho: TW10 nhỏ gọn cho người đi bộ, T30 đứng lái kéo 3 tấn, TS60 ngồi lái kéo 4–6 tấn — cả ba điều khiển tốc độ AC, ắc quy thay nhanh.
Xe kéo điện Interlift TRACTOR là dòng xe kéo chạy ắc quy của thương hiệu Interlift, nằm trong nhóm xe kéo điện trên web TFV. Xe kéo không nâng hàng: nó móc vào xe đẩy, xe gòng, rơ-moóc có bánh rồi kéo cả đoàn đi — một người, một chuyến, nhiều xe hàng. Dòng có 3 model chia theo tải kéo và tư thế người vận hành. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model, mọi số lấy từ tờ thông số Interlift 2024.
Xe kéo điện Interlift gồm những kiểu xe nào?
Ba model khác nhau ở tải kéo và chỗ của người vận hành. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
TW10 · 1.000 kg
- Xe nặng 116 kg, dài 1.184 mm, rộng 526 mm
- Ắc quy 24V / 32 Ah nhẹ, thay nhanh
- Tay lái gập, đối trọng dạng module
- Móc kéo 3 độ cao
T30 · 3.000 kg
- Motor 3 kW, tốc độ 6 / 7 km/h
- Trợ lực lái điện, quay 1.242 mm
- Khoang đứng có đệm cao su
- Ắc quy 24V / 210 Ah rút hông, móc 4 độ cao
TS60 · 4.000–6.000 kg
- Hai bản TS40 (24V) và TS60 (48V)
- Motor AC 5 kW, tới 12 km/h không tải
- Bánh đặc 4.00-8, gầm 138 mm
- Công tắc nhích xe bên trái để nối móc
Theo tờ thông số từng model.
Bảng so sánh 3 model xe kéo điện Interlift
Đọc ngang để so. "—" là tờ thông số không in.
| Thông số | TW10 | T30 | TS60 (TS40 / TS60) |
|---|---|---|---|
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Ngồi lái |
| Tải kéo định mức | 1.000 kg | 3.000 kg | 4.000 / 6.000 kg |
| Lực kéo lớn nhất | 600 N | 2.000 N | 3.200 / 5.500 N |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 116 kg | 768 kg | 810 / 1.000 kg |
| Tốc độ có / không tải | 3,8 / 4,2 km/h | 6 / 7 km/h | 8/12 / 7/12 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 3 / 10 % | 3 / 15 % | 5 / 10 % |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 850 / 902 / 916 mm | 1.242 mm | 1.575 mm |
| Dài × rộng | 1.184 × 526 mm | 1.395 × 808 mm | 1.746 × 985 mm |
| Chiều cao móc kéo | 275 / 310 / 345 mm | 233 / 328 / 343 / 438 mm | 300 / 350 / 400 mm |
| Loại bánh | Cao su | PU | Bánh đặc |
| Motor di chuyển | 0,4 kW | 3 kW | 5 kW |
| Phanh | Điện từ | Điện từ | Cơ khí + thủy lực |
| Hệ lái | Tay lái | Trợ lực lái điện | Trợ lực lái điện |
| Ắc quy | 24V / 32 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 240 Ah · 48V / 240 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift 2024 của TW10, T30, TS40/TS60.
Xe kéo điện Interlift có điểm mạnh gì?
Ắc quy thay nhanh, chạy nhiều ca
Cả ba model đều thiết kế cho việc đổi ắc quy: TW10 có khối ắc quy nhẹ khoảng 19,6 kg, T30 và TS rút hộp ắc quy bên hông. Có một bộ dự phòng là xe chạy liên tục, không chờ sạc giữa ca.
Điều khiển tốc độ AC, độ ồn ≤ 70 dB(A)
Cả dòng dùng điều khiển tốc độ AC. Họ TS có hệ động lực điều tốc chính xác với chức năng tái sinh năng lượng; T30 và TS có trợ lực lái điện, ổn định khi vào cua góc lớn.
Móc kéo nhiều độ cao
TW10 có 3 độ cao móc, T30 có 4, TS có 3 — dễ khớp với xe đẩy, xe gòng sẵn có của xưởng. T30 và TS dùng móc kiểu chốt theo DIN 15170.
Chọn model xe kéo điện Interlift theo nhu cầu
Hình ảnh xe kéo điện Interlift
Bấm vào ảnh để xem lớn.
Chưa biết chọn xe kéo Interlift nào?
Gửi tổng tải đoàn xe, quãng đường, độ dốc — TFV đối chiếu với tờ thông số từng model.
Giá xe kéo điện Interlift theo từng model
Giá theo model, phiên bản (TS40 / TS60), số bộ ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe kéo điện Interlift dùng ắc quy gì?
TW10: 24V / 32 Ah (~19,6 kg). T30: 24V / 210 Ah (~190 kg). TS40: 24V / 240 Ah (~230 kg). TS60: 48V / 240 Ah (~430 kg).
Tờ thông số không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV tính ắc quy dự phòng và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
Xe kéo điện Interlift phù hợp với doanh nghiệp nào?
Vì sao nên mua xe kéo điện Interlift tại TFV?
- Hỏi rõ tải kéo, móc nối, đường đi trước khi báo giá — chọn đúng TW10, T30 hay TS60
- Báo giá theo cấu hình: phiên bản, ắc quy dự phòng, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành móc nối, phanh, đổi ắc quy an toàn
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Bảo hành theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện Interlift
Dòng xe kéo điện Interlift gồm những model nào?
Ba model: TW10 (đi bộ, kéo 1.000 kg), T30 (đứng lái, kéo 3.000 kg), TS60 (ngồi lái, bản TS40 kéo 4.000 kg và TS60 kéo 6.000 kg).
Xe kéo khác xe nâng thế nào?
Xe kéo không có càng nâng; nó móc vào xe đẩy, xe gòng, rơ-moóc và kéo cả đoàn. Hợp chở nhiều xe hàng một lượt trên quãng dài trong nhà máy.
Tải kéo định mức nghĩa là gì?
Là tổng khối lượng đoàn xe (xe đẩy cộng hàng) mà xe kéo được thiết kế để kéo trên nền phẳng. Có dốc thì tải cho phép giảm — tờ ghi leo dốc có tải 3–5%.
Model nào chạy nhanh nhất?
Họ TS: tới 12 km/h không tải. T30 chạy 6 / 7 km/h, TW10 chạy 3,8 / 4,2 km/h.
Xe dùng ắc quy gì?
TW10 24V / 32 Ah, T30 24V / 210 Ah, TS40 24V / 240 Ah, TS60 48V / 240 Ah. Tờ không công bố số giờ chạy một lần sạc.
Giá xe kéo điện Interlift bao nhiêu?
Giá theo model, phiên bản, ắc quy và số lượng. TFV báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe kéo điện Interlift đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo tải kéo và đường đi. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng model và phiên bản
- Tư vấn chọn xe kéo theo đoàn xe thực tế
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883