Công ty TNHH TFV Industries

Xe kéo điện MiMA MG

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe kéo điện MiMA MG: model MG30 đứng lái, tải kéo 3.000 kg, lực kéo 2.200 N, quay vòng 1.140 mm, pin 24V 210 Ah. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe kéo điện MiMA MG
MiMA · xe kéo điện

Xe kéo điện MiMA MG — xe kéo đứng lái gọn nhất của MiMA cho kho và xưởng

Dòng xe kéo chạy điện kiểu đứng lái của MiMA, hiện có model MG30: tải kéo 3.000 kg, lực kéo lớn nhất 2.200 N, thân rộng 730 mm, quay vòng 1.140 mm.

3.000 kgTải kéo MG30
1.140 mmBán kính quay vòng
7,5/9 km/hTốc độ có tải / không tải
24 VPin 210 Ah

Xe kéo điện MiMA MG là dòng xe kéo chạy điện kiểu đứng lái của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Hãng mô tả xe kéo dòng MG là loại kinh tế, nối được nhiều kiểu rơ moóc, dùng kéo hàng quãng ngắn trên nền phẳng; người lái đứng trên sàn có bàn đạp. Hiện dòng MG có một model là MiMA MG30.

Bài này giúp anh/chị đặt dòng MG cạnh các xe kéo điện khác của MiMA, hiểu khi nào nên dùng xe kéo thay cho xe nâng, và cách tính số chuyến, số xe cho một tuyến kéo hàng. Số liệu trong bài lấy đúng bảng thông số trên trang sản phẩm của hãng; phần hãng chưa công bố, bài ghi rõ và TFV xác nhận với hãng theo từng báo giá.

✓
Kết luận chọn nhanhKéo hàng dưới 3 tấn (tính cả rơ moóc) quãng ngắn đến trung bình, lối đi hẹp → MiMA MG30. Kéo 4 tấn, vẫn đứng lái → dòng MGC. Kéo 4–6 tấn quãng dài, người lái ngồi → dòng MGA.
Xe kéo điện MiMA MG
Model trong dòng

Xe kéo điện MiMA MG gồm những model nào?

Model theo tên và tải kéo trên trang sản phẩm của hãng. Bấm tên model để xem đánh giá, thông số và hình ảnh.

Xe kéo điện MiMA MG30Đứng lái · gọn nhất

MiMA MG30

  • Tải kéo 3.000 kg
  • Lực kéo lớn nhất 2.200 N
  • Dài 1.313 mm, rộng 730 mm
  • Quay vòng 1.140 mm
  • Pin 24V / 210 Ah
Chi tiết xe kéo điện MiMA MGNguồn số liệu

Theo trang sản phẩm MiMA

  • Bảng "Product Details" của hãng
  • PDF hãng gắn kèm là catalog giải pháp kho, không có số liệu dòng MG
  • Thông số khác TFV xác nhận theo báo giá
So sánh

So sánh xe kéo điện MiMA MG với các dòng xe kéo MiMA khác

Bốn xe kéo điện MiMA trên một bảng; cột tô màu thuộc dòng MG.

Tiêu chíMiMA MG30 (trang này)MiMA MGC40MiMA MGA40MiMA MGA60
Tải kéo (Load capacity)3.000 kg4.000 kg4.000 kg6.000 kg
Lực kéo theo hãng2.200 N (lực kéo lớn nhất)—3.800 N (lực kéo định mức)4.500 N (lực kéo định mức)
Kiểu vận hànhĐứng lái (Stand on)Đứng lái (Stand on)Ngồi lái (Seated)Ngồi lái (Seated)
Trọng lượng xe gồm pin660 kg825 kg920 kg1.000 kg
Dài toàn xe1.313 mm1.782 mm1.790 mm1.790 mm
Rộng toàn xe730 mm850 mm990 mm990 mm
Bán kính quay vòng1.140 mm1.725 mm1.650 mm1.650 mm
Tốc độ có / không tải7,5 / 9 km/h7 / 8 km/h8 / 14 km/h7 / 17 km/h
Pin24V / 210 Ah24V / 165 Ah24V / 490 Ah48V / 280 Ah
LốpCao suPUĐặc / hơiĐặc / hơi
Chiều caoTay lái 1.100 / 1.390 mmCao toàn xe 1.495 mmGhế 895 mmGhế 895 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số liệu đúng bảng "Product Details" trên trang sản phẩm của hãng; "—" là hãng không công bố. Tải kéo là khối lượng xe được thiết kế để kéo, không phải khối lượng xe tự chở.

Đứng lái hay ngồi lái

Xe kéo điện MiMA đứng lái hay ngồi lái: MG thuộc loại nào?

Kiểu lái quyết định xe hợp tuyến ngắn nhiều lần dừng hay tuyến dài chạy liên tục.

Đứng lái · gọn

Dòng MG · MG30

3.000 kg
  • Rộng 730 mm, quay vòng 1.140 mm
  • Lên xuống xe nhanh
  • Tuyến ngắn đến trung bình

Dòng đang xem

Đứng lái · motor AC

Dòng MGC · MGC40

4.000 kg
  • Móc kéo chỉnh độ cao
  • Nút nhích xe khi nối rơ moóc
  • Bộ điều khiển CURTIS

Xem dòng MGC

Ngồi lái · tuyến dài

Dòng MGA · MGA40, MGA60

4–6 tấn
  • Ghế chỉnh, trợ lực lái điện
  • Chạy rỗng tới 14–17 km/h
  • Sân bay, giữa các phân xưởng

Xem dòng MGA

Nguyên tắc chọn: tuyến ngắn, dừng nhiều, người lái phải xuống nối – tháo rơ moóc liên tục thì xe đứng lái tiết kiệm thời gian lên xuống. Tuyến dài, chạy liên tục cả ca thì xe ngồi lái giúp người lái đỡ mỏi và giữ tốc độ đều.

Xe kéo hay xe nâng

Xe kéo điện MiMA MG hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?

Hai loại xe làm hai việc khác nhau. Chọn theo cách hàng di chuyển trên tuyến.

Dòng này

Xe kéo điện MiMA MG

Nhiều lô / chuyến
  • Kéo đoàn rơ moóc, không nâng
  • Một chuyến thay nhiều lượt chở
  • Hợp tuyến cố định kho – xưởng
Từng pallet

Xe nâng tay điện MiMA ME

1 pallet / chuyến
  • Tự luồn càng, nhấc pallet
  • Điểm đi – đến thay đổi liên tục
  • Người lái đứng trên xe

Xem xe nâng tay điện MiMA ME

Nâng cao

Xe nâng đối trọng

Xếp kệ, bốc xe
  • Nâng hàng lên cao, bốc dỡ xe tải
  • Cần lối đi rộng hơn
  • Không thay được xe kéo trên tuyến dài

Khi mỗi ngày phải chuyển nhiều lô hàng trên cùng một tuyến — từ kho nguyên liệu ra dây chuyền, từ cuối dây chuyền về kho thành phẩm — xe kéo với đoàn rơ moóc chở một lượt nhiều lô, giảm số chuyến và số người lái so với dùng xe nâng chở từng pallet. Xe nâng vẫn cần ở hai đầu tuyến để xếp hàng lên rơ moóc và dỡ xuống. Các xe kéo hàng khác TFV đang bán nằm ở trang nhóm xe kéo hàng.

Đặc điểm

Xe kéo điện MiMA MG có gì đáng chú ý?

Thân xe kéo điện MiMA MG gọn cho lối hẹp
01

Nhỏ gọn, linh hoạt — hợp không gian hẹp

Hãng nhấn mạnh thiết kế gọn và linh hoạt của dòng MG, hợp không gian hẹp. MG30 dài 1.313 mm, rộng 730 mm, quay vòng 1.140 mm — nhỏ nhất trong các xe kéo điện MiMA.

Tay lái và bảng điều khiển xe kéo điện MiMA MGTay lái và bảng điều khiển xe kéo điện MiMA MGTay lái và bảng điều khiển xe kéo điện MiMA MGTay lái và bảng điều khiển xe kéo điện MiMA MG
02

Tay lái tích hợp, sàn đứng có bàn đạp

Tay lái tích hợp giúp người lái đỡ mỏi; thiết kế đứng lái có bàn đạp cho phép làm nhiều việc kéo liên tục, dễ dàng và thoải mái. Bảng điều khiển có khoá điện, đồng hồ pin và nút dừng khẩn cấp.

Thanh bảo vệ và tựa lưng xe kéo điện MiMA MGThanh bảo vệ và tựa lưng xe kéo điện MiMA MG
03

Khoang đứng có thanh bảo vệ, tựa lưng

Ảnh hãng cho thấy thanh bảo vệ quanh khoang lái và tấm tựa lưng. Pin 24V / 210 Ah cho thời gian chạy dài; xe có cổng USB để sạc thiết bị.

Hình ảnh

Hình ảnh xe kéo điện MiMA MG

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA.

Xe kéo điện MiMA MG nhìn chéo trước
MG30 nhìn chéo trước
Xe kéo điện MiMA MG tay lái
Tay lái tích hợp
Xe kéo điện MiMA MG nhìn thẳng trước
Nhìn thẳng phía trước
Xe kéo điện MiMA MG bảng điều khiển
Bảng điều khiển
Xe kéo điện MiMA MG nhìn thẳng sau
Nhìn thẳng phía sau
Xe kéo điện MiMA MG nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau

Đang chở hàng bằng xe nâng từng pallet một?

TFV tính số xe kéo cần thiết theo khối lượng hàng và tuyến đường của anh/chị.

Tính giúp tôi
Giá bán

Giá xe kéo điện MiMA MG bao nhiêu?

Giá theo model, cấu hình pin và trang bị, cộng số lượng mua. TFV báo giá kèm cấu hình, xuất hoá đơn VAT.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Tính số chuyến cho xe kéo điện MiMA MG
Tính số chuyến

Tính số xe kéo điện MiMA MG cần cho một tuyến

Cách TFV ước tính khi khảo sát tuyến, anh/chị có thể tự làm nháp trước:

1khối lượng mỗi chuyếnTải kéo của xe trừ khối lượng rơ moóc rỗng = hàng tối đa mỗi chuyến
2thời gian mỗi vòngQuãng đi chia tốc độ có tải, quãng về chia tốc độ không tải, cộng thời gian nối – tháo và chờ bốc dỡ
3số xeTổng hàng mỗi ca chia hàng mỗi chuyến ra số chuyến; số chuyến nhân thời gian mỗi vòng, chia giờ làm việc

Tốc độ có tải / không tải của MG30 là 7,5 / 9 km/h. Số liệu dùng để ước tính; TFV khảo sát tuyến thực tế trước khi chốt số xe.

Ứng dụng

Xe kéo điện MiMA MG phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe kéo điện MiMA MG cho nhà máy và kho

Hãng xếp dòng MG cho kéo hàng dưới 3 tấn, quãng ngắn đến trung bình, trong kho, vận chuyển thiết bị chuyên dụng và ứng dụng tương tự.

📦Kho hàng
🏭Cấp vật tư cho xưởng
🔧Vận chuyển thiết bị
🔁Tuyến ngắn, nhiều chuyến
⚠ Không nên chọn xe kéo điện MiMA MG khi tổng khối lượng kéo vượt 3.000 kg; tuyến dài, nhiều dốc hoặc nền xấu; người lái cần ngồi suốt ca.
Rơ moóc

Chọn rơ moóc cho xe kéo điện MiMA MG thế nào?

Xe kéo chỉ hiệu quả khi đoàn rơ moóc hợp với hàng và tuyến. Xe kéo được các loại rơ moóc miễn là tổng khối lượng hàng cộng rơ moóc không vượt tải kéo, và đoàn rơ moóc nằm trong lực kéo hãng ghi cho model. Đây là những điểm TFV kiểm tra khi tư vấn.

Kiểu sàn theo hàngSàn phẳng cho pallet và thùng; lồng hoặc thành cao cho hàng rời, hàng dễ đổ; giá đỡ riêng cho cuộn, trục, khuôn.
Khối lượng rơ moóc rỗngCộng vào tổng khối lượng kéo. Rơ moóc càng nặng, hàng mỗi chuyến càng ít trong cùng tải kéo của xe.
Bánh rơ moócBánh lớn, lăn nhẹ giảm lực cản, xe kéo giữ tốc độ tốt hơn; nền kho phẳng dùng bánh PU, nền ngoài trời cân nhắc bánh cao su lớn.
Móc nối và chiều caoMóc nối của rơ moóc phải khớp với móc kéo của xe và nằm ngang khi nối; đoàn nhiều toa nên dùng một kiểu móc thống nhất.
Số toa trong đoànĐoàn càng dài càng cắt góc vào trong khi rẽ; đo chỗ rẽ hẹp nhất trên tuyến trước khi chốt số toa.
Cần TFV tính giúp?Gửi loại hàng, khối lượng mỗi lô và sơ đồ tuyến — TFV đề xuất model xe kéo có tải kéo và lực kéo hợp với đoàn rơ moóc của anh/chị. Nhờ TFV tính

Nguyên tắc chung khi phối xe kéo với rơ moóc.

Sử dụng hằng ngày

Kiểm tra hằng ngày và sạc pin xe kéo điện MiMA MG

1Trước caXem mức pin trên đồng hồ, lốp, phanh, còi, đèn, nút dừng khẩn cấp; kiểm tra chốt móc kéo.
2Trong caKhông kéo vượt tải kéo; giảm tốc trước khi rẽ; không chở người trên rơ moóc.
3Cuối caĐỗ xe trên nền phẳng, tắt khoá điện; sạc ở khu vực thông thoáng, khô ráo.
4Định kỳBảo dưỡng theo lịch TFV hướng dẫn khi bàn giao; mọi lần sửa chữa ghi vào hồ sơ xe.

Pin là bộ phận quyết định tuổi thọ vận hành của xe kéo điện. Với pin axít chì, nên sạc đầy sau mỗi ca, tránh để pin cạn hẳn và kiểm tra mực dung dịch theo hướng dẫn của hãng. Khi bàn giao, TFV hướng dẫn người lái cách đọc đồng hồ pin, cách sạc và các lỗi thường gặp, để xe chạy ổn định ngay từ những tuần đầu.

Hướng dẫn sử dụng chung; không thay cho hướng dẫn sử dụng của hãng đi kèm xe.

4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện MiMA MG?

1Hàng & rơ moócKhối lượng hàng mỗi chuyến, số rơ moóc, khối lượng rơ moóc rỗng, chiều cao móc nối.
2Tuyến đườngQuãng đường mỗi chuyến, chỗ quay đầu, bề rộng lối đi hẹp nhất, có đi ra ngoài trời không.
3Nền & độ dốcLoại nền, khe sàn, gờ, cầu dẫn, độ dốc lớn nhất trên tuyến.
4Ca làm việc & sạcSố chuyến mỗi ca, số ca mỗi ngày, chỗ đặt sạc, có cần pin thứ hai không.

Tải kéo của xe tính trên nền phẳng. Tuyến có dốc, gửi độ dốc lớn nhất để TFV kiểm tra với hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe kéo điện MiMA MG tại TFV?

  • Đúng model, đúng cấu hình theo thông số hãng MiMA
  • Tư vấn model theo tải kéo, tuyến đường và rơ moóc thực tế
  • Hướng dẫn vận hành, nối rơ moóc, sạc pin khi bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
xe kéo điện MiMA MG chính hãng tại TFV

MiMA MG — ảnh hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện MiMA MG

Dòng xe kéo điện MiMA MG có những model nào?

Hiện có MiMA MG30: đứng lái, tải kéo 3.000 kg, lực kéo lớn nhất 2.200 N, pin 24V / 210 Ah.

Xe kéo điện khác xe nâng thế nào?

Xe kéo không nâng hàng; xe kéo đoàn rơ moóc nối sau móc kéo, một chuyến chở nhiều lô hàng. Xe nâng tự nhấc từng pallet.

Tải kéo 3 tấn có tính cả rơ moóc không?

Có. Tải kéo là tổng khối lượng xe kéo phía sau trên nền phẳng — gồm hàng và rơ moóc.

MG30 quay đầu trong lối hẹp được không?

Bán kính quay vòng 1.140 mm, rộng 730 mm. Cần tính thêm chiều dài đoàn rơ moóc khi quay đầu.

Dòng MG khác dòng MGC thế nào?

Cả hai đứng lái. MG30 kéo 3 tấn, thân gọn nhất; MGC40 kéo 4 tấn, motor AC, bộ điều khiển CURTIS, móc kéo chỉnh độ cao.

Xe có chạy ngoài trời được không?

Hãng thiết kế dòng MG cho kéo trên nền phẳng, quãng ngắn. Tuyến ngoài trời có dốc hoặc nền xấu cần kiểm tra lại với hãng.

Giá xe kéo điện MiMA MG bao nhiêu?

Giá theo cấu hình và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe kéo điện MiMA MG đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Tư vấn model theo tải kéo
  • Khảo sát tuyến đường miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Dòng xe kéo điện MiMA MG có những model nào?

Hiện có MiMA MG30: đứng lái, tải kéo 3.000 kg, lực kéo lớn nhất 2.200 N, pin 24V / 210 Ah.

Xe kéo điện khác xe nâng thế nào?

Xe kéo không nâng hàng; xe kéo đoàn rơ moóc nối sau móc kéo, một chuyến chở nhiều lô hàng. Xe nâng tự nhấc từng pallet.

Tải kéo 3 tấn có tính cả rơ moóc không?

Có. Tải kéo là tổng khối lượng xe kéo phía sau trên nền phẳng — gồm hàng và rơ moóc.

MG30 quay đầu trong lối hẹp được không?

Bán kính quay vòng 1.140 mm, rộng 730 mm. Cần tính thêm chiều dài đoàn rơ moóc khi quay đầu.

Dòng MG khác dòng MGC thế nào?

Cả hai đứng lái. MG30 kéo 3 tấn, thân gọn nhất; MGC40 kéo 4 tấn, motor AC, bộ điều khiển CURTIS, móc kéo chỉnh độ cao.

Xe có chạy ngoài trời được không?

Hãng thiết kế dòng MG cho kéo trên nền phẳng, quãng ngắn. Tuyến ngoài trời có dốc hoặc nền xấu cần kiểm tra lại với hãng.

Giá xe kéo điện MiMA MG bao nhiêu?

Giá theo cấu hình và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan