Xe kéo điện MiMA MG
Xe kéo điện MiMA MG: model MG30 đứng lái, tải kéo 3.000 kg, lực kéo 2.200 N, quay vòng 1.140 mm, pin 24V 210 Ah. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Mục lục
- Xe kéo điện MiMA MG — xe kéo đứng lái gọn nhất của MiMA cho kho và xưởng
- Xe kéo điện MiMA MG gồm những model nào?
- So sánh xe kéo điện MiMA MG với các dòng xe kéo MiMA khác
- Xe kéo điện MiMA đứng lái hay ngồi lái: MG thuộc loại nào?
- Xe kéo điện MiMA MG hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?
- Xe kéo điện MiMA MG có gì đáng chú ý?
- Nhỏ gọn, linh hoạt — hợp không gian hẹp
- Tay lái tích hợp, sàn đứng có bàn đạp
- Khoang đứng có thanh bảo vệ, tựa lưng
- Hình ảnh xe kéo điện MiMA MG
- Đang chở hàng bằng xe nâng từng pallet một?
- Giá xe kéo điện MiMA MG bao nhiêu?
- Tính số xe kéo điện MiMA MG cần cho một tuyến
- Xe kéo điện MiMA MG phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Chọn rơ moóc cho xe kéo điện MiMA MG thế nào?
- Kiểm tra hằng ngày và sạc pin xe kéo điện MiMA MG
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện MiMA MG?
- Vì sao nên mua xe kéo điện MiMA MG tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện MiMA MG
- Nhận báo giá xe kéo điện MiMA MG đúng cấu hình
Xe kéo điện MiMA MG — xe kéo đứng lái gọn nhất của MiMA cho kho và xưởng
Dòng xe kéo chạy điện kiểu đứng lái của MiMA, hiện có model MG30: tải kéo 3.000 kg, lực kéo lớn nhất 2.200 N, thân rộng 730 mm, quay vòng 1.140 mm.
Xe kéo điện MiMA MG là dòng xe kéo chạy điện kiểu đứng lái của MiMA — thương hiệu của Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc), hoạt động từ năm 1994. Hãng mô tả xe kéo dòng MG là loại kinh tế, nối được nhiều kiểu rơ moóc, dùng kéo hàng quãng ngắn trên nền phẳng; người lái đứng trên sàn có bàn đạp. Hiện dòng MG có một model là MiMA MG30.
Bài này giúp anh/chị đặt dòng MG cạnh các xe kéo điện khác của MiMA, hiểu khi nào nên dùng xe kéo thay cho xe nâng, và cách tính số chuyến, số xe cho một tuyến kéo hàng. Số liệu trong bài lấy đúng bảng thông số trên trang sản phẩm của hãng; phần hãng chưa công bố, bài ghi rõ và TFV xác nhận với hãng theo từng báo giá.
Xe kéo điện MiMA MG gồm những model nào?
Model theo tên và tải kéo trên trang sản phẩm của hãng. Bấm tên model để xem đánh giá, thông số và hình ảnh.
MiMA MG30
- Tải kéo 3.000 kg
- Lực kéo lớn nhất 2.200 N
- Dài 1.313 mm, rộng 730 mm
- Quay vòng 1.140 mm
- Pin 24V / 210 Ah
Theo trang sản phẩm MiMA
- Bảng "Product Details" của hãng
- PDF hãng gắn kèm là catalog giải pháp kho, không có số liệu dòng MG
- Thông số khác TFV xác nhận theo báo giá
So sánh xe kéo điện MiMA MG với các dòng xe kéo MiMA khác
Bốn xe kéo điện MiMA trên một bảng; cột tô màu thuộc dòng MG.
| Tiêu chí | MiMA MG30 (trang này) | MiMA MGC40 | MiMA MGA40 | MiMA MGA60 |
|---|---|---|---|---|
| Tải kéo (Load capacity) | 3.000 kg | 4.000 kg | 4.000 kg | 6.000 kg |
| Lực kéo theo hãng | 2.200 N (lực kéo lớn nhất) | — | 3.800 N (lực kéo định mức) | 4.500 N (lực kéo định mức) |
| Kiểu vận hành | Đứng lái (Stand on) | Đứng lái (Stand on) | Ngồi lái (Seated) | Ngồi lái (Seated) |
| Trọng lượng xe gồm pin | 660 kg | 825 kg | 920 kg | 1.000 kg |
| Dài toàn xe | 1.313 mm | 1.782 mm | 1.790 mm | 1.790 mm |
| Rộng toàn xe | 730 mm | 850 mm | 990 mm | 990 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.140 mm | 1.725 mm | 1.650 mm | 1.650 mm |
| Tốc độ có / không tải | 7,5 / 9 km/h | 7 / 8 km/h | 8 / 14 km/h | 7 / 17 km/h |
| Pin | 24V / 210 Ah | 24V / 165 Ah | 24V / 490 Ah | 48V / 280 Ah |
| Lốp | Cao su | PU | Đặc / hơi | Đặc / hơi |
| Chiều cao | Tay lái 1.100 / 1.390 mm | Cao toàn xe 1.495 mm | Ghế 895 mm | Ghế 895 mm |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Số liệu đúng bảng "Product Details" trên trang sản phẩm của hãng; "—" là hãng không công bố. Tải kéo là khối lượng xe được thiết kế để kéo, không phải khối lượng xe tự chở.
Xe kéo điện MiMA đứng lái hay ngồi lái: MG thuộc loại nào?
Kiểu lái quyết định xe hợp tuyến ngắn nhiều lần dừng hay tuyến dài chạy liên tục.
Dòng MG · MG30
3.000 kg- Rộng 730 mm, quay vòng 1.140 mm
- Lên xuống xe nhanh
- Tuyến ngắn đến trung bình
Dòng đang xem
Dòng MGC · MGC40
4.000 kg- Móc kéo chỉnh độ cao
- Nút nhích xe khi nối rơ moóc
- Bộ điều khiển CURTIS
Dòng MGA · MGA40, MGA60
4–6 tấn- Ghế chỉnh, trợ lực lái điện
- Chạy rỗng tới 14–17 km/h
- Sân bay, giữa các phân xưởng
Nguyên tắc chọn: tuyến ngắn, dừng nhiều, người lái phải xuống nối – tháo rơ moóc liên tục thì xe đứng lái tiết kiệm thời gian lên xuống. Tuyến dài, chạy liên tục cả ca thì xe ngồi lái giúp người lái đỡ mỏi và giữ tốc độ đều.
Xe kéo điện MiMA MG hay xe nâng: khi nào nên dùng xe kéo?
Hai loại xe làm hai việc khác nhau. Chọn theo cách hàng di chuyển trên tuyến.
Xe kéo điện MiMA MG
Nhiều lô / chuyến- Kéo đoàn rơ moóc, không nâng
- Một chuyến thay nhiều lượt chở
- Hợp tuyến cố định kho – xưởng
Xe nâng tay điện MiMA ME
1 pallet / chuyến- Tự luồn càng, nhấc pallet
- Điểm đi – đến thay đổi liên tục
- Người lái đứng trên xe
Xe nâng đối trọng
Xếp kệ, bốc xe- Nâng hàng lên cao, bốc dỡ xe tải
- Cần lối đi rộng hơn
- Không thay được xe kéo trên tuyến dài
Khi mỗi ngày phải chuyển nhiều lô hàng trên cùng một tuyến — từ kho nguyên liệu ra dây chuyền, từ cuối dây chuyền về kho thành phẩm — xe kéo với đoàn rơ moóc chở một lượt nhiều lô, giảm số chuyến và số người lái so với dùng xe nâng chở từng pallet. Xe nâng vẫn cần ở hai đầu tuyến để xếp hàng lên rơ moóc và dỡ xuống. Các xe kéo hàng khác TFV đang bán nằm ở trang nhóm xe kéo hàng.
Xe kéo điện MiMA MG có gì đáng chú ý?
Nhỏ gọn, linh hoạt — hợp không gian hẹp
Hãng nhấn mạnh thiết kế gọn và linh hoạt của dòng MG, hợp không gian hẹp. MG30 dài 1.313 mm, rộng 730 mm, quay vòng 1.140 mm — nhỏ nhất trong các xe kéo điện MiMA.
Tay lái tích hợp, sàn đứng có bàn đạp
Tay lái tích hợp giúp người lái đỡ mỏi; thiết kế đứng lái có bàn đạp cho phép làm nhiều việc kéo liên tục, dễ dàng và thoải mái. Bảng điều khiển có khoá điện, đồng hồ pin và nút dừng khẩn cấp.
Khoang đứng có thanh bảo vệ, tựa lưng
Ảnh hãng cho thấy thanh bảo vệ quanh khoang lái và tấm tựa lưng. Pin 24V / 210 Ah cho thời gian chạy dài; xe có cổng USB để sạc thiết bị.
Hình ảnh xe kéo điện MiMA MG
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh từ trang sản phẩm của hãng MiMA.
Đang chở hàng bằng xe nâng từng pallet một?
TFV tính số xe kéo cần thiết theo khối lượng hàng và tuyến đường của anh/chị.
Giá xe kéo điện MiMA MG bao nhiêu?
Giá theo model, cấu hình pin và trang bị, cộng số lượng mua. TFV báo giá kèm cấu hình, xuất hoá đơn VAT.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Tính số xe kéo điện MiMA MG cần cho một tuyến
Cách TFV ước tính khi khảo sát tuyến, anh/chị có thể tự làm nháp trước:
Tốc độ có tải / không tải của MG30 là 7,5 / 9 km/h. Số liệu dùng để ước tính; TFV khảo sát tuyến thực tế trước khi chốt số xe.
Xe kéo điện MiMA MG phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng xếp dòng MG cho kéo hàng dưới 3 tấn, quãng ngắn đến trung bình, trong kho, vận chuyển thiết bị chuyên dụng và ứng dụng tương tự.
Chọn rơ moóc cho xe kéo điện MiMA MG thế nào?
Xe kéo chỉ hiệu quả khi đoàn rơ moóc hợp với hàng và tuyến. Xe kéo được các loại rơ moóc miễn là tổng khối lượng hàng cộng rơ moóc không vượt tải kéo, và đoàn rơ moóc nằm trong lực kéo hãng ghi cho model. Đây là những điểm TFV kiểm tra khi tư vấn.
Nguyên tắc chung khi phối xe kéo với rơ moóc.
Kiểm tra hằng ngày và sạc pin xe kéo điện MiMA MG
Pin là bộ phận quyết định tuổi thọ vận hành của xe kéo điện. Với pin axít chì, nên sạc đầy sau mỗi ca, tránh để pin cạn hẳn và kiểm tra mực dung dịch theo hướng dẫn của hãng. Khi bàn giao, TFV hướng dẫn người lái cách đọc đồng hồ pin, cách sạc và các lỗi thường gặp, để xe chạy ổn định ngay từ những tuần đầu.
Hướng dẫn sử dụng chung; không thay cho hướng dẫn sử dụng của hãng đi kèm xe.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe kéo điện MiMA MG?
Tải kéo của xe tính trên nền phẳng. Tuyến có dốc, gửi độ dốc lớn nhất để TFV kiểm tra với hãng.
Vì sao nên mua xe kéo điện MiMA MG tại TFV?
- Đúng model, đúng cấu hình theo thông số hãng MiMA
- Tư vấn model theo tải kéo, tuyến đường và rơ moóc thực tế
- Hướng dẫn vận hành, nối rơ moóc, sạc pin khi bàn giao
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
MiMA MG — ảnh hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe kéo điện MiMA MG
Dòng xe kéo điện MiMA MG có những model nào?
Hiện có MiMA MG30: đứng lái, tải kéo 3.000 kg, lực kéo lớn nhất 2.200 N, pin 24V / 210 Ah.
Xe kéo điện khác xe nâng thế nào?
Xe kéo không nâng hàng; xe kéo đoàn rơ moóc nối sau móc kéo, một chuyến chở nhiều lô hàng. Xe nâng tự nhấc từng pallet.
Tải kéo 3 tấn có tính cả rơ moóc không?
Có. Tải kéo là tổng khối lượng xe kéo phía sau trên nền phẳng — gồm hàng và rơ moóc.
MG30 quay đầu trong lối hẹp được không?
Bán kính quay vòng 1.140 mm, rộng 730 mm. Cần tính thêm chiều dài đoàn rơ moóc khi quay đầu.
Dòng MG khác dòng MGC thế nào?
Cả hai đứng lái. MG30 kéo 3 tấn, thân gọn nhất; MGC40 kéo 4 tấn, motor AC, bộ điều khiển CURTIS, móc kéo chỉnh độ cao.
Xe có chạy ngoài trời được không?
Hãng thiết kế dòng MG cho kéo trên nền phẳng, quãng ngắn. Tuyến ngoài trời có dốc hoặc nền xấu cần kiểm tra lại với hãng.
Giá xe kéo điện MiMA MG bao nhiêu?
Giá theo cấu hình và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo từng cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe kéo điện MiMA MG đúng cấu hình
Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng hoá và mặt bằng của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Tư vấn model theo tải kéo
- Khảo sát tuyến đường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883