Xe nâng dầu Baoli KBD100 10 tấn
Xe nâng dầu Baoli KBD100 10 tấn: giữ 10 tấn tới khung 5 m, leo dốc 20%, động cơ Weichai hoặc Isuzu. Hàng chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Baoli
- Dòng:
- Baoli KBD80-100 xe nâng dầu 8,0–10 tấn
- Tải trọng:
- 10 tấn
- Nguồn động lực:
- Dầu
Mục lục
- Xe nâng dầu Baoli KBD100 10 tấn — giữ trọn 10 tấn tới khung 5 m
- Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD100: xe 10 tấn đầu dòng, dư tải khi nâng cao
- Sức nâng 10 tấn, giữ nguyên tới khung 5,0 m
- Chạy 22 km/h có tải, leo dốc 20%, lực kéo 50 kN
- Làm mát lớn hơn 20%, két nước nhôm toàn phần
- An toàn chủ động: gương góc rộng, khóa nhiên liệu, khóa ắc quy
- Khoang lái rộng, bậc lên xuống lớn, hộp đồ nghề có khóa
- Dễ bảo dưỡng: khớp nối chuẩn ISO giảm 99% rò dầu
- Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD100
- Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD100
- Kiện hàng 8–10 tấn, cần nâng lên 5–6 m?
- Xe nâng dầu Baoli KBD100 giá bao nhiêu?
- KBD100 có những phiên bản nào?
- Chọn động cơ Weichai hay Isuzu cho xe nâng dầu Baoli KBD100?
- So sánh Baoli KBD100 với KBD80: nên chọn bản nào?
- Xe nâng Baoli KBD100 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBD100?
- Vì sao nên mua xe nâng Baoli KBD100 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng Baoli KBD100
- Nhận báo giá Baoli KBD100 đúng cấu hình
Xe nâng dầu Baoli KBD100 10 tấn — giữ trọn 10 tấn tới khung 5 m
Nâng 10.000 kg tại tâm tải 600 mm, giữ nguyên 10 tấn ở khung tiêu chuẩn tới 5,0 m, chạy 22 km/h có tải, leo dốc 20% — chọn động cơ Weichai 92 kW hoặc Isuzu 6 xi-lanh.
Xe nâng dầu Baoli KBD100 là xe nâng động cơ diesel đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải trọng 10 tấn, thuộc nhóm xe nâng dầu Baoli KBD80-100 của Baoli — thương hiệu xe nâng của tập đoàn KION (Đức). Với sức nâng 10 tấn, KBD100 là xe đầu dòng cho cuộn thép, phôi, đá khối, cấu kiện bê tông, khuôn đúc và máy móc nặng — nơi xe 8 tấn phải chạy sát giới hạn.
Đánh giá xe nâng dầu Baoli KBD100: xe 10 tấn đầu dòng, dư tải khi nâng cao
Sức nâng 10 tấn, giữ nguyên tới khung 5,0 m
KBD100 nâng 10.000 kg tại tâm tải 600 mm và theo bảng khung của hãng, giữ nguyên 10.000 kg ở khung tiêu chuẩn 3,0 – 4,0 – 5,0 m; tới 6,0 m còn 8.000 kg. Chiều dài cơ sở 2.800 mm, đối trọng lớn hơn KBD80 — xe nặng 13.200 kg, trục sau chịu 6.940 kg khi không tải để cân tải 10 tấn phía trước.
- Chiều dài cơ sở 2.800 mm, vệt bánh trước 1.600 mm
- Trọng lượng xe 13.200 kg
- Tải trục trước khi đầy tải 21.180 kg
Chạy 22 km/h có tải, leo dốc 20%, lực kéo 50 kN
KBD100 chạy 22 / 28 km/h (có / không tải), lực kéo 50 kN khi có tải và leo dốc 20% ở 2 km/h theo datasheet hãng. Lốp hơi 9.00-20 / 14PR cả trước lẫn sau, khoảng sáng gầm giữa hai trục 340 mm — xe đi được bãi đá, nền đất nén, đường nội bộ nhà máy.
- Tốc độ nâng 340 / 390 mm/s (có / không tải)
- Tốc độ hạ 438 / 276 mm/s (có / không tải)
- Phanh cơ khí – thủy lực
Làm mát lớn hơn 20%, két nước nhôm toàn phần
Lưới tản nhiệt phía sau được mở rộng, diện tích làm mát tăng 20% so với dòng CPCD100 trước đó; két nước làm hoàn toàn bằng nhôm. Máy chạy tải nặng liên tục dưới nắng được bảo vệ tốt hơn — điểm quan trọng với xe 10 tấn làm bãi ngoài trời.
- Nắp máy bằng kim loại, không dùng sợi thủy tinh
- Đèn hậu tích hợp hai bên đối trọng
An toàn chủ động: gương góc rộng, khóa nhiên liệu, khóa ắc quy
Gương chiếu hậu trái phải dùng mặt gương góc rộng để mở tầm nhìn phía sau. Cửa đổ nhiên liệu đặt bên trong, có khóa nắp ca-pô; ắc quy có nắp bảo vệ có khóa, chống nước và chống mất cắp khi đỗ xe ngoài bãi. Kết cấu sơn theo công nghệ KION, dễ dặm vá khi trầy.
- Tùy chọn công tắc ngắt điện dưới nắp ca-pô
- Tùy chọn mui che mica trong suốt: nhìn rõ hàng khi nâng cao, che mưa
Khoang lái rộng, bậc lên xuống lớn, hộp đồ nghề có khóa
Sàn thao tác rộng, nhiều chỗ để chân. Bậc lên xuống cỡ lớn cùng tay nắm giúp người lái lên xe cao an toàn; hộp đựng đồ nghề có khóa đặt ngay cạnh bậc. Đồng hồ táp-lô gom nhiệt độ nước, mức nhiên liệu và màn hình thông tin trước mặt.
- Ghế lái cao 1.512 mm, mui che 2.567 mm
- Hệ điện 24 V
Dễ bảo dưỡng: khớp nối chuẩn ISO giảm 99% rò dầu
Đường ống thủy lực dùng khớp nối côn 24° kèm gioăng O-ring theo tiêu chuẩn ISO — hãng công bố giảm 99% tỷ lệ rò dầu và kéo dài tuổi thọ khớp gấp 3 lần. Nắp máy mở rộng, thợ tiếp cận động cơ, két nước, lọc dễ dàng.
- Bình nhiên liệu 210 l
- Móc kéo kiểu chốt, cao 478 mm
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu Baoli KBD100
Thông số chung của model theo datasheet hãng. Bảng tải theo từng chiều cao khung gửi kèm báo giá.
| Thông số (model KBD100) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng / tập đoàn | Baoli · KION Group |
| Dòng | KBD80-100 (D series) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu đối trọng 4 bánh, ngồi lái |
| Tải trọng nâng định mức | 10.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Tâm trục trước đến mặt càng | 700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe | 13.200 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 21.180 / 2.040 kg |
| Tải trục không tải trước / sau | 6.260 / 6.940 kg |
| Bánh xe | |
| Loại lốp | Lốp hơi (PN) |
| Lốp trước / sau | 9.00-20 / 14PR |
| Vệt bánh trước / sau | 1.600 / 1.700 mm |
| Kích thước | |
| Chiều dài đến mặt càng | 4.280 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.175 mm |
| Chiều cao mui che người lái | 2.567 mm |
| Chiều cao ghế ngồi | 1.512 mm |
| Chiều cao móc kéo | 478 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 340 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 đặt ngang | 6.650 mm |
| Bán kính quay vòng | 4.250 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 22 / 28 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 340 / 390 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 438 / 276 mm/s |
| Lực kéo có / không tải (ở 2 km/h) | 50 / 45 kN |
| Khả năng leo dốc (ở 2 km/h) | 20 % |
| Phanh chân | Cơ khí – thủy lực |
| Khác | |
| Điều khiển truyền động | Điện – thủy lực |
| Điện áp hệ thống | 24 V |
| Bình nhiên liệu | 210 l |
| Động cơ | Theo phiên bản: Weichai hoặc Isuzu |
Nguồn: datasheet Baoli KBD50-100 (BL-1822KB-V.1), bảng thông số. Động cơ, khung nâng, chiều cao nâng và càng thuộc từng phiên bản (mã hàng) — chọn ở đầu trang.
Hình ảnh xe nâng dầu Baoli KBD100
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng của thân xe dòng KBD80-100 — KBD80 và KBD100 dùng chung thân xe, xe trong ảnh mang tem KBD100.
Kiện hàng 8–10 tấn, cần nâng lên 5–6 m?
TFV tính tải còn lại theo đúng chiều cao nâng và bộ công tác của anh/chị trước khi báo giá.
Xe nâng dầu Baoli KBD100 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản (mã hàng): động cơ, kiểu khung và chiều cao nâng.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng mã hàng.
KBD100 có những phiên bản nào?
Model KBD100 là thân xe chung; động cơ, khung nâng, chiều cao nâng và càng là phần của từng phiên bản. 12 phiên bản = 2 động cơ (Weichai / Isuzu) × 6 kiểu khung, mỗi phiên bản một mã hàng.
| Khung | Tải còn lại | Cao khi hạ khung |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn 3,0 m | 10.000 kg | 2.845 mm |
| Tiêu chuẩn 4,0 m | 10.000 kg | 3.395 mm |
| Tiêu chuẩn 5,0 m | 10.000 kg | 3.895 mm |
| Tiêu chuẩn 6,0 m | 8.000 kg | 4.445 mm |
| 3 tầng nâng tự do 4,5 m | 7.500 kg | 2.870 mm |
| 3 tầng nâng tự do 6,0 m | 6.000 kg | 3.425 mm |
Tải tại tâm tải 600 mm theo bảng khung của hãng; thay đổi theo điều kiện làm việc và bộ công tác. TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản. Khung 3 tầng nâng tự do 1.353–1.578 mm (4,5 m) và 1.908–2.133 mm (6,0 m) tùy bộ công tác.
Chọn động cơ Weichai hay Isuzu cho xe nâng dầu Baoli KBD100?
Động cơ là phần của từng phiên bản (mã hàng), không phải của model. KBD100 có hai lựa chọn TFV cung cấp: hậu tố -W là Weichai, -I là Isuzu.
Công suất theo ISO 1585 trong datasheet hãng. Tốc độ chạy 22 / 28 km/h, tốc độ nâng và leo dốc 20% là thông số chung của model. TFV tư vấn động cơ theo nhịp chạy, chất lượng nhiên liệu tại chỗ và đội thợ bảo dưỡng của anh/chị.
So sánh Baoli KBD100 với KBD80: nên chọn bản nào?
KBD80
8.000 kg- 24 / 29 km/h · nâng 380 mm/s
- Nặng 12.280 kg, dài đến mặt càng 4.150 mm
- Lối đi 6.545 mm, quay vòng 4.145 mm
Chọn khi hàng thường dưới 7,5 tấn, cần chạy nhanh.
KBD100
10.000 kg- 22 / 28 km/h · nâng 340 mm/s
- Nặng 13.200 kg, dài đến mặt càng 4.280 mm
- Lối đi 6.650 mm, quay vòng 4.250 mm
Chọn khi hàng 8–10 tấn hoặc cần dư tải ở khung cao.
| Thông số | KBD80 | KBD100 |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 8.000 kg | 10.000 kg |
| Trọng lượng xe | 12.280 kg | 13.200 kg |
| Tải trục có tải trước / sau | 18.560 / 1.720 kg | 21.180 / 2.040 kg |
| Chiều dài đến mặt càng | 4.150 mm | 4.280 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 6.545 mm | 6.650 mm |
| Bán kính quay vòng | 4.145 mm | 4.250 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 24 / 29 km/h | 22 / 28 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 380 / 405 mm/s | 340 / 390 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 380 / 350 mm/s | 438 / 276 mm/s |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | 2.800 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.175 mm | 2.175 mm |
| Lốp trước / sau | 9.00-20 / 14PR | 9.00-20 / 14PR |
| Lực kéo có / không tải | 50 / 45 kN | 50 / 45 kN |
| Leo dốc | 20 % | 20 % |
| Động cơ (theo phiên bản) | Weichai / Isuzu | Weichai / Isuzu |
Nguồn: datasheet hãng. Xem so sánh cả dòng ở trang xe nâng dầu Baoli KBD80-100. Model cùng dòng: KBD80.
Xe nâng Baoli KBD100 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ngành gợi ý theo dải tải và kinh nghiệm tư vấn của TFV.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng KBD100?
Xe chạy trên cầu dẫn, sàn lửng, sàn xe tải cần kiểm tra tải trục — theo datasheet, KBD100 nặng 13.200 kg, trục trước chịu 21.180 kg khi đầy tải.
Vì sao nên mua xe nâng Baoli KBD100 tại TFV?
- Khảo sát hàng, bãi, lối đi, chiều cao nâng trước khi báo giá
- Báo giá kèm bảng tải theo đúng khung và bộ công tác
- Tư vấn chọn động cơ Weichai hay Isuzu theo nhịp chạy và đội thợ
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu Baoli; không gồm động cơ, khung, càng — chọn theo phiên bản.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Baoli KBD100
KBD100 nâng đủ 10 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. Theo bảng khung của hãng, khung tiêu chuẩn 3,0 – 5,0 m giữ 10.000 kg, 6,0 m còn 8.000 kg; khung 3 tầng 4,5 m còn 7.500 kg, 6,0 m còn 6.000 kg — tại tâm tải 600 mm. Lắp bộ định vị càng hoặc dịch giá thì tính lại. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
KBD100 dùng động cơ gì?
Động cơ là phần của phiên bản (mã hàng): Weichai WP4.1G125E302 92 kW (hậu tố -W) hoặc Isuzu 6BG1QC-02 82,5 kW, 6 xi-lanh (hậu tố -I). Tốc độ, leo dốc trong bảng thông số là của model.
KBD100 khác KBD80 thế nào?
Cùng thân xe, cùng lốp 9.00-20. KBD100 nâng thêm 2 tấn, nặng hơn 920 kg, dài hơn 130 mm, cần lối đi rộng hơn 105 mm; đổi lại chạy chậm hơn 2 km/h (22 so với 24 km/h có tải). Xem bảng so sánh ở trang dòng xe nâng dầu Baoli KBD80-100.
Xe nâng 10 tấn KBD100 leo dốc được bao nhiêu?
Theo datasheet, 20% ở 2 km/h, lực kéo 50 kN có tải. Dốc dài, trơn hoặc chở hàng cao cần TFV khảo sát thực tế trước.
KBD100 cần lối đi rộng bao nhiêu?
Theo datasheet, lối đi xếp dỡ pallet 1000×1200 đặt ngang là 6.650 mm, bán kính quay vòng 4.250 mm. Kiện hàng dài hơn cần tính riêng.
Có lắp bộ định vị càng, dịch giá được không?
Được — bảng khung của hãng có cấu hình kèm bộ định vị càng và dịch giá; tải còn lại tính lại theo bộ công tác và gửi kèm báo giá.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, động cơ, hộp số, hệ thủy lực theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh số khung, tem model, khung nâng và động cơ của đúng chiếc.
Nhận báo giá Baoli KBD100 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát bãi miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883