Xe nâng điện đứng lái MiMA MN
Xe nâng điện đứng lái MiMA MN: model MN18 1,8 tấn, rộng 1.067 mm, quay vòng 1.488 mm, nâng tới 6,2 m. So với xe 3 bánh ngồi lái. Nhận báo giá 30 phút.
Mục lục
- Xe nâng điện đứng lái MiMA MN — thân hẹp cho lối đi rất hẹp
- Xe nâng điện đứng lái MiMA MN gồm model nào?
- So sánh xe nâng điện đứng lái MiMA MN18 với xe 3 bánh ngồi lái
- Cách đọc thông số xe nâng điện đứng lái MiMA MN: 6 con số cần xem
- Xe nâng MiMA MN đứng lái hay xe 3 bánh ngồi lái?
- Số liệu MN18 theo bản nào?
- Đứng lái hợp việc gì?
- Chọn xe nâng điện đứng lái MiMA MN hay dòng khác theo nhu cầu
- Khung nâng xe nâng điện đứng lái MiMA MN: chọn chiều cao nào?
- MN18 · cao nhất 6,2 m
- Xe nâng điện đứng lái MiMA MN có gì?
- Tay điều khiển tích hợp, tựa lưng có tay vịn
- Hai motor AC cầu trước, bộ điều khiển MOSFET
- An toàn: OPS, giảm tốc khi quay vòng
- Pin đặt thấp, rút cạnh, mui thấp
- Hình ảnh xe nâng điện đứng lái MiMA MN
- Lối đi rất hẹp, người lái lên xuống liên tục?
- Giá xe nâng điện đứng lái MiMA MN
- Chọn ắc quy axít hay pin lithium cho xe nâng điện đứng lái MiMA MN?
- Xe nâng điện đứng lái MiMA MN phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện đứng lái MiMA MN?
- Vì sao nên mua xe nâng điện đứng lái MiMA MN tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện đứng lái MiMA MN
- Nhận báo giá xe nâng điện đứng lái MiMA MN đúng cấu hình
Xe nâng điện đứng lái MiMA MN — thân hẹp cho lối đi rất hẹp
Dòng MN hiện có một model MN18: nâng 1.800 kg, rộng 1.067 mm, quay vòng 1.488 mm, khung 3 tầng tự do tới 6,2 m.
Xe nâng điện đứng lái MiMA MN là dòng xe nâng đối trọng đứng lái của MiMA — Banyitong Science & Technology (Hợp Phì, Trung Quốc). Dòng hiện có một model MN18. Khác xe ngồi lái, người lái đứng trên bàn đạp, lên xuống nhanh; thân hẹp, quay vòng nhỏ, hãng nêu hợp chỗ chật và lối đi rất hẹp (VNA). Trang này so dòng MN với các dòng ba bánh ngồi lái để anh/chị chọn kiểu xe trước khi chọn model.
Xe nâng điện đứng lái MiMA MN gồm model nào?
Dòng MN hiện có một model trên trang hãng và catalog 02/2025.
MN18
- Rộng 1.067 mm, dài 2.695 mm
- Quay vòng 1.488 mm
- Chạy 12 / 12 km/h, leo dốc 15%
- Ắc quy 48V / 700Ah, lithium 48V / 460Ah
MN18 lấy số trang hãng bản 24/08/2026 (mới hơn catalog 02/2025).
So sánh xe nâng điện đứng lái MiMA MN18 với xe 3 bánh ngồi lái
MN18 đặt cạnh các model ba bánh MiMA gần tải và kích thước.
| Thông số | TKA15 | MN18 | 2TKC16 | 2TKC20 |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.800 kg | 1.600 kg | 2.000 kg |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 6 / 7 km/h | 12 / 12 km/h | 15 / 15 km/h | 14 / 15 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 125 / 200 mm/s | 350 / 700 mm/s | 400 / 550 mm/s | 360 / 550 mm/s |
| Leo dốc có / không tải | 5 / 10 % | 15 / 15 % | 15 / 15 % | 15 / 15 % |
| Lực kéo lớn nhất | chưa công bố | chưa công bố | chưa công bố | chưa công bố |
| Motor di chuyển / nâng | AC 2,3 / 3 kW | AC 4,5 × 2 / 10,6 kW | AC 4,8 × 2 / 12 kW | AC 4,8 × 2 / 12 kW |
| Ắc quy axít tiêu chuẩn | 24V / 350Ah | 48V / 700Ah | 48V / 400Ah | 48V / 490Ah |
| Pin lithium | 24V / 200Ah | 48V / 460Ah | 48V / 300Ah | 48V / 410Ah |
| Lốp | PU · φ285×100 | Lốp đặc · 406×152×266,7 | Lốp đặc · 18×7-8 | Lốp đặc · 200/50-10 |
| Chiều dài tới mặt càng | 1.576 mm | 1.775 mm | 1.960 mm | 1.965 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 912 mm | 1.067 / 1.065 mm | 1.100 / 1.070 mm | 1.160 / 1.070 mm |
| Mui che người lái | 1.965 mm | 2.261 mm | 2.105 mm | 2.105 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.415 mm | 1.488 mm | 1.595 mm | 1.595 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 2.925 mm | 3.108 mm | 3.286 mm | 3.291 mm |
Nguồn: trang hãng MN18, TKC16–20; catalog TKA.
Cách đọc thông số xe nâng điện đứng lái MiMA MN: 6 con số cần xem
Xe nâng MiMA MN đứng lái hay xe 3 bánh ngồi lái?
Theo bảng hãng, MN18 và xe ba bánh ngồi lái khác nhau ở các điểm sau:
Số liệu MN18 theo bản nào?
Catalog MN18 02/2025 và trang hãng sửa 24/08/2026 lệch ở ba dòng: tải trục có tải trước / sau 5.099 / 704 kg (catalog) so với 5.553 / 517 kg (trang hãng), tải trục không tải trước 2.662 so với 2.669 kg, bề rộng giá càng 996 so với 970 mm. Bài dùng trang hãng, bản mới hơn. Các số còn lại — tải, kích thước, tốc độ, motor, pin — trùng nhau giữa hai bản.
Đứng lái hợp việc gì?
Hãng liệt kê cho MN18: hàng vừa và nhỏ, vận chuyển trong nhà và ngoài trời, dỡ container, logistics tần suất cao, kho lạnh và vùng cao nơi xe động cơ đốt trong kém. Người lái đứng trên bàn cao 235 mm, lên xuống không phải trèo qua ghế — hợp ca có nhiều lần rời xe để kiểm hàng, quét mã.
Chọn xe nâng điện đứng lái MiMA MN hay dòng khác theo nhu cầu
Khung nâng xe nâng điện đứng lái MiMA MN: chọn chiều cao nào?
MN18 dùng khung 3 tầng nâng tự do toàn phần, chín mức từ 3,3 đến 6,2 m; trọng lượng xe tăng từ 4.084 kg (33T) lên 4.270 kg (62T), góc nghiêng khung 3 / 5°.
MN18 · cao nhất 6,2 m
cao khi hạ 1.635 mm
cao khi hạ 1.868 mm
cao khi hạ 2.035 mm
cao khi hạ 2.202 mm
cao khi hạ 2.368 mm
cao khi hạ 2.577 mm
Tải cho phép giảm khi nâng cao và khi lắp bộ công tác — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng khung.
Theo tài liệu MiMA.
Xe nâng điện đứng lái MiMA MN có gì?
Tay điều khiển tích hợp, tựa lưng có tay vịn
Tay điều khiển tích hợp, tựa lưng có tay vịn cho người đứng lái; khung tầm nhìn rộng.
- Lái trợ lực điện AC
- Bàn đứng cao 235 mm
Hai motor AC cầu trước, bộ điều khiển MOSFET
Hai motor AC 4,5 kW dẫn động cầu trước, lái EPS, hệ AC không cần bảo dưỡng; bộ điều khiển MOSFET, phanh tái sinh, chống trôi lùi.
- Motor nâng AC 10,6 kW
- Phanh điện từ
An toàn: OPS, giảm tốc khi quay vòng
Giới hạn chiều cao nâng, giảm tốc khi quay vòng, tự điều chỉnh tốc độ hạ, đệm hạ; đèn LED; OPS.
- Áp suất thủy lực 25 MPa
Pin đặt thấp, rút cạnh, mui thấp
Pin đặt thấp cho trọng tâm thấp; rút pin bên hông; mui cực thấp làm việc được trong container.
- Mui 2.261 mm
- Tùy chọn dịch giá
Hình ảnh xe nâng điện đứng lái MiMA MN
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng MiMA trên trang MN18.
Lối đi rất hẹp, người lái lên xuống liên tục?
TFV đo lối đi, chiều cao kệ và cửa container trước khi đề xuất MN18.
Giá xe nâng điện đứng lái MiMA MN
Giá theo cấu hình: khung 3 tầng 3,3–6,2 m và loại pin.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.
Chọn ắc quy axít hay pin lithium cho xe nâng điện đứng lái MiMA MN?
Pin theo bảng hãng. Pin và bộ sạc là phần của từng cấu hình, chọn cùng khung nâng khi báo giá.
Đổi loại pin cần đối chiếu cấu hình hãng vì khối pin là một phần đối trọng. Giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và độ dốc — TFV tính theo ca làm việc thực tế.
Xe nâng điện đứng lái MiMA MN phù hợp với doanh nghiệp nào?
Ứng dụng theo tài liệu hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện đứng lái MiMA MN?
Xe lên container, cầu dẫn, sàn lửng, thang máy cần kiểm tra tải trục và sức chịu của sàn — trọng lượng MN18 theo trang hãng 4.270 kg gồm pin.
Vì sao nên mua xe nâng điện đứng lái MiMA MN tại TFV?
- Khảo sát tải, lối đi, chiều cao kệ, cửa container trước khi báo giá
- Báo giá theo đúng cấu hình hãng: model, kiểu khung, loại pin và bộ sạc
- Đồng bộ xe, pin, bộ sạc trước bàn giao; nghiệm thu bằng tải đại diện
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
- Hàng chính hãng, xuất hóa đơn VAT; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Ảnh hãng MiMA.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện đứng lái MiMA MN
Dòng xe nâng điện đứng lái MiMA MN có những model nào?
Hiện có một model MN18, tải 1.800 kg.
Xe đứng lái khác xe ngồi lái thế nào?
Người lái đứng trên bàn đạp, lên xuống nhanh khi phải rời xe liên tục; thân MN18 hẹp, quay vòng 1.488 mm. Xe ngồi lái MiMA TKC chạy nhanh hơn (14–15 km/h so với 12 km/h).
MN18 nâng cao tối đa bao nhiêu?
Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần tới 6,2 m (62T). Tải giảm khi nâng cao.
MN18 có pin lithium không?
Có: lithium 48V / 460Ah (240 kg); ắc quy axít tiêu chuẩn 48V / 700Ah (1.050 kg).
MN18 dùng trong kho lạnh được không?
Trang hãng nêu MN18 dùng cho kho lạnh và môi trường nhiệt độ thấp; TFV xác nhận cấu hình với hãng.
Xe vào container được không?
Hãng nêu mui cực thấp cho phép làm việc trong container; mui 2.261 mm. TFV đo cửa container trước khi chốt.
Giá xe nâng MiMA MN18 bao nhiêu?
Giá theo cấu hình (khung × pin). TFV báo giá kèm biểu đồ tải.
Bảo hành thế nào?
Thân xe, motor, bộ điều khiển và pin theo chính sách TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng điện đứng lái MiMA MN đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm biểu đồ tải theo khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883