Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện Sany SCP35C6 3,5 tấn pin lithium điện áp cao

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện Sany SCP35C6 3,5 tấn: pin lithium 294,4 V / 29,4 kWh, motor 32/25 kW, chạy 20 km/h, leo dốc 20%, quay vòng 2.350 mm. Báo giá trong 30 phút!

Xe nâng điện Sany SCP35C6 3,5 tấn pin lithium điện áp cao

Sản phẩm trong bài đánh giá

Sany SCP35C6
Sany SCP35C6

Liên hệ báo giá

Hãng:
Sany
Dòng:
Sany C6 xe nâng điện lithium điện áp cao 2,0–8,0 tấn
Tải trọng:
3,5 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Sany · dòng C6 · xe nâng điện pin lithium

Xe nâng điện Sany SCP35C6 3,5 tấn — pin lithium 294,4 V, càng 50 mm, leo dốc 20%

Nâng 3.500 kg tại tâm tải 500 mm, khung tiêu chuẩn 3.000 mm, rộng 1.250 mm, quay vòng 2.350 mm — pin lithium 294,4 V / 29,4 kWh, motor chạy 32 kW, motor nâng 25 kW, tự trọng 5.150 kg.

3.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
294,4 VPin lithium 29,4 kWh
20 %Leo dốc có tải
2.350 mmBán kính quay vòng

Xe nâng điện Sany SCP35C6 là xe nâng điện đối trọng 4 bánh ngồi lái, tải 3,5 tấn, thuộc dòng xe nâng điện Sany C6 trong nhóm xe nâng điện. SCP35C6 dùng chung thân xe, pin và motor với SCP30C6 — cùng rộng 1.250 mm, cùng quay vòng 2.350 mm — nhưng đối trọng nặng hơn (tự trọng 5.150 kg so với 4.720 kg) và càng dày 50 mm thay vì 45 mm để nâng thêm 500 kg. Bài này tổng hợp đúng những gì Sany công bố về SCP35C6 — tính năng, bảng thông số, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng thường 3–3,5 tấn, cần biên tải cao hơn xe 3 tấn mà giữ nguyên kích thước. Kiểm tra trước: lối đi xếp dỡ 4.250 mm (pallet 1.000×1.200), tải còn lại khi dùng khung cao hoặc lắp phụ kiện (kẹp, dịch càng).
Xe nâng điện Sany SCP35C6 toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá Xe nâng điện Sany SCP35C6: điểm mạnh theo tài liệu Sany

Xe nâng điện Sany SCP35C6 nhìn chéo phía trước
01

Nền tảng điện áp cao, motor 32 kW, “hai số 20”

SCP35C6 dùng nền tảng pin 294,4 V / 29,4 kWh, motor chạy 32 kW, motor nâng 25 kW, điều khiển IGBT — giống SCP30C6. Theo brochure, xe đạt 20 km/h và leo dốc 20% cả khi có tải lẫn không tải, lực kéo 16.800 N, nâng có tải 440 mm/s.

  • Motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu
  • Pin sạc nhanh 0–90% trong 1,5 giờ (theo trang Sany)
Linh kiện chuẩn ô tô trên Xe nâng điện Sany SCP35C6
02

VCU tự phát triển, IP67, làm mát bằng nước

Bộ điều khiển VCU lõi kép do Sany tự phát triển; motor đồng bộ nam châm vĩnh cửu; dây điện, hộp cầu chì chuẩn ô tô. Linh kiện điện lõi đạt IP67, toàn xe IPX4, làm mát bằng nước — xe chạy được dưới mưa và nơi nóng. Nền tảng đám mây quản lý đội xe và chẩn đoán lỗi từ xa.

  • Pin lithium sắt phosphat có sưởi cho vùng lạnh
Xe nâng điện Sany SCP35C6 nhìn ngang
03

Kích thước: rộng 1.250 mm, quay vòng 2.350 mm

Khung hạ cao 2.180 mm, khung bảo vệ cao 2.190 mm, dài đến mặt càng 2.695 mm. Càng 50 × 122 × 1.070 mm, chỉnh 247 – 1.100 mm. Lối đi xếp dỡ 4.250 mm với pallet 1.000×1.200 và 4.050 mm với pallet 800×1.200; khoảng sáng gầm 180 / 150 mm.

  • Khung nghiêng trước / sau 6 / 12°
  • Lốp đặc 28×9-15 trước, 21×8-9 sau
Hệ thống an toàn của Xe nâng điện Sany SCP35C6
04

Bảo vệ nhiều lớp, an toàn chủ động, bảo dưỡng một phút

Brochure Sany liệt kê: chống quá tải, bảo vệ khi sạc, bảo vệ thấp áp và pin yếu, ngắt nguồn, giảm tốc khi đánh lái, đệm cuối xi lanh, đệm khi hạ hàng. Tùy chọn hệ an toàn chủ động phát hiện người, nhận diện khuôn mặt, cảnh báo buồn ngủ, camera nhiều kênh. Mở vỏ là tiếp cận được mọi chi tiết bảo dưỡng trong khoảng một phút.

  • Ghế giảm chấn có công tắc ghế OPS
  • Đồng hồ cảm ứng 7 inch, nhiều ngôn ngữ
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện Sany SCP35C6

Bảng thông số model theo tài liệu Sany. Dòng nào Sany không công bố thì không ghi.

Thông số (model SCP35C6)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngSany
DòngSany C6 (SCP20-80C6)
Kiểu xeXe nâng điện đối trọng 4 bánh, ngồi lái, pin lithium
Tải trọng nâng định mức (Q)3.500 kg
Tâm tải (c)500 mm
Khoảng nhô trước (x)500 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.750 mm
Khối lượng
Tự trọng5.150 kg
Lốp
Loại lốpLốp đặc
Lốp trước28×9-15
Lốp sau21×8-9
Vệt bánh trước / sau (b10 / b11)1.020 / 1.000 mm
Khung nâng và kích thước (khung tiêu chuẩn)
Góc nghiêng khung trước / sau (α / β)6 / 12°
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.180 mm
Nâng tự do (h2)120 mm
Chiều cao nâng (h3)3.000 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng (h4)4.100 mm
Chiều cao khung bảo vệ / cabin (h6)2.190 mm
Chiều dài đến mặt càng (L2)2.695 mm
Chiều rộng tổng thể (b1)1.250 mm
Càng dày × rộng × dài (s × e × l)50 × 122 × 1.070 mm
Khoảng chỉnh càng247 – 1.100 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (m1)180 mm
Khoảng sáng gầm giữa hai trục (m2)150 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1.000 × 1.200 (Ast)4.250 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800 × 1.200 (Ast)4.050 mm
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (Wa)2.350 mm
Vận hành
Tốc độ chạy lớn nhất có tải / không tải20 / 20 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải440 / 500 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải420 / 405 mm/s
Lực kéo16.800 N
Khả năng leo dốc có tải / không tải20 / 20 %
Phanh công tácThủy lực
Phanh đỗCơ khí
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển (S2-60 phút)32 kW
Motor nâng (S3-15%)25 kW
Pin lithium (điện áp / dung lượng)294,4 V / 29,4 kWh
Điều khiển di chuyểnIGBT
Áp suất thủy lực cho phụ kiện19,5 MPa

Nguồn: trang sản phẩm trên web Sany (tải, pin, tốc độ, leo dốc, bán kính quay, tự trọng); các kích thước và thông số còn lại theo brochure C6 của Sany. Lối đi xếp dỡ Ast = a + Wa + x + B, khoảng hở a = 200 mm theo cách tính của Sany.

Hình ảnh

Hình ảnh Xe nâng điện Sany SCP35C6

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh Sany đăng trên trang sản phẩm SCP35C6 (màu sơn trong ảnh là ảnh dựng của hãng).

Xe nâng điện Sany SCP35C6 — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng điện Sany SCP35C6 — nhìn ngang bên trái
Nhìn ngang bên trái
Xe nâng điện Sany SCP35C6 — nhìn ngang bên phải
Nhìn ngang bên phải
Xe nâng điện Sany SCP35C6 — nhìn từ trên xuống
Nhìn từ trên xuống
Xe nâng điện Sany SCP35C6 — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
Xe nâng điện Sany SCP35C6 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng điện Sany SCP35C6 — thử lội nước và mưa lớn của dòng C6
Thử lội nước, mưa lớn, va đập khung (brochure C6)
Video

Video xe nâng điện Sany dòng C: thử bão cát 3 giờ ở sa mạc Kumtag

Video thử nghiệm của Sany trong loạt "Along Journey – Beyond Limits": xe nâng điện pin lithium thân vàng dòng C bị thổi cát liên tục 3 giờ vào cổng sạc, bánh xe, phớt thủy lực và khoang điện. Hãng công bố hệ thống điện đạt IP67, toàn xe IPX4. Video không ghi rõ model — đây là phim chung cho xe nâng điện đối trọng Sany.

Xe nâng điện Sany SCP35C6 có vừa kho và hàng của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, chiều cao nâng, lối đi và số ca — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện Sany SCP35C6 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao và kiểu khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, lốp, phụ kiện gắn càng. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

SCP35C6 có những cấu hình nào?

Bảng Sany ghi khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm, nâng tự do 120 mm. Khung cao hơn, khung nâng tự do toàn phần hay khung 3 tầng: TFV xác nhận theo báo giá kèm bảng tải của đúng khung.

3.000 mmKhung tiêu chuẩn
Khung caoTheo báo giá
Nâng tự doLàm container, trần thấp
Phụ kiệnDịch càng, kẹp, gầu

Tải nâng thực tế giảm khi khung cao hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.

Chi tiết Xe nâng điện Sany SCP35C6
Pin và hệ điện Xe nâng điện Sany SCP35C6
Pin theo hãng

Xe nâng điện Sany SCP35C6 dùng pin gì, sạc bao lâu?

Pin lithium sắt phosphat chuẩn ô tô, điện áp 294,4 V, dung lượng 29,4 kWh. Trang sản phẩm Sany ghi pin sạc nhanh 0–90% trong 1,5 giờ.

294,4 Vđiện ápTheo bảng thông số Sany
29,4 kWhdung lượngPin lithium sắt phosphat
1,5 giờsạc 0–90%Theo trang sản phẩm Sany

Sany công bố xe chạy chu kỳ 8 giờ, sạc bù giờ nghỉ để làm liên tục 24/7. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, độ dốc — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc và nguồn điện tại kho.

So sánh

So sánh Xe nâng điện Sany SCP35C6 với các model cùng dòng C6

Thông sốSCP20GSCP25GSCP30C6SCP35C6SCP40C6SCP50C6SCP80C6
Tải trọng nâng2.000 kg2.500 kg3.000 kg3.500 kg4.000 kg5.000 kg8.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm600 mm
Chiều cao nâng (khung tiêu chuẩn)3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm
Pin lithium (điện áp / dung lượng)192 V / 19,2 kWh192 V / 19,2 kWh294,4 V / 29,4 kWh294,4 V / 29,4 kWh288 V / 47 kWh320 V / 52 kWh386 V / 200 Ah (77 kWh)
Motor di chuyển / nâng20 / 25 kW20 / 25 kW32 / 25 kW32 / 25 kW32 / 25 kW46 / 46 kW65 / 2 × 35 kW
Tốc độ chạy có tải / không tải20 / 20 km/h20 / 20 km/h20 / 20 km/h20 / 20 km/h20 / 20 km/h20 / 20 km/h20 / 20 km/h
Leo dốc có tải20 %20 %20 %20 %20 %20 %20 %
Bán kính quay vòng2.090 mm2.090 mm2.350 mm2.350 mm2.450 mm2.756 mm3.200 mm
Chiều rộng tổng thể1.230 mm1.230 mm1.250 mm1.250 mm1.310 mm1.500 mm2.000 mm
Dài đến mặt càng (L2)2.410 mm2.410 mm2.695 mm2.695 mm2.865 mm3.150 mm3.716 mm
Lối đi xếp dỡ pallet 1.000×1.2003.940 mm3.940 mm4.250 mm4.250 mm4.400 mm4.786 mm5.210 mm
Tự trọng3.550 kg3.850 kg4.720 kg5.150 kg5.955 kg7.300 kg11.700 kg
Chỗ ngồi láiKhung bảo vệ trên đầuKhung bảo vệ trên đầuKhung bảo vệ trên đầuKhung bảo vệ trên đầuKhung bảo vệ trên đầuKhung bảo vệ trên đầuCabin kín, điều hòa (tiêu chuẩn)

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số SCP20G/25G, SCP50C6, SCP80C6; brochure C6 và trang sản phẩm web Sany cho SCP30C6, SCP35C6, SCP40C6. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện Sany C6; model khác cùng dòng: SCP20G · SCP25G · SCP30C6 · SCP40C6 · SCP50C6 · SCP80C6.

Ứng dụng

Xe nâng điện Sany SCP35C6 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện Sany SCP35C6 làm việc thực tế

Nhà máy vật liệu, gốm sứ, gạch đá; kho giấy cuộn, bao hàng nặng; bãi bốc xếp; doanh nghiệp thay xe nâng dầu 3,5 tấn.

🏭Nhà máy sản xuất
🏬Kho hàng, logistics
🚚Bốc xếp xe tải, container
🌧Làm ngoài trời, mưa, bụi

Theo mô tả và trang ứng dụng trong tài liệu Sany.

⚠ Không nên chọn SCP35C6 khi hàng thường xuyên 4 tấn trở lên (xem SCP40C6, SCP50C6); lối đi giữa kệ hẹp hơn khoảng 4 m; nền đất mềm, lầy.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện Sany SCP35C6?

1Hàng & tâm tảiKhối lượng lớn nhất một lần nâng, kích thước kiện, vị trí trọng tâm. Hàng dài hoặc cồng kềnh làm tâm tải xa hơn mức chuẩn của xe, tải cho phép sẽ giảm.
2Chiều cao & khungTầng kệ trên cùng, chiều cao cửa kho, cửa container, dầm, trần — để chọn khung 2 tầng, khung nâng tự do hay 3 tầng.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, dốc cầu dẫn, nền trong nhà hay ngoài trời, có mưa, bụi, nhiệt cao không.
4Ca & điệnSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, thời gian nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại chỗ đặt bộ sạc.

SCP35C6 rộng 1.250 mm, quay vòng 2.350 mm, cần lối đi xếp dỡ 4.250 mm với pallet 1.000×1.200 theo bảng Sany.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện Sany SCP35C6 tại TFV?

  • Khảo sát tải, kích thước hàng, chiều cao kệ, bề rộng lối đi, cửa container và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng tải và khung nâng
  • Báo giá ghi rõ mã model, loại khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc và phụ kiện, không báo chung chung
  • Tư vấn nguồn điện cho bộ sạc tại kho, bố trí chỗ sạc theo ca làm việc
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người lái các chức năng an toàn: dây đai, công tắc ghế (OPS), giới hạn tốc độ khi vào cua
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện Sany SCP35C6

Xe nâng điện Sany SCP35C6 (ảnh Sany).

Trang bị
Trang bị Xe nâng điện Sany SCP35C6

Tiêu chuẩn

Pin lithium sắt phosphatMotor đồng bộ nam châm vĩnh cửuVCU lõi képLinh kiện điện lõi IP67Ghế giảm chấn, công tắc ghế OPSĐồng hồ cảm ứng thông minhGiám sát trên đám mâyLốp đặcKhung 3.000 mm

Tùy chọn

Hệ an toàn chủ động cảnh báo ngườiNhận diện khuôn mặtCảnh báo buồn ngủ (DMS)Camera quan sát nhiều kênhKhung nâng cao hơn, khung nâng tự doPhụ kiện: dịch càng, kẹp, gầu

Theo brochure C6 và trang sản phẩm của Sany.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện Sany SCP35C6

SCP35C6 nâng đủ 3,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 3.500 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm với khung tiêu chuẩn 3.000 mm. Khung cao hơn, hàng có trọng tâm xa hơn hoặc lắp phụ kiện thì tải cho phép giảm theo bảng tải của đúng cấu hình — TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

SCP35C6 dùng pin gì?

Pin lithium sắt phosphat 294,4 V / 29,4 kWh. Trang Sany ghi sạc 0–90% trong 1,5 giờ.

Xe chạy ngoài trời, dưới mưa được không?

Được. Sany công bố linh kiện điện lõi đạt IP67, toàn xe IPX4. Xe dùng lốp đặc, cần nền cứng; nền đất mềm, lầy thì không nên.

SCP35C6 leo dốc được bao nhiêu?

Theo bảng Sany: 20 / 20 % (có tải / không tải), tốc độ chạy 20 / 20 km/h. Dốc cầu dẫn thật cần đo trước, nhất là khi chở hàng gần tải định mức.

Bảo hành thế nào?

Sany công bố bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ cho hệ điện (EIC) của dòng C6. Các hạng mục khác và điều kiện áp dụng theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện Sany SCP35C6 đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng model, khung nâng, pin và bộ sạc
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

SCP35C6 nâng đủ 3,5 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 3.500 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm với khung tiêu chuẩn 3.000 mm. Khung cao hơn, hàng có trọng tâm xa hơn hoặc lắp phụ kiện thì tải cho phép giảm theo bảng tải của đúng cấu hình — TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

SCP35C6 dùng pin gì?

Pin lithium sắt phosphat 294,4 V / 29,4 kWh. Trang Sany ghi sạc 0–90% trong 1,5 giờ.

Xe chạy ngoài trời, dưới mưa được không?

Được. Sany công bố linh kiện điện lõi đạt IP67, toàn xe IPX4. Xe dùng lốp đặc, cần nền cứng; nền đất mềm, lầy thì không nên.

SCP35C6 leo dốc được bao nhiêu?

Theo bảng Sany: 20 / 20 % (có tải / không tải), tốc độ chạy 20 / 20 km/h. Dốc cầu dẫn thật cần đo trước, nhất là khi chở hàng gần tải định mức.

Bảo hành thế nào?

Sany công bố bảo hành 5 năm hoặc 10.000 giờ cho hệ điện (EIC) của dòng C6. Các hạng mục khác và điều kiện áp dụng theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, khung nâng, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan