Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL 20 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL 20 tấn: tâm tải 1.200 mm, pin lithium 618 V / 282 kWh sạc 1,0–1,1 giờ, chạy 25 km/h, phanh đĩa ướt. Báo giá ngay!

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL 20 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

SOCMA HNF200-1200EL
SOCMA HNF200-1200EL

Liên hệ báo giá

Hãng:
SOCMA
Dòng:
SOCMA HNF-EL xe nâng điện lithium hạng nặng 10–50 tấn
Tải trọng:
20 tấn
Nguồn động lực:
Điện
SOCMA · dòng HNF100-500EL · xe nâng điện lithium

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL 20 tấn — tâm tải 1.200 mm, pin 282 kWh, chạy 25 km/h

Nâng 20.000 kg tại tâm tải 1.200 mm lên 3.500 mm, xe nặng 32.500 kg — pin lithium 618 V / 282 kWh sạc 1,0–1,1 giờ, mô-tơ di chuyển 157 kW, chạy 23/25 km/h, phanh đĩa ướt.

20.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 1.200 mm
3.500 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
282 kWhPin LFP 618 V, sạc 1,0–1,1 giờ
5.820 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL là xe nâng đối trọng chạy điện tải 20 tấn tại tâm tải 1.200 mm — model mở đầu nhóm 20–35 tấn của SOCMA. Xe HNF200-EL cũng là xe in trên bìa catalogue HNF-EL của hãng. SOCMA giới thiệu xe cho cảng, nhà máy thép và bãi logistics lớn. Xe thuộc dòng xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL trong nhóm xe nâng điện của SOCMA. Bài này chỉ dùng số SOCMA công bố để anh/chị đối chiếu với hàng và bãi của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 20 tấn, trọng tâm xa (tâm tải 1.200 mm, càng 2.440 mm), cần chạy nhanh trên bãi (23/25 km/h). Hàng 25 tấn → HNF250-1200EL; hàng 16–18 tấn trọng tâm gần hơn → HNF180-900EL-A/C.
Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL 20 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL: 20 tấn tại 1.200 mm, mô-tơ 157 kW, phanh đĩa ướt

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL nhìn ngang
01

Tâm tải 1.200 mm, càng 2.440 mm, lực kéo 110 kN

HNF200-1200EL nâng 20.000 kg khi trọng tâm hàng cách mặt càng 1.200 mm — hợp cuộn thép lớn, khuôn, kiện máy dài. Càng 2.440 × 280 × 110 mm, giá càng rộng 3.060 mm, định vị càng có dịch ngang tiêu chuẩn. Khung khi hạ cao 3.860 mm, nâng 3.500 mm, nâng hết khung cao 5.610 mm; nâng 260/270 mm/s, hạ 300/260 mm/s.

  • Mô-tơ thủy lực 120 kW, áp suất 22 MPa
  • Lực kéo 110 kN
Thân xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL nhìn chéo sau
02

Thân 32,5 tấn, lốp 14.00-24, phanh đĩa ướt

Xe nặng 32.500 kg, chiều dài cơ sở 4.000 mm, dài tổng thể 8.590 mm có càng, rộng 3.050 mm, cao đến nóc cabin 3.520 mm. Bốn lốp trước (cầu chủ động) và hai lốp sau cùng cỡ 14.00-24-28PR. Phanh chạy đĩa ướt theo bảng hãng. Bán kính quay 5.820 mm.

  • Chạy 23/25 km/h có / không tải; 25 km/h không tải là cao nhất dòng
  • Leo dốc 15/20% có / không tải
Xe nâng điện SOCMA HNF200-EL mở nắp khoang pin
03

Pin 618 V / 282 kWh, sạc 1,0–1,1 giờ

Pin lithium sắt phốt phát CATL 282 kWh (173 Ah, 618 V), 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, sạc 1,0–1,1 giờ theo công suất bộ sạc. SOCMA mô tả pin làm mát bằng chất lỏng. Mô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu 157 kW cho di chuyển, 120 kW cho thủy lực.

  • Điện năng tiêu thụ 24–30 kWh/h
  • Thu hồi năng lượng khi phanh
Cabin và tay điều khiển xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL
04

Cabin kín điều hòa, tay điều khiển tập trung

Theo catalogue dòng HNF-EL: cabin tầm nhìn rộng, điều hòa nóng lạnh, ghế OPS, tay điều khiển trợ lực tập trung và màn hình cảm ứng chuẩn ô tô. Mô-tơ điện rung ít hơn động cơ dầu, không khí thải, tiếng ồn thấp — người lái đỡ mệt khi chạy cả ca. Lái thủy lực toàn phần, xy-lanh lái nằm ngang.

  • Tùy chọn hệ an toàn AI 360°: nhận diện người đi bộ, cảnh báo cả hai phía
  • Hệ điện IP67, dây dẫn chống cháy
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL

Thông số model theo SOCMA. Dòng nào hãng chưa công bố cho model này thì không ghi.

Thông số (HNF200-1200EL)Giá trị
Thông số chính
Hãng / dòngSOCMA / HNF100-500EL (HNF-EL Series)
Kiểu xeXe nâng đối trọng chạy điện, pin lithium
Tải trọng nâng20.000 kg
Tâm tải1.200 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe32.500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất5.820 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải23/25 km/h
Khả năng leo dốc có / không tải15/20 %
Pin và mô-tơ
PinLithium sắt phốt phát (LFP), 618 V / 282 kWh
Thời gian sạc (theo công suất bộ sạc)1,0–1,1 giờ
Mô-tơ di chuyển157 kW
Dung lượng pin173 Ah
Số chu kỳ sạc2.800
Tuổi thọ pin lý thuyết8 năm
Điện năng tiêu thụ24–30 kWh/h
Mô-tơ thủy lực120 kW
Áp suất hệ thủy lực / áp suất lái22 / 14 MPa
Khung gầm và kích thước
Chiều dài cơ sở4.000 mm
Lốp trước14.00-24-28PR
Lốp sau14.00-24-28PR
Số lốp trước / sau4 (cầu chủ động) / 2
Vết bánh trước / sau2.200 / 2.390 mm
Góc nghiêng khung trước / sau6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ / khi nâng hết3.860 / 5.610 mm
Chiều cao đến nóc cabin3.520 mm
Chiều dài tổng thể (có càng)8.590 mm
Chiều dài đến mặt càng6.150 mm
Chiều rộng tổng thể3.050 mm
Càng dài × rộng × dày2.440 × 280 × 110 mm
Bề rộng giá càng3.060 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung / giữa trục (có tải)300 / 350 mm
Tính năng làm việc
Tốc độ nâng có / không tải260/270 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải300/260 mm/s
Lực kéo110 kN
Phanh chạyPhanh đĩa ướt

Nguồn: bảng thông số trong catalogue HNF-EL của SOCMA (bản 2025). Số nào không có trong bảng, TFV xin hãng theo cấu hình cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh SOCMA đăng trên trang sản phẩm xe 20 tấn điện và trong catalogue HNF-EL.

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL 20 tấn toàn cảnh
HNF200-1200EL (ảnh hãng)
Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL nhìn chéo trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng phía trước
Xe nâng điện SOCMA HNF200-EL mở nắp khoang pin
Mở nắp khoang pin (ảnh catalogue)
Xe nâng điện SOCMA 20 tấn tại nhà máy
Xe 20 tấn (ảnh ứng dụng trong catalogue)
Cabin xe nâng điện SOCMA HNF-EL
Cabin dòng HNF-EL

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL có hợp hàng và bãi của anh/chị?

Gửi khối lượng, kích thước hàng, chiều cao đặt hàng và mặt bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL giá bao nhiêu?

Giá theo cấu hình: chiều cao khung, dung lượng pin, công suất bộ sạc, phụ kiện (định vị càng có dịch ngang là tiêu chuẩn; nối càng, kẹp cuộn… là tùy chọn), hệ an toàn AI 360°. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo thời điểm, số lượng và ưu đãi khi mua.

Pin lithium CATL của xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL
Pin & sạc theo hãng

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL dùng pin gì, sạc bao lâu?

Theo bảng SOCMA: pin lithium sắt phốt phát 618 V / 282 kWh, sạc 1,0–1,1 giờ tùy công suất bộ sạc, mô-tơ di chuyển 157 kW. Dung lượng 173 Ah, 2.800 chu kỳ sạc, tuổi thọ lý thuyết 8 năm, điện năng tiêu thụ 24–30 kWh/h.

282 kWhdung lượngPin LFP của CATL, 618 V
1,0–1,1 hthời gian sạcTheo công suất bộ sạc
-30…+55 °Cnhiệt độ làm việcLàm mát và sưởi pin bằng chất lỏng

Hãng ghi dòng HNF-EL chạy liên tục 4–8 giờ, trên 2.800 chu kỳ sạc. Thời gian chạy thực tế tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc và tư vấn nguồn điện theo ca làm việc của anh/chị.

So sánh

So sánh xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL với các model 16–28 tấn

ModelTải trọngTâm tảiCao nângTrọng lượng xePin LFPSạcMô-tơ di chuyểnTốc độ có/không tảiLeo dốc có/không tảiBán kính quay
HNF160-900EL-A/C16.000 kg900 mm3.500 mm27.000 ±500 kg608,6 V / 210 kWh0,8–1,0 giờ120 kW20/24 km/h15/20 %6.500 mm
HNF180-900EL-A/C18.000 kg900 mm3.500 mm27.800 ±500 kg608,6 V / 210 kWh0,8–1,0 giờ120 kW20/24 km/h15/20 %5.700 mm
HNF200-1200EL20.000 kg1.200 mm3.500 mm32.500 kg618 V / 282 kWh1,0–1,1 giờ157 kW23/25 km/h15/20 %5.820 mm
HNF250-1200EL25.000 kg1.200 mm3.500 mm34.500 kg282 kWh——22/20 km/h15/20 %6.270 mm
HNF280-1200EL28.000 kg1.200 mm3.500 mm39.000 kg580 V / 350 kWh1,2–1,3 giờ157 kW22/20 km/h15/20 %6.800 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là số chưa được xác nhận để đăng. HNF200 và HNF250-1200EL cùng tâm tải 1.200 mm, pin 282 kWh; từ 28 tấn pin lên 350 kWh. Xem cả 17 model ở trang xe nâng điện SOCMA HNF100-500EL.

Ứng dụng

Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng điện SOCMA 20 tấn tại nhà máy
⚓Cảng, bến tàu
🏭Nhà máy thép, cuộn thép
🧱Khuôn đúc, kiện máy
⛏️Bãi mỏ, công trường
🏬Trung tâm logistics

Theo mô tả của SOCMA trên trang xe 20 tấn điện và catalogue HNF-EL.

⚠ Không nên chọn HNF200-1200EL khi hàng thường xuyên trên 20 tấn; lối đi hẹp hơn thân xe 3.050 mm hoặc chỗ quay đầu nhỏ hơn 5.820 mm; cần nâng cao hơn 3.500 mm mà hàng gần tải định mức; không có nguồn điện đủ lớn cho bộ sạc pin 282 kWh.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL?

1Hàng cần nângKhối lượng lớn nhất, kích thước, vị trí trọng tâm tính từ mặt càng — hàng dài, cuộn, khuôn, container hay kiện.
2Chiều cao & phụ kiệnĐộ cao đặt hàng cao nhất, chiều cao cửa và mái; có cần định vị càng, nối càng, kẹp cuộn, khung nâng container không.
3Mặt bãi & lối điNền bê tông hay đá dăm, dốc dài bao nhiêu phần trăm, bề rộng lối đi và chỗ quay đầu.
4Ca làm việc & điệnSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ để sạc, nguồn điện ba pha sẵn có tại chỗ đặt sạc.

HNF200-1200EL dài 8.590 mm có càng, rộng 3.050 mm, khung khi hạ cao 3.860 mm, nặng 32.500 kg theo bảng hãng — cần xe chở chuyên dụng khi giao.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL tại TFV?

  • Khảo sát hàng, mặt bãi, lối đi và điểm đặt sạc trước khi báo giá — chọn đúng tải, tâm tải và chiều cao khung
  • Báo giá theo đúng cấu hình: khung nâng, dung lượng pin, bộ sạc, phụ kiện (định vị càng, nối càng, kẹp cuộn…)
  • Tư vấn nguồn điện cho trạm sạc công suất lớn tại nhà xưởng, cảng, bãi
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành màn hình, tay điều khiển và các cảnh báo an toàn của xe
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL

HNF200-1200EL (ảnh hãng).

Trang bị
Định vị càng có dịch ngang — trang bị tiêu chuẩn xe nâng điện SOCMA

Tiêu chuẩn

Pin LFP CATL, BMSMô-tơ đồng bộ nam châm vĩnh cửuThủy lực cảm biến tảiThu hồi năng lượng khi phanhĐịnh vị càng có dịch ngangLái thủy lực toàn phầnCabin điều hòa nóng lạnhChẩn đoán lỗi thông minh

Tùy chọn

An toàn AI 360° nhận diện người đi bộBơm biến thiênNối càngKẹp cuộn (coil ram)Cần cẩuKẹp ống

Theo catalogue HNF-EL của SOCMA.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL

HNF200-1200EL nâng đủ 20 tấn ở mọi độ cao không?

Không. 20.000 kg là tải định mức tại tâm tải 1.200 mm, khung 3.500 mm. Trọng tâm xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải giảm — TFV gửi bảng tải theo cấu hình.

Pin bao nhiêu, sạc bao lâu?

Pin lithium sắt phốt phát 618 V / 282 kWh (173 Ah), sạc 1,0–1,1 giờ theo công suất bộ sạc. Điện năng tiêu thụ 24–30 kWh/h.

Xe chạy nhanh bao nhiêu?

23 km/h có tải, 25 km/h không tải theo bảng hãng; 25 km/h không tải là cao nhất dòng HNF-EL.

Phanh loại gì?

Phanh chạy đĩa ướt theo bảng hãng.

HNF200-1200EL khác HNF250-1200EL thế nào?

Cùng tâm tải 1.200 mm, nâng 3.500 mm, pin 282 kWh. HNF250 nâng 25 tấn, nặng 34.500 kg, quay 6.270 mm; HNF200 nâng 20 tấn, nặng 32.500 kg, quay 5.820 mm, chạy 23/25 km/h.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng điện SOCMA HNF200-1200EL đúng cấu hình

Chọn sẵn cấu hình hoặc để TFV đề xuất theo hàng và bãi của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng cấu hình khung, pin, bộ sạc và phụ kiện
  • Khảo sát bãi và nguồn điện miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

HNF200-1200EL nâng đủ 20 tấn ở mọi độ cao không?

Không. 20.000 kg là tải định mức tại tâm tải 1.200 mm, khung 3.500 mm. Trọng tâm xa hơn hoặc khung cao hơn thì tải giảm — TFV gửi bảng tải theo cấu hình.

Pin bao nhiêu, sạc bao lâu?

Pin lithium sắt phốt phát 618 V / 282 kWh (173 Ah), sạc 1,0–1,1 giờ theo công suất bộ sạc. Điện năng tiêu thụ 24–30 kWh/h.

Xe chạy nhanh bao nhiêu?

23 km/h có tải, 25 km/h không tải theo bảng hãng; 25 km/h không tải là cao nhất dòng HNF-EL.

Phanh loại gì?

Phanh chạy đĩa ướt theo bảng hãng.

HNF200-1200EL khác HNF250-1200EL thế nào?

Cùng tâm tải 1.200 mm, nâng 3.500 mm, pin 282 kWh. HNF250 nâng 25 tấn, nặng 34.500 kg, quay 6.270 mm; HNF200 nâng 20 tấn, nặng 32.500 kg, quay 5.820 mm, chạy 23/25 km/h.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm cấu hình khung, pin và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan