Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn — đi bộ, sạc gắn trong
Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn: nâng 1.600–3.500 mm, ắc quy 2×12V/120Ah, sạc gắn trong xe, tốc độ 4,2/4,5 km/h. VAT đầy đủ, báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Interlift
- Dòng:
- Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
- Tải trọng:
- 1,5 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn — sạc gắn trong, ắc quy 120Ah
- Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL15SE: sạc gắn trong, dẫn động đặt giữa, bàn đạp giảm chấn
- Sạc gắn trong, ắc quy 120Ah không bảo dưỡng
- Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn
- Bảng thông số đầy đủ CL15SE theo phiên bản
- CL15SE bản khung nào vừa kệ của kho?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn giá bao nhiêu?
- CL15SE có những phiên bản nào?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn dùng ắc quy gì?
- So sánh CL15SE với CL15JB, CL15GHY, CL15E
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn?
- Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn
- Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn đúng cấu hình
Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn — sạc gắn trong, ắc quy 120Ah
Nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, 5 phiên bản khung 1.600–3.500 mm. Ắc quy 2×12V/120Ah không cần bảo dưỡng, sạc gắn sẵn trên xe, dẫn động đặt giữa gọn, tốc độ 4,2/4,5 km/h.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE là stacker điện đi bộ điều khiển tải 1,5 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Điểm khác của CL15SE so với các bản đi bộ 1,5 tấn khác là sạc gắn sẵn trên xe và ắc quy dung lượng lớn hơn (120Ah). Hợp kho cần cắm sạc ở bất kỳ ổ điện nào, không có chỗ đặt sạc riêng.
Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL15SE: sạc gắn trong, dẫn động đặt giữa, bàn đạp giảm chấn
Theo mô tả sản phẩm của Interlift cho CL15SE, viết lại theo cách dùng thực tế.
Sạc gắn trong, ắc quy 120Ah không bảo dưỡng
CL15SE có sạc gắn sẵn trên xe — hết ca chỉ cần cắm điện. Xe dùng 2 ắc quy 12V/120Ah (mỗi bình khoảng 34 kg), loại không cần bảo dưỡng, thay không cần dụng cụ.
- Không cần chỗ đặt sạc riêng
- Dung lượng 120Ah, lớn hơn bản 100Ah của CL15JB
Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.
| Thông số chính (CL15SE) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 550–660 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.410 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/120Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ CL15SE theo phiên bản
| Thông số theo phiên bản | CL1516SE | CL1520SE | CL1525SE | CL1530SE | CL1535SE |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) | ||||
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | ||||
| Tải trọng nâng (kg) | 1.500 | ||||
| Tâm tải (mm) | 600 | ||||
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm) | 780 | ||||
| Chiều dài cơ sở, y (mm) | 1.200 | ||||
| Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg) | 550 | 600 | 620 | 640 | 660 |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) | ||||
| Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm) | Φ210×70 | ||||
| Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm) | Φ80×70 | ||||
| Cỡ bánh cân bằng Φ×rộng (mm) | Φ100×40 | ||||
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x+2/4 | ||||
| Vết bánh phía bánh dẫn động, b10 (mm) | 592 | ||||
| Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm) | 410/535 | ||||
| Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm) | 2.006 | 1.486 | 1.736 | 1.986 | 2.236 |
| Nâng tự do, h2 (mm) | 0 | ||||
| Chiều cao nâng, h3 (mm) | 1.600 | 2.000 | 2.500 | 3.000 | 3.500 |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm) | 2.006 | 2.443 | 2.943 | 3.443 | 3.943 |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm) | 970/1.330 | ||||
| Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm) | 86 | ||||
| Chiều dài tổng thể, l1 (mm) | 1.775 | ||||
| Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm) | 625 | ||||
| Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm) | 820 | ||||
| Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm) | 60/160/1.150 | ||||
| Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm) | 570/695 | ||||
| Khoảng sáng gầm, m2 (mm) | 26 | ||||
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm) | 2.250 | ||||
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm) | 2.190 | ||||
| Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm) | 1.410 | ||||
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 4,2/4,5 | ||||
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 87/143 | ||||
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 100/90 | ||||
| Leo dốc tối đa có / không tải (%) | 3/10 | ||||
| Phanh | Phanh điện từ | ||||
| Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW) | 0,75 | ||||
| Motor nâng, S3 15% (kW) | 2,2 | ||||
| Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah) | 2×12/120 | ||||
| Khối lượng ắc quy ±5% (kg) | 2×34 | ||||
| Điều khiển di chuyển | DC | ||||
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤70 | ||||
| Kiểu lái | Lái cơ | ||||
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL15SE (2024). Trọng lượng xe 550 kg (bản 1.600 mm) đến 660 kg (bản 3.500 mm).
CL15SE bản khung nào vừa kệ của kho?
Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL15SE trước khi báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn giá bao nhiêu?
Giá CL15SE khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.
CL15SE có những phiên bản nào?
Năm phiên bản cùng thân, cùng tải 1.500 kg, khác chiều cao nâng: CL1516SE (1.600 mm), CL1520SE, CL1525SE, CL1530SE đến CL1535SE (3.500 mm). Khung khi hạ 1.486–2.236 mm (bản 1.600 mm là 2.006 mm).
Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, CL15SE dùng 2 ắc quy 12V / 120Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 34 kg, loại không cần bảo dưỡng; sạc gắn trong xe. Motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 2,2 kW, điều khiển DC.
Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh CL15SE với CL15JB, CL15GHY, CL15E
CL15JB cùng tải, nâng tới 4.000 mm, thân hẹp hơn; CL15GHY là bản chân rộng; CL15E là bản đứng lái cũng có sạc gắn trong.
| Thông số | CL15SE | CL15JB | CL15GHY | CL15E |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đi bộ, chân rộng | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm | 1.600–4.000 mm | 1.600–3.500 mm | 1.600–3.600 mm |
| Trọng lượng xe | 550–660 kg | 412–550 kg | 628–680 kg | 650–760 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.410 mm | 1.405 mm | 1.370 mm | 1.455 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2/4,5 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/120Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/120Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
CL15SE hợp kho hàng, xưởng sản xuất, kho cửa hàng — hàng tới 1,5 tấn, pallet hở đáy, kệ tới 3,5 m, cần sạc tiện tại chỗ.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn?
CL15SE rộng 820 mm, dài 1.775 mm. Cho TFV biết chỗ cắm sạc (ổ điện gần nơi đỗ xe) và tầng kệ trên cùng để chọn phiên bản.
Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
- Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1516SE…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn
CL15SE có sạc gắn trong không?
Có. Theo Interlift, sạc gắn sẵn trên xe để khách hàng tiện sạc.
CL15SE khác CL15JB thế nào?
CL15SE ắc quy 120Ah, sạc gắn trong, tốc độ 4,2/4,5 km/h, nâng tới 3.500 mm, thân 820 mm. CL15JB ắc quy 100Ah, nâng tới 4.000 mm, thân 795 mm.
Xe leo dốc được bao nhiêu?
Tờ thông số ghi 3% có tải, 10% không tải — dành cho nền phẳng trong nhà.
Xe xúc được pallet kín đáy không?
Không. Pallet kín đáy chọn bản chân rộng CL15GHY.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15SE 1,5 tấn đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883