Công ty TNHH TFV Industries

Dòng · Interlift

Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn

24 modelGiới thiệu Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn ›

Model Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn

Interlift · xe nâng điện stacker

Xe nâng điện stacker Interlift dòng CL — 24 model từ 0,5 đến 2 tấn

Dòng stacker điện của Interlift cho kho kệ và nhà xưởng: xe đi bộ gọn cho lối hẹp, xe chân rộng xúc mọi cỡ pallet, xe đứng lái chạy nhiều ca, xe nâng kép chở hai pallet và khung 3 tầng nâng tới 5.500 mm.

0,5–2 tấnTải trọng nâng theo model
24 modelĐi bộ · chân rộng · đứng lái · chuyên dụng
5.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (CL16QD)
2 kiểu láiĐi bộ điều khiển hoặc đứng lái

Xe nâng điện stacker Interlift dòng CL là nhóm xe nâng stacker điện tải 0,5–2 tấn của Interlift, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Stacker là xe nâng pallet lên kệ bằng khung nâng, chạy điện, thân gọn hơn xe nâng đối trọng nên vào được lối đi hẹp trong kho. Dòng CL có 24 model, chia theo cách người vận hành (đi bộ hay đứng lái), kiểu chân (càng tiêu chuẩn hay chân rộng) và việc chuyên dụng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model, chỉ dùng số Interlift công bố.

✓
Kết luận chọn nhanhKho hẹp, hàng dưới 1,5 tấn, pallet hở đáy → đi bộ CL12J / CL15JB. Pallet kín đáy, nhiều cỡ → chân rộng CL15GHY. Chạy nhiều ca, quãng dài → đứng lái CL10-15 / CL20. Kệ 4,5–5,5 m → CL16QD. Chở hai pallet một lượt → CL15GC.
Xe nâng điện stacker Interlift dòng CL
5 nhóm · 24 model

Xe nâng điện stacker Interlift dòng CL gồm những kiểu xe nào?

Bấm tên model để xem trang chi tiết. Nhóm theo cách vận hành và kiểu chân trên tờ thông số Interlift.

Xe nâng điện stacker Interlift đi bộ · motor dcĐi bộ · motor DC

Đi bộ điều khiển, 1–1,5 tấn

  • Ắc quy 2×12V, 100–120Ah
  • Tốc độ 4,0/4,2 km/h (CL15SE 4,2/4,5)
  • Nâng tới 4.000 mm (CL15JB)
  • Thân từ 795 mm, hợp lối hẹp
Xe nâng điện stacker Interlift chân rộngChân rộng

Đi bộ, chân rộng 1,2–1,5 tấn

  • Chân đỡ chỉnh rộng, ôm ngoài pallet
  • Càng mỏng 35 mm chỉnh 210–850 mm
  • Xúc pallet kín đáy, pallet hai mặt
  • Nâng tới 3.500 mm
Xe nâng điện stacker Interlift đi bộ · motor acĐi bộ · motor AC

Đi bộ, 1,6–2 tấn, motor AC

  • Motor di chuyển AC
  • CL16GE: hộp số ZF, quay vòng 1.295 mm
  • CL20GF: 2 tấn, ắc quy 24V/210Ah
  • CDD16J-D: 5 bản khung 1.600–3.500 mm
Xe nâng điện stacker Interlift đứng láiĐứng lái

Đứng lái, 1–2 tấn

  • Người lái đứng trên xe, chạy nhiều lượt
  • Phần lớn hệ 24V/210–240Ah, 5,2/5,5 km/h
  • CL16QD khung 3 tầng nâng 5.500 mm
  • CL15GC nâng kép chở hai pallet
Xe nâng điện stacker Interlift chuyên dụngChuyên dụng

Bán điện và tự nâng

  • SPN: đẩy tay, nâng điện, 1–2 tấn
  • SCDS: 500 kg, tự nâng lên thùng xe tải
  • Ắc quy 12V gọn nhẹ

Hai model CL12JBY và CLJ15S3 mới có số trong catalogue Interlift 05/2024 (tải 1.500 kg, nâng 3.500 mm); TFV gửi bảng thông số đủ khi báo giá.

So sánh

Bảng so sánh 24 model xe nâng điện stacker Interlift dòng CL

Thông số chính từng model theo tờ thông số Interlift — đọc dọc để so. Khoảng số (vd 1.600–3.500 mm) là từ phiên bản thấp nhất đến cao nhất. "—" là chưa có số công bố.

ModelKiểuTải trọng nângChiều cao nângTrọng lượng xeBán kính quayTốc độ có / không tảiẮc quy
CL10JĐi bộ, càng tiêu chuẩn1.000 kg1.600–3.000 mm406–465 kg1.280–1.405 mm4,0/4,2 km/h2×12V/100Ah
CL12JĐi bộ, càng tiêu chuẩn1.200 kg1.600–3.500 mm396–477 kg1.280–1.405 mm4,0/4,2 km/h2×12V/100Ah
CL12JYĐi bộ, chân rộng1.200 kg3.000 mm630 kg1.340 mm4,0/4,2 km/h2×12V/100Ah
CL12JBY—1.500 kg3.500 mm————
CL13GHYĐi bộ, chân rộng1.300 kg1.600–3.500 mm618–670 kg1.370 mm4,0/4,2 km/h2×12V/100Ah
CL15GHYĐi bộ, chân rộng1.500 kg1.600–3.500 mm628–680 kg1.370 mm4,0/4,2 km/h2×12V/100Ah
CL15JBĐi bộ, càng tiêu chuẩn1.500 kg1.600–4.000 mm412–550 kg1.405 mm4,0/4,2 km/h2×12V/100Ah
CL15EĐứng lái1.500 kg1.600–3.600 mm650–760 kg1.455 mm4,2/4,5 km/h2×12V/120Ah
CL15GCĐứng lái, nâng kép1.500–2.000 kg—1.032–1.190 kg1.710 mm5,2/5,5 km/h24V/210Ah
CL15SEĐi bộ, càng tiêu chuẩn1.500 kg1.600–3.500 mm550–660 kg1.410 mm4,2/4,5 km/h2×12V/120Ah
CL10-15Đứng lái1.000–1.500 kg1.600–3.200 mm818–927 kg1.495 mm5,2/5,5 km/h24V/210Ah
CL16GEĐi bộ, motor AC1.600 kg3.000 mm672 kg1.295 mm4,0/4,2 km/h2×12V/120Ah
CL16QDĐứng lái, khung 3 tầng1.600 kg4.500–5.500 mm1.260–1.340 kg1.630 mm5,2/5,5 km/h24V/240Ah
CL20Đứng lái, hạng nặng2.000 kg1.600–3.600 mm847–1.057 kg1.495 mm5,2/5,5 km/h24V/210Ah
CL20GAĐứng lái1.000–2.000 kg1.600–3.000 mm920–1.090 kg1.570 mm5,2/5,5 km/h24V/210Ah
CL20GFĐi bộ, motor AC2.000 kg3.000 mm966 kg1.550 mm4,0/4,2 km/h24V/210Ah
CLJ12C-CHĐi bộ1.200 kg1.600–3.500 mm500–580 kg1.386 mm4,0/4,2 km/h2×12V/100Ah
CLJ15S3—1.500 kg3.500 mm————
CDD15J-LĐi bộ1.500 kg3.000 mm500 kg1.525 mm4,0/4,2 km/h2×12V/100Ah
CDD15J-MĐi bộ1.500 kg3.000 mm500 kg1.405 mm4,0/4,2 km/h2×12V/100Ah
CDD16J-DĐi bộ, motor AC1.600 kg1.600–3.500 mm564–700 kg1.292 mm4,0/4,2 km/h2×12V/120Ah
CDD20J-BRMĐứng lái2.000 kg3.000 mm740 kg1.340 mm4,5/5,5 km/h4×12V/65Ah
SPNBán điện (đẩy tay, nâng điện)1.000–2.000 kg1.600–3.000 mm315–395 kg1.350 mm—12V/120Ah
SCDSTự nâng lên thùng xe500 kg1.100–1.500 mm—1.120 mm—12V/33Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Tâm tải 600 mm, trừ SPN (450 mm) và SCDS (400 mm). Chiều cao nâng của CL15GC TFV gửi theo phiên bản khi báo giá.

Điểm mạnh theo nguồn

Xe nâng điện stacker Interlift dòng CL có gì đáng chú ý?

Tổng hợp từ mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số từng model — mỗi điểm ghi rõ model nào có.

Khung có gân tăng cứngGiữa khung trong và khung ngoài có gân tăng cứng, giữ khung không đổ về trước khi nâng hàng — nêu trên tờ của CL12J, CL12JY, CL13GHY, CL15GHY, CL15JB, SPN.
Công tắc chống nước nhập từ ĐứcCông tắc vi chỉnh chống nước chịu lạnh, ẩm, bụi — trên CL10J, CL12J, CL12JY, CL13GHY, CL15GHY, CL15JB, CL16GE.
Tay lái gom nút, có công tắc rùaKhóa điện, đồng hồ điện, nút nâng / hạ, công tắc chạy chậm gom trên tay lái; nhiều model có lò xo khí cho tay lái tự trả về chậm và nút nâng / hạ ở hai bên.
Ắc quy không cần bảo dưỡngẮc quy 2×12V loại không cần bảo dưỡng, thay không cần dụng cụ — trên CL12J, CL13GHY, CL15GHY, CL15JB, CL15E, CL15SE. CL15E và CL15SE có sạc gắn trong.
Motor AC cho xe khỏe hơnCác bản CL16GE, CL20GF dùng motor AC với hộp số ZF; xe đứng lái CL10-15, CL20, CL20GA, CL15GC, CL16QD dùng điều khiển AC, chạy 5,2/5,5 km/h.
An toàn theo chiều cao càngGiới hạn nâng tự ngắt khi càng lên đỉnh (CL15GC, CL20GA, CL10-15); CL10-15 tự giảm tốc khi khung nâng cao và có nút đảo chiều khẩn cấp trên tay lái.
Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng điện stacker Interlift dòng CL theo nhu cầu

Hàng dưới 1 tấn, lối hẹp, kệ tới 3 mCL10J — thân 795 mm, quay vòng từ 1.280 mm.
Hàng tới 1,2 tấn, pallet hở đáy, kệ 3,5 mCL12J — 6 phiên bản khung; hoặc CLJ12C-CH.
Hàng tới 1,5 tấn, đi bộ, kệ tới 4 mCL15JB — 6 phiên bản 1.600–4.000 mm. Muốn sạc gắn trong: CL15SE.
Pallet kín đáy, pallet hai mặt, nhiều cỡCL12JY, CL13GHY, CL15GHY — chân rộng, càng chỉnh 210–850 mm.
Hàng 1,6–2 tấn, vẫn muốn xe đi bộCL16GE, CDD16J-D, CL20GF — motor AC.
Chạy nhiều ca, quãng dài, người lái đứngCL15E (gọn), CL10-15 (1–1,5 tấn), CL20 / CL20GA (tới 2 tấn), CDD20J-BRM.
Kệ cao 4,5–5,5 mCL16QD — khung 3 tầng, tải 1.600 kg, ắc quy 24V/240Ah.
Chở hai pallet một lượtCL15GC — nâng kép, chân nâng 120 mm, trợ lực lái điện.
Ít lượt nâng mỗi ngày, cần xe nhẹ, gọnSPN — đẩy tay, nâng bằng điện, xe 315–395 kg.
Bốc dỡ hàng lên thùng xe tảiSCDS — tải 500 kg, tự nâng lên sàn thùng xe. Nhờ TFV chọn
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện stacker Interlift dòng CL

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY
CL15GHY — đi bộ, chân rộng
Xe nâng điện stacker Interlift CL16QD
CL16QD — khung 3 tầng
Xe nâng điện stacker Interlift CL12J
CL12J — đi bộ 1,2 tấn
Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB
CL15JB — đi bộ 1,5 tấn
Xe nâng điện stacker Interlift CL13GHY
CL13GHY — chân rộng 1,3 tấn
Xe nâng điện stacker Interlift CL20
CL20 — đứng lái 2 tấn
Xe nâng điện stacker Interlift CL15GC
CL15GC — nâng kép
Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE
CL16GE — motor AC
Xe nâng điện stacker Interlift CL20GA
CL20GA — đứng lái
Xe nâng điện stacker Interlift SPN
SPN — bán điện
Xe nâng điện stacker Interlift SCDS
SCDS — tự nâng
Xe nâng điện stacker Interlift CL12JY
CL12JY — chân rộng 1,2 tấn

Chưa biết chọn stacker Interlift nào?

Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi và số ca làm việc — TFV đối chiếu với bảng thông số 24 model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe nâng điện stacker Interlift dòng CL theo từng model

Giá theo model và phiên bản: tải, chiều cao nâng, ắc quy, đi bộ hay đứng lái. TFV báo giá theo đúng cấu hình, kèm bảng thông số của phiên bản đó.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker Interlift?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt.
2Chiều cao kệTầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, gờ cửa, khe sàn, dốc.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, quãng chạy, lúc nào sạc được.

Stacker chạy bánh nhỏ, gầm thấp (vd CL15JB 26 mm, CL15GC 28 mm) — dành cho nền phẳng trong nhà.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện stacker Interlift tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng 1 trong 24 model và đúng phiên bản khung
  • Báo giá theo đúng mã phiên bản, ghi rõ ắc quy và bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút trên tay lái, phanh, cách sạc
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện stacker Interlift dòng CL

Dòng stacker Interlift CL có bao nhiêu model?

24 model, tải 500–2.000 kg: nhóm đi bộ motor DC, nhóm đi bộ chân rộng, nhóm đi bộ motor AC, nhóm đứng lái và nhóm chuyên dụng (bán điện SPN, tự nâng SCDS).

Nên chọn stacker đi bộ hay đứng lái?

Quãng chạy ngắn, kho hẹp, ít lượt → đi bộ (gọn, nhẹ, 4,0–4,5 km/h). Nhiều lượt, quãng dài, nhiều ca → đứng lái (phần lớn 5,2/5,5 km/h, ắc quy 24V/210Ah trở lên).

Pallet kín đáy thì chọn model nào?

Chọn bản chân rộng CL12JY, CL13GHY hoặc CL15GHY: chân đỡ ôm ngoài pallet, càng mỏng 35 mm chỉnh 210–850 mm.

Model nào nâng cao nhất?

CL16QD — khung 3 tầng, nâng 4.500–5.500 mm, tải 1.600 kg. Trong nhóm đi bộ, CL15JB nâng tới 4.000 mm.

Tải 1,5 tấn có giữ nguyên ở mọi chiều cao không?

Không. Tải định mức tính tại tâm tải ghi trên tờ (thường 600 mm). Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật và phiên bản khung.

Xe chạy được ngoài trời không?

Không nên. Stacker có gầm thấp, bánh PU nhỏ, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe bao nhiêu?

Theo model và phiên bản. TFV báo giá đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện stacker Interlift đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút