Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn — đi bộ, motor AC
Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn: motor AC 1,5 kW, hộp số ZF, nâng 3.000 mm, quay vòng 1.295 mm, ắc quy 2×12V/120Ah. VAT đầy đủ, báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Interlift
- Dòng:
- Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
- Tải trọng:
- 1,6 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn — motor AC, hộp số ZF, quay vòng 1.295 mm
- Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL16GE: motor AC, hộp số ZF, khung thép số 12
- Motor AC 1,5 kW và hộp số ZF — khỏe, tiết kiệm điện
- Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn
- Bảng thông số đầy đủ CL16GE theo phiên bản
- CL16GE có vừa kệ và lối đi của kho?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn giá bao nhiêu?
- CL16GE có những phiên bản nào?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn dùng ắc quy gì?
- So sánh CL16GE với CL15JB, CL20GF, CDD16J-D
- Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn?
- Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn
- Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn đúng cấu hình
Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn — motor AC, hộp số ZF, quay vòng 1.295 mm
Nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm lên 3.000 mm. Motor di chuyển AC 1,5 kW với hộp số ZF, khung thép định hình số 12, quay vòng chỉ 1.295 mm — xe đi bộ khỏe nhất trong nhóm thân 795 mm của dòng.
Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE là stacker điện đi bộ điều khiển tải 1,6 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Khác các bản đi bộ dùng motor DC 0,75 kW, CL16GE dùng motor AC 1,5 kW kèm hộp số ZF, leo dốc 6% có tải. Tờ thông số in một phiên bản CL1630GE nâng 3.000 mm.
Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL16GE: motor AC, hộp số ZF, khung thép số 12
Theo mô tả sản phẩm của Interlift cho CL16GE, viết lại theo cách dùng thực tế.
Motor AC 1,5 kW và hộp số ZF — khỏe, tiết kiệm điện
CL16GE dùng motor di chuyển AC 1,5 kW (gấp đôi bản DC 0,75 kW của CL12J, CL15JB) cùng hộp số ZF. Interlift nêu cặp motor AC — hộp số ZF giúp tăng hiệu suất làm việc và tiết kiệm điện. Theo bảng số, xe leo dốc 6% có tải, 10% không tải.
- Điều khiển AC
- Motor nâng 2,2 kW
Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.
| Thông số chính (CL16GE) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.600 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 672 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.295 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/120Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ CL16GE theo phiên bản
| Thông số theo phiên bản | CL1630GE |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng (kg) | 1.600 |
| Tâm tải (mm) | 600 |
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm) | 675 |
| Chiều dài cơ sở, y (mm) | 1.118 |
| Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg) | 672 |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) |
| Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm) | Φ230×75 |
| Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm) | Φ80×70 |
| Cỡ bánh cân bằng Φ×rộng (mm) | Φ150×58 |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x+1/4 |
| Vết bánh phía bánh dẫn động, b10 (mm) | 526 |
| Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm) | 390/515 |
| Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm) | 1.995 |
| Nâng tự do, h2 (mm) | 0 |
| Chiều cao nâng, h3 (mm) | 3.000 |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm) | 3.452 |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm) | 870/1.200 |
| Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm) | 86 |
| Chiều dài tổng thể, l1 (mm) | 1.755 |
| Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm) | 605 |
| Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm) | 795 |
| Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm) | 60/180/1.150 |
| Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm) | 570/695 |
| Khoảng sáng gầm, m2 (mm) | 26 |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm) | 2.178 |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm) | 2.156 |
| Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm) | 1.295 |
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 4,0/4,2 |
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 92/136 |
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 112/98 |
| Leo dốc tối đa có / không tải (%) | 6/10 |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW) | 1,5 |
| Motor nâng, S3 15% (kW) | 2,2 |
| Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah) | 2×12/120 |
| Khối lượng ắc quy ±5% (kg) | 2×34 |
| Điều khiển di chuyển | AC |
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤70 |
| Kiểu lái | Lái cơ |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL16GE (2024), in phiên bản CL1630GE. Chiều cao khung lấy theo ký hiệu h1–h4 của tờ.
CL16GE có vừa kệ và lối đi của kho?
Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL16GE trước khi báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn giá bao nhiêu?
Giá CL16GE khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.
CL16GE có những phiên bản nào?
Tờ thông số in một phiên bản CL1630GE: tải 1.600 kg, nâng 3.000 mm, xe nặng 672 kg. Chiều cao khác bản này: TFV xác nhận theo báo giá.
Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.
Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, CL16GE dùng 2 ắc quy 12V / 120Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 34 kg. Motor di chuyển AC 1,5 kW, motor nâng 2,2 kW.
Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh CL16GE với CL15JB, CL20GF, CDD16J-D
CL15JB là bản đi bộ 1,5 tấn motor DC; CL20GF là bản đi bộ 2 tấn motor AC; CDD16J-D cùng tải 1,6 tấn, nhiều phiên bản khung.
| Thông số | CL16GE | CL15JB | CL20GF | CDD16J-D |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Đi bộ, motor AC | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đi bộ, motor AC | Đi bộ, motor AC |
| Tải trọng nâng | 1.600 kg | 1.500 kg | 2.000 kg | 1.600 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 1.600–4.000 mm | 3.000 mm | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 672 kg | 412–550 kg | 966 kg | 564–700 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.295 mm | 1.405 mm | 1.550 mm | 1.292 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/120Ah | 2×12V/100Ah | 24V/210Ah | 2×12V/120Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.
Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
CL16GE hợp kho hàng, nhà xưởng có sàn dốc nhẹ, hàng tới 1,6 tấn, pallet hở đáy, kệ tới 3 m, cần xe đi bộ khỏe.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn?
CL16GE rộng 795 mm, dài 1.755 mm, khung khi hạ 1.995 mm. Đo cửa, dầm và tầng kệ trên cùng trước khi chọn.
Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
- Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1630GE), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn
CL16GE dùng motor gì?
Motor di chuyển AC 1,5 kW với hộp số ZF, motor nâng 2,2 kW, điều khiển AC.
Xe leo dốc được bao nhiêu?
Tờ thông số ghi 6% có tải, 10% không tải.
CL16GE khác CL15JB thế nào?
CL16GE tải 1,6 tấn, motor AC 1,5 kW, quay vòng 1.295 mm, ắc quy 120Ah, nâng 3.000 mm. CL15JB tải 1,5 tấn, motor DC 0,75 kW, nâng tới 4.000 mm, ắc quy 100Ah.
Xe dùng ắc quy gì?
2 ắc quy 12V/120Ah, mỗi bình khoảng 34 kg.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL16GE 1,6 tấn đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883