Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA 3 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA 3 tấn: motor AC 3,0 kW, trợ lực lái điện, 5,2/5,5 km/h, ắc quy 24V/210Ah thay bên hông. Có bản 2 và 2,5 tấn.

Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA 3 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Interlift SL30GA
Interlift SL30GA

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
Tải trọng:
3 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Mục lục
  1. Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA 3 tấn — trợ lực lái điện, điều khiển AC
  2. Đánh giá xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA: chạy xa, chở nặng, lái nhẹ
  3. Giá đỡ nổi ở giữa hệ dẫn động — vào cua không nghiêng thân
  4. Trợ lực lái điện tiêu chuẩn trên cả dòng
  5. Bộ điều khiển AC nhập khẩu, motor di chuyển 3,0 kW
  6. Phanh ngắt điện khi buông tay lái
  7. Xi lanh tăng áp: nâng nhanh, lực lớn
  8. Ắc quy kéo ra bên hông — thay nhanh, chạy liên tục
  9. Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA
  10. Bảng thông số đầy đủ SL30GA
  11. Hình ảnh xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA
  12. SL30GA hợp việc gì, hàng nào?
  13. SL30GA có vừa hàng và lối đi của kho?
  14. Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA giá bao nhiêu?
  15. SL30GA có những phiên bản nào?
  16. Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA dùng ắc quy gì?
  17. So sánh SL30GA với SL30R, SL30S7, CBD30-C, CBD30-Y
  18. Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA phù hợp với doanh nghiệp nào?
  19. Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA?
  20. Vì sao nên mua xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA tại TFV?
  21. Trang bị theo tờ thông số
  22. Phiên bản / lựa chọn
  23. Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA
  24. Nhận báo giá xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA đúng cấu hình
Interlift · xe nâng tay điện · đứng lái

Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA 3 tấn — trợ lực lái điện, điều khiển AC

Kéo 3.000 kg tại tâm tải 600 mm, người lái đứng trên xe, chạy 5,2 km/h khi có tải. Motor di chuyển AC 3,0 kW, trợ lực lái điện tiêu chuẩn, ắc quy 24V / 210 Ah kéo ra bên hông để thay nhanh. Cùng thân xe có bản 2 tấn SL20GA và 2,5 tấn SL25GA.

3.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
5,2 km/hTốc độ chạy khi có tải
1.746 mmBán kính quay nhỏ nhất
24V / 210 AhẮc quy, kéo ra bên hông

Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA là xe kéo pallet chạy điện, người lái đứng trên xe thay vì đi bộ theo sau, tải 3 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Xe dành cho kho chạy pallet nặng trên quãng dài: bến bốc xếp, kho trung chuyển, xưởng có nhiều lượt kéo mỗi giờ. Bài này tổng hợp đúng những gì tờ thông số 2024 của Interlift công bố về SL30GA và hai bản tải nhỏ hơn, để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn SL30GA khi pallet tới 3 tấn và người vận hành phải chạy xa nhiều lượt — đứng lái đỡ mỏi hơn đi bộ. Trước khi chốt, đo lối đi: xe cần 2.180 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang, quay vòng 1.746 mm. Hàng nhẹ hơn thì xem bản SL20GA, SL25GA cùng thân.
Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA: chạy xa, chở nặng, lái nhẹ

Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA — giá đỡ nổi và bánh lái
01

Giá đỡ nổi ở giữa hệ dẫn động — vào cua không nghiêng thân

Tờ thông số ghi SL30GA có giá đỡ nổi đặt ở giữa hệ dẫn động. Bánh lái luôn bám nền, thân xe giữ cân bằng khi chạy và khi vào cua, không bị nghiêng lệch. Hai bên bánh lái có thêm hai bánh phụ Φ115 × 55 mm đỡ thân, cùng bốn bánh tải PU dưới càng.

  • Bánh lái PU Φ250 × 75 mm, bánh tải Φ80 × 80 mm
  • Vết bánh phía lái 580 mm
02

Trợ lực lái điện tiêu chuẩn trên cả dòng

Cả ba bản SL20GA, SL25GA, SL30GA đều có trợ lực lái điện. Tờ thông số mô tả trợ lực phản hồi nhạy, tay lái điều khiển thoải mái — điểm đáng giá khi người lái đứng trên xe xoay trở pallet 3 tấn cả ca.

03

Bộ điều khiển AC nhập khẩu, motor di chuyển 3,0 kW

Điều khiển di chuyển dùng bộ điều khiển AC nhập khẩu, chỉnh tốc độ linh hoạt và chính xác. Motor di chuyển của SL30GA là 3,0 kW (SL25GA 2,5 kW, SL20GA 1,5 kW), chạy 5,2 km/h khi có tải và 5,5 km/h khi không tải.

  • Leo dốc tối đa 6% có tải, 8% không tải
04

Phanh ngắt điện khi buông tay lái

Thả tay lái ra hoặc ấn tay lái xuống hết hành trình, xe lập tức ngắt điện và phanh. Phanh hành trình là phanh điện từ. Độ ồn tại tai người lái không quá 70 dB(A).

05

Xi lanh tăng áp: nâng nhanh, lực lớn

Hệ nâng dùng xi lanh tăng áp: tốc độ nâng nhanh, lực lớn, ít tốn điện, hạn chế trượt khi chở nặng. Motor nâng của SL30GA là 2,2 kW; càng nâng 200 mm, nâng có tải 15 mm/s.

06

Ắc quy kéo ra bên hông — thay nhanh, chạy liên tục

Ắc quy 24V / 210 Ah lắp sẵn kiểu kéo ngang ra bên hông. Kho chạy nhiều ca có thể thay sang bộ ắc quy thứ hai rồi chạy tiếp, không phải chờ sạc.

  • Khối lượng ắc quy 190 kg
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA

Bảng chính theo thông số TFV đã chốt cho SL30GA; bảng đầy đủ dịch từ tờ thông số 2024, ba cột là ba bản tải cùng thân xe.

Thông số chínhSL30GA
Tải trọng nâng3.000 kg (bản SL20GA 2.000 kg, SL25GA 2.500 kg)
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe850 kg (SL20GA 810 kg, SL25GA 830 kg)
Bán kính quay nhỏ nhất1.746 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải5,2 / 5,5 km/h
Ắc quy24V / 210 Ah
Người vận hànhĐứng lái

Bảng thông số đầy đủ SL30GA

Thông sốSL20GASL25GASL30GA
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)Điện (ắc quy)Điện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng (Q)2.000 kg2.500 kg3.000 kg
Tâm tải (c)600 mm600 mm600 mm
Tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)1.039 mm1.039 mm1.039 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.560 mm1.560 mm1.560 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)810 kg830 kg850 kg
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)PU (polyurethane)PU (polyurethane)
Cỡ bánh lái (Φ × rộng)Φ250 × 75 mmΦ250 × 75 mmΦ250 × 75 mm
Cỡ bánh tải dưới càng (Φ × rộng)Φ80 × 80 mmΦ80 × 80 mmΦ80 × 80 mm
Cỡ bánh phụ (Φ × rộng)Φ115 × 55 mmΦ115 × 55 mmΦ115 × 55 mm
Số bánh: lái (x = dẫn động) + phụ / bánh tải1 bánh lái dẫn động + 2 bánh phụ / 4 bánh tải1 bánh lái dẫn động + 2 bánh phụ / 4 bánh tải1 bánh lái dẫn động + 2 bánh phụ / 4 bánh tải
Vết bánh phía lái (b10)580 mm580 mm580 mm
Vết bánh phía càng (b11)355 / 500 mm355 / 500 mm355 / 500 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)200 mm200 mm200 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)1.150 / 1.455 mm1.150 / 1.455 mm1.150 / 1.455 mm
Chiều cao càng khi hạ (h13)85 mm85 mm85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.910 (1.985) mm1.910 (1.985) mm1.910 (1.985) mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)756 mm756 mm756 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)808 mm808 mm808 mm
Càng: dày / rộng / dài (s / e / l)50 / 185 / 1.150 (1.220) mm50 / 185 / 1.150 (1.220) mm50 / 185 / 1.150 (1.220) mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)540 / 685 mm540 / 685 mm540 / 685 mm
Khoảng sáng gầm (m2)25 mm25 mm25 mm
Lối đi, pallet 1000 × 1200 đặt ngang (Ast)2.180 mm2.180 mm2.180 mm
Lối đi, pallet 800 × 1200 đặt dọc (Ast)2.380 mm2.380 mm2.380 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.746 mm1.746 mm1.746 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h
Tốc độ nâng có / không tải22 / 28 mm/s18 / 20 mm/s15 / 18 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải30 / 20 mm/s32 / 18 mm/s35 / 16 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải6 / 8 %6 / 8 %6 / 8 %
PhanhPhanh điện từPhanh điện từPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)1,5 kW2,5 kW3,0 kW
Motor nâng (S3 15%)0,8 kW2,2 kW2,2 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah
Khối lượng ắc quy190 kg190 kg190 kg
Điều khiển di chuyểnACACAC
Độ ồn tại tai người vận hành≤70 dB(A)≤70 dB(A)≤70 dB(A)
Kiểu láiTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điệnTrợ lực lái điện

Nguồn: tờ thông số 2024 của Interlift. Số trong ngoặc ở chiều dài tổng thể và chiều dài càng là bản càng 1.220 mm. Dòng nào nguồn không công bố thì không ghi.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA

Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA nhìn chéo phía trước
Interlift SL30GA — bản đứng lái, tay vịn hai bên
Hợp việc gì

SL30GA hợp việc gì, hàng nào?

SL30GA là xe chuyển pallet theo phương ngang: nâng càng 200 mm cho pallet rời sàn rồi chạy đi, không xếp lên kệ. Xe hợp pallet nặng 2–3 tấn chạy quãng dài trong nhà: từ cửa xuất nhập vào khu tập kết, giữa các xưởng, dọc hành lang kho lớn. Người lái đứng trên xe nên chạy nhiều lượt không mỏi chân như xe đi bộ, tốc độ 5,2 km/h khi có tải.

  • Pallet 1000×1200 đặt ngang: lối đi tối thiểu 2.180 mm
  • Pallet 800×1200 đặt dọc: lối đi tối thiểu 2.380 mm
  • Khoảng sáng gầm 25 mm — dành cho nền bê tông phẳng

SL30GA có vừa hàng và lối đi của kho?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi và quãng đường — TFV đối chiếu với bảng thông số SL30GA trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo bản tải (SL20GA, SL25GA, SL30GA), chiều dài càng 1.150 hay 1.220 mm và bộ sạc đi kèm. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. TFV gửi báo giá theo đúng cấu hình anh/chị chọn.

SL30GA có những phiên bản nào?

Ba bản dùng chung thân xe, kích thước, bánh và ắc quy 24V / 210 Ah; khác nhau ở tải, motor và trọng lượng xe.

SL20GA2.000 kg · motor 1,5 kW
SL25GA2.500 kg · motor 2,5 kW
SL30GA3.000 kg · motor 3,0 kW

Càng tiêu chuẩn dài 1.150 mm, có bản 1.220 mm.

Phiên bản xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA
Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA — khoang ắc quy
Ắc quy & sạc

Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, cả ba bản SL20GA, SL25GA, SL30GA dùng ắc quy 24V / 210 Ah, khối lượng khoảng 190 kg, lắp kiểu kéo ngang ra bên hông xe.

24Vđiện ápHệ điện 24V theo tờ thông số
210 Ahdung lượngMột cấu hình ắc quy cho cả ba bản tải
Kéo bên hôngcách thayThay bộ ắc quy thứ hai để chạy ca liên tiếp

Nguồn không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và cách sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh SL30GA với SL30R, SL30S7, CBD30-C, CBD30-Y

Thông sốSL30GASL30RSL30S7CBD30-CCBD30-Y
Tải trọng nâng2.000–3.000 kg3.000 kg3.000 kg3.000 kg3.000 kg
Kiểu vận hànhĐứng láiĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Chiều cao nâng càng200 mm233 mm200 mm200 mm200 mm
Trọng lượng xe810–850 kg790 kg220 kg280 kg280 kg
Bán kính quay1.746 mm2.066 mm1.422 mm1.465 mm1.600 mm
Chiều dài tổng thể1.910 mm2.250 mm1.610 mm1.640 mm1.685 mm
Tốc độ có / không tải5,2 / 5,5 km/h7,5 / 8 km/h4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h4,5 / 4,5 km/h
Ắc quy24V / 210 Ah24V / 280 Ah4 × 12V / 25 Ah48V / 65 Ah48V / 32 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là nguồn không công bố. Trong các model 3 tấn của dòng, SL30GA là bản đứng lái; các xe còn lại đi bộ điều khiển. Model khác cùng dòng: SL30R · SL30S7 · CBD30-C · CBD30-Y. Xem cả dòng ở trang xe nâng tay điện Interlift.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏭Nhà xưởng sản xuất
🚚Bến bốc xếp, kho trung chuyển
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
📦Kéo pallet nặng quãng dài

Gợi ý theo tải 3 tấn, kiểu đứng lái và tốc độ 5,2 km/h của SL30GA. Tờ thông số không nêu ngành sử dụng cụ thể.

⚠ Không nên chọn SL30GA khi lối đi hẹp dưới 2.180 mm; nền ngoài trời, gồ ghề, nhiều dốc — gầm xe chỉ 25 mm, leo dốc tối đa 6% khi có tải; cần xếp pallet lên kệ — xe chỉ nâng càng 200 mm, hãy xem nhóm xe nâng điện stacker; hàng nhẹ, quãng ngắn — xe đi bộ gọn hơn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất mỗi pallet, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, lỗ luồn càng rộng bao nhiêu.
2Quãng đường & nềnQuãng chạy mỗi lượt, nền bê tông hay nền xấu, có dốc, gờ cửa, cầu dẫn, thang máy chở hàng hay thùng container không.
3Lối đi & chỗ quayBề rộng lối đi hẹp nhất, chỗ quay đầu, cửa ra vào — để so với lối đi tối thiểu và bán kính quay của xe.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào nghỉ để sạc, ổ điện tại kho.

SL30GA dài 1.910 mm, rộng 808 mm, quay vòng 1.746 mm. Gờ cửa, khe sàn, cầu dẫn nên đo trước vì khoảng sáng gầm chỉ 25 mm.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, quãng đường, lối đi trước khi báo giá — chọn đúng bản SL20GA, SL25GA hay SL30GA
  • Báo giá đúng chiều dài càng và bộ sạc theo ca làm việc
  • Hướng dẫn người lái phanh ngắt điện, trợ lực lái và cách thay ắc quy bên hông
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử có tải trước bàn giao
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA tại TFV
Trang bị
Trang bị Xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA

Trang bị theo tờ thông số

Đứng lái, tay vịn hai bênTrợ lực lái điệnĐiều khiển AC nhập khẩuPhanh điện từPhanh ngắt điện khi buông tay láiGiá đỡ nổi ở hệ dẫn độngXi lanh tăng ápẮc quy kéo bên hôngBánh PU

Phiên bản / lựa chọn

SL20GA 2 tấnSL25GA 2,5 tấnSL30GA 3 tấnCàng 1.150 / 1.220 mm

Theo tờ thông số 2024 của Interlift.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA

SL30GA kéo đủ 3.000 kg trong mọi trường hợp không?

3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.

SL30GA khác SL20GA, SL25GA thế nào?

Cùng thân xe, cùng kích thước, cùng ắc quy 24V / 210 Ah. Khác ở tải (2.000 / 2.500 / 3.000 kg), motor di chuyển (1,5 / 2,5 / 3,0 kW), motor nâng (0,8 / 2,2 / 2,2 kW) và trọng lượng xe (810 / 830 / 850 kg).

Người lái đứng trên xe hay đi bộ?

Tờ thông số ghi SL30GA là kiểu đứng lái: người vận hành đứng trên xe, hai bên có tay vịn.

SL30GA có nâng pallet lên kệ được không?

Không. Càng chỉ nâng 200 mm để pallet rời sàn rồi di chuyển. Cần xếp lên kệ, anh/chị xem nhóm xe nâng điện stacker.

SL30GA cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo tờ thông số: 2.180 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.380 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện đứng lái Interlift SL30GA đúng cấu hình

Gửi tải, loại pallet và ca làm việc hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

SL30GA kéo đủ 3.000 kg trong mọi trường hợp không?

3.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm, hàng nằm đều trên hai càng. Hàng lệch tâm, dài hơn càng, hoặc chạy trên dốc thì nên chở nhẹ hơn. TFV kiểm tra pallet và hàng thực tế trước khi báo giá.

SL30GA khác SL20GA, SL25GA thế nào?

Cùng thân xe, cùng kích thước, cùng ắc quy 24V / 210 Ah. Khác ở tải (2.000 / 2.500 / 3.000 kg), motor di chuyển (1,5 / 2,5 / 3,0 kW), motor nâng (0,8 / 2,2 / 2,2 kW) và trọng lượng xe (810 / 830 / 850 kg).

Người lái đứng trên xe hay đi bộ?

Tờ thông số ghi SL30GA là kiểu đứng lái: người vận hành đứng trên xe, hai bên có tay vịn.

SL30GA có nâng pallet lên kệ được không?

Không. Càng chỉ nâng 200 mm để pallet rời sàn rồi di chuyển. Cần xếp lên kệ, anh/chị xem nhóm xe nâng điện stacker.

SL30GA cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo tờ thông số: 2.180 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.380 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn có ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan