Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng VNA Zowell VDA116 1,6 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng VNA Zowell VDA116 1,6 tấn đứng lái, nâng tới 9,5 m, lối đi 1.600 mm, càng xoay 180°, camera càng. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút!

Xe nâng VNA Zowell VDA116 1,6 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Zowell VDA116
Zowell VDA116

Liên hệ báo giá

Hãng:
Zowell
Dòng:
Zowell VDA xe nâng VNA người đứng dưới 1,2–1,6 tấn
Tải trọng:
1,6 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Zowell · dòng VDA · xe nâng VNA đứng lái (man-down)

Xe nâng VNA Zowell VDA116 1,6 tấn — khung 3 tầng nâng tới 9,5 m

Nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, 9 phiên bản khung 3 tầng nâng tự do toàn phần từ 4,5 đến 9 m, càng xoay 180°, camera càng và vạch laser ngắm dầm kệ — lối đi làm việc 1.600 mm, pin 48V 450 Ah.

1.600 kgTải nâng tại tâm tải 600 mm
9 mChiều cao nâng lớn nhất (VDA116S-90)
1.600 mmLối đi làm việc, pallet 1200×1000
9/10 km/hTốc độ chạy có / không tải

Xe nâng VNA Zowell VDA116 là xe nâng điện lối đi siêu hẹp (VNA), người lái đứng dưới sàn, tải trọng 1,6 tấn, thuộc dòng xe nâng VNA Zowell VDA trong nhóm xe nâng chuyên dụng của TFV. Trang hãng ghi model VDA116S (bảng chi tiết ghi VDA116-45). Xe chạy thẳng trong lối đi chỉ rộng hơn thân xe một chút, xoay càng 180° để xếp – lấy pallet ở hai dãy kệ, không phải quay đầu. VDA116 là bản chủ lực của dòng VDA: tải lớn hơn VDA112, khung tới 9,5 m, có camera càng, camera bên trái và vạch laser giúp người lái đặt pallet đúng dầm khi nâng cao.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho kệ 4,5–9 m, hàng tới 1,6 tấn, muốn lối đi 1.600 mm. Tải giảm theo chiều cao: 1.600 kg tới 5 m, 1.200 kg tới 7 m, 800 kg tới 9 m theo biểu đồ hãng. Leo dốc chỉ 4% — xe cho nền kho phẳng. Người lái muốn ngồi → VDSE116; kệ trên 9,5 m → VUE116.
Xe nâng VNA Zowell VDA116 1,6 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng VNA Zowell VDA116: khung 9 m, camera, laser

Xe nâng VNA Zowell VDA116 nâng hàng lên kệ cao
01

Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần, 9 phiên bản từ 4,5 đến 9 m

Hãng công bố 9 phiên bản khung 3 tầng nâng tự do toàn phần cho VDA116: từ VDA116S-45 (nâng 4.500 mm, khung hạ cao 2.790 mm) đến VDA116S-90 (nâng 9.000 mm, khung hạ cao 4.290 mm, nâng tự do 3.334 mm). Nâng tự do lớn nghĩa là càng lên khá cao trước khi khung vươn — hợp kho có trần thấp ở cửa hoặc dưới dầm.

  • Tải 1.600 kg tới 5 m, 1.400 kg tới 6 m
  • 1.200 kg tới 7 m, 1.000 kg tới 8 m, 800 kg tới 9 m
  • Khung nâng nhập khẩu cường độ cao
Camera càng và vạch laser xe nâng VNA Zowell VDA116
02

Camera càng, camera bên trái và vạch laser ngắm dầm kệ

Khi nâng cao 7–9 m, người lái đứng dưới sàn khó nhìn đầu càng. VDA116 có camera ở càng và camera bên trái, hiển thị trên màn hình HD kèm gương chiếu hậu; vạch laser ngang giúp xác định vị trí dầm kệ. Camera bên trái giúp nhìn điểm mù góc trái và khoảng trống hai bên pallet khi lấy hàng. Mui che được làm cứng hơn và thoáng tầm nhìn hơn.

  • Hệ ngắm càng: vạch laser
  • Màn hình HD & gương chiếu hậu
Xe nâng VNA Zowell VDA116 nâng càng xoay 180 độ
03

Càng xoay 180° điện hoặc thủy lực, khoá vị trí càng

Càng xoay 180° và dịch ngang để cất – lấy pallet ở cả hai bên lối đi; hãng có kiểu càng truyền động điện hoặc thủy lực. An toàn: khi xe và đầu càng chưa ở vị trí cơ bản, xe tự khoá di chuyển. Công tắc ngón cái và chức năng tỷ lệ cho phép chỉnh tốc độ nâng – hạ êm, đặt pallet chính xác ở tầng cao.

  • Góc xoay càng 180°, độ mở càng 425–750 mm
  • Càng dài / rộng / dày 1.200 / 122 / 50 mm
Bàn điều khiển xe nâng VNA Zowell VDA116
04

Motor AC 6 kW / 12,5 kW, phanh tái sinh

VDA116 chạy 9 / 10 km/h (có / không tải), nâng 250 / 300 mm/s, hạ 300 / 300 mm/s. Motor di chuyển AC 6 kW (S2 60 phút), motor nâng AC 12,5 kW (S3 15%), motor lái DC 0,4 kW. Phanh chạy là phanh đĩa kết hợp phanh tái sinh, phanh đỗ là phanh đĩa. Hệ AC toàn phần phản hồi nhanh, điều khiển chính xác; trợ lực lái điện giảm mỏi cho người lái.

  • Leo dốc 4% — xe cho nền kho phẳng
  • Bơm bánh răng nhập khẩu, xi lanh giảm chấn toàn phần
  • Ống dầu thủy lực nhập khẩu
Xe nâng VNA Zowell VDA116 dẫn hướng cơ trong lối điXe nâng VNA Zowell VDA116 trong lối đi nhìn từ trênXe nâng VNA Zowell VDA116 bản dẫn hướng cơ nhìn ngangXe nâng VNA Zowell VDA chạy giữa hai dãy kệ
05

Hai kiểu dẫn hướng: nam châm hoặc ray cơ khí

Hãng làm VDA116 với dẫn hướng nam châm (xe bám tuyến gắn dưới nền) và dẫn hướng cơ (bánh dẫn hướng chạy dọc ray hai bên lối đi) — cùng một bảng thông số. Chiều rộng tổng thể tính cả bánh dẫn hướng 1.550 mm; lối đi làm việc tối thiểu 1.600 mm với pallet 1200×1000; trang hãng ghi ray tới ray chỉ 1.580 mm.

  • Lối đi chính tối thiểu 3.800 mm, quay vòng 1.980 mm
  • Khoảng sáng gầm 45 mm — nền phải phẳng
Chi tiết khoang lái xe nâng VNA Zowell VDABàn điều khiển xe nâng VNA Zowell VDA càng xoay điện nhìn từ trênKhoang lái đứng xe nâng VNA Zowell VDA116Xe nâng VNA Zowell VDA nhìn chéo sau
06

Khoang lái đứng: màn LCD HD, khoá mật mã, ngắt điện khẩn

Bàn điều khiển của bản càng xoay điện gồm đồng hồ LCD HD, vô lăng đường kính nhỏ, khoá điện tử mật mã, công tắc ngắt điện khẩn cấp và công tắc bập bênh đa chức năng, tay điều khiển tích hợp, bảo vệ khi mất điện, đệm tay – tựa lưng êm, bàn đạp; có chỗ để cốc và để giấy tờ. Sàn đứng cao 355 mm, mui che cao 2.260 mm.

  • Khoá mật mã: chỉ người được giao mới chạy xe
  • Bánh tải trước PU φ140×127, bánh lái φ380×165
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng VNA Zowell VDA116

Thông số chung của model theo bảng hãng VDA116-45 (p80) và bảng VDA116S (p86, p67, p101, p110).

Thông số (model VDA116)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
Tên trên trang hãngVDA116S · VDA116-45
Kiểu xeXe nâng VNA điện, 3 chiều (càng xoay), người lái đứng dưới sàn
Tải trọng nâng định mức1.600 kg
Tâm tải600 mm
Chiều dài cơ sở1.700 mm
Trọng lượng & bánh xe
Trọng lượng xe (gồm pin)5.450 kg
Khối lượng pin (±5%)735 kg
Loại bánhPU
Bánh tải trướcφ140×127 mm
Bánh lái sauφ380×165 mm
Số bánh (lái / tải / bánh xoay)1X / 4 / 2
Kích thước
Chiều cao nâng3.000–9.500 mm (bảng khung 4.500–9.000 mm)
Góc xoay càng180°
Chiều cao mui che2.260 mm
Chiều cao sàn đứng lái355 mm
Khoảng sáng gầm45 mm
Chiều dài tổng thể (càng quay ngang)2.945 mm
Chiều rộng tổng thể (gồm bánh dẫn hướng)1.550 mm
Càng dài / rộng / dày1.200 / 122 / 50 mm
Chiều rộng thân sau1.190 mm
Độ mở càng425–750 mm
Lối đi
Bán kính quay vòng1.980 mm
Lối đi chính tối thiểu3.800 mm
Lối đi làm việc tối thiểu (pallet 1200×1000)1.600 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải9 / 10 km/h
Tốc độ nâng có / không tải250 / 300 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải300 / 300 mm/s
Khả năng leo dốc4 %
Phanh chạyPhanh đĩa / phanh tái sinh
Phanh đỗPhanh đĩa
Motor & điện
Motor di chuyển (S2 60 phút)AC 6 kW
Motor nâng (S3 15%)AC 12,5 kW
Motor láiDC 0,4 kW
Điện áp / dung lượng pin48V / 450 Ah
Khác
Camera và màn hìnhCamera càng / camera bên trái
Hệ ngắm càngVạch laser

Nguồn: ảnh bảng thông số VDA116-45 trên trang hãng p80 và bảng VDA116S ở p86 · p67 · p101 · p110. Khung nâng, kiểu dẫn hướng, kiểu càng xoay thuộc từng phiên bản.

Tải còn lại theo chiều cao nâng

Chiều cao nângTải nâng theo biểu đồ hãng
Tới 5.000 mm1.600 kg
Tới 6.000 mm1.400 kg
Tới 7.000 mm1.200 kg
Tới 8.000 mm1.000 kg
Tới 9.000 mm800 kg

Đọc từ biểu đồ tải VDA116 / VDA116S của hãng.

Bản vẽ kích thước xe nâng VNA Zowell VDA116
Biểu đồ tải theo chiều cao xe nâng VNA Zowell VDA112 và VDA116

Bản vẽ kích thước và biểu đồ tải của hãng.

Bảng khung

Bảng khung nâng xe nâng VNA Zowell VDA116: 9 phiên bản 4,5–9 m

Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần — chọn theo cao độ dầm kệ trên cùng và chiều cao trần / cửa kho.

Phiên bản khungChiều cao nângCao khung khi hạCao khung khi vươnNâng tự do
VDA116S-454.500 mm2.790 mm5.453 mm1.834 mm
VDA116S-505.000 mm2.951 mm5.953 mm2.000 mm
VDA116S-606.000 mm3.290 mm6.953 mm2.334 mm
VDA116S-656.500 mm3.451 mm7.453 mm2.500 mm
VDA116S-707.000 mm3.622 mm7.953 mm2.667 mm
VDA116S-757.500 mm3.790 mm8.453 mm2.834 mm
VDA116S-808.000 mm3.951 mm8.953 mm3.000 mm
VDA116S-858.500 mm4.122 mm9.453 mm3.167 mm
VDA116S-909.000 mm4.290 mm9.953 mm3.334 mm

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: ảnh bảng "VDA116 Full free lift triple masts" trên trang hãng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng VNA Zowell VDA116

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh trên các trang hãng của VDA116 (p80, p86, p67, p101, p110); bản màu vàng là ảnh trang dẫn hướng cơ.

Xe nâng VNA Zowell VDA116 — trong kho kệ
Trong kho kệ (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — nâng hàng lên cao
Nâng hàng lên cao (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — trong kho vải cuộn
Kho vải cuộn (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — khoang lái đứng
Khoang lái đứng
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — nâng càng xoay
Nâng càng, càng xoay
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — nhìn chéo trước
Nhìn chéo trước
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — bản dẫn hướng cơ trong lối đi
Dẫn hướng cơ trong lối đi (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — bản dẫn hướng cơ
Bản dẫn hướng cơ
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — cụm càng xoay
Cụm càng xoay
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — nhìn ngang
Nhìn ngang, bản dẫn hướng cơ
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — nhìn từ trên
Nhìn từ trên xuống
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — nhìn chéo
Nhìn chéo
Xe nâng VNA Zowell VDA116 — trong lối đi hẹp
Trong lối đi hẹp (ảnh hãng)
Video TFV

Video xe nâng VNA Zowell VDA116 vận hành thực tế

Video kênh TFV (youtube.com/@xenangtfv): "Xe Nâng Ba Chiều VNA 1.6T – Siêu Linh Hoạt Trong Kho Hẹp" — TFV còn phân phối dòng xe này dưới tên Interlift, cùng mã với Zowell.

Kho kệ 6–9 m đang dùng reach truck? Thử tính với xe nâng VNA

TFV tính số vị trí pallet tăng thêm khi thu lối đi xuống 1.600 mm, trên bản vẽ kho của anh/chị.

Tính cho kho của tôi
Giá bán

Xe nâng VNA Zowell VDA116 giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản: chiều cao khung (VDA116S-45 → -90), dẫn hướng nam châm hay cơ, càng xoay điện hay thủy lực.

Giá thay đổi theo cấu hình khung, kiểu dẫn hướng, kiểu càng, tỷ giá và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

VDA116 có những phiên bản nào?

Model VDA116 là thân xe chung; khung nâng, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay là phiên bản. Trang hãng có 9 chiều cao khung (4,5 · 5 · 6 · 6,5 · 7 · 7,5 · 8 · 8,5 · 9 m), dẫn hướng nam châm (p67) hoặc cơ (p110), càng xoay điện (p101) hoặc thủy lực.

Nam châmDẫn hướng · p67
Cơ khíDẫn hướng ray · p110
ĐiệnCàng xoay · p101
Cụm càng xoay xe nâng VNA Zowell VDA116
Xe nâng VNA Zowell VDA116 nhìn chéo sau, khoang pin
Pin theo hãng

Pin của xe nâng VNA Zowell VDA116 là loại nào?

Bảng thông số hãng ghi pin của VDA116 là 48V / 450 Ah, khối lượng 735 kg. Hãng nhấn mạnh pin dung lượng lớn và có tùy chọn pin lithium. TFV xác nhận cấu hình pin, bộ sạc theo ca làm việc khi báo giá.

48Vđiện ápTheo bảng thông số hãng
450 Ahdung lượngPin tiêu chuẩn theo bảng hãng
735 kgkhối lượng pin±5%, nằm trong 5.450 kg của xe

Số giờ chạy một lần sạc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, số lượt nâng hạ và quãng chạy — hãng không công bố con số chung, TFV tính theo ca làm việc thực tế của kho khi báo giá.

So sánh

So sánh Zowell VDA116 với VDA112 và VDSE116: nên chọn bản nào?

VDA112

1.200 kg
  • Đứng lái, nâng tới 7,5 m
  • Lối đi làm việc 1.500 mm
  • Càng 1.100 mm

Chọn khi hàng nhẹ, kệ ≤7,5 m, lối đi hẹp nhất.

Trang này

VDA116

1.600 kg
  • Đứng lái, nâng tới 9,5 m
  • Lối đi làm việc 1.600 mm
  • Camera càng, laser, 48V 450 Ah

Chọn khi hàng tới 1,6 tấn, kệ 4,5–9 m.

VDSE116

1.600 kg
  • Ngồi lái, khung 8,5 m
  • Lối đi xếp hàng 1.650 mm
  • Quay vòng 2.250 mm

Chọn khi người lái chạy ca dài, muốn ngồi.

Thông sốVDA112VDA116VDSE116
Kiểu láiĐứngĐứngNgồi
Tải trọng nâng1.200 kg1.600 kg1.600 kg
Tâm tải550 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000–7.500 mm3.000–9.500 mm8.500 mm
Trọng lượng xe (gồm pin)4.900 kg5.450 kg— (hãng để trống)
Chiều dài tổng thể2.895 mm2.945 mm3.545 mm
Chiều rộng (gồm bánh dẫn hướng)1.450 mm1.550 mm1.550 mm
Bán kính quay vòng1.950 mm1.980 mm2.250 mm
Lối đi chính tối thiểu3.700 mm3.800 mm4.500 mm
Lối đi làm việc (pallet 1200×1000)1.500 mm1.600 mm1.650 mm
Tốc độ / motor / pin— (hãng chưa ghi)9/10 km/h · 6 / 12,5 kW · 48V 450 Ah— (hãng chưa ghi)

Nguồn: trang hãng p85, p80, p86, p122. Hai model cùng dòng đứng lái: VDA112 · VDA116 — xem xe nâng VNA Zowell VDA. Bản ngồi lái ở xe nâng VNA Zowell VDSE; kệ 10,5–13,5 m xem xe nâng VNA Zowell VUE.

Ứng dụng

Xe nâng VDA116 phù hợp với kho nào?

Xe nâng VNA Zowell VDA116 làm việc trong kho kệ
🧵Kho vải cuộn, dệt may
📦Hàng thùng carton trên pallet
🔩Ốc vít, kim khí, phụ tùng
🧪Vật liệu mới, hóa chất đóng bao
🚚Kho 3PL, phân phối
🏭Kho bán thành phẩm cạnh xưởng
💊Dược phẩm, thực phẩm khô
🔌Điện – điện tử

Ảnh và video của hãng cho thấy xe VDA trong kho vải cuộn, hàng thùng, kho ốc vít; TFV khảo sát để xác nhận với hàng của anh/chị.

⚠ Không nên chọn VDA116 khi nền kho không phẳng hoặc có dốc (xe leo dốc 4%, gầm 45 mm); hàng mỗi pallet vượt tải còn lại ở chiều cao cần nâng (ví dụ trên 800 kg ở 9 m); kệ cao hơn 9,5 m (xem VUE116); lối đi chính đầu dãy hẹp hơn 3.800 mm; cần chạy ngoài trời hoặc quãng dài giữa các nhà kho.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng VDA116?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200 hay khác), vị trí trọng tâm hàng.
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ dầm trên cùng, chiều cao trần, đèn, sprinkler.
3Lối đi & dẫn hướngKhoảng cách giữa hai mặt kệ, bề rộng lối đi chính ở đầu dãy, dẫn hướng nam châm hay ray.
4Nền & ca làm việcĐộ phẳng nền, khe co giãn, số giờ mỗi ca, số ca / ngày, chỗ đặt sạc.

Xe lên sàn lửng hoặc thang nâng cần kiểm tra tải sàn — trọng lượng VDA116 theo hãng 5.450 kg gồm pin 735 kg, chưa tính hàng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng Zowell VDA116 tại TFV?

TFV là nhà phân phối chính thức Zowell. Xe nâng VNA chỉ phát huy khi xe, kệ, lối đi và nền kho khớp nhau. TFV bắt đầu từ bản vẽ kho của anh/chị chứ không bắt đầu từ bảng giá.

  • Khảo sát lối đi, cao độ dầm kệ, trần và độ phẳng nền trước khi báo giá
  • Đối chiếu biểu đồ tải theo chiều cao và bản vẽ lối đi của hãng với kệ thực tế
  • Tư vấn kiểu dẫn hướng (nam châm / ray cơ khí) và kiểu càng xoay theo dòng hàng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng VNA Zowell VDA116 trong kho kệ cao

Ảnh hãng Zowell.

Trang bị
Khoang lái xe nâng Zowell VDA116

Tiêu chuẩn / theo hãng

Càng xoay 180°Camera càngCamera bên tráiVạch laser ngắm dầmKhoá vị trí càngCông tắc ngón cái, nâng hạ tỷ lệHệ AC toàn phầnTrợ lực lái điệnPhanh tái sinhPin 48V 450 Ah

Phiên bản / tùy chọn

9 khung 4,5–9 mDẫn hướng nam châmDẫn hướng cơ (ray)Càng xoay điện / thủy lựcPin lithium (hãng có tùy chọn)

Theo trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng Zowell VDA116

Xe nâng Zowell VDA116 nâng được 1,6 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. Theo biểu đồ tải của hãng: 1.600 kg tới 5 m, 1.400 kg tới 6 m, 1.200 kg tới 7 m, 1.000 kg tới 8 m, 800 kg tới 9 m (tâm tải 600 mm). TFV gửi biểu đồ tải đúng khung kèm báo giá.

VDA116 cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi làm việc tối thiểu 1.600 mm với pallet 1200×1000, lối đi chính đầu dãy tối thiểu 3.800 mm, bán kính quay vòng 1.980 mm. Trang hãng ghi ray tới ray 1.580 mm.

VDA116 dùng pin gì?

Bảng hãng ghi 48V / 450 Ah, khối lượng pin 735 kg; hãng có tùy chọn pin lithium. TFV xác nhận pin và sạc theo ca làm việc khi báo giá.

Nên chọn khung nào?

Chọn khung có chiều cao nâng vượt dầm kệ trên cùng một khoảng an toàn, đồng thời chiều cao khung khi hạ lọt cửa và trần kho. Bảng khung VDA116S-45 → -90 ở trên có đủ chiều cao khung hạ, khung vươn và nâng tự do.

VDA116 chạy nhanh không, leo dốc được không?

Chạy 9 km/h có tải, 10 km/h không tải; leo dốc 4% — xe dành cho nền kho phẳng trong nhà, không dùng cho dốc hay ngoài trời.

VDA116 khác VDSE116 thế nào?

Cùng tải 1,6 tấn, tâm tải 600 mm. VDA116 người lái đứng, thân dài 2.945 mm, lối đi 1.600 mm, nâng tới 9,5 m. VDSE116 người lái ngồi, thân dài 3.545 mm, lối đi 1.650 mm, khung 8,5 m, quay vòng 2.250 mm.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, sau khi chốt khung, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay.

Nhận báo giá xe nâng Zowell VDA116 đúng cấu hình

Gửi cao độ kệ, bề rộng lối đi và hàng nâng — TFV đề xuất đúng phiên bản. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo chiều cao
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Xe nâng Zowell VDA116 nâng được 1,6 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. Theo biểu đồ tải của hãng: 1.600 kg tới 5 m, 1.400 kg tới 6 m, 1.200 kg tới 7 m, 1.000 kg tới 8 m, 800 kg tới 9 m (tâm tải 600 mm). TFV gửi biểu đồ tải đúng khung kèm báo giá.

VDA116 cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi làm việc tối thiểu 1.600 mm với pallet 1200×1000, lối đi chính đầu dãy tối thiểu 3.800 mm, bán kính quay vòng 1.980 mm. Trang hãng ghi ray tới ray 1.580 mm.

VDA116 dùng pin gì?

Bảng hãng ghi 48V / 450 Ah, khối lượng pin 735 kg; hãng có tùy chọn pin lithium. TFV xác nhận pin và sạc theo ca làm việc khi báo giá.

Nên chọn khung nào?

Chọn khung có chiều cao nâng vượt dầm kệ trên cùng một khoảng an toàn, đồng thời chiều cao khung khi hạ lọt cửa và trần kho. Bảng khung VDA116S-45 → -90 ở trên có đủ chiều cao khung hạ, khung vươn và nâng tự do.

VDA116 chạy nhanh không, leo dốc được không?

Chạy 9 km/h có tải, 10 km/h không tải; leo dốc 4% — xe dành cho nền kho phẳng trong nhà, không dùng cho dốc hay ngoài trời.

VDA116 khác VDSE116 thế nào?

Cùng tải 1,6 tấn, tâm tải 600 mm. VDA116 người lái đứng, thân dài 2.945 mm, lối đi 1.600 mm, nâng tới 9,5 m. VDSE116 người lái ngồi, thân dài 3.545 mm, lối đi 1.650 mm, khung 8,5 m, quay vòng 2.250 mm.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; pin theo cấu hình. Ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, sau khi chốt khung, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan