Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng VNA Zowell VDSE216 1,6 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng VNA Zowell VDSE216 1,6 tấn ngồi lái, nâng 8,5 m, càng xoay 180°, lối đi xếp hàng 1.650 mm. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút!

Xe nâng VNA Zowell VDSE216 1,6 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Zowell VDSE216
Zowell VDSE216

Liên hệ báo giá

Hãng:
Zowell
Dòng:
Zowell VDSE xe nâng VNA ngồi lái 1,6 tấn
Tải trọng:
1,6 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Zowell · dòng VDSE · xe nâng VNA ngồi lái (man-down)

Xe nâng VNA Zowell VDSE216 1,6 tấn — ngồi lái, càng xoay 180°, nâng 8,5 m

Nâng 1.600 kg tại tâm tải 600 mm, khung nâng 8.500 mm với nâng tự do 3.167 mm, càng xoay 180° — người lái ngồi trong cabin, xếp hàng ba phía trong lối đi 1.650 mm.

1.600 kgTải nâng tại tâm tải 600 mm
8,5 mChiều cao nâng (VDSE216-85)
1.650 mmLối đi xếp hàng, pallet 1200×1000
180 °Góc xoay càng

Xe nâng VNA Zowell VDSE216 là xe nâng điện lối đi siêu hẹp (VNA), người lái ngồi dưới sàn (man-down), tải trọng 1,6 tấn, thuộc dòng xe nâng VNA Zowell VDSE trong nhóm xe nâng chuyên dụng của TFV. Trang hãng công bố VDSE216 ở phiên bản VDSE216-85 — khung nâng 8,5 m. VDSE216 là thế hệ mới hơn của VDSE116: cùng kích thước và tải, hãng công bố khối lượng pin nhẹ hơn — 1.000 kg so với 1.590 kg. So với dòng đứng lái VDA, VDSE có cabin ngồi, bánh lớn hơn và thân dài hơn, đổi lại người lái đỡ mỏi khi chạy cả ca. Càng xoay 180° và dịch ngang cho phép xếp – lấy pallet ở hai dãy kệ hai bên mà không phải quay đầu xe trong lối hẹp.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho kệ tới 8,5 m, hàng tới 1,6 tấn, lối đi xếp hàng 1.650 mm, người lái chạy ca dài muốn ngồi. Cần lối đi hẹp hơn hoặc kệ tới 9,5 m → VDA116 đứng lái; kệ 10,5–13,5 m → VUE116.
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 1,6 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng VNA Zowell VDSE216: ngồi lái, êm, nâng 8,5 m

Xe nâng VNA Zowell VDSE216 nhìn chéo trước
01

Ngồi lái, càng xoay 180° — xếp hàng ba phía

VDSE216 là xe VNA ba chiều: càng xoay 180° sang trái, ra trước hoặc sang phải, kết hợp dịch ngang, nên xe cất – lấy pallet ở hai bên lối đi mà không đổi hướng. Hãng cho biết chỉ cần khoảng cách pallet tới pallet 1.650 mm, càng xoay truyền động điện hoặc thủy lực.

  • Góc xoay càng 180°, độ mở càng 425–750 mm
  • Càng dài / rộng / dày 1.200 / 122 / 50 mm
Khung nâng Xe nâng VNA Zowell VDSE216 nhìn thẳng
02

Khung nâng 8,5 m, nâng tự do 3.167 mm

Phiên bản VDSE216-85 nâng 8.500 mm. Khung khi hạ cao 4.352 mm, khi vươn hết cao 9.685 mm (chưa tính camera). Nâng tự do 3.167 mm — càng lên hơn 3 m trước khi khung vươn, hợp kho có dầm thấp ở tầng dưới. Hãng dùng khung nâng nhập khẩu cường độ cao.

  • Mui che cao 2.485 mm
  • Tâm tải 600 mm
Cabin ngồi lái Xe nâng VNA Zowell VDSE216
03

Cabin ngồi: ghế êm, màn hình HD, vô lăng trợ lực

Người lái ngồi trong khoang lái có ghế êm, màn hình HD và trợ lực lái điện; hãng nhấn mạnh cảm giác lái tốt, giảm mỏi, tăng an toàn và ổn định. Màn hình HD thời gian thực giúp chỉnh hướng bánh lái chính xác trong lối hẹp.

  • Trợ lực lái điện
  • Màn hình HD thời gian thực
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 giữa hai dãy kệ
04

Hệ AC toàn phần, thủy lực nhập khẩu

Hệ AC toàn phần giúp xe phản hồi nhanh, điều khiển chính xác; hãng công bố tăng tuổi thọ, giảm điện năng. Bộ điều khiển AC dễ cài thông số, ít lỗi. Bơm bánh răng nhập khẩu và xi lanh giảm chấn toàn phần cho xe chạy êm, giảm tổn thất áp suất và tiếng ồn; ống dầu thủy lực nhập khẩu chịu mài mòn, kéo căng.

  • Bộ điều khiển AC
  • Bơm bánh răng nhập khẩu
Chi tiết Xe nâng VNA Zowell VDSE216: cabin, bánh, màn hình, càng, ghếXe nâng VNA Zowell VDSE216 trong khoXe nâng VNA Zowell VDSE216 trong nhà khoXe nâng VNA Zowell VDSE216 cạnh kệ hàng
05

Bánh tải đường kính lớn, thân dài 3.545 mm

VDSE dùng bánh tải trước PU φ370×172 mm và bánh lái PU φ400×160 mm — lớn hơn hẳn dòng VDA — lắp trong hộp thép đúc nên chạy êm và ổn định. Thân dài 3.545 mm khi càng quay ngang, rộng 1.550 mm tính cả bánh dẫn hướng, thân sau 1.230 mm, khoảng sáng gầm 75 mm (không tính bánh dẫn hướng).

  • Bán kính quay vòng 2.250 mm
  • Lối đi chính tối thiểu 4.500 mm
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 trong lối đi kệ, dẫn hướng
06

Dẫn hướng nam châm hoặc ray cơ khí — xe tự giữ tuyến

Trong lối đi 1.650 mm, người lái không phải tự căn xe cách kệ vài centimet: xe được giữ đúng tuyến bằng dẫn hướng. Bảng hãng có mục chiều rộng "gồm bánh dẫn hướng" 1.550 mm và khoảng sáng gầm "không tính bánh dẫn hướng" 75 mm — tức xe có bộ bánh dẫn hướng cho lối hẹp. Kiểu dẫn hướng (nam châm dưới nền hay ray cơ khí) là phiên bản trong model; TFV chọn theo nền và kệ khi khảo sát.

  • Người lái tập trung nâng hạ, không phải căn lái
  • Giảm va quệt kệ ở lối hẹp
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng VNA Zowell VDSE216

Thông số chung của model theo bảng hãng VDSE216-85 (p121, p122).

Thông số (model VDSE216)Giá trị
Đặc điểm chung
HãngZowell
Tên trên trang hãngVDSE216-85
Kiểu xeXe nâng VNA điện, 3 chiều (càng xoay), người lái ngồi dưới sàn
Tải trọng nâng định mức1.600 kg
Tâm tải600 mm
Chiều dài cơ sở1.960 mm
Trọng lượng & bánh xe
Khối lượng pin (±5%)1.000 kg (thế hệ mới, nhẹ hơn)
Loại bánhPU
Bánh tải trướcφ370×172 mm
Bánh lái sauφ400×160 mm
Số bánh (lái / tải)1X / 2
Kích thước
Chiều cao nâng8.500 mm
Góc xoay càng180°
Nâng tự do3.167 mm
Chiều cao khung khi hạ4.352 mm
Chiều cao khung khi vươn (không camera)9.685 mm
Chiều cao mui che2.485 mm
Khoảng sáng gầm (không bánh dẫn hướng)75 mm
Chiều dài tổng thể (càng quay ngang)3.545 mm
Chiều rộng tổng thể (gồm bánh dẫn hướng)1.550 mm
Càng dài / rộng / dày1.200 / 122 / 50 mm
Chiều rộng thân sau1.230 mm
Độ mở càng425–750 mm
Lối đi
Bán kính quay vòng2.250 mm
Lối đi chính tối thiểu4.500 mm
Lối đi xếp hàng tối thiểu (pallet 1200×1000)1.650 mm

Nguồn: bảng thông số trang hãng p121 · p122. Trang hãng để trống ô trọng lượng xe và chưa ghi tốc độ, motor, điện áp cho dòng VDSE — TFV xác nhận theo cấu hình khi báo giá. Khung nâng, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay thuộc từng phiên bản.

Đọc ba con số lối đi của VDSE216 thế nào?

Lối đi xếp hàng 1.650 mm là khoảng trống tối thiểu giữa hai mặt pallet đối diện trong dãy kệ, với pallet 1200×1000 — đây là con số quyết định kho thêm được bao nhiêu dãy kệ. Lối đi chính 4.500 mm là khoảng trống ở đầu dãy để xe rẽ từ đường chạy chung vào lối hẹp; kho cũ thường vướng ở chỗ này chứ không phải trong dãy kệ. Bán kính quay vòng 2.250 mm dùng khi xe xoay trở ở khu nhận hàng, bến xuất. Khi khảo sát, TFV đo cả ba chỗ trên bản vẽ và thực địa, cộng thêm khoảng hở an toàn theo kiểu dẫn hướng.

Chỗ cần đoTối thiểu theo hãngGhi chú
Giữa hai mặt pallet trong dãy1.650 mmPallet 1200×1000
Lối đi chính đầu dãy4.500 mmĐể xe rẽ vào lối hẹp
Bán kính quay vòng2.250 mmKhi đi thẳng
Chiều rộng xe (gồm bánh dẫn hướng)1.550 mmThân sau 1.230 mm
Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng VNA Zowell VDSE216

Bấm vào ảnh để xem lớn. Toàn bộ ảnh trên trang hãng của dòng VDSE (p121, p122) — VDSE116 và VDSE216 cùng thân xe.

Xe nâng VNA Zowell VDSE216 — trong kho
Trong kho (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 — giữa hai dãy kệ
Giữa hai dãy kệ (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 — nhìn chéo trước
Nhìn chéo trước
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 — nhìn chéo trước góc khác
Nhìn chéo trước, góc khác
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 — cabin ngồi lái
Cabin ngồi lái
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 — trong nhà kho
Trong nhà kho (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 — khung nâng
Khung nâng nhìn thẳng
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 — cạnh kệ hàng
Cạnh kệ hàng (ảnh hãng)
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 — chi tiết cabin, bánh, màn hình, càng, ghế
Chi tiết: cabin, bánh, màn hình HD, càng, ghế
Video TFV

Video xe nâng VNA Zowell VDSE216 vận hành thực tế

Video kênh TFV (youtube.com/@xenangtfv): "Xe nâng VNA ngồi lái Interlift VDSE 1.6 tấn" — TFV còn phân phối dòng xe này dưới tên Interlift, cùng mã với Zowell.

Kho kệ tới 8,5 m, lái cả ca? Xe nâng VNA ngồi lái

TFV tính số vị trí pallet tăng thêm khi dùng xe VNA ngồi lái, trên bản vẽ kho của anh/chị.

Tính cho kho của tôi
Giá bán

Xe nâng VNA Zowell VDSE216 giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản: khung nâng, dẫn hướng nam châm hay cơ, càng xoay điện hay thủy lực. Hãng công bố phiên bản VDSE216-85.

Giá thay đổi theo cấu hình khung, kiểu dẫn hướng, kiểu càng, tỷ giá và số lượng — TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm biểu đồ tải.

VDSE216 có những phiên bản nào?

Model VDSE216 là thân xe chung; khung nâng / chiều cao, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay là phiên bản. Trang hãng công bố phiên bản VDSE216-85 (nâng 8.500 mm) và càng xoay truyền động điện hoặc thủy lực. VDSE216 là thế hệ mới hơn của VDSE116, cùng kích thước và tải; hãng công bố khối lượng pin nhẹ hơn (1.000 kg so với 1.590 kg).

8,5 mVDSE216-85
3.167 mmNâng tự do
4.352 mmKhung khi hạ
Khung nâng Xe nâng VNA Zowell VDSE216
So sánh

So sánh Zowell VDSE216 với VDSE116 và VDA116: nên chọn bản nào?

Trang này

VDSE216

1.600 kg
  • Ngồi lái, khung 8,5 m
  • Lối đi xếp hàng 1.650 mm
  • Quay vòng 2.250 mm

Trang này.

VDSE116

1.600 kg
  • Ngồi lái, khung 8,5 m
  • Cùng kích thước, cùng tải
  • Thế hệ trước, pin 1.590 kg

Thế hệ trước của VDSE216.

VDA116

1.600 kg
  • Đứng lái, nâng tới 9,5 m
  • Lối đi làm việc 1.600 mm
  • Camera càng, laser, 48V 450 Ah

Chọn khi cần lối đi hẹp hơn, kệ tới 9,5 m.

Thông sốVDSE216VDSE116VDA116
Kiểu láiNgồiNgồiĐứng
Tải / tâm tải1.600 kg / 600 mm1.600 kg / 600 mm1.600 kg / 600 mm
Chiều cao nâng8.500 mm8.500 mm3.000–9.500 mm
Chiều dài cơ sở1.960 mm1.960 mm1.700 mm
Chiều dài tổng thể3.545 mm3.545 mm2.945 mm
Chiều rộng (gồm bánh dẫn hướng)1.550 mm1.550 mm1.550 mm
Thế hệMới hơnTrước—
Khối lượng pin (hãng, ±5%)1.000 kg1.590 kg735 kg
Bánh tải trướcφ370×172φ370×172φ140×127
Mui che2.485 mm2.485 mm2.260 mm
Bán kính quay vòng2.250 mm2.250 mm1.980 mm
Lối đi chính tối thiểu4.500 mm4.500 mm3.800 mm
Lối đi xếp hàng (pallet 1200×1000)1.650 mm1.650 mm1.600 mm

Nguồn: trang hãng p121, p122, p86, p80. Hai model cùng dòng ngồi lái: VDSE116 · VDSE216 — xem xe nâng VNA Zowell VDSE. Bản đứng lái ở xe nâng VNA Zowell VDA (VDA112 · VDA116); kệ 10,5–13,5 m xem xe nâng VNA Zowell VUE.

Ứng dụng

Xe nâng VDSE216 phù hợp với kho nào?

Xe nâng VNA Zowell VDSE216 làm việc trong kho kệ
🧵Kho vải cuộn, dệt may
📦Hàng thùng carton trên pallet
🔩Ốc vít, kim khí, phụ tùng
🧪Vật liệu mới, hóa chất đóng bao
🚚Kho 3PL, phân phối
🏭Kho bán thành phẩm cạnh xưởng
💊Dược phẩm, thực phẩm khô
🔌Điện – điện tử

Ảnh và video của hãng cho thấy xe VDSE trong kho hàng bao, kho vật liệu mới; TFV khảo sát để xác nhận với hàng của anh/chị.

⚠ Không nên chọn VDSE216 khi lối đi xếp hàng hẹp hơn 1.650 mm hoặc lối đi chính đầu dãy hẹp hơn 4.500 mm; kệ cao hơn 8,5 m (xem VUE116); hàng mỗi pallet vượt 1,6 tấn; nền kho không phẳng, nhiều gờ; cần chạy ngoài trời, lên dốc, quãng dài giữa các nhà kho; kho chưa làm được dẫn hướng (nam châm / ray) cho lối hẹp.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng VDSE216?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200 hay khác), vị trí trọng tâm hàng.
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ dầm trên cùng, chiều cao trần, đèn, sprinkler.
3Lối đi & dẫn hướngKhoảng cách giữa hai mặt kệ, bề rộng lối đi chính ở đầu dãy, dẫn hướng nam châm hay ray.
4Nền & ca làm việcĐộ phẳng nền, khe co giãn, số giờ mỗi ca, số ca / ngày, chỗ đặt sạc.

Trang hãng để trống trọng lượng xe VDSE216 — TFV cung cấp trọng lượng và tải trục theo cấu hình để kiểm tra sàn lửng, thang nâng trước khi chốt.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng Zowell VDSE216 tại TFV?

TFV là nhà phân phối chính thức Zowell. Xe nâng VNA chỉ phát huy khi xe, kệ, lối đi và nền kho khớp nhau. TFV bắt đầu từ bản vẽ kho của anh/chị chứ không bắt đầu từ bảng giá.

  • Khảo sát lối đi, cao độ dầm kệ, trần và độ phẳng nền trước khi báo giá
  • Đối chiếu biểu đồ tải theo chiều cao và bản vẽ lối đi của hãng với kệ thực tế
  • Tư vấn kiểu dẫn hướng (nam châm / ray cơ khí) và kiểu càng xoay theo dòng hàng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
  • Hàng chính hãng; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng VNA Zowell VDSE216 trong kho kệ cao

Ảnh hãng Zowell.

Trang bị
Khoang lái xe nâng Zowell VDSE216

Tiêu chuẩn / theo hãng

Ngồi láiCàng xoay 180°Hệ AC toàn phầnTrợ lực lái điệnMàn hình HDGhế êmBánh tải đường kính lớnKhung nâng nhập khẩu

Phiên bản / tùy chọn

Khung 8,5 m (VDSE216-85)Càng xoay điện / thủy lựcDẫn hướng nam châmDẫn hướng cơ (ray)

Theo trang hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng Zowell VDSE216

Xe nâng Zowell VDSE216 nâng cao bao nhiêu?

Phiên bản hãng công bố VDSE216-85 nâng 8.500 mm, nâng tự do 3.167 mm; khung khi hạ cao 4.352 mm, khi vươn hết 9.685 mm (chưa tính camera).

VDSE216 cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi xếp hàng tối thiểu 1.650 mm với pallet 1200×1000, lối đi chính đầu dãy tối thiểu 4.500 mm, bán kính quay vòng 2.250 mm.

VDSE216 khác VDSE116 thế nào?

VDSE216 là thế hệ mới hơn của VDSE116: cùng tải 1.600 kg, cùng khung 8,5 m, cùng kích thước và lối đi; hãng công bố khối lượng pin nhẹ hơn (1.000 kg so với 1.590 kg).

Xe ngồi lái VDSE khác xe đứng lái VDA thế nào?

VDSE người lái ngồi, bánh tải lớn φ370×172, thân dài 3.545 mm, cần lối đi 1.650 mm và lối đi chính 4.500 mm. VDA người lái đứng, thân ngắn hơn (2.895–2.945 mm), lối đi 1.500–1.600 mm. Chạy ca dài nên chọn ngồi lái; cần lối đi hẹp nhất nên chọn đứng lái.

Nên chọn dẫn hướng nam châm hay dẫn hướng cơ?

Dẫn hướng nam châm: xe bám tuyến gắn dưới nền, lối đi không cần ray. Dẫn hướng cơ: bánh dẫn hướng chạy dọc ray thép hai bên lối đi. Bảng hãng có mục chiều rộng "gồm bánh dẫn hướng" 1.550 mm; TFV chọn kiểu dẫn hướng theo nền và kệ.

VDSE216 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Xe VNA làm việc trong lối đi kệ trên nền phẳng; khoảng sáng gầm 75 mm và trang hãng không công bố độ leo dốc cho dòng VDSE.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, sau khi chốt khung, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay.

Nhận báo giá xe nâng Zowell VDSE216 đúng cấu hình

Gửi cao độ kệ, bề rộng lối đi và hàng nâng — TFV đề xuất đúng phiên bản. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm biểu đồ tải theo chiều cao
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Xe nâng Zowell VDSE216 nâng cao bao nhiêu?

Phiên bản hãng công bố VDSE216-85 nâng 8.500 mm, nâng tự do 3.167 mm; khung khi hạ cao 4.352 mm, khi vươn hết 9.685 mm (chưa tính camera).

VDSE216 cần lối đi rộng bao nhiêu?

Lối đi xếp hàng tối thiểu 1.650 mm với pallet 1200×1000, lối đi chính đầu dãy tối thiểu 4.500 mm, bán kính quay vòng 2.250 mm.

VDSE216 khác VDSE116 thế nào?

VDSE216 là thế hệ mới hơn của VDSE116: cùng tải 1.600 kg, cùng khung 8,5 m, cùng kích thước và lối đi; hãng công bố khối lượng pin nhẹ hơn (1.000 kg so với 1.590 kg).

Xe ngồi lái VDSE khác xe đứng lái VDA thế nào?

VDSE người lái ngồi, bánh tải lớn φ370×172, thân dài 3.545 mm, cần lối đi 1.650 mm và lối đi chính 4.500 mm. VDA người lái đứng, thân ngắn hơn (2.895–2.945 mm), lối đi 1.500–1.600 mm. Chạy ca dài nên chọn ngồi lái; cần lối đi hẹp nhất nên chọn đứng lái.

Nên chọn dẫn hướng nam châm hay dẫn hướng cơ?

Dẫn hướng nam châm: xe bám tuyến gắn dưới nền, lối đi không cần ray. Dẫn hướng cơ: bánh dẫn hướng chạy dọc ray thép hai bên lối đi. Bảng hãng có mục chiều rộng "gồm bánh dẫn hướng" 1.550 mm; TFV chọn kiểu dẫn hướng theo nền và kệ.

VDSE216 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Xe VNA làm việc trong lối đi kệ trên nền phẳng; khoảng sáng gầm 75 mm và trang hãng không công bố độ leo dốc cho dòng VDSE.

Bảo hành thế nào?

Thân xe, motor, bộ điều khiển theo chính sách TFV; ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, sau khi chốt khung, kiểu dẫn hướng và kiểu càng xoay.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan