Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng2 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelCPD20J-R — Interlift CPD20J-R
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000–4.500 mm
Trọng lượng xe2.900–3.240 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.900 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải5,2/5,5 km/h
Interlift · stacker đối trọng · 2 tấn

Xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R 2 tấn — nâng tới 4,5 m, có khung nâng tự do toàn phần

Model tải lớn nhất của dòng: 2.000 kg tại tâm tải 500 mm, ba kiểu khung từ 3.000 đến 4.500 mm, khung nghiêng trước / sau. Bộ điều khiển AC nhập khẩu, hộp số đứng ZF của Đức, tự chẩn đoán lỗi, giới hạn nâng bằng điện.

2.000 kgTải trọng nâng, tâm tải 500 mm
3.000–4.500 mmChiều cao nâng theo kiểu khung
1.900 mmBán kính quay nhỏ nhất
5,2/5,5 km/hTốc độ có / không tải

Xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R là model 2 tấn của dòng xe nâng stacker đối trọng Interlift, nhóm xe nâng điện stacker. Xe không có chân chống trước càng, nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt. Ba phiên bản khác nhau ở khung: khung 2 tầng tiêu chuẩn, khung 2 tầng nâng tự do toàn phần và khung 3 tầng nâng tự do toàn phần. Bài này chỉ dùng số tờ thông số công bố rõ.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CPD20J-R khi hàng tới 2 tấn, nhiều loại pallet, kệ tới 4,5 m hoặc phải làm trong container, dưới trần thấp (chọn khung nâng tự do toàn phần). Lối đi cần 3.530 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R

Bộ điều khiển AC và hộp số của Interlift CPD20J-R
01

Bộ điều khiển AC nhập khẩu, hộp số đứng ZF của Đức

Xe dùng bộ điều khiển AC nhập khẩu và hộp số đứng ZF. Chạy có / không tải 5,2 / 5,5 km/h, leo dốc 6 / 8 %, phanh điện từ.

  • Tốc độ nâng có / không tải 90 / 120 mm/s
  • Tốc độ hạ có / không tải 120 / 130 mm/s
Khung nâng tự do toàn phần Interlift CPD20J-R
02

Có khung nâng tự do toàn phần — làm trong container, dưới trần thấp

Ngoài khung 2 tầng tiêu chuẩn nâng 3.000 mm, xe có khung 2 tầng nâng tự do toàn phần (3.000 mm) và khung 3 tầng nâng tự do toàn phần (4.500 mm). Với khung nâng tự do toàn phần, càng lên được một đoạn mà khung chưa cao thêm — tiện khi xếp hàng trong container hay dưới trần, dầm thấp.

  • Khung nghiêng trước / sau 3° / 5°
Bánh trước lớn và bánh phụ Interlift CPD20J-R
03

Bánh trước lớn, bánh phụ hai bên bánh dẫn động

Bánh trước cỡ lớn nâng gầm xe lên, bánh phụ hai bên bánh dẫn động đỡ thêm cho thân xe: xe vượt gờ tốt mà vẫn vững, xoay trở linh hoạt. Bánh dẫn động PU Φ250×127 mm, bánh chịu tải Φ250×120 mm, bánh cân bằng Φ149×60 mm.

Giá càng và khung nâng Interlift CPD20J-R
04

Tự chẩn đoán lỗi, giới hạn nâng bằng điện

Nối tay cầm chẩn đoán với bộ điều khiển là đọc được mã lỗi, tìm và sửa nhanh. Giới hạn nâng là tiêu chuẩn: càng lên tới đỉnh thì hệ thống tự cắt nguồn nâng, dừng êm, tránh tai nạn va đỉnh khung.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R

Thông số chínhCPD20J-R
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000–4.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)2.900–3.240 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.900 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải5,2 / 5,5 km/h

Bảng thông số đầy đủ theo kiểu khung

Hạng mụcKhung 2 tầng tiêu chuẩnKhung 2 tầng nâng tự do toàn phầnKhung 3 tầng nâng tự do toàn phần
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Tải trọng nâng (Q)2.000 kg
Tâm tải (c)500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm3.000 mm4.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)2.900 kg2.970 kg3.240 kg
Tâm trục đến mặt càng (x)174 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.654 mm
Bánh xe
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Bánh dẫn độngΦ250×127 mm
Bánh chịu tảiΦ250×120 mm
Bánh cân bằngΦ149×60 mm
Vệt bánh (b10 / b11)665 / 976 mm
Kích thước
Góc nghiêng khung trước / sau3° / 5°
Chiều cao càng khi hạ (h13)40 mm
Chiều dài tổng thể (l1)3.130 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)2.060 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)940 / 1.106 mm
Kích thước càng (s/e/l)40 / 120 / 1.070 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)48 mm
Chiều rộng lối đi, pallet 1000×1200 ngang càng (Ast)3.420 mm
Chiều rộng lối đi, pallet 800×1200 dọc càng (Ast)3.530 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.900 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải5,2 / 5,5 km/h
Tốc độ nâng có / không tải90 / 120 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải120 / 130 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải6 / 8 %
PhanhPhanh điện từ
Kiểu điều khiểnAC
Độ ồn tại tai người vận hành≤ 75 dB(A)

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CPD20J-R. Chiều cao khung khi hạ / khi nâng hết, nâng tự do, motor, ắc quy: TFV xác nhận theo đúng kiểu khung trong báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R

Xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R nhìn ngang

Xe nhìn ngang: khung nâng nhiều tầng có giá chắn hàng, càng không chân chống, thân đối trọng phía sau.

CPD20J-R chọn khung nào cho kho của anh/chị?

Gửi chiều cao kệ, chiều cao cửa / trần, có làm trong container không — TFV chọn đúng kiểu khung.

Nhờ TFV chọn khung
Giá bán

Xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo kiểu khung. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

2 tầngTiêu chuẩn · 3.000 mm
2 tầngNâng tự do toàn phần · 3.000 mm
3 tầngNâng tự do toàn phần · 4.500 mm

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Thân xe và khoang ắc quy Interlift CPD20J-R
Ắc quy & sạc

Ắc quy và bộ sạc của Interlift CPD20J-R

Điện áp, dung lượng ắc quy và bộ sạc của CPD20J-R được TFV xác nhận theo đúng cấu hình trong báo giá. Số giờ làm việc mỗi lần sạc còn tùy tải, chiều cao nâng và quãng đường — TFV tư vấn theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Interlift CPD20J-R với các model cùng dòng

Thông sốE07JZE10JE15GLCPD20J-R
Tải trọng nâng500–700 kg1.000 kg1.000–1.500 kg2.000 kg
Tâm tải400 mm400 mm500 mm500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm1.600–3.500 mm3.000 mm3.000–4.500 mm
Bán kính quay nhỏ nhất985 mm1.175 mm1.445–1.570 mm1.900 mm
Tốc độ có / không tải4,0 / 4,2 km/h4,0 / 4,2 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h

Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker đối trọng Interlift; thêm model E12X 1,2 tấn nâng 4.000 mm.

Ứng dụng

Interlift CPD20J-R phù hợp với doanh nghiệp nào?

🚚Xếp dỡ trong container
🏬Kho kệ cao tới 4,5 m
🏭Xưởng có hàng nặng tới 2 tấn
📦Pallet kín đáy, pallet hai mặt
⚠ Không nên chọn CPD20J-R khi lối đi hẹp hơn 3.530 mm (pallet 800×1200 dọc càng); hàng nhẹ dưới 1 tấn và kho chật — xem E10J; nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Interlift CPD20J-R?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, trọng tâm so với tâm tải 500 mm.
2Chiều caoTầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, trần, cửa container.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi, chỗ quay đầu, gờ cửa, dốc cầu dẫn.
4Ca làm việcSố giờ chạy, quãng đường, nguồn điện sạc.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua Interlift CPD20J-R tại TFV?

  • Khảo sát kệ, trần, container để chọn đúng kiểu khung
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành giới hạn nâng, nghiêng khung, đọc mã lỗi
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Xe nâng stacker đối trọng Interlift CPD20J-R tại TFV
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Interlift CPD20J-R

CPD20J-R có những phiên bản nào?

Ba kiểu khung: 2 tầng tiêu chuẩn (3.000 mm), 2 tầng nâng tự do toàn phần (3.000 mm), 3 tầng nâng tự do toàn phần (4.500 mm). Cùng tải 2.000 kg.

Khung nâng tự do toàn phần dùng khi nào?

Khi làm trong container hoặc dưới trần, dầm thấp: càng lên được một đoạn mà khung chưa cao thêm.

Xe dùng ắc quy gì, đi bộ hay đứng lái?

TFV xác nhận ắc quy, bộ sạc và kiểu vận hành theo đúng cấu hình trong báo giá.

Xe chạy được ngoài trời không?

Không nên. Bánh PU, khoảng sáng gầm 48 mm — dành cho nền phẳng trong nhà, cầu dẫn container cần khảo sát trước.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá Interlift CPD20J-R đúng cấu hình

Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng kiểu khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng