Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng700 kg
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelE07JZ — Interlift E07JZ
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng500–700 kg
Tâm tải400 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe990–1.090 kg
Bán kính quay nhỏ nhất985 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12/100 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển
Interlift · stacker đối trọng · đi bộ điều khiển

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ 500–700 kg — thân siêu gọn, quay vòng 985 mm

Stacker điện đi bộ điều khiển, không chân chống trước càng: xúc được pallet kín đáy, nâng 3.000 mm, dài 1.920 mm. Hợp kho nhỏ, cửa hàng, lối đi chật, hàng nhẹ tới 700 kg.

700 kgTải lớn nhất (E0730JZ), tâm tải 400 mm
3.000 mmChiều cao nâng
985 mmBán kính quay nhỏ nhất
4,0/4,2 km/hTốc độ có / không tải

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ là model nhỏ nhất của dòng xe nâng stacker đối trọng Interlift, thuộc nhóm xe nâng điện stacker. Xe có hai phiên bản: E0530JZ nâng 500 kg và E0730JZ nâng 700 kg, cùng tâm tải 400 mm, cùng khung nâng 3.000 mm. Người vận hành đi bộ phía sau, cầm tay lái điều khiển. Bài này tổng hợp đúng những gì tờ thông số công bố để anh/chị đối chiếu với kho của mình.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn E07JZ khi hàng nhẹ (tới 700 kg), kho chật, pallet kín đáy hoặc nhiều loại pallet. Kiểm tra lối đi: xe cần 2.474 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng. Hàng tới 1 tấn → xem E10J.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ

Thân xe gọn của xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ
01

Thân siêu gọn, quay vòng nhỏ — làm được ở chỗ chật

E07JZ dài 1.920 mm, rộng 807 / 878 mm, bán kính quay nhỏ nhất 985 mm. Chiều dài cơ sở chỉ 777 mm. Với một stacker không chân chống, đây là thân xe rất gọn — hợp kho nhỏ, lối đi giữa hai dãy kệ hẹp, góc quay đầu chật.

  • Lối đi pallet 1000×1200 ngang càng: 2.365 mm
  • Lối đi pallet 800×1200 dọc càng: 2.474 mm
Càng nâng không chân chống của Interlift E07JZ
02

Không chân chống — xúc được pallet kín đáy

Kiểu đối trọng không có hai chân chạy dưới càng, nên xe vào thẳng pallet kín đáy, pallet hai mặt, kiện hàng không có lỗ luồn chân. Càng 35 / 100 / 820 mm, khoảng chỉnh càng 210–640 mm, càng hạ sát sàn 40 mm.

  • Đặt hàng sát mép kệ, sát tường
  • Không cần khoảng trống dưới tầng kệ thấp nhất cho chân xe
Khung nâng và trạm bơm của Interlift E07JZ
03

Xe kinh tế nhưng trạm bơm nâng công suất lớn

Dù là stacker đối trọng hạng nhẹ, E07JZ dùng motor nâng 2,2 kW, nâng hàng đều và khỏe. Tốc độ nâng có / không tải 120 / 130 mm/s (E0530JZ) và 110 / 130 mm/s (E0730JZ). Motor di chuyển 0,75 kW điều khiển DC ở bản 500 kg, 1,5 kW điều khiển AC ở bản 700 kg.

  • Chiều cao khung khi hạ 2.060 mm, khi nâng hết 3.550 mm
  • Độ ồn tại tai người vận hành ≤ 70 dB(A)
Tay lái và nút dừng khẩn cấp Interlift E07JZ
04

Dừng khẩn cấp tiêu chuẩn, có tùy chọn bàn đạp gập

Công tắc dừng khẩn cấp là trang bị tiêu chuẩn: khi gặp tình huống nguy hiểm, bấm là cắt điện, xe dừng, bảo vệ người và hàng. Phanh điện từ. Với ca làm việc dài, có tùy chọn bàn đạp gập và tay chắn bảo vệ.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ

Thông số chính của model theo tờ thông số.

Thông số chínhE07JZ
Tải trọng nâng500–700 kg
Tâm tải400 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)990–1.090 kg
Bán kính quay nhỏ nhất985 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0 / 4,2 km/h
Ắc quy2×12 V / 100 Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản

Hạng mụcE0530JZE0730JZ
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (Q)500 kg700 kg
Tâm tải (c)400 mm400 mm
Tâm trục đến mặt càng (x)104 mm104 mm
Chiều dài cơ sở (y)777 mm777 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)990 kg1.090 kg
Bánh xe
Loại bánhBánh PU (polyurethane)Bánh PU (polyurethane)
Bánh dẫn độngΦ210×70 mmΦ250×80 mm
Bánh chịu tảiΦ178×73 mmΦ178×73 mm
Số bánh trước / sau1, 21, 2
Vệt bánh (b11)733 mm733 mm
Kích thước
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.060 mm2.060 mm
Nâng tự do (h2)0 mm0 mm
Chiều cao nâng (h3)3.000 mm3.000 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)3.550 mm3.550 mm
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14)1.075 / 1.502 mm1.075 / 1.502 mm
Chiều cao càng khi hạ (h13)40 mm40 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.920 mm1.920 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)1.100 mm1.100 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)807 / 878 mm807 / 878 mm
Kích thước càng (s/e/l)35 / 100 / 820 mm35 / 100 / 820 mm
Khoảng chỉnh càng (b5)210–640 mm210–640 mm
Chiều rộng lối đi, pallet 1000×1200 ngang càng (Ast)2.365 mm2.365 mm
Chiều rộng lối đi, pallet 800×1200 dọc càng (Ast)2.474 mm2.474 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)985 mm985 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0 / 4,2 km/h4,0 / 4,2 km/h
Tốc độ nâng có / không tải120 / 130 mm/s110 / 130 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải130 / 115 mm/s125 / 115 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải3 / 5 %5 / 8 %
PhanhPhanh điện từPhanh điện từ
Motor, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (60 phút)0,75 kW1,5 kW
Motor nâng (S3 15%)2,2 kW2,2 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)2×12 V / 100 Ah2×12 V / 100 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)2×27 kg2×27 kg
Kiểu điều khiểnDCAC
Độ ồn tại tai người vận hành≤ 70 dB(A)≤ 70 dB(A)

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift E07JZ.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ nhìn ngang

Xe nhìn ngang: khung nâng một tầng, càng không chân chống, đối trọng và ắc quy phía sau.

E07JZ có vừa kho của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: E0530JZ (500 kg, điều khiển DC) hay E0730JZ (700 kg, điều khiển AC), cùng các tùy chọn bàn đạp gập, tay chắn. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

E0530JZ500 kg · DC
E0730JZ700 kg · AC
3.000 mmChiều cao nâng

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Khoang ắc quy xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ
Ắc quy & sạc

Xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, cả hai phiên bản dùng 2 bình 12 V / 100 Ah, mỗi bình khoảng 27 kg.

2×12 Vđiện ápHai bình 12 V
100 Ahdung lượngTheo tờ thông số
2×27 kgkhối lượng±5%

Tờ thông số không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, số lượt nâng và quãng đường — TFV tư vấn bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh Interlift E07JZ với các model cùng dòng

Thông sốE07JZE10JE15GLCPD20J-R
Tải trọng nâng500–700 kg1.000 kg1.000–1.500 kg2.000 kg
Tâm tải400 mm400 mm500 mm500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm1.600–3.500 mm3.000 mm3.000–4.500 mm
Bán kính quay nhỏ nhất985 mm1.175 mm1.445–1.570 mm1.900 mm
Tốc độ có / không tải4,0 / 4,2 km/h4,0 / 4,2 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h

Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker đối trọng Interlift; thêm model E12X 1,2 tấn.

Ứng dụng

Interlift E07JZ phù hợp với doanh nghiệp nào?

🛒Cửa hàng, kho bán lẻ
🏬Kho nhỏ, lối đi chật
🏭Kho vật tư cạnh dây chuyền
📦Hàng nhẹ, pallet kín đáy
⚠ Không nên chọn E07JZ khi hàng thường xuyên trên 700 kg; nền ngoài trời, dốc — leo dốc có tải chỉ 3–5 %; cần nâng cao hơn 3.000 mm; cần chạy quãng xa cả ca — nên xem bản đứng lái E15GL.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Interlift E07JZ?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, vị trí trọng tâm (so với tâm tải 400 mm).
2Chiều cao kệTầng kệ trên cùng (xe nâng 3.000 mm), chiều cao cửa — khung khi hạ cao 2.060 mm.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi, chỗ quay đầu, gờ cửa, dốc.
4Ca làm việcSố giờ chạy, số lượt nâng mỗi giờ, nguồn điện sạc.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua Interlift E07JZ tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, lối đi trước khi báo giá — chọn đúng phiên bản 500 hay 700 kg
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành nút dừng khẩn cấp và cách đọc tải theo tâm tải
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E07JZ tại TFV
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Interlift E07JZ

E07JZ nâng được bao nhiêu?

500 kg (E0530JZ) hoặc 700 kg (E0730JZ) tại tâm tải 400 mm, cao 3.000 mm. Trọng tâm hàng xa hơn 400 mm thì tải cho phép giảm.

E0530JZ và E0730JZ khác nhau gì?

Khác tải (500 / 700 kg), bánh dẫn động (Φ210×70 / Φ250×80 mm), motor di chuyển (0,75 kW DC / 1,5 kW AC) và trọng lượng xe (990 / 1.090 kg). Khung, kích thước, ắc quy giống nhau.

Xe có đứng lái được không?

Xe là kiểu đi bộ điều khiển. Có tùy chọn bàn đạp gập và tay chắn cho ca làm việc dài — TFV xác nhận theo báo giá.

Xe chạy được ngoài trời không?

Không nên. Bánh PU nhỏ, leo dốc có tải 3–5 % — xe dành cho nền phẳng trong nhà.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá Interlift E07JZ đúng cấu hình

Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng