Cam kết sản phẩm
- Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 1,5 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Interlift |
| Model | E15GL — Interlift E15GL |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 1.000–1.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 1.560–1.860 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.445–1.570 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 5,2/5,5 km/h |
| Ắc quy | 24/210 V/Ah |
| Người vận hành | đứng lái |
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E15GL 1,5 tấn — đứng lái, motor AC, trợ lực lái điện
Stacker đối trọng đứng lái cho ca làm việc dài: ba phiên bản tải 1.000 / 1.300 / 1.500 kg tại tâm tải 500 mm, nâng 3.000 mm, khung nghiêng trước / sau, chạy 5,2 / 5,5 km/h, ắc quy 24 V / 210 Ah kéo ra bên hông.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E15GL là model đứng lái của dòng xe nâng stacker đối trọng Interlift, nhóm xe nâng điện stacker. Model có ba phiên bản theo tải: E1030GL (1.000 kg), E1330GL (1.300 kg), E1530GL (1.500 kg), cùng khung nâng 3.000 mm. Người vận hành đứng trên bệ lái, chạy nhanh hơn bản đi bộ, hợp kho rộng, quãng đường dài, xe chạy liên tục.
Đánh giá xe nâng stacker đối trọng Interlift E15GL
Trợ lực lái điện tiêu chuẩn trên cả ba phiên bản
Hệ lái trợ lực điện phản hồi nhạy, tay lái nhẹ và dễ điều khiển, lái êm. Với stacker đứng lái chạy cả ca, trợ lực giúp người vận hành đỡ mỏi tay khi xoay trở nhiều ở đầu dãy kệ.
Dẫn động AC — khỏe hơn, mô-men phanh lớn hơn
Hệ dẫn động AC cho motor nhiều năng lượng hơn và mô-men phanh lớn hơn. Motor di chuyển 1,7 kW, motor nâng 2,2 kW; chạy 5,2 / 5,5 km/h, leo dốc có / không tải 6 / 8 %.
- Tốc độ nâng có / không tải 100 / 120 mm/s
- Phanh điện từ
Nghiêng khung ngay trên tay lái, chiều dài cơ sở thay đổi được
Nút nghiêng khung trước / sau (2° / 5°) gom luôn trên tay lái đa chức năng, thao tác nhanh. Trục trước dời được để đổi chiều dài cơ sở, giúp xe làm việc thuận hơn ở chỗ hẹp. Khung có nâng tự do 100 mm.
Ắc quy kéo ra bên hông — thay nhanh
Cơ cấu kéo ắc quy ra bên hông là trang bị tiêu chuẩn: thay ắc quy nhanh, xe quay lại làm việc sớm. Ắc quy 24 V / 210 Ah, nặng khoảng 190 kg.
Thông số kỹ thuật xe nâng stacker đối trọng Interlift E15GL
| Thông số chính | E15GL |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.000–1.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 1.560–1.860 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.445–1.570 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5,2 / 5,5 km/h |
| Ắc quy | 24 V / 210 Ah |
| Người vận hành | Đứng lái |
Bảng thông số đầy đủ theo phiên bản
| Hạng mục | E1030GL | E1330GL | E1530GL |
|---|---|---|---|
| Đặc điểm chung | |||
| Nguồn động lực / kiểu vận hành | Điện · đứng lái | Điện · đứng lái | Điện · đứng lái |
| Tải trọng nâng (Q) | 1.000 kg | 1.300 kg | 1.500 kg |
| Tâm tải (c) | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Tâm trục đến mặt càng (x) | 150 mm | 150 mm | 150 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.203 mm | 1.203 mm | 1.330 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 1.560 kg | 1.760 kg | 1.860 kg |
| Bánh xe | |||
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) | ||
| Bánh dẫn động / bánh chịu tải | Φ250×75 / Φ250×120 mm | ||
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 2 / 1x | ||
| Vệt bánh (b10) | 886 mm | ||
| Kích thước | |||
| Góc nghiêng khung trước / sau | 2° / 5° | ||
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 1.995 mm | ||
| Nâng tự do (h2) | 100 mm | ||
| Chiều cao nâng (h3) | 3.000 mm | ||
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4) | 4.100 mm | ||
| Chiều cao bệ đứng (h7) | 127 mm | ||
| Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14) | 1.105 / 1.440 mm | ||
| Chiều cao càng khi hạ (h13) | 40 mm | ||
| Chiều dài tổng thể (l1) | 2.538 mm | 2.538 mm | 2.665 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 1.588 mm | 1.588 mm | 1.715 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 814 / 998 mm | ||
| Kích thước càng (s/e/l) | 35 / 100 / 950 mm | ||
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 86 mm | ||
| Chiều rộng lối đi, pallet 1000×1200 ngang càng (Ast) | 2.945 mm | 2.945 mm | 3.067 mm |
| Chiều rộng lối đi, pallet 800×1200 dọc càng (Ast) | 3.055 mm | 3.055 mm | 3.177 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.445 mm | 1.445 mm | 1.570 mm |
| Tính năng vận hành | |||
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5,2 / 5,5 km/h | ||
| Tốc độ nâng có / không tải | 100 / 120 mm/s | ||
| Tốc độ hạ có / không tải | 130 / 120 mm/s | ||
| Khả năng leo dốc có / không tải | 6 / 8 % | ||
| Phanh | Phanh điện từ | ||
| Motor, ắc quy, điều khiển | |||
| Motor di chuyển (60 phút) | 1,7 kW | ||
| Motor nâng (S3 15%) | 2,2 kW | ||
| Ắc quy | 24 V / 210 Ah | ||
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 190 kg | ||
| Kiểu điều khiển | AC | ||
| Kiểu lái | Trợ lực lái điện | ||
| Độ ồn tại tai người vận hành | ≤ 75 dB(A) | ||
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift E15GL.
E15GL phiên bản nào hợp hàng của anh/chị?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV chọn 1.000, 1.300 hay 1.500 kg.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E15GL giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản tải. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift E15GL dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số: 24 V / 210 Ah, nặng khoảng 190 kg, kéo ra bên hông để thay.
Tờ thông số không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh Interlift E15GL với các model cùng dòng
| Thông số | E07JZ | E10J | E15GL | CPD20J-R |
|---|---|---|---|---|
| Người vận hành | Đi bộ | Đi bộ | Đứng lái | — |
| Tải trọng nâng | 500–700 kg | 1.000 kg | 1.000–1.500 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 400 mm | 400 mm | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 1.600–3.500 mm | 3.000 mm | 3.000–4.500 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 985 mm | 1.175 mm | 1.445–1.570 mm | 1.900 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,0 / 4,2 km/h | 4,0 / 4,2 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h |
Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker đối trọng Interlift; thêm model E12X 1,2 tấn.
Interlift E15GL phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Interlift E15GL?
Vì sao nên mua Interlift E15GL tại TFV?
- Khảo sát tải, pallet, lối đi để chọn đúng phiên bản 1.000 / 1.300 / 1.500 kg
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành nghiêng khung, phanh, thay ắc quy rút hông
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
Câu hỏi thường gặp về Interlift E15GL
E15GL có những phiên bản nào?
E1030GL (1.000 kg), E1330GL (1.300 kg), E1530GL (1.500 kg), cùng tâm tải 500 mm và chiều cao nâng 3.000 mm. Bản 1.500 kg có chiều dài cơ sở dài hơn (1.330 mm), quay vòng 1.570 mm.
Trợ lực lái điện có phải tùy chọn không?
Không. Trợ lực lái điện là tiêu chuẩn trên cả ba phiên bản.
Khung có nghiêng được không?
Có, nghiêng trước 2°, sau 5°; nút nghiêng nằm trên tay lái.
Xe chạy được ngoài trời không?
Không nên. Bánh PU, khoảng sáng gầm 86 mm, leo dốc có tải 6 % — dành cho nền phẳng trong nhà.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá Interlift E15GL đúng cấu hình
Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản tải
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883