Dòng · Interlift
Interlift stacker đối trọng 0,5–2 tấn
Model Interlift stacker đối trọng 0,5–2 tấn
- 700 kg
- Điện
Interlift · Interlift stacker đối trọng 0,5–2 tấn
Interlift E07JZ
Liên hệ báo giá
- 1 tấn
- Điện
Interlift · Interlift stacker đối trọng 0,5–2 tấn
Interlift E10J
Liên hệ báo giá
- 1,2 tấn
- Điện
Interlift · Interlift stacker đối trọng 0,5–2 tấn
Interlift E12X
Liên hệ báo giá
- E15GL
- 1,5 tấn
- Điện
Interlift · Interlift stacker đối trọng 0,5–2 tấn
Interlift E15GL
Liên hệ báo giá
- 2 tấn
- Điện
Interlift · Interlift stacker đối trọng 0,5–2 tấn
Interlift CPD20J-R
Liên hệ báo giá
Xe nâng stacker đối trọng Interlift 0,5–2 tấn — không chân chống, xúc được mọi loại pallet
Năm model stacker điện kiểu đối trọng: không có hai chân chống trước càng như stacker thường, nên luồn được pallet kín đáy, pallet hai mặt, thùng, kiện không có pallet. Có bản đi bộ điều khiển gọn nhẹ cho kho nhỏ và bản đứng lái, motor AC cho ca làm việc dài.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift là nhóm stacker điện tải 0,5–2 tấn, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV, hãng Interlift. Điểm chung của cả dòng: phía trước càng không có chân chống, khối đối trọng và ắc quy phía sau giữ thăng bằng cho hàng. Nhờ vậy xe vào thẳng pallet mà không cần lỗ luồn chân, và đặt hàng sát mép kệ, sát tường. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 5 model, chỉ dùng số trên tờ thông số.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift gồm những kiểu xe nào?
Stacker thường có hai chân chống chạy dưới càng; stacker đối trọng bỏ hai chân đó. Interlift chia dòng theo cách người lái điều khiển và theo tải. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
E07JZ · E10J
- Tải 500–700 kg (E07JZ), 1.000 kg (E10J)
- Tâm tải 400 mm
- Quay vòng 985 / 1.175 mm
- Ắc quy 2×12 V / 100 Ah
- E10J: sạc tích hợp trên xe
E15GL
- Tải 1.000 / 1.300 / 1.500 kg, tâm tải 500 mm
- Nâng 3.000 mm, khung nghiêng 2° / 5°
- Trợ lực lái điện tiêu chuẩn
- Motor AC, ắc quy 24 V / 210 Ah
- Ắc quy rút bên hông
CPD20J-R
- Tải 2.000 kg, tâm tải 500 mm
- Nâng 3.000–4.500 mm
- Khung 2 tầng tiêu chuẩn, 2 tầng và 3 tầng nâng tự do toàn phần
- Điều khiển AC, hộp số đứng ZF
Model thứ năm, E12X (1.200 kg, nâng 4.000 mm), hiện chỉ có số tải và chiều cao nâng trong catalogue — TFV gửi bảng thông số đầy đủ khi báo giá.
Bảng so sánh 5 model xe nâng stacker đối trọng Interlift
Số theo tờ thông số từng model. "—" là nguồn chưa công bố.
| Thông số | E07JZ | E10J | E12X | E15GL | CPD20J-R |
|---|---|---|---|---|---|
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | — | Đứng lái | — |
| Tải trọng nâng | 500–700 kg | 1.000 kg | 1.200 kg | 1.000–1.500 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 400 mm | 400 mm | — | 500 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 1.600–3.500 mm | 4.000 mm | 3.000 mm | 3.000–4.500 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 990–1.090 kg | 1.365–1.440 kg | — | 1.560–1.860 kg | 2.900–3.240 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 985 mm | 1.175 mm | — | 1.445–1.570 mm | 1.900 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 dọc càng | 2.474 mm | 2.742 mm | — | 3.055–3.177 mm | 3.530 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.920 mm | 2.086 mm | — | 2.538–2.665 mm | 3.130 mm |
| Tốc độ chạy có / không tải | 4,0 / 4,2 km/h | 4,0 / 4,2 km/h | — | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12 V / 100 Ah | 2×12 V / 100 Ah | — | 24 V / 210 Ah | — |
| Kiểu điều khiển | DC (E0530JZ) · AC (E0730JZ) | DC | — | AC | AC |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Các khoảng số là theo phiên bản (mã cột trên tờ thông số) — xem trang từng model.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift có điểm mạnh gì?
Không chân chống — xúc được pallet kín đáy, đặt hàng sát kệ
Stacker có chân chống chỉ luồn được pallet hở đáy. Stacker đối trọng không vướng chân, nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet gỗ không chuẩn và đặt hàng sát mép kệ, sát tường. Đổi lại thân xe dài hơn vì phải mang đối trọng phía sau.
- Một xe dùng cho nhiều loại pallet trong cùng kho
- E07JZ dài 1.920 mm, quay vòng 985 mm — gọn nhất dòng
Motor AC, trợ lực lái điện cho ca làm việc dài
E15GL dùng hệ dẫn động AC, trợ lực lái điện tiêu chuẩn, nút nghiêng khung trước / sau nằm ngay trên tay lái. Trục trước dời được để đổi chiều dài cơ sở, dễ làm trong lối hẹp. CPD20J-R dùng bộ điều khiển AC nhập khẩu và hộp số đứng ZF của Đức.
- E15GL, CPD20J-R chạy 5,2 / 5,5 km/h
- Khung nghiêng: 2° / 5° (E15GL), 3° / 5° (CPD20J-R)
An toàn: dừng khẩn cấp, giới hạn nâng, tự chẩn đoán lỗi
E07JZ và E10J có công tắc dừng khẩn cấp tiêu chuẩn: bấm là cắt điện, xe dừng. CPD20J-R có giới hạn nâng bằng điện — càng lên tới đỉnh thì hệ thống tự cắt nguồn nâng, tránh va đập đỉnh khung; tay cầm chẩn đoán đọc mã lỗi từ bộ điều khiển để sửa nhanh.
- Phanh điện từ trên cả 4 model có tờ thông số
- Bánh PU (polyurethane), êm trên nền trong nhà
Ắc quy dễ thay, dễ sạc
E10J dùng ắc quy không cần bảo dưỡng, sạc tích hợp trên xe; tấm che trước tháo nhanh để thay ắc quy. E15GL có cơ cấu kéo ắc quy ra bên hông. E07JZ, E10J dùng 2 bình 12 V / 100 Ah; E15GL dùng 24 V / 210 Ah.
Chọn model xe nâng stacker đối trọng Interlift theo nhu cầu
Hình ảnh xe nâng stacker đối trọng Interlift
Bấm vào ảnh để xem lớn.
Chưa biết chọn stacker đối trọng Interlift nào?
Gửi loại pallet, khối lượng hàng, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với tờ thông số từng model.
Giá xe nâng stacker đối trọng Interlift theo từng model
Giá theo model và phiên bản: tải, chiều cao khung, kiểu khung (tiêu chuẩn hay nâng tự do toàn phần), ắc quy và bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng stacker đối trọng Interlift phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker đối trọng Interlift?
Vì sao nên mua xe nâng stacker đối trọng Interlift tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đối trọng hay stacker có chân chống
- Báo giá theo đúng phiên bản: tải, chiều cao khung, kiểu khung, ắc quy
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành nút dừng khẩn cấp, phanh, cách đọc tải theo tâm tải
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành: theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker đối trọng Interlift
Stacker đối trọng khác stacker thường thế nào?
Stacker thường có hai chân chống chạy dưới càng, chỉ luồn được pallet hở đáy. Stacker đối trọng bỏ hai chân đó, giữ thăng bằng bằng đối trọng phía sau — xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt, nhưng thân xe dài hơn.
Dòng này gồm những model nào?
Năm model: E07JZ (500–700 kg), E10J (1.000 kg), E12X (1.200 kg), E15GL (1.000–1.500 kg) và CPD20J-R (2.000 kg).
Model nào nâng cao nhất?
CPD20J-R: nâng tới 4.500 mm với khung 3 tầng nâng tự do toàn phần. E12X nâng 4.000 mm theo catalogue.
Xe đi bộ hay đứng lái?
E07JZ và E10J đi bộ điều khiển; E15GL đứng lái. TFV tư vấn kiểu vận hành của CPD20J-R và E12X theo cấu hình báo giá.
Xe chạy được ngoài trời không?
Không nên. Bánh PU nhỏ, khả năng leo dốc có tải 3–6 % theo model — dòng xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.
Giá bao nhiêu?
Giá theo model và phiên bản. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở nút cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng stacker đối trọng Interlift đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883