Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand Interlift, made in China

Specifications

Capacity1 t
Power sourceElectric
BrandInterlift
ModelCL10J — Interlift CL10J
OriginChina
Tải trọng nâng1.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.000 mm
Trọng lượng xe406–465 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.280–1.405 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12/100 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển
Interlift · dòng CL · stacker đi bộ 1 tấn

Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn — gọn, nhẹ, quay vòng 1.280 mm

Nâng 1.000 kg tại tâm tải 600 mm, hai phiên bản nâng 3.000 mm (CL1030J) và 1.600 mm thân ngắn (CL1016D). Thân rộng 795 mm, xe nặng 406–465 kg, motor nam châm vĩnh cửu, sạc rời đặt ngoài xe.

1.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.000 mmChiều cao nâng lớn nhất (CL1030J)
795 mmChiều rộng tổng thể
1.280 mmBán kính quay nhỏ nhất (CL1016D)

Xe nâng điện stacker Interlift CL10J là stacker điện đi bộ điều khiển tải 1 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Đây là model nhẹ nhất nhóm 1–1,5 tấn của dòng: xe chỉ 406–465 kg, thân rộng 795 mm, bánh dẫn động đặt lệch một bên để giảm lối đi. Hợp kho nhỏ, kho cửa hàng, xưởng có lối đi hẹp, hàng dưới 1 tấn.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CL10J khi hàng dưới 1 tấn, pallet hở đáy, lối đi hẹp, kệ tới 3 m. Kệ thấp, chỗ chật thì bản thân ngắn CL1016D quay vòng chỉ 1.280 mm. Hàng tới 1,2 tấn hoặc kệ 3,5 m xem CL12J.
Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL10J: bánh lái đặt bên, sạc ngoài, motor nam châm vĩnh cửu

Theo mô tả sản phẩm của Interlift cho dòng CL10J, viết lại theo cách dùng thực tế.

Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn — thân xe nhìn chéo
01

Bánh dẫn động đặt bên — lối đi nhỏ, quay vòng gọn

CL10J dùng thiết kế dẫn động đặt bên: giảm bề rộng lối làm việc, bán kính quay nhỏ, người lái nhìn rõ hơn. Theo bảng số, bản CL1030J quay vòng 1.405 mm, cần lối 2.185 mm với pallet 800×1200 đặt dọc; bản thân ngắn CL1016D quay vòng 1.280 mm, lối 2.060 mm.

  • Thân rộng 795 mm, càng 60/160/1.150 mm
  • Bề rộng ngoài hai càng 570 / 695 mm
02 · Tay lái kéo dài, gom nútTay điều khiển kéo dài cho xe đi bộ, đúng tư thế người đi theo xe. Khóa điện, đồng hồ điện, nút nâng / hạ và công tắc chạy chậm (rùa) gom trên tay lái.
03 · Sạc rời đặt ngoài xeBộ sạc đặt ngoài xe nên tản nhiệt tốt hơn và không bị rung khi xe chạy — Interlift nêu đây là cách tránh hỏng sạc gắn trong do rung.
04 · Motor nam châm vĩnh cửu, công tắc chống nướcHệ dẫn động motor nam châm vĩnh cửu: nhỏ, nhẹ, ít hao tổn, hiệu suất cao (motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 2,2 kW). Công tắc vi chỉnh chống nước nhập từ Đức chịu lạnh, ẩm, bụi.
05 · Lưới bảo vệ khung nângKhung nâng có lưới bảo vệ mật độ cao, đan và hàn chắc, che giữa người vận hành và cơ cấu nâng.
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.

Thông số chính (CL10J)Giá trị
Tải trọng nâng1.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.000 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)406–465 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.280–1.405 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ CL10J theo phiên bản

Thông số theo phiên bảnCL1030JCL1016D
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (kg)1.000
Tâm tải (mm)600
Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm)780
Chiều dài cơ sở, y (mm)1.2301.100
Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg)465406
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm)Φ210×70
Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng Φ×rộng (mm)Φ150×58
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x+1/4
Vết bánh phía bánh dẫn động, b10 (mm)516
Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm)410/535
Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm)1.9951.990
Nâng tự do, h2 (mm)01.485
Chiều cao nâng, h3 (mm)3.0001.600
Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm)3.4522.060
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm)870/1.200
Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm)86
Chiều dài tổng thể, l1 (mm)1.7551.632
Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm)605482
Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm)795
Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm)60/160/1.150
Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm)570/695
Khoảng sáng gầm, m2 (mm)26
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm)2.2452.120
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm)2.1852.060
Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm)1.4051.280
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,0/4,2
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)92/136
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)112/98
Leo dốc tối đa có / không tải (%)3/10
PhanhPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)0,75
Motor nâng, S3 15% (kW)2,2
Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah)2×12/100
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)2×27
Điều khiển di chuyểnDC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70
Kiểu láiLái cơ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL10J (2024), in hai phiên bản CL1030J và CL1016D. Chiều cao khung lấy theo ký hiệu h1–h4 của tờ.

CL10J có vừa kho và lối đi của anh/chị?

Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL10J trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn giá bao nhiêu?

Giá CL10J khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.

CL10J có những phiên bản nào?

Tờ thông số in hai phiên bản: CL1030J nâng 3.000 mm, chiều dài cơ sở 1.230 mm, nặng 465 kg; CL1016D nâng 1.600 mm, thân ngắn hơn (cơ sở 1.100 mm, dài 1.632 mm), nặng 406 kg, quay vòng 1.280 mm.

CL1030JNâng 3.000 mm
CL1016DNâng 1.600 mm, thân ngắn

Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.

Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn — chọn phiên bản
Ắc quy & sạc

Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, CL10J dùng 2 ắc quy 12V / 100Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 27 kg, điều khiển DC. Bộ sạc đặt ngoài xe.

24Vhệ điện2 bình 12V
100 Ahdung lượngTheo tờ thông số
2×27 kgkhối lượngMỗi bình khoảng 27 kg

Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh CL10J với CL12J, CL15JB, CL15SE

CL12J cùng khung thân, tải 1,2 tấn, nhiều phiên bản hơn; CL15JB và CL15SE là bản 1,5 tấn đi bộ.

Thông sốCL10JCL12JCL15JBCL15SE
KiểuĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, càng tiêu chuẩn
Tải trọng nâng1.000 kg1.200 kg1.500 kg1.500 kg
Chiều cao nâng1.600–3.000 mm1.600–3.500 mm1.600–4.000 mm1.600–3.500 mm
Trọng lượng xe406–465 kg396–477 kg412–550 kg550–660 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.280–1.405 mm1.280–1.405 mm1.405 mm1.410 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,2/4,5 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/120Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

CL10J hợp kho nhỏ, kho cửa hàng, xưởng lắp ráp — hàng dưới 1 tấn, pallet hở đáy, lối đi hẹp, xếp kệ tới 3 m.

🏬Kho hàng, kho thương mại
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Kho cửa hàng, siêu thị
📦Xếp pallet lên kệ
⚠ Không nên chọn CL10J khi pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt (chân bánh tải nằm dưới càng, phải luồn qua lỗ đáy pallet — xem bản chân rộng CL15GHY); nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài — khoảng sáng gầm 26 mm, bánh nhỏ, leo dốc có tải 3%; quãng chạy dài nhiều ca liên tục — xem bản đứng lái CL15E hoặc CL10-15; hàng thường xuyên trên 1 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần — để chọn đúng phiên bản khung và kiểm tải ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có gờ cửa, khe sàn, dốc không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào sạc được, nguồn điện tại kho.

CL10J rộng 795 mm, dài 1.632–1.755 mm theo phiên bản. Đo lối đi giữa hai dãy kệ và chỗ quay đầu trước khi chọn CL1030J hay CL1016D.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
  • Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1030J…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn

CL1030J và CL1016D khác nhau thế nào?

CL1030J nâng 3.000 mm, nặng 465 kg, quay vòng 1.405 mm. CL1016D nâng 1.600 mm, thân ngắn, nặng 406 kg, quay vòng 1.280 mm.

CL10J có sạc gắn trong không?

Không. Bộ sạc đặt ngoài xe — theo Interlift để tản nhiệt tốt và tránh hỏng do rung khi xe chạy.

Xe xúc được pallet kín đáy không?

Không. Chân bánh tải nằm dưới càng, phải luồn qua lỗ đáy pallet. Pallet kín đáy chọn bản chân rộng như CL12JY hoặc CL15GHY.

Xe leo dốc được bao nhiêu?

Tờ thông số ghi 3% có tải, 10% không tải. Xe dành cho nền phẳng trong nhà.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL10J 1 tấn đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series