Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand Interlift, made in China

Specifications

Capacity1.5 t
Power sourceElectric
BrandInterlift
ModelCL10-15 — Interlift CL10-15
OriginChina
Tải trọng nâng1.000–1.500 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.200 mm
Trọng lượng xe818–927 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.495 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải5,2/5,5 km/h
Ắc quy24/210 V/Ah
Người vận hànhđứng lái
Interlift · dòng CL · stacker đứng lái 1–1,5 tấn

Xe nâng điện stacker Interlift CL10-15 — đứng lái, điều khiển AC, tự giảm tốc khi nâng cao

Hai mức tải 1.000 và 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, nâng 1.600 / 2.600 / 3.200 mm. Motor di chuyển AC 1,5 kW, tốc độ 5,2/5,5 km/h, ắc quy 24V/210Ah, tự giảm tốc khi càng ở trên cao.

1.000–1.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.200 mmChiều cao nâng lớn nhất
5,2/5,5 km/hTốc độ có / không tải
210 AhẮc quy 24V

Xe nâng điện stacker Interlift CL10-15 là stacker điện đứng lái tải 1–1,5 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Xe dùng điều khiển AC, ắc quy 24V/210Ah và có các chức năng an toàn chạy theo chiều cao càng — hợp kho chạy nhiều ca, quãng đường dài hơn so với stacker đi bộ. Hiện TFV chưa có ảnh CL10-15 trên web — ảnh thực tế gửi kèm báo giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CL10-15 khi kho chạy nhiều lượt, quãng dài, cần người lái đứng trên xe, hàng tới 1 hoặc 1,5 tấn, kệ tới 3,2 m, pallet hở đáy. Hàng 2 tấn chọn CL20. Lối đi cần 2.360 mm với pallet 800×1200 đặt dọc.
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL10-15: điều khiển AC, an toàn theo chiều cao càng

Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số CL10-15, viết lại theo cách dùng thực tế.

01 · Bộ điều khiển AC nhập khẩuBộ điều khiển AC chỉnh tốc độ vô cấp, có phanh đảo chiều và bảo vệ ngắn mạch. Motor di chuyển AC 1,5 kW cho tốc độ 5,2 km/h có tải, 5,5 km/h không tải; leo dốc 6% có tải, 8% không tải.
  • Motor nâng 2,2 kW: nâng 100 / 135 mm/s
02 · Tự giảm tốc khi nâng cao, tự tăng tốc khi hạ hếtTrang bị tiêu chuẩn: khi khung nâng lên khỏi đáy một đoạn, tốc độ chạy tự giảm để an toàn; khi khung hạ về gần đáy, tốc độ tự tăng lại để làm nhanh hơn.
03 · Giới hạn nâng tự ngắt, nút đảo chiều khẩn cấpKhi càng lên tới đỉnh, hệ thống tự ngắt điện nâng, xe dừng êm. Tay lái có nút đảo chiều khẩn cấp: khi xe lùi mất kiểm soát, nút này bảo vệ người lái không bị ép.
04 · Công tắc rùa cho chạy chậm chính xácTay lái có thêm công tắc rùa, chạy chậm chính xác hơn khi đưa càng vào pallet, vào kệ.
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL10-15

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.

Thông số chính (CL10-15)Giá trị
Tải trọng nâng1.000–1.500 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–3.200 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)818–927 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.495 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải5,2/5,5 km/h
Ắc quy24V/210Ah
Người vận hànhĐứng lái

Bảng thông số đầy đủ CL10-15 theo phiên bản

Thông số theo phiên bảnCL1016CL1026CL1032CL1516CL1526CL1532
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐứng lái
Tải trọng nâng (kg)1.0001.0001.0001.5001.5001.500
Tâm tải (mm)600
Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm)675
Chiều dài cơ sở, y (mm)1.190
Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg)818887917827897927
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm)Φ250×80
Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng Φ×rộng (mm)Φ150×58
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1, 4/2
Vết bánh phía bánh dẫn động, b10 (mm)675
Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm)390/515
Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm)2.0771.8772.1272.0771.8772.127
Nâng tự do, h2 (mm)0
Chiều cao nâng, h3 (mm)1.6002.6003.2001.6002.6003.200
Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm)2.0773.1373.6872.0773.1373.687
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm)1.040/1.415
Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm)86
Chiều dài tổng thể, l1 (mm)1.955
Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm)770764764770764764
Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm)808
Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm)60/180/1.150
Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm)570/695
Khoảng sáng gầm, m2 (mm)26
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm)2.380
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm)2.360
Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm)1.495
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)5,2/5,5
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)100/135
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)142/124142/124142/124146/128146/128146/128
Leo dốc tối đa có / không tải (%)6/8
PhanhPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)1,5
Motor nâng, S3 15% (kW)2,2
Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah)24/210
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)190
Điều khiển di chuyểnAC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL15 (2024), in 6 phiên bản CL1016–CL1532. Chiều cao khung lấy theo ký hiệu h1–h4 của tờ.

CL10-15 bản nào hợp hàng và kệ của kho?

Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL10-15 trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL10-15 giá bao nhiêu?

Giá CL10-15 khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng, tải 1 hay 1,5 tấn), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.

CL10-15 có những phiên bản nào?

Sáu phiên bản chia hai mức tải: CL1016, CL1026, CL1032 tải 1.000 kg; CL1516, CL1526, CL1532 tải 1.500 kg. Hai số cuối mã là chiều cao nâng: 16 = 1.600 mm, 26 = 2.600 mm, 32 = 3.200 mm. Xe nặng 818–927 kg.

CL10161.000 kg · 1.600 mm
CL10261.000 kg · 2.600 mm
CL10321.000 kg · 3.200 mm
CL15161.500 kg · 1.600 mm
CL15261.500 kg · 2.600 mm
CL15321.500 kg · 3.200 mm

Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.

Ắc quy & sạc

Xe nâng điện stacker Interlift CL10-15 dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, CL10-15 dùng ắc quy 24V / 210Ah, khối lượng khoảng 190 kg — dung lượng lớn hơn nhiều so với bản 2×12V/100–120Ah của các stacker đi bộ. Điều khiển AC.

24Vhệ điệnTheo tờ thông số
210 Ahdung lượngCho ca làm việc dài
190 kgkhối lượng ắc quy±5%

Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh CL10-15 với CL15E, CL20, CL20GA

CL15E là bản đứng lái 1,5 tấn gọn hơn, ắc quy 2×12V/120Ah; CL20 là bản đứng lái 2 tấn; CL20GA là bản đứng lái 1–2 tấn có trợ lực lái.

Thông sốCL10-15CL15ECL20CL20GA
KiểuĐứng láiĐứng láiĐứng lái, hạng nặngĐứng lái
Tải trọng nâng1.000–1.500 kg1.500 kg2.000 kg1.000–2.000 kg
Chiều cao nâng1.600–3.200 mm1.600–3.600 mm1.600–3.600 mm1.600–3.000 mm
Trọng lượng xe818–927 kg650–760 kg847–1.057 kg920–1.090 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.495 mm1.455 mm1.495 mm1.570 mm
Tốc độ có / không tải5,2/5,5 km/h4,2/4,5 km/h5,2/5,5 km/h5,2/5,5 km/h
Ắc quy24V/210Ah2×12V/120Ah24V/210Ah24V/210Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CL10-15 phù hợp với doanh nghiệp nào?

CL10-15 hợp kho, trung tâm phân phối, xưởng sản xuất chạy nhiều ca — hàng tới 1,5 tấn, pallet hở đáy, kệ tới 3,2 m, quãng chạy dài trong nhà.

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🚚Khu nhận / xuất hàng
📦Xếp pallet lên kệ
⚠ Không nên chọn CL10-15 khi pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt — xem bản chân rộng CL15GHY; kho rất hẹp — xe dài 1.955 mm, quay vòng 1.495 mm, xem CL15E; nền ngoài trời, gồ ghề — gầm 26 mm; hàng thường xuyên trên 1,5 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL10-15?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần — để chọn đúng phiên bản khung và kiểm tải ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có gờ cửa, khe sàn, dốc không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào sạc được, nguồn điện tại kho.

CL10-15 rộng 808 mm, dài 1.955 mm, tay lái cao 1.040–1.415 mm. Cho TFV biết khối lượng hàng lớn nhất để chọn bản 1 tấn hay 1,5 tấn, và tầng kệ trên cùng để chọn khung.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL10-15 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
  • Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1016…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL10-15

CL10-15 là xe đi bộ hay đứng lái?

Đứng lái — tờ thông số ghi kiểu vận hành đứng trên xe.

Mã CL1526 nghĩa là gì?

Bản tải 1.500 kg (15), nâng 2.600 mm (26). Tương tự CL1032 là bản 1.000 kg nâng 3.200 mm.

Xe có giảm tốc khi nâng cao không?

Có. Theo tờ thông số, khi khung nâng lên một đoạn, tốc độ chạy tự giảm; hạ về gần đáy thì tự tăng lại.

Xe dùng ắc quy gì?

Ắc quy 24V/210Ah, khoảng 190 kg. Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc; TFV tư vấn theo ca.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL10-15 đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series