Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand Interlift, made in China

Specifications

Capacity1.5 t
Power sourceElectric
BrandInterlift
ModelQ15GC — Interlift Q15GC
OriginChina
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000–4.500 mm
Trọng lượng xe2.080–2.500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.765 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải5,2/5,5 km/h
Ắc quy24/350 V/Ah
Người vận hànhđứng lái
Interlift · dòng Reach Forklift Series · reach stacker càng cắt kéo

Xe nâng reach stacker Interlift Q15GC 1,5 tấn — càng cắt kéo, khung đứng yên, thân rộng 896 mm

Nâng 1.500 kg tại tâm tải 500 mm lên 3.000 hoặc 4.500 mm; càng vươn 500 mm bằng cơ cấu cắt kéo mà không phải đẩy khung — ắc quy 24V / 350 Ah, quay 1.765 mm, chạy 5,2 / 5,5 km/h.

1.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
4.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (Q1545GC)
500 mmHành trình vươn càng
1.765 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC thuộc dòng Reach Forklift Series, nhóm xe nâng reach truck trên web TFV. Cơ cấu cắt kéo đẩy cụm càng ra trước 500 mm trong khi khung nâng đứng yên, nên xe lấy được pallet sâu trong kệ với thân rộng chỉ 896 mm. Hai phiên bản: Q1530GC nâng 3.000 mm và Q1545GC nâng 4.500 mm.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn Q15GC khi kho lối đi hẹp (từ 2.850 mm với pallet 1000×1200), hàng tới 1,5 tấn, kệ tới 4.500 mm, tốc độ vừa phải. Cần chạy nhanh, quãng dài → xem Q15GB.
Xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá Interlift Q15GC: càng cắt kéo, khung chắc, an toàn đủ lớp

Theo mô tả đặc điểm sản phẩm của nhà sản xuất, viết lại cho dễ đọc.

01

Cơ cấu cắt kéo vươn càng, khung không di chuyển

Bộ cắt kéo đưa càng ra vào phía trước mà không phải dịch khung nâng; càng vươn êm khi làm việc. Hành trình vươn 500 mm.

02

Bán kính quay nhỏ, hợp lối đi hẹp

Bán kính quay 1.765 mm, thân rộng 896 mm (1.113 mm qua chân đỡ) — nhà sản xuất mô tả hợp làm việc trong lối đi hẹp.

03

Chân đỡ khỏe, khung xe và khung nâng chắc

Chân đỡ, khung xe và khung nâng làm cứng vững. Bề rộng ngoài hai càng chỉnh 200–840 mm.

04

Tự giảm tốc khi nâng cao

Khi càng nâng tới một độ cao nhất định, tốc độ chạy tự giảm để an toàn.

05

Giới hạn nâng và nút dừng khẩn cấp

Càng lên tới đỉnh thì hệ thống tự cắt nguồn nâng, dừng êm. Nút dừng khẩn cấp cắt điện toàn xe khi có nguy hiểm.

06

Hệ dẫn động phản hồi nhạy

Hệ dẫn động phản hồi nhạy, công suất ra đều, giúp kéo dài thời gian dùng ắc quy. Motor di chuyển 1,5 kW, motor nâng 3,0 / 4,5 kW theo phiên bản.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC

Thông số chính theo bảng của nhà sản xuất.

Thông số chínhGiá trị
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000–4.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)2.080–2.500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.765 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải5,2 / 5,5 km/h
Ắc quy24V / 350 Ah
Người vận hànhĐứng lái

Bảng thông số đầy đủ Q15GC

Hai cột là hai phiên bản khung, dịch sang tiếng Việt.

Hạng mụcQ1530GCQ1545GC
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng (kg)1.5001.500
Tâm tải c (mm)500500
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng x (mm)365350
Chiều dài cơ sở y (mm)1.4561.456
Trọng lượng xe (kèm ắc quy) (kg)2.0802.500
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)PU (polyurethane)
Bánh dẫn động Φ × rộng (mm)Φ250 × 75Φ250 × 75
Bánh tải Φ × rộng (mm)Φ150 × 82Φ150 × 82
Bánh phụ Φ × rộng (mm)Φ149 × 60Φ149 × 60
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1, 4/21, 4/2
Vết bánh phía bánh dẫn động b10 (mm)620620
Vết bánh phía bánh tải b11 (mm)984984
Khung nâng và kích thước
Góc nghiêng khung / giá càng trước / sau (°)3/53/5
Chiều cao nâng h3 (mm)3.0004.500
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất h14 (mm)1.050/1.4501.050/1.450
Chiều cao càng khi hạ h13 (mm)4040
Chiều dài tổng thể l1 (mm)2.375 (950)2.375 (950)
Chiều dài đến mặt càng l2 (mm)1.4001.400
Chiều rộng tổng thể b1 / b2 (mm)896/1.113896/1.113
Kích thước càng dày / rộng / dài s/e/l (mm)35/100/95035/100/950
Bề rộng ngoài hai càng b5 (mm)200–840200–840
Hành trình vươn càng l4 (mm)500500
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất m2 (mm)5555
Lối đi Ast, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (mm)2.8502.850
Lối đi Ast, pallet 800×1200 đặt dọc càng (mm)2.9052.905
Bán kính quay nhỏ nhất Wa (mm)1.7651.765
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)5,2/5,55,2/5,5
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)100/120100/150
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)110/130170/220
Tốc độ vươn càng có / không tải (mm/s)60/5070/60
Khả năng leo dốc lớn nhất có / không tải (%)3/63/6
Motor, ắc quy, điều khiển
PhanhPhanh điện từPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)1,51,5
Motor nâng, định mức S3 15% (kW)3,04,5
Ắc quy điện áp / dung lượng (V / Ah)24/35024/350
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)320320
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ ACĐiều khiển tốc độ AC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70≤70

Nguồn: bảng thông số 2024 của nhà sản xuất. Dòng nào nguồn không công bố, hoặc in lệch nhãn, thì không ghi. Bảng 2024 in lệch nhãn ở các dòng chiều cao khung, nâng tự do nên chỉ ghi chiều cao nâng.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC — q15gc toàn cảnh
Q15GC toàn cảnh
Hợp việc gì

Xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC hợp việc và hàng nào?

Q15GC hợp kho kệ lối đi hẹp, hàng tới 1.500 kg, kệ tới 4.500 mm, nền bê tông phẳng trong nhà. Leo dốc 3% có tải, 6% không tải theo bảng — nên tránh dốc.

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Kho nguyên liệu, thành phẩm nhà máy
🧊Kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp
📦Xếp dỡ pallet lên kệ cao
⚠ Không nên chọn Q15GC khi nền có dốc, cầu dẫn — leo dốc chỉ 3% có tải; chạy quãng dài, cần tốc độ cao — 5,2 / 5,5 km/h; kệ cao hơn 4.500 mm (xem Q15GB).

Q15GC có vừa kệ và lối đi của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số Q15GC trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Q15GC có những phiên bản nào?

Q15GC là mã họ; hai phiên bản khác ở khung và motor nâng: Q1530GC nâng 3.000 mm, xe 2.080 kg, motor nâng 3,0 kW; Q1545GC nâng 4.500 mm, xe 2.500 kg, motor nâng 4,5 kW.

Q1530GCNâng 3.000 mm
Q1545GCNâng 4.500 mm

Tải nâng thực tế giảm khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy & sạc

Xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC dùng ắc quy gì?

Theo bảng thông số, cả hai phiên bản Q15GC dùng ắc quy 24V / 350 Ah, khối lượng ắc quy khoảng 320 kg (±5%).

24Vđiện ápHai phiên bản
350 Ahdung lượngTheo bảng thông số
320 kgkhối lượng±5%

Nhà sản xuất không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Q15GC với các model cùng dòng Interlift

Q15GC là model càng cắt kéo cỡ trung của dòng. Lớn hơn: QGB18X (1,8 tấn, 48V); nhỏ gọn hơn, đi bộ điều khiển: CQD15-H.

Thông sốQGB20SQ15GBQGB18XQGB15EQ15GCCQD15-HQ15DQ20GACQD20R
KiểuKhung vươn, cabinKhung vươnCàng cắt kéoReach truck cỡ gọnCàng cắt kéoCàng cắt kéoReach stacker cỡ nhỏReach stacker cỡ nhỏReach stacker
Cách láiNgồi láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐứng lái—
Tải trọng nâng2.000 kg1.500 kg1.800 kg1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.300 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm600 mm500 mm500 mm—
Chiều cao nâng3.000 mm3.000–7.200 mm5.000 mm3.000 mm3.000–4.500 mm4.500–5.500 mm1.600–4.500 mm3.000–6.000 mm6.000 mm
Trọng lượng xe2.880 kg2.850–3.740 kg3.670 kg2.250 kg2.080–2.500 kg2.130–2.185 kg1.745–2.210 kg2.750–3.020 kg—
Bán kính quay nhỏ nhất1.820 mm1.830 mm1.905 mm1.700 mm1.765 mm1.630 mm1.670 mm1.800 mm—
Tốc độ có / không tải9 / 9,5 km/h8,5 / 9 km/h9 / 9,5 km/h7 / 7,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h—
Ắc quy48V / 420 Ah48V / 420 Ah48V / 420 Ah24V / 270 Ah24V / 350 Ah24V / 225 Ah24V / 270 Ah24V / 280 Ah—
Hành trình vươn càng570 mm570 mm570 mm510 mm500 mm580 mm500 mm500 mm—
Lối đi Ast (pallet 1000×1200)2.900 mm2.890–2.900 mm2.970 mm2.745 mm2.850 mm2.640 mm2.750–2.790 mm2.900 mm—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố hoặc TFV xác nhận theo báo giá. Cả dòng ở trang xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series; model khác: QGB20S · Q15GB · QGB18X · QGB15E · CQD15-H · Q15D · Q20GA · CQD20R. Xem thêm nhóm xe nâng reach truck và hãng Interlift.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC phù hợp với doanh nghiệp nào?

  • Kho nhỏ, lối đi hẹp, kệ 3–4,5 m
  • Xưởng sản xuất có kho nguyên liệu trên kệ
  • Kho cần lấy pallet sâu mà xe không chạy sát kệ
  • Doanh nghiệp cần xe 24V dễ sạc
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200, 800×1200…), pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ đo thực tế, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Q15GC rộng 896 mm (1.113 mm qua chân đỡ), lối đi tối thiểu 2.850 / 2.905 mm theo bảng. Đo cửa, dầm thấp nhất xe đi qua.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng reach truck hay reach stacker
  • Báo giá theo đúng phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của nhà sản xuất, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng, vươn càng bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn và cách đọc mã lỗi trên màn hình
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC

Q15GC có những chiều cao nâng nào?

Hai phiên bản: Q1530GC 3.000 mm và Q1545GC 4.500 mm.

Càng cắt kéo có lợi gì?

Càng vươn ra trước 500 mm mà khung đứng yên, nên lấy được pallet sâu trong kệ với thân xe hẹp.

Q15GC dùng ắc quy gì?

Ắc quy 24V / 350 Ah, khối lượng khoảng 320 kg.

Q15GC chạy được trên dốc không?

Hạn chế. Leo dốc lớn nhất 3% có tải, 6% không tải theo bảng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.

Nhận báo giá xe nâng reach stacker càng cắt kéo Interlift Q15GC đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng chiều cao khung và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series