Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 2 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | Q20GA — Interlift Q20GA |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000–6.000 mm |
| Trọng lượng xe | 2.750–3.020 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.800 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 5,2/5,5 km/h |
| Ắc quy | 24/280 V/Ah |
| Người vận hành | đứng lái |
Xe nâng reach stacker Interlift Q20GA 2 tấn — đứng lái, nâng tới 6.000 mm, motor nâng 4,5 kW
Nâng 2.000 kg tại tâm tải 500 mm, hai khung 3.000 / 6.000 mm, vươn càng 500 mm, quay 1.800 mm — bộ điều khiển AC và hộp số đứng nhập khẩu, ắc quy 24V / 280 Ah.
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA thuộc dòng Reach Forklift Series, nhóm xe nâng reach truck trên web TFV. Đây là reach stacker cỡ nhỏ tải lớn nhất dòng: 2 tấn, hai phiên bản Q2030GA (nâng 3.000 mm) và Q2060GA (nâng 6.000 mm, nâng tự do 1.805 mm). Thân rộng 940 mm, motor nâng 4,5 kW, có tự chẩn đoán lỗi.
Đánh giá Interlift Q20GA: 2 tấn trên thân reach stacker gọn, nâng tới 6 m
Theo mô tả đặc điểm sản phẩm của nhà sản xuất, viết lại cho dễ đọc.
Bộ điều khiển AC và hộp số đứng nhập khẩu
Cụm dẫn động dùng bộ điều khiển AC và hộp số đứng nhập khẩu. Motor di chuyển 2,5 kW, motor nâng 4,5 kW.
Tự chẩn đoán lỗi
Thiết bị cầm tay nối với bộ điều khiển hiện mã lỗi, xử lý hư hỏng nhanh và chính xác.
Nâng tự do cho container, trần thấp
Có cấu hình nâng tự do cho nơi giới hạn chiều cao. Bản Q2060GA nâng tự do 1.805 mm.
Bánh trước lớn, gầm cao, bánh phụ
Bánh trước cỡ lớn, gầm nâng cao, bánh phụ hai bên bánh dẫn động — vượt gờ tốt, vững khi chạy.
Giới hạn nâng ở đỉnh khung
Càng lên tới đỉnh thì tự cắt nguồn nâng, dừng êm, tránh sự cố va đỉnh.
Càng 40 / 120 / 1.070 mm, chỉnh 240–715 mm
Càng dày 40 mm, rộng 120 mm, dài 1.070 mm; bề rộng ngoài hai càng 240–715 mm.
Thông số kỹ thuật xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA
Thông số chính theo bảng của nhà sản xuất.
| Thông số chính | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000–6.000 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 2.750–3.020 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.800 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 5,2 / 5,5 km/h |
| Ắc quy | 24V / 280 Ah |
| Người vận hành | Đứng lái |
Bảng thông số đầy đủ Q20GA
Hai cột là hai phiên bản khung, dịch sang tiếng Việt.
| Hạng mục | Q2030GA | Q2060GA |
|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||
| Nguồn động lực | Điện | Điện |
| Kiểu vận hành | Đứng lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng (kg) | 2.000 | 2.000 |
| Tâm tải c (mm) | 500 | 500 |
| Khoảng cách tâm trục đến mặt càng x (mm) | 324 | 324 |
| Chiều dài cơ sở y (mm) | 1.554 | 1.554 |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) (kg) | 2.750 | 3.020 |
| Bánh xe | ||
| Loại bánh | PU (polyurethane) | PU (polyurethane) |
| Bánh dẫn động Φ × rộng (mm) | Φ250 × 127 | Φ250 × 127 |
| Bánh tải Φ × rộng (mm) | Φ250 × 120 | Φ250 × 120 |
| Bánh phụ Φ × rộng (mm) | Φ149 × 60 | Φ149 × 60 |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1, 4/2 | 1, 4/2 |
| Vết bánh phía bánh dẫn động b10 (mm) | 665 | 665 |
| Vết bánh phía bánh tải b11 (mm) | 976 | 976 |
| Khung nâng và kích thước | ||
| Góc nghiêng khung / giá càng trước / sau (°) | 3/5 | 3/5 |
| Chiều cao khung khi hạ h1 (mm) | 1.995 | 2.690 |
| Nâng tự do h2 (mm) | 0 | 1.805 |
| Chiều cao nâng h3 (mm) | 3.000 | 6.000 |
| Chiều cao khung khi nâng hết h4 (mm) | 3.860 | 6.920 |
| Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất h14 (mm) | 1.075/1.502 | 1.075/1.502 |
| Chiều cao càng khi hạ h13 (mm) | 40 | 40 |
| Chiều dài tổng thể l1 (mm) | 2.530 | 2.530 |
| Chiều dài đến mặt càng l2 (mm) | 1.460 | 1.460 |
| Chiều rộng tổng thể b1 / b2 (mm) | 940/1.100 | 940/1.100 |
| Kích thước càng dày / rộng / dài s/e/l (mm) | 40/120/1.070 | 40/120/1.070 |
| Bề rộng ngoài hai càng b5 (mm) | 240–715 | 240–715 |
| Khoảng cách trong hai chân đỡ b4 (mm) | 746 | 746 |
| Hành trình vươn càng l4 (mm) | 500 | 500 |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất m2 (mm) | 48 | 48 |
| Lối đi Ast, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (mm) | 2.900 | 2.900 |
| Lối đi Ast, pallet 800×1200 đặt dọc càng (mm) | 2.960 | 2.960 |
| Bán kính quay nhỏ nhất Wa (mm) | 1.800 | 1.800 |
| Hiệu suất | ||
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 5,2/5,5 | 5,2/5,5 |
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 90/120 | 130/180 |
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 120/130 | 160/210 |
| Khả năng leo dốc lớn nhất có / không tải (%) | 6/8 | 6/8 |
| Motor, ắc quy, điều khiển | ||
| Phanh | Phanh điện từ | Phanh điện từ |
| Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW) | 2,5 | 2,5 |
| Motor nâng, định mức S3 15% (kW) | 4,5 | 4,5 |
| Ắc quy điện áp / dung lượng (V / Ah) | 24/280 | 24/280 |
| Khối lượng ắc quy ±5% (kg) | 275 | 275 |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển tốc độ AC | Điều khiển tốc độ AC |
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤75 | ≤75 |
Nguồn: bảng thông số 2024 của nhà sản xuất. Dòng nào nguồn không công bố, hoặc in lệch nhãn, thì không ghi.
Hình ảnh xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA
Bấm vào ảnh để xem lớn.
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA hợp việc và hàng nào?
Q20GA hợp kho có hàng nặng tới 2.000 kg, kệ 3–6 m, nền phẳng trong nhà, quãng chạy vừa. Leo dốc 6% có tải, 8% không tải theo bảng.
Q20GA có vừa kệ và lối đi của kho?
Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số Q20GA trước khi báo giá.
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Q20GA có những phiên bản nào?
Q20GA là mã họ; hai phiên bản: Q2030GA nâng 3.000 mm, khung hạ 1.995 mm, xe 2.750 kg; Q2060GA nâng 6.000 mm, nâng tự do 1.805 mm, khung hạ 2.690 mm, xe 3.020 kg.
Tải nâng thực tế giảm khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA dùng ắc quy gì?
Theo bảng thông số, cả hai phiên bản Q20GA dùng ắc quy 24V / 280 Ah, khối lượng ắc quy khoảng 275 kg (±5%).
Nhà sản xuất không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Q20GA với các model cùng dòng Interlift
Q20GA là reach stacker đứng lái tải lớn nhất dòng. Cần cabin ngồi lái, chạy nhanh → QGB20S; cần xe nhẹ hơn → Q15D.
| Thông số | QGB20S | Q15GB | QGB18X | QGB15E | Q15GC | CQD15-H | Q15D | Q20GA | CQD20R |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Khung vươn, cabin | Khung vươn | Càng cắt kéo | Reach truck cỡ gọn | Càng cắt kéo | Càng cắt kéo | Reach stacker cỡ nhỏ | Reach stacker cỡ nhỏ | Reach stacker |
| Cách lái | Ngồi lái | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Đứng lái | — |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 1.500 kg | 1.800 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.300 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 600 mm | 500 mm | 500 mm | — |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 3.000–7.200 mm | 5.000 mm | 3.000 mm | 3.000–4.500 mm | 4.500–5.500 mm | 1.600–4.500 mm | 3.000–6.000 mm | 6.000 mm |
| Trọng lượng xe | 2.880 kg | 2.850–3.740 kg | 3.670 kg | 2.250 kg | 2.080–2.500 kg | 2.130–2.185 kg | 1.745–2.210 kg | 2.750–3.020 kg | — |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.820 mm | 1.830 mm | 1.905 mm | 1.700 mm | 1.765 mm | 1.630 mm | 1.670 mm | 1.800 mm | — |
| Tốc độ có / không tải | 9 / 9,5 km/h | 8,5 / 9 km/h | 9 / 9,5 km/h | 7 / 7,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | — |
| Ắc quy | 48V / 420 Ah | 48V / 420 Ah | 48V / 420 Ah | 24V / 270 Ah | 24V / 350 Ah | 24V / 225 Ah | 24V / 270 Ah | 24V / 280 Ah | — |
| Hành trình vươn càng | 570 mm | 570 mm | 570 mm | 510 mm | 500 mm | 580 mm | 500 mm | 500 mm | — |
| Lối đi Ast (pallet 1000×1200) | 2.900 mm | 2.890–2.900 mm | 2.970 mm | 2.745 mm | 2.850 mm | 2.640 mm | 2.750–2.790 mm | 2.900 mm | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố hoặc TFV xác nhận theo báo giá. Cả dòng ở trang xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series; model khác: QGB20S · Q15GB · QGB18X · QGB15E · Q15GC · CQD15-H · Q15D · CQD20R. Xem thêm nhóm xe nâng reach truck và hãng Interlift.
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Kho thành phẩm hàng nặng tới 2 tấn
- Kho kệ 3–6 m lối đi khoảng 2,9 m
- Xưởng xếp dỡ trong container (bản nâng tự do)
- Doanh nghiệp cần xe 2 tấn gọn hơn reach truck có cabin
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA?
Q20GA cao 1.075 / 1.502 mm tới tay lái; khung khi hạ 1.995 / 2.690 mm, khi nâng hết 3.860 / 6.920 mm. Lối đi tối thiểu 2.900 / 2.960 mm theo bảng.
Vì sao nên mua xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng reach truck hay reach stacker
- Báo giá theo đúng phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc
- Đối chiếu từng con số với bảng thông số của nhà sản xuất, không ước đoán
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng, vươn càng bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn và cách đọc mã lỗi trên màn hình
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA
Q20GA có những chiều cao nâng nào?
Hai phiên bản: Q2030GA 3.000 mm và Q2060GA 6.000 mm.
Nâng 6 m có còn đủ 2 tấn không?
2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm; ở độ cao lớn tải cho phép giảm theo bảng tải — TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
Q20GA dùng ắc quy gì?
Ắc quy 24V / 280 Ah, khối lượng khoảng 275 kg.
Q20GA khác Q15D thế nào?
Q20GA tải 2 tấn, nâng tới 6.000 mm, motor nâng 4,5 kW; Q15D tải 1,3 tấn, nâng tới 4.500 mm, nhẹ hơn.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.
Nhận báo giá xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng chiều cao khung và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883