Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 1.5 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | QGB15E — Interlift QGB15E |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe | 2.250 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.700 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 7/7,5 km/h |
| Ắc quy | 24/270 V/Ah |
| Người vận hành | đứng lái |
Xe nâng reach truck Interlift QGB15E 1,5 tấn — thân gọn, quay 1.700 mm, hợp kho nhỏ
Nâng 1.500 kg tại tâm tải 500 mm lên 3.000 mm, vươn càng 510 mm, quay 1.700 mm, chỉ cần lối đi 2.745 mm — ắc quy 24V / 270 Ah, motor 3 / 3 kW, chạy 7 / 7,5 km/h.
Xe nâng reach truck Interlift QGB15E là reach truck cỡ gọn trong dòng Reach Forklift Series, thuộc nhóm xe nâng reach truck trên web TFV. Thân xe dài 2.260 mm, rộng 1.026 mm, quay 1.700 mm — nhà sản xuất mô tả xe nhỏ gọn, lối đi nhỏ hơn, hợp kho nhỏ. Xe dùng hệ điện 24V, có màn hình báo góc bánh lái và mã lỗi, có công tắc bàn đạp an toàn.
Đánh giá Interlift QGB15E: thân gọn, an toàn đủ lớp, dễ lái
Theo mô tả đặc điểm sản phẩm của nhà sản xuất, viết lại cho dễ đọc.
Thân xe gọn, lối đi nhỏ
Dài 2.260 mm, rộng 1.026 / 1.036 mm, bán kính quay 1.700 mm, lối đi 2.745 mm (pallet 1000×1200 ngang càng) — nhỏ nhất trong các model reach truck có cabin của dòng.
Giới hạn nâng ở đỉnh khung
Khi càng lên tới đỉnh, hệ thống tự cắt nguồn nâng và dừng êm, tránh sự cố va đỉnh; đồng thời giảm hao điện, kéo dài tuổi thọ hệ thủy lực.
Công tắc bàn đạp an toàn
Bàn đạp an toàn chống thao tác nhầm khi người lái đang đi lại trên xe.
Màn hình góc bánh lái và mã lỗi
Bàn điều khiển có màn hình hiển thị theo thời gian thực hướng và góc bánh dẫn động, đồng thời báo mã lỗi.
Trợ lực lái điện, tự giảm tốc khi vào cua
Trợ lực lái điện tiêu chuẩn cho tay lái nhẹ, chính xác. Xe tự giới hạn tốc độ ở khúc cua.
Ga bằng ngón cái, hệ thủy lực chống vỡ ống
Tăng tốc bằng công tắc ngón cái, dễ thao tác. Ống dầu có vỡ thì khung cũng không rơi nhanh.
Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck Interlift QGB15E
Thông số chính theo bảng của nhà sản xuất.
| Thông số chính | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 2.250 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.700 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 7 / 7,5 km/h |
| Ắc quy | 24V / 270 Ah |
| Người vận hành | Đứng lái |
Bảng thông số đầy đủ QGB15E
Bảng một cột (model QGB15E), dịch sang tiếng Việt.
| Hạng mục | QGB15E |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Đứng lái |
| Tải trọng nâng (kg) | 1.500 |
| Tâm tải c (mm) | 500 |
| Khoảng cách tâm trục đến mặt càng x (mm) | 372 |
| Chiều dài cơ sở y (mm) | 1.500 |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) (kg) | 2.250 |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Bánh dẫn động Φ × rộng (mm) | Φ250 × 75 |
| Bánh tải Φ × rộng (mm) | Φ210 × 70 |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x,2 |
| Vết bánh phía bánh tải b11 (mm) | 956 |
| Khung nâng và kích thước | |
| Góc nghiêng khung / giá càng trước / sau (°) | 3/5 |
| Chiều cao khung khi hạ h1 (mm) | 2.043 |
| Chiều cao nâng h3 (mm) | 3.000 |
| Chiều cao khung khi nâng hết h4 (mm) | 3.885 |
| Chiều cao khung bảo vệ đầu h6 (mm) | 2.240 |
| Chiều cao càng khi hạ h13 (mm) | 45 |
| Chiều dài tổng thể l1 (mm) | 2.260 |
| Chiều dài đến mặt càng l2 (mm) | 1.270 |
| Chiều rộng tổng thể b1 / b2 (mm) | 1.026/1.036 |
| Kích thước càng dày / rộng / dài s/e/l (mm) | 35/100/950 |
| Bề rộng ngoài hai càng b5 (mm) | 110–760 |
| Khoảng cách trong hai chân đỡ b4 (mm) | 782 |
| Hành trình vươn càng l4 (mm) | 510 |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất m2 (mm) | 59 |
| Lối đi Ast, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (mm) | 2.745 |
| Lối đi Ast, pallet 800×1200 đặt dọc càng (mm) | 2.790 |
| Bán kính quay nhỏ nhất Wa (mm) | 1.700 |
| Chiều dài qua chân đỡ l7 (mm) | 1.745 |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 7/7,5 |
| Motor, ắc quy, điều khiển | |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW) | 3 |
| Motor nâng, định mức S3 15% (kW) | 3 |
| Ắc quy điện áp / dung lượng (V / Ah) | 24/270 |
| Khối lượng ắc quy ±5% (kg) | 260 |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển tốc độ AC |
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤75 |
Nguồn: bảng thông số 2024 của nhà sản xuất. Dòng nào nguồn không công bố, hoặc in lệch nhãn, thì không ghi. Bảng 2024 in lệch cột đơn vị ở phần tốc độ nâng, hạ, vươn và leo dốc nên các dòng này không ghi.
Hình ảnh xe nâng reach truck Interlift QGB15E
Bấm vào ảnh để xem lớn.
Xe nâng reach truck Interlift QGB15E hợp việc và hàng nào?
QGB15E hợp kho nhỏ, kho xưởng có lối đi hẹp, hàng tới 1.500 kg, kệ tới 3.000 mm, nền bê tông phẳng trong nhà.
QGB15E có vừa kệ và lối đi của kho?
Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số QGB15E trước khi báo giá.
Xe nâng reach truck Interlift QGB15E giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
QGB15E có những phiên bản nào?
Bảng thông số 2024 in một phiên bản QGB15E: nâng 3.000 mm, ắc quy 24V / 270 Ah. Khung khác: TFV xác nhận theo báo giá.
Tải nâng thực tế giảm khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng reach truck Interlift QGB15E dùng ắc quy gì?
Theo bảng thông số, QGB15E dùng ắc quy 24V / 270 Ah, khối lượng ắc quy khoảng 260 kg (±5%).
Nhà sản xuất không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh QGB15E với các model cùng dòng Interlift
QGB15E là reach truck có khung bảo vệ đầu gọn nhất dòng. Cùng tải 1,5 tấn: Q15GB (48V, nâng tới 7.200 mm), Q15GC (càng cắt kéo), CQD15-H (đi bộ điều khiển).
| Thông số | QGB20S | Q15GB | QGB18X | QGB15E | Q15GC | CQD15-H | Q15D | Q20GA | CQD20R |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Khung vươn, cabin | Khung vươn | Càng cắt kéo | Reach truck cỡ gọn | Càng cắt kéo | Càng cắt kéo | Reach stacker cỡ nhỏ | Reach stacker cỡ nhỏ | Reach stacker |
| Cách lái | Ngồi lái | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Đứng lái | — |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 1.500 kg | 1.800 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.300 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 600 mm | 500 mm | 500 mm | — |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 3.000–7.200 mm | 5.000 mm | 3.000 mm | 3.000–4.500 mm | 4.500–5.500 mm | 1.600–4.500 mm | 3.000–6.000 mm | 6.000 mm |
| Trọng lượng xe | 2.880 kg | 2.850–3.740 kg | 3.670 kg | 2.250 kg | 2.080–2.500 kg | 2.130–2.185 kg | 1.745–2.210 kg | 2.750–3.020 kg | — |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.820 mm | 1.830 mm | 1.905 mm | 1.700 mm | 1.765 mm | 1.630 mm | 1.670 mm | 1.800 mm | — |
| Tốc độ có / không tải | 9 / 9,5 km/h | 8,5 / 9 km/h | 9 / 9,5 km/h | 7 / 7,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | — |
| Ắc quy | 48V / 420 Ah | 48V / 420 Ah | 48V / 420 Ah | 24V / 270 Ah | 24V / 350 Ah | 24V / 225 Ah | 24V / 270 Ah | 24V / 280 Ah | — |
| Hành trình vươn càng | 570 mm | 570 mm | 570 mm | 510 mm | 500 mm | 580 mm | 500 mm | 500 mm | — |
| Lối đi Ast (pallet 1000×1200) | 2.900 mm | 2.890–2.900 mm | 2.970 mm | 2.745 mm | 2.850 mm | 2.640 mm | 2.750–2.790 mm | 2.900 mm | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố hoặc TFV xác nhận theo báo giá. Cả dòng ở trang xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series; model khác: QGB20S · Q15GB · QGB18X · Q15GC · CQD15-H · Q15D · Q20GA · CQD20R. Xem thêm nhóm xe nâng reach truck và hãng Interlift.
Xe nâng reach truck Interlift QGB15E phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Kho nhỏ, kho thuê diện tích hạn chế
- Xưởng sản xuất có khu kệ nguyên liệu lối đi hẹp
- Cửa hàng, kho bán lẻ có kệ tới 3 m
- Doanh nghiệp lần đầu dùng reach truck
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck Interlift QGB15E?
QGB15E cao 2.240 mm tới khung bảo vệ đầu, khung khi hạ 2.043 mm. Lối đi tối thiểu 2.745 / 2.790 mm theo bảng.
Vì sao nên mua xe nâng reach truck Interlift QGB15E tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng reach truck hay reach stacker
- Báo giá theo đúng phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc
- Đối chiếu từng con số với bảng thông số của nhà sản xuất, không ước đoán
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng, vươn càng bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn và cách đọc mã lỗi trên màn hình
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck Interlift QGB15E
QGB15E cần lối đi bao nhiêu?
2.745 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 2.790 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.
QGB15E dùng ắc quy gì?
Ắc quy 24V / 270 Ah, khối lượng khoảng 260 kg.
QGB15E nâng cao bao nhiêu?
3.000 mm theo bảng thông số; khung khi nâng hết 3.885 mm.
Xe có tự dừng khi nâng tới đỉnh không?
Có. Chức năng giới hạn nâng tự cắt nguồn khi càng lên tới đỉnh khung.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.
Nhận báo giá xe nâng reach truck Interlift QGB15E đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng chiều cao khung và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883