Công ty TNHH TFV Industries

Our commitment

  • Brand Interlift, made in China

Specifications

Capacity1.8 t
Power sourceElectric
BrandInterlift
ModelQGB18X — Interlift QGB18X
OriginChina
Tải trọng nâng1.800 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng5.000 mm
Trọng lượng xe3.670 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.905 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải9/9,5 km/h
Ắc quy48/420 V/Ah
Người vận hànhđứng lái
Interlift · dòng Reach Forklift Series · reach truck càng cắt kéo

Xe nâng reach truck Interlift QGB18X 1,8 tấn — càng cắt kéo, nâng 5.000 mm, ắc quy 48V

Nâng 1.800 kg tại tâm tải 500 mm lên 5.000 mm, càng vươn 570 mm bằng cơ cấu cắt kéo — motor di chuyển 6 kW, motor nâng 11 kW, ắc quy 48V / 420 Ah, chạy 9 / 9,5 km/h.

1.800 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
5.000 mmChiều cao nâng
570 mmHành trình vươn càng
1.905 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X thuộc dòng Reach Forklift Series của Interlift, nhóm xe nâng reach truck trên web TFV. Khác reach truck khung vươn, ở QGB18X cụm càng vươn ra phía trước bằng cơ cấu cắt kéo gắn trên giá càng — hợp với xếp pallet sâu vào kệ ở độ cao 5.000 mm. Xe dùng hệ điện 48V, motor nâng 11 kW, có màn hình hiển thị góc bánh lái và mã lỗi.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn QGB18X khi hàng tới 1,8 tấn, kệ khoảng 5 m, cần vươn càng đặt pallet sâu. Lối đi cần 2.970 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng; khung khi hạ cao 2.449 mm.
Xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá Interlift QGB18X: càng cắt kéo, motor mạnh, ắc quy rút hông

Theo mô tả đặc điểm sản phẩm của nhà sản xuất, viết lại cho dễ đọc.

01

Hệ dẫn động công suất lớn, chỉnh tốc vô cấp

Hệ dẫn động công suất lớn, chạy êm, chỉnh tốc độ vô cấp, có phanh đảo chiều. Bảo vệ nhiệt và bù nhiệt giúp công suất ra ổn định. Motor di chuyển 6 kW, motor nâng 11 kW.

02

Trợ lực lái điện, tự giới hạn tốc độ khi vào cua

Trợ lực lái điện tiêu chuẩn: đánh lái nhẹ, linh hoạt và chính xác hơn, giảm mỏi cho người lái. Xe tự giới hạn tốc độ khi vào cua.

03

Màn hình thông minh trên bàn điều khiển

Màn hình hiển thị theo thời gian thực hướng quay và góc của bánh dẫn động, đồng thời báo mã lỗi của xe.

04

Ắc quy kéo ra bên hông

Khoang ắc quy thiết kế mở, ắc quy kéo ra từ bên hông — thay ắc quy và bảo dưỡng thuận tiện.

05

Hệ thủy lực chống vỡ ống

Nếu ống dầu bị vỡ, khung không rơi nhanh — tăng an toàn khi đang nâng hàng trên cao.

06

Tay điều khiển tích hợp

Tay điều khiển thông minh gom các thao tác vào một cụm, dễ thao tác và cầm thoải mái.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X

Thông số chính theo bảng của nhà sản xuất.

Thông số chínhGiá trị
Tải trọng nâng1.800 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng5.000 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)3.670 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.905 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải9 / 9,5 km/h
Ắc quy48V / 420 Ah
Người vận hànhĐứng lái

Bảng thông số đầy đủ QGB18X

Bảng một cột (phiên bản QGB1850X), dịch sang tiếng Việt.

Hạng mụcQGB1850X
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiện
Kiểu vận hànhĐứng lái
Tải trọng nâng (kg)1.800
Tâm tải c (mm)500
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng x (mm)375
Chiều dài cơ sở y (mm)1.618
Trọng lượng xe (kèm ắc quy) (kg)3.670
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)
Bánh dẫn động Φ × rộng (mm)Φ343 × 132
Bánh tải Φ × rộng (mm)Φ125 × 82
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x,2/4
Vết bánh phía bánh dẫn động b10 (mm)735
Vết bánh phía bánh tải b11 (mm)1.260
Khung nâng và kích thước
Góc nghiêng khung / giá càng trước / sau (°)2/4
Chiều cao khung khi hạ h1 (mm)2.449
Nâng tự do h2 (mm)1.350
Chiều cao nâng h3 (mm)5.000
Chiều cao khung khi nâng hết h4 (mm)6.120
Chiều cao khung bảo vệ đầu h6 (mm)2.386
Chiều cao càng khi hạ h13 (mm)50
Chiều dài tổng thể l1 (mm)2.597
Chiều dài đến mặt càng l2 (mm)1.527
Chiều rộng tổng thể b1 / b2 (mm)1.120/1.390
Kích thước càng dày / rộng / dài s/e/l (mm)40/120/1.070
Bề rộng ngoài hai càng b5 (mm)890
Khoảng cách trong hai chân đỡ b4 (mm)1.130
Hành trình vươn càng l4 (mm)570
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất m2 (mm)46
Lối đi Ast, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (mm)2.970
Lối đi Ast, pallet 800×1200 đặt dọc càng (mm)3.020
Bán kính quay nhỏ nhất Wa (mm)1.905
Chiều dài qua chân đỡ l7 (mm)2.074
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)9/9,5
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)300/340
Tốc độ vươn càng có / không tải (mm/s)100/110
Khả năng leo dốc lớn nhất có / không tải (%)6/10
Motor, ắc quy, điều khiển
PhanhPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)6
Motor nâng, định mức S3 15% (kW)11
Ắc quy điện áp / dung lượng (V / Ah)48/420
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ AC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤75

Nguồn: bảng thông số 2024 của nhà sản xuất. Dòng nào nguồn không công bố, hoặc in lệch nhãn, thì không ghi. Bảng 2024 in lệch nhãn ở dòng tốc độ nâng và khối lượng ắc quy nên hai dòng này không ghi.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X — qgb18x toàn cảnh
QGB18X toàn cảnh
Hợp việc gì

Xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X hợp việc và hàng nào?

QGB18X hợp kho kệ cao khoảng 5 m, hàng tới 1.800 kg, nền trong nhà phẳng. Leo dốc 6% có tải, 10% không tải theo bảng — chỉ dùng cho cầu dẫn thoải.

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Kho nguyên liệu, thành phẩm nhà máy
🧊Kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp
📦Xếp dỡ pallet lên kệ cao
⚠ Không nên chọn QGB18X khi lối đi hẹp hơn 2.970 mm; nền có gờ, khe lớn — khoảng sáng gầm chỉ 46 mm; hàng thường xuyên trên 1,8 tấn (xem QGB20S 2 tấn).

QGB18X có vừa kệ và lối đi của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số QGB18X trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

QGB18X có những phiên bản nào?

Bảng thông số 2024 in một phiên bản QGB1850X: nâng 5.000 mm, nâng tự do 1.350 mm, ắc quy 48V / 420 Ah. Khung khác: TFV xác nhận theo báo giá.

QGB1850XNâng 5.000 mm
1.350 mmNâng tự do
6.120 mmKhung khi nâng hết

Tải nâng thực tế giảm khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy & sạc

Xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X dùng ắc quy gì?

Theo bảng thông số, QGB18X dùng ắc quy 48V / 420 Ah. Ắc quy kéo ra từ bên hông để thay và bảo dưỡng.

48Vđiện ápHệ điện 48V
420 Ahdung lượngTheo bảng thông số
Rút hôngthay ắc quyKhoang ắc quy mở

Nhà sản xuất không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh QGB18X với các model cùng dòng Interlift

QGB18X là model càng cắt kéo lớn nhất dòng (1,8 tấn, 48V). Hai model càng cắt kéo nhỏ hơn: Q15GC (1,5 tấn, 24V) và CQD15-H (đi bộ điều khiển).

Thông sốQGB20SQ15GBQGB18XQGB15EQ15GCCQD15-HQ15DQ20GACQD20R
KiểuKhung vươn, cabinKhung vươnCàng cắt kéoReach truck cỡ gọnCàng cắt kéoCàng cắt kéoReach stacker cỡ nhỏReach stacker cỡ nhỏReach stacker
Cách láiNgồi láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐứng lái—
Tải trọng nâng2.000 kg1.500 kg1.800 kg1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.300 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm600 mm500 mm500 mm—
Chiều cao nâng3.000 mm3.000–7.200 mm5.000 mm3.000 mm3.000–4.500 mm4.500–5.500 mm1.600–4.500 mm3.000–6.000 mm6.000 mm
Trọng lượng xe2.880 kg2.850–3.740 kg3.670 kg2.250 kg2.080–2.500 kg2.130–2.185 kg1.745–2.210 kg2.750–3.020 kg—
Bán kính quay nhỏ nhất1.820 mm1.830 mm1.905 mm1.700 mm1.765 mm1.630 mm1.670 mm1.800 mm—
Tốc độ có / không tải9 / 9,5 km/h8,5 / 9 km/h9 / 9,5 km/h7 / 7,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h—
Ắc quy48V / 420 Ah48V / 420 Ah48V / 420 Ah24V / 270 Ah24V / 350 Ah24V / 225 Ah24V / 270 Ah24V / 280 Ah—
Hành trình vươn càng570 mm570 mm570 mm510 mm500 mm580 mm500 mm500 mm—
Lối đi Ast (pallet 1000×1200)2.900 mm2.890–2.900 mm2.970 mm2.745 mm2.850 mm2.640 mm2.750–2.790 mm2.900 mm—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố hoặc TFV xác nhận theo báo giá. Cả dòng ở trang xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series; model khác: QGB20S · Q15GB · QGB15E · Q15GC · CQD15-H · Q15D · Q20GA · CQD20R. Xem thêm nhóm xe nâng reach truck và hãng Interlift.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X phù hợp với doanh nghiệp nào?

  • Kho phân phối có kệ khoảng 5 m
  • Nhà máy cần xếp pallet sâu vào kệ
  • Kho chạy nhiều ca cần hệ điện 48V
  • Kho muốn thay ắc quy nhanh giữa ca
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200, 800×1200…), pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ đo thực tế, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

QGB18X cao 2.386 mm tới khung bảo vệ đầu, khung khi hạ 2.449 mm, khi nâng hết 6.120 mm — đo cửa, dầm và trần trước khi chốt.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng reach truck hay reach stacker
  • Báo giá theo đúng phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của nhà sản xuất, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng, vươn càng bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn và cách đọc mã lỗi trên màn hình
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X

Càng cắt kéo khác khung vươn thế nào?

Ở QGB18X, cụm càng tự vươn ra trước bằng cơ cấu cắt kéo gắn trên giá càng; hành trình vươn 570 mm.

QGB18X nâng cao bao nhiêu?

5.000 mm (phiên bản QGB1850X), nâng tự do 1.350 mm.

QGB18X dùng ắc quy gì?

Ắc quy 48V / 420 Ah, kéo ra bên hông.

Xe chạy nhanh bao nhiêu?

9 km/h có tải, 9,5 km/h không tải; tự giảm tốc khi vào cua.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.

Nhận báo giá xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18X đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng chiều cao khung và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Models in this series