Our commitment
- Brand Interlift, made in China
Specifications
| Capacity | 2 t |
|---|---|
| Power source | Electric |
| Brand | Interlift |
| Model | SL20GE — Interlift SL20GE |
| Origin | China |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 520 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.556 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 24/210 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe nâng tay điện Interlift SL20GE 2 tấn — điều khiển AC nhập khẩu, hộp số ZF, ắc quy 24V / 210 Ah
Xe đi bộ điều khiển cho ca dài và cường độ cao: tải 2.000 kg, motor di chuyển 1,3 kW, leo dốc 8% có tải, tay lái dài, bánh cân bằng hai bên.
Xe nâng tay điện Interlift SL20GE là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Đây là xe đi bộ cỡ lớn của dòng: ắc quy 24V / 210 Ah, bộ điều khiển AC nhập khẩu, hộp số đứng ZF (Đức), motor di chuyển 1,3 kW, xe nặng 520 kg. Hợp kho làm nhiều ca, có dốc nhẹ, cần xe bền. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20GE: hệ AC, hộp số ZF, ắc quy lớn
Điều khiển AC nhập khẩu, hộp số đứng ZF. Hãng dùng bộ điều khiển AC nhập khẩu và hộp số đứng ZF của Đức. Hệ dẫn động AC cho xe tăng tốc tốt, làm việc hiệu quả và tiết kiệm điện. Motor di chuyển 1,3 kW, motor nâng 0,8 kW.
- Leo dốc 8% có tải, 15% không tải
- Tốc độ 4,2 / 4,5 km/h có / không tải
Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.
Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20GE
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.
| Thông số chính (SL20GE) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm |
| Trọng lượng xe | 520 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.556 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 24/210 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ
| Hạng mục | SL20GE |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải (c) | 600 mm |
| Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x) | 962 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.388 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 520 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) |
| Bánh lái, đường kính × rộng | Φ230×75 mm |
| Bánh tải, đường kính × rộng | Φ80×70 mm |
| Bánh cân bằng, đường kính × rộng | Φ100×40 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x + 2 / 4 |
| Khoảng cách bánh tải (b11) | 390 / 525 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao nâng càng (h3) | 200 mm |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14) | 825 / 1.278 mm |
| Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13) | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.742 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 592 mm |
| Chiều rộng thân xe (b1 / b2) | 700 mm |
| Càng dày / rộng / dài (s / e / l) | 50 / 160 / 1.150 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 550 / 685 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 35 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast) | 1.944 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast) | 1.994 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 1.556 mm |
| Vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,2 / 4,5 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 21 / 27 mm/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 38 / 38 mm/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 8 / 15 % |
| Phanh | Phanh điện từ |
| Động cơ, ắc quy, điều khiển | |
| Motor di chuyển (định mức 60 phút) | 1,3 kW |
| Motor nâng (định mức S3 15%) | 0,8 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 24V / 210 Ah |
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 190 kg |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển tốc độ AC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤ 70 dB(A) |
| Kiểu lái | Lái cơ |
Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng.
Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20GE
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Interlift SL20GE có hợp hàng và kho của anh/chị?
Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.
Xe nâng tay điện Interlift SL20GE 2 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo cấu hình ắc quy, bộ sạc và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.
SL20GE có những phiên bản nào?
Tờ thông số ghi một cấu hình: tải 2.000 kg, ắc quy 24V / 210 Ah (190 kg), xe 520 kg, điều khiển AC. Bề rộng ngoài hai càng 550 hoặc 685 mm.
Interlift SL20GE dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, SL20GE dùng ắc quy 24V / 210 Ah, khối lượng 190 kg — dung lượng lớn nhất trong nhóm xe đi bộ 2 tấn của dòng.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Interlift SL20GE với SL20GH, SL20, SL30R
| Thông số | SL20GE | SL20GH | SL20 | SL30R |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Đi bộ điều khiển |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg | 3.000 kg |
| Chiều cao nâng càng | 200 mm | 200 mm | 200 mm | 233 mm |
| Trọng lượng xe | 520 kg | 333 kg | 500 kg | 790 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.556 mm | 1.490 mm | 1.760 mm | 2.066 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,2/4,5 km/h | 4,2/4,5 hoặc 5,2/5,5 km/h | 5,2/5,5 km/h | 7,5/8 km/h |
| Ắc quy (V / Ah) | 24V / 210 Ah | 2 × 12V / 100 Ah | 24V / 200 Ah | 24V / 280 Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20GH · SL20 · SL30R.
Xe nâng tay điện Interlift SL20GE phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hợp cường độ cao, nhiều giờ mỗi ngày, nền trong nhà có dốc nhẹ.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20GE?
SL20GE dài 1.742 mm, thân rộng 700 mm, nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm theo tờ thông số.
Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20GE tại TFV?
- Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
- Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / phiên bản
Theo tờ thông số và mô tả của hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20GE
SL20GE khác SL20GH thế nào?
Cùng tải 2 tấn, cùng có bánh cân bằng. SL20GE dùng ắc quy 24V / 210 Ah, điều khiển AC, hộp số ZF, xe 520 kg; SL20GH dùng 2 × 12V / 100 Ah, xe 333 kg, có bản DC (SL20GH) và AC (SL20GHS).
Hệ AC có lợi gì?
Hãng ghi hệ dẫn động AC tăng tốc tốt, làm việc hiệu quả, tiết kiệm điện.
Xe leo dốc được bao nhiêu?
Tờ thông số ghi 8% có tải, 15% không tải.
Ắc quy dùng được bao lâu?
Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 24V / 210 Ah; TFV tư vấn bộ sạc theo ca.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20GE đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883