Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn — đi bộ, chân rộng
Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn: chân rộng chỉnh được, càng 210–850 mm, nâng 1.600–3.500 mm, ắc quy 2×12V/100Ah. VAT đầy đủ, báo giá 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price1 versionIn stock
- Brand:
- Interlift
- Series:
- Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
- Capacity:
- 1.5 t
- Power source:
- Electric
- Versions:
- CL1530GHY
Contents
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn — chân rộng, xúc được nhiều cỡ pallet
- Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL15GHY: chân rộng, càng chỉnh, khung có gân tăng cứng
- Chân rộng chỉnh được, càng mỏng chỉnh 210–850 mm
- Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn
- Bảng thông số đầy đủ CL15GHY theo phiên bản
- CL15GHY có vừa pallet và lối đi của kho?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn giá bao nhiêu?
- CL15GHY có những phiên bản nào?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn dùng ắc quy gì?
- So sánh CL15GHY với CL13GHY, CL12JY, CL15JB, CL15SE
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn?
- Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn
- Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn đúng cấu hình
Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn — chân rộng, xúc được nhiều cỡ pallet
Nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, 5 phiên bản chiều cao nâng 1.600–3.500 mm. Hai chân đỡ đặt ra ngoài và chỉnh được bề rộng, càng mỏng 35 mm chỉnh 210–850 mm — xe xúc được cả pallet kín đáy, pallet hai mặt.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY là xe nâng stacker điện đi bộ điều khiển, kiểu chân rộng (straddle), tải 1,5 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Khác với stacker càng tiêu chuẩn, hai chân đỡ của CL15GHY nằm hai bên pallet chứ không luồn dưới pallet, nên xe xếp được pallet kín đáy, pallet hai mặt và nhiều cỡ pallet trên cùng một xe. Đây là model TFV đang báo giá (mã cũ CL1530GHY). Bài này tổng hợp đúng số trên tờ thông số Interlift để anh/chị đối chiếu với kho trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL15GHY: chân rộng, càng chỉnh, khung có gân tăng cứng
Theo mục đặc điểm sản phẩm in trên tờ thông số CL15GHY, viết lại theo cách dùng thực tế trong kho.
Chân rộng chỉnh được, càng mỏng chỉnh 210–850 mm
Điểm khác biệt lớn nhất của CL15GHY là chân rộng: vết bánh phía bánh tải chỉnh từ 1.024 đến 1.424 mm, nên chiều rộng tổng thể đổi theo từ 1.148 đến 1.548 mm. Càng dày 35 mm, rộng 100 mm, dài 1.150 mm, hạ sát sàn còn 65 mm và chỉnh bề rộng ngoài hai càng 210–850 mm. Hai chân ôm ngoài pallet nên càng xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt — loại pallet mà stacker càng tiêu chuẩn chịu.
- Một xe cho nhiều cỡ pallet trong kho
- Chân rộng giúp xe vững hơn khi nâng cao
- Công tắc rùa: chạy chậm khi đưa càng vào pallet, vào kệ
Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.
| Thông số chính (CL15GHY) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 628–680 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.370 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/100Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ CL15GHY theo phiên bản
| Thông số theo phiên bản | CL1516GHY | CL1520GHY | CL1525GHY | CL1530GHY | CL1535GHY |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) | ||||
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | ||||
| Tải trọng nâng (kg) | 1.500 | ||||
| Tâm tải (mm) | 600 | ||||
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm) | 698 | ||||
| Chiều dài cơ sở, y (mm) | 1.202 | ||||
| Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg) | 628 | 644 | 656 | 668 | 680 |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) | ||||
| Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm) | Φ210×70 | ||||
| Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm) | Φ80×70 | ||||
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x+0/4 | ||||
| Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm) | 1.024–1.424 | ||||
| Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm) | 2.099 | 1.580 | 1.830 | 2.080 | 2.330 |
| Nâng tự do, h2 (mm) | 0 | ||||
| Chiều cao nâng, h3 (mm) | 1.600 | 2.000 | 2.500 | 3.000 | 3.500 |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm) | 2.099 | 2.549 | 3.049 | 3.549 | 4.049 |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm) | 680/1.165 | ||||
| Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm) | 65 | ||||
| Chiều dài tổng thể, l1 (mm) | 1.818 | ||||
| Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm) | 668 | ||||
| Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm) | 1.148–1.548 | ||||
| Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm) | 35/100/1.150 | ||||
| Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm) | 210–850 | ||||
| Khoảng sáng gầm, m2 (mm) | 26 | ||||
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm) | 2.240 | ||||
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm) | 2.210 | ||||
| Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm) | 1.370 | ||||
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 4,0/4,2 | ||||
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 92/136 | ||||
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 112/98 | ||||
| Leo dốc tối đa có / không tải (%) | 6/8 | ||||
| Phanh | Phanh điện từ | ||||
| Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW) | 0,75 | ||||
| Motor nâng, S3 15% (kW) | 2,2 | ||||
| Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah) | 2×12/100 | ||||
| Khối lượng ắc quy ±5% (kg) | 2×27 | ||||
| Điều khiển di chuyển | DC | ||||
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | 69 | ||||
| Kiểu lái | Lái cơ | ||||
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL15GHY (2024). Trọng lượng xe tăng theo chiều cao khung: 628 kg (bản 1.600 mm) đến 680 kg (bản 3.500 mm).
CL15GHY có vừa pallet và lối đi của kho?
Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL15GHY trước khi báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn giá bao nhiêu?
Giá CL15GHY khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.
CL15GHY có những phiên bản nào?
Năm phiên bản cùng thân xe, cùng tải 1.500 kg, khác chiều cao nâng. Hai số giữa mã là chiều cao nâng: CL1516GHY nâng 1.600 mm, CL1535GHY nâng 3.500 mm. Bản 1.600 mm có khung khi hạ cao 2.099 mm; bản 2.000–3.500 mm có khung khi hạ 1.580–2.330 mm — kiểm chiều cao cửa, dầm trước khi chọn.
Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, CL15GHY dùng 2 ắc quy 12V / 100Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 27 kg, loại không cần bảo dưỡng và thay không cần dụng cụ. Motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 2,2 kW, điều khiển DC.
Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh CL15GHY với CL13GHY, CL12JY, CL15JB, CL15SE
CL13GHY là bản 1,3 tấn cùng thân chân rộng; CL12JY là bản chân rộng một phiên bản 3.000 mm; CL15JB và CL15SE cùng tải 1,5 tấn nhưng càng tiêu chuẩn, thân hẹp 795–820 mm.
| Thông số | CL15GHY | CL13GHY | CL12JY | CL15JB | CL15SE |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Đi bộ, chân rộng | Đi bộ, chân rộng | Đi bộ, chân rộng | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đi bộ, càng tiêu chuẩn |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.300 kg | 1.200 kg | 1.500 kg | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm | 1.600–3.500 mm | 3.000 mm | 1.600–4.000 mm | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 628–680 kg | 618–670 kg | 630 kg | 412–550 kg | 550–660 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.370 mm | 1.370 mm | 1.340 mm | 1.405 mm | 1.410 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/120Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
CL15GHY hợp kho dùng nhiều loại pallet, có pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt, hàng tới 1,5 tấn, xếp kệ tới 3,5 m, quãng chạy ngắn trong nhà.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn?
CL15GHY rộng 1.148–1.548 mm tùy cách chỉnh chân — đo lối đi giữa hai dãy kệ và bề rộng pallet lớn nhất để TFV chỉnh chân, chỉnh càng phù hợp ngay khi giao.
Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
- Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1516GHY…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn
CL15GHY nâng đủ 1,5 tấn ở mọi chiều cao không?
1.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn 600 mm thì tải cho phép giảm. TFV kiểm theo hàng thật và phiên bản khung trước khi báo giá.
CL15GHY khác CL13GHY thế nào?
Cùng thân chân rộng, cùng càng chỉnh 210–850 mm, cùng ắc quy 2×12V/100Ah. CL15GHY tải 1.500 kg, nặng 628–680 kg; CL13GHY tải 1.300 kg, nặng 618–670 kg.
Xe xúc được pallet kín đáy không?
Được. Hai chân đỡ của CL15GHY nằm ngoài pallet (lòng chân chỉnh được), càng mỏng 35 mm hạ sát sàn 65 mm, nên xúc được pallet kín đáy và pallet hai mặt.
Mã CL1530GHY là gì?
Là phiên bản nâng 3.000 mm của CL15GHY. Trên web TFV các phiên bản CL1516GHY–CL1535GHY nằm trong trang model CL15GHY.
Xe chạy được ngoài trời, lên dốc không?
Không nên. Khoảng sáng gầm 26 mm, bánh PU nhỏ; tờ thông số ghi leo dốc 6% có tải / 8% không tải. Xe dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15GHY 1,5 tấn đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883