Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn — đi bộ, nâng tới 4.000 mm
Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn: 6 phiên bản nâng 1.600–4.000 mm, thân rộng 795 mm, quay 1.405 mm, ắc quy không bảo dưỡng. Báo giá trong 30 phút.
Product reviewed in this article
Contact for price
- Brand:
- Interlift
- Series:
- Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
- Capacity:
- 1.5 t
- Power source:
- Electric
Contents
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn — thân 795 mm, nâng tới 4.000 mm
- Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL15JB: thân hẹp, khung cao 4 m, gân tăng cứng
- Thân hẹp 795 mm, dẫn động đặt bên — đi lối hẹp
- Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn
- Bảng thông số đầy đủ CL15JB theo phiên bản
- CL15JB bản khung nào vừa kệ của kho?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn giá bao nhiêu?
- CL15JB có những phiên bản nào?
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn dùng ắc quy gì?
- So sánh CL15JB với CL15SE, CL15GHY, CL12J, CL15E
- Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn?
- Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn
- Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn đúng cấu hình
Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn — thân 795 mm, nâng tới 4.000 mm
Nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, 6 phiên bản khung 1.600–4.000 mm. Thân hẹp 795 mm, xe nặng 412–550 kg, dẫn động đặt bên, khung có gân tăng cứng, ắc quy không cần bảo dưỡng.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB là stacker điện đi bộ điều khiển tải 1,5 tấn, càng tiêu chuẩn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Đây là model đi bộ nâng cao nhất trong nhóm thân hẹp của dòng (tới 4.000 mm) và là model TFV đang báo giá (mã cũ CL1535JB). Bài này tổng hợp đúng số trên tờ thông số Interlift để anh/chị đối chiếu với kho.
Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL15JB: thân hẹp, khung cao 4 m, gân tăng cứng
Theo mô tả sản phẩm của Interlift cho CL15JB, viết lại theo cách dùng thực tế.
Thân hẹp 795 mm, dẫn động đặt bên — đi lối hẹp
CL15JB rộng 795 mm, dài 1.740 mm; dẫn động đặt bên giúp giảm lối làm việc, quay vòng nhỏ, người lái nhìn rõ hơn. Theo bảng số, xe quay vòng 1.405 mm, cần lối 2.185 mm với pallet 800×1200 đặt dọc và 2.245 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng.
- Càng 60 / 160 / 1.150 mm, bề rộng ngoài 570 / 695 mm
- Bánh cân bằng Φ115×55 mm
- Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm — kiểm hàng thật ở tầng kệ cao
Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.
| Thông số chính (CL15JB) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–4.000 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 412–550 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.405 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/100Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ CL15JB theo phiên bản
| Thông số theo phiên bản | CL1516JB | CL1520JB | CL1525JB | CL1530JB | CL1535JB | CL1540JB |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) | |||||
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | |||||
| Tải trọng nâng (kg) | 1.500 | |||||
| Tâm tải (mm) | 600 | |||||
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm) | 780 | |||||
| Chiều dài cơ sở, y (mm) | 1.225 | |||||
| Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg) | 412 | 460 | 474 | 504 | 526 | 550 |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) | |||||
| Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm) | Φ210×70 | |||||
| Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm) | Φ80×70 | |||||
| Cỡ bánh cân bằng Φ×rộng (mm) | Φ115×55 | |||||
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x+1/4 | |||||
| Vết bánh phía bánh dẫn động, b10 (mm) | 522 | |||||
| Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm) | 410/535 | |||||
| Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm) | 2.014 | 1.495 | 1.745 | 1.995 | 2.245 | 2.495 |
| Nâng tự do, h2 (mm) | 0 | |||||
| Chiều cao nâng, h3 (mm) | 1.600 | 2.000 | 2.500 | 3.000 | 3.500 | 4.000 |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm) | 2.014 | 2.452 | 2.952 | 3.452 | 3.952 | 4.452 |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm) | 700/1.225 | |||||
| Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm) | 86 | |||||
| Chiều dài tổng thể, l1 (mm) | 1.740 | |||||
| Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm) | 590 | |||||
| Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm) | 795 | |||||
| Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm) | 60/160/1.150 | |||||
| Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm) | 570/695 | |||||
| Khoảng sáng gầm, m2 (mm) | 26 | |||||
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm) | 2.245 | |||||
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm) | 2.185 | |||||
| Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm) | 1.405 | |||||
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 4,0/4,2 | |||||
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 92/136 | |||||
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 112/98 | |||||
| Leo dốc tối đa có / không tải (%) | 3/10 | |||||
| Phanh | Phanh điện từ | |||||
| Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW) | 0,75 | |||||
| Motor nâng, S3 15% (kW) | 2,2 | |||||
| Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah) | 2×12/100 | |||||
| Khối lượng ắc quy ±5% (kg) | 2×27 | |||||
| Điều khiển di chuyển | DC | |||||
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤70 | |||||
| Kiểu lái | Lái cơ | |||||
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL15JB (2024). Trọng lượng xe 412 kg (bản 1.600 mm) đến 550 kg (bản 4.000 mm).
CL15JB bản khung nào vừa kệ của kho?
Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL15JB trước khi báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn giá bao nhiêu?
Giá CL15JB khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.
CL15JB có những phiên bản nào?
Sáu phiên bản cùng thân, cùng tải 1.500 kg, khác chiều cao nâng: CL1516JB (1.600 mm) đến CL1540JB (4.000 mm). Hai số giữa mã là chiều cao nâng — mã cũ CL1535JB là bản nâng 3.500 mm.
Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, CL15JB dùng 2 ắc quy 12V / 100Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 27 kg, loại không cần bảo dưỡng, thay không cần dụng cụ. Điều khiển DC.
Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh CL15JB với CL15SE, CL15GHY, CL12J, CL15E
CL15SE cùng tải, motor tương đương, có sạc gắn trong; CL15GHY là bản chân rộng; CL12J là bản 1,2 tấn; CL15E là bản đứng lái 1,5 tấn.
| Thông số | CL15JB | CL15SE | CL15GHY | CL12J | CL15E |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đi bộ, chân rộng | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.200 kg | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 1.600–4.000 mm | 1.600–3.500 mm | 1.600–3.500 mm | 1.600–3.500 mm | 1.600–3.600 mm |
| Trọng lượng xe | 412–550 kg | 550–660 kg | 628–680 kg | 396–477 kg | 650–760 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.405 mm | 1.410 mm | 1.370 mm | 1.280–1.405 mm | 1.455 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,0/4,2 km/h | 4,2/4,5 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,2/4,5 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/100Ah | 2×12V/120Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/120Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
CL15JB hợp kho hàng, xưởng sản xuất, kho cửa hàng — hàng tới 1,5 tấn, pallet hở đáy, lối đi hẹp, kệ cao tới 4 m, quãng chạy ngắn.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn?
CL15JB rộng 795 mm, dài 1.740 mm. Đo tầng kệ trên cùng, cửa và dầm (khung khi hạ tới 2.495 mm ở bản 4.000 mm) để chọn đúng phiên bản.
Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
- Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1516JB…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn
CL15JB nâng đủ 1,5 tấn ở 4 m không?
1.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Ở khung cao và hàng có trọng tâm xa, tải cho phép giảm — TFV kiểm theo phiên bản và hàng thật trước khi báo giá.
Mã CL1535JB là gì?
Là phiên bản nâng 3.500 mm của CL15JB. Trên web TFV các phiên bản CL1516JB–CL1540JB nằm trong trang model CL15JB.
CL15JB khác CL15SE thế nào?
Cùng tải 1,5 tấn, đi bộ. CL15JB nâng tới 4.000 mm, thân 795 mm, ắc quy 100Ah. CL15SE nâng tới 3.500 mm, thân 820 mm, ắc quy 120Ah, sạc gắn trong, tốc độ 4,2/4,5 km/h.
Xe xúc được pallet kín đáy không?
Không. Pallet kín đáy, pallet hai mặt chọn bản chân rộng CL15GHY.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883