Xe reach truck
48 products
Shop by brand
Shop by need
Filter by
Sort by
28 products foundXe nâng reach truck — xếp pallet lên kệ 9 m trong lối đi chưa tới 3 m
Xe nâng reach truck vươn khung ra lấy pallet ngay trong lối đi, nên kho xếp được nhiều dãy kệ hơn và cao hơn so với dùng xe nâng đối trọng. TFV bán mới reach truck Baoli KBR16-20 ngồi lái và MiMA MC15 đứng lái, đồng thời bảo dưỡng reach truck của nhiều hãng khác.
Xe nâng reach truck là xe nâng điện dùng trong kho kệ: xe dừng giữa lối đi rồi vươn cả khung nâng ra phía trước để lấy và đặt pallet, nên chỉ cần lối đi hẹp giữa hai dãy kệ mà vẫn đưa hàng lên tầng cao — điều xe nâng đối trọng cùng tải không làm được. Trang này gom các xe nâng reach truck TFV đang bán mới, những hãng reach truck TFV đang phục vụ, và cách chọn xe theo chiều cao kệ, lối đi, tải và số ca.
Xe nâng reach truck là gì, khác xe nâng đối trọng thế nào?
Vươn khung thay vì quay cả xe
Xe nâng đối trọng phải tiến thẳng vào kệ, nên lối đi phải đủ cho cả thân xe cộng pallet quay đầu. Reach truck đứng yên trong lối đi, hai chân đỡ phía trước giữ thăng bằng, khung nâng trượt ra lấy pallet rồi rút về — thân xe ngắn, quay vòng nhỏ.
- Baoli KBR16: dài 2.510 mm, quay vòng 1.662 mm, vươn càng 525 mm
- Baoli KBR20: vươn càng 592 mm, quay vòng 1.740 mm
| Thông số | Reach truck Baoli KBR16 | Đối trọng Baoli KBE30-Li-01 |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.600 kg @600 mm | 3.000 kg @500 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 ngang | 2.743 mm | 4.094 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.510 mm | 3.710 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.662 mm | 2.390 mm |
| Khung nâng cao nhất TFV chào | 9,02 m | 6,5 m |
| Khoảng sáng gầm giữa hai trục | 44 mm | 168 mm |
| Tốc độ / leo dốc có tải | 10 km/h · 10% | 18 km/h · 18% |
| Nơi làm việc | Trong kho, nền phẳng, kệ cao | Trong kho và ngoài bãi, lên dốc, bốc xếp xe tải |
Số theo datasheet Baoli KBR16-20 và catalog KBE30-Li-01, cùng điều kiện đo của hãng. Reach truck gầm thấp nên chỉ hợp nền phẳng trong nhà; việc bốc xếp xe tải, chạy ngoài bãi vẫn cần xe nâng điện đối trọng.
Xe nâng reach truck ngồi lái hay reach truck đứng lái?
Baoli KBR16-20
9,02 m- Người lái ngồi trong cabin, ghế chỉnh được
- Hợp ca dài, quãng chạy dài giữa các dãy kệ
- Khung 3 tầng 4,67–9,02 m, tải 1,6–2 tấn
- Độ ồn tại tai người lái 66 dB(A)
MiMA MC15
6,5 m- Người lái đứng, lên xuống xe nhanh
- Camera càng hỗ trợ đặt pallet trên cao
- Khung 3 tầng 6.500 mm nâng tự do, tải 1,5 tấn
- Lối đi kệ tối thiểu 2.800 mm
Pin lithium 48V–280Ah
Chọn tư thế lái theo cách làm việc của kho
Reach truck ngồi lái hợp kho mà người lái ngồi trên xe gần như suốt ca: chạy dọc các dãy kệ dài, nâng hạ liên tục. Reach truck đứng lái hợp kho mà người lái phải xuống xe nhiều lần — quét mã, kiểm hàng, soạn đơn — vì bước lên xuống nhanh hơn ngồi.
Cả hai loại đều là xe điện, không khói, chạy trong kho kín; khác nhau chủ yếu ở tư thế lái, chiều cao khung và tải ở tầng cao. TFV đề xuất loại xe sau khi xem sơ đồ kệ và cách đội kho làm việc.
Xe nâng reach truck TFV đang bán mới
Hai dòng reach truck mới trong nhóm Xe reach truck trên web TFV. Bấm tên model để xem trang chi tiết.
Baoli KBR16-20 (KION)
- Tải 1.600 / 2.000 kg tại tâm tải 600 mm
- Lối đi pallet ngang 2.743 / 2.778 mm
- Khung 3 tầng 4,67–9,02 m, bộ điều khiển số KION 80V
- Motor AC 6,5 kW di chuyển, 11 kW nâng; 10 km/h
- Bản L bình axít 80V, bản Li pin lithium LTU 80V 230 Ah
MiMA MC15
- Tải 1.500 kg tại tâm tải 600 mm
- Khung 3 tầng 6.500 mm, nâng tự do
- Lối đi kệ tối thiểu 2.800 mm
- Nâng 0,35 m/s, di chuyển 11 km/h
- Pin lithium 48V–280Ah, sạc đầy 2–3 giờ, sạc tranh thủ được
- Camera càng
Thông số Baoli theo datasheet KBR16-20; thông số MiMA theo mã hàng MIMA-MC15 trên One. Ảnh MiMA là ảnh hãng dòng reach truck đứng lái.
Bảng so sánh xe nâng reach truck Baoli và MiMA
Thông số chung theo tài liệu hãng và mã hàng — đọc ngang để so.
| Thông số | Baoli KBR16 | Baoli KBR20 | MiMA MC15 |
|---|---|---|---|
| Tư thế lái | Ngồi lái | Ngồi lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng (tâm tải 600 mm) | 1.600 kg | 2.000 kg | 1.500 kg |
| Khung nâng | 3 tầng, 5 khung 4,67–9,02 m | 3 tầng, 4 khung 5,12–9,02 m | 3 tầng 6.500 mm, nâng tự do |
| Lối đi | 2.743 mm (pallet 1000×1200 ngang) | 2.778 mm (pallet 1000×1200 ngang) | Tối thiểu 2.800 mm |
| Hành trình vươn càng | 525 mm | 592 mm | — |
| Tốc độ di chuyển | 10 / 10 km/h | 10 / 10 km/h | 11 km/h |
| Tốc độ nâng có tải | 0,40 m/s | 0,36 m/s | 0,35 m/s |
| Motor di chuyển / nâng | 6,5 / 11 kW AC | 6,5 / 11 kW AC | — |
| Pin | Axít 80V (L) · LTU 80V 230 Ah (Li) | Axít 80V (L) · LTU 80V 230 Ah (Li) | Lithium 48V–280Ah |
| Trọng lượng xe (cấu hình hãng) | 3.200 kg | 3.237 kg | — |
| Leo dốc có / không tải | 10 / 15 % | 10 / 15 % | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là thông số mã hàng MiMA MC15 chưa ghi; TFV gửi datasheet đầy đủ cùng báo giá.
Lối đi cho xe nâng reach truck cần rộng bao nhiêu?
Lối đi là con số quyết định kho xếp được bao nhiêu dãy kệ. Với reach truck Baoli, datasheet ghi lối đi xếp dỡ tối thiểu cho hai kiểu pallet phổ biến:
MiMA MC15 đứng lái cần lối đi kệ tối thiểu 2.800 mm theo mã hàng. Đây là số lý thuyết của hãng; kho thực tế nên cộng thêm khoảng an toàn, nhất là khi pallet không đều hoặc hàng thò ra khỏi pallet.
Lối đi dưới 2 m: chuyển sang xe nâng lối đi hẹp VNA
Nếu kho cần lối đi hẹp hơn nữa, loại xe phù hợp là xe turret chạy trên ray dẫn hướng — ví dụ MiMA MCC16 chỉ cần lối xếp 1.650 mm với pallet 1200×1000. Xem nhóm xe nâng chuyên dụng.
Xe nâng reach truck nâng cao 8–9 m còn bao nhiêu tải?
Tải trọng danh định chỉ đúng ở khung thấp. Khung càng cao, tải còn lại càng giảm — đây là chỗ hay bị bỏ qua khi chọn reach truck.
| Chiều cao nâng | Tải còn lại KBR16 | Tải còn lại KBR20 |
|---|---|---|
| 4.670 mm | 1.600 kg | — |
| 4.970 mm | 1.600 kg | — |
| 5.120 mm | — | 1.820 kg |
| 6.020 mm | 1.600 kg | 1.630 kg |
| 7.970 mm | 930 kg | 1.040 kg |
| 9.020 mm | 700 kg | 750 kg |
Theo bảng khung của hãng cho các mã hàng TFV chào, tâm tải 600 mm. Pallet nặng hơn mức ở bảng thì hạ tầng kệ trên cùng xuống, hoặc chọn KBR20 để dư tải. TFV gửi bảng tải của đúng khung cùng báo giá.
Có sơ đồ kệ trong tay?
Gửi chiều cao kệ, bề rộng lối đi và khối lượng pallet — TFV chọn reach truck và khung phù hợp.
Reach truck Toyota, Komatsu, Nichiyu, Linde, BT, MiMA trên hệ thống TFV
Ngoài xe bán mới, hệ thống quản lý tài sản của TFV đang theo dõi reach truck của sáu hãng — xe TFV đã bán hoặc đang bảo dưỡng. Model theo đúng dữ liệu hệ thống.
21 xe trên hệ thống
6 xe trên hệ thống
2 xe trên hệ thống
2 xe trên hệ thống
1 xe trên hệ thống
1 xe trên hệ thống
Trang model riêng của các hãng này chưa lên web; cần reach truck Toyota, Komatsu, Nichiyu, Linde hay BT — bảo dưỡng, thay thế phụ tùng hay tìm xe tương đương — gửi yêu cầu cho TFV.
Pin xe nâng reach truck: bình axít hay lithium?
Với Baoli KBR16-20, hai loại pin là hai model riêng — cùng thân, cùng motor, cùng khung, chỉ khác pin.
Pin lithium MiMA MC15 theo mã hàng: tuổi thọ 3.000–4.000 chu kỳ sạc / xả ở 25°C, còn ≥70% dung lượng. Pin LTU là pin lithium TFV lắp ráp cho xe điện Baoli.
Chọn xe nâng reach truck theo kệ, pallet và số ca
Giá xe nâng reach truck theo model và khung
Giá reach truck phụ thuộc nhiều nhất vào khung nâng: cùng model, khung 9 m khác khung 4,7 m. Baoli KBR có 9 mã hàng khung × 2 loại pin.
TFV báo giá theo đúng mã hàng kèm bảng tải của khung.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck?
Tầng kệ cao nhất và pallet nặng nhất ở tầng đó quyết định khung và model — xem bảng tải theo chiều cao ở trên.
Vì sao nên mua xe nâng reach truck tại TFV?
- Bán mới reach truck Baoli KBR16-20 (KION) và MiMA MC15
- Đội kỹ thuật đã làm với reach truck Toyota, Komatsu, Nichiyu, Linde, BT, MiMA
- Khảo sát kệ, lối đi, pallet trước khi báo giá; gửi bảng tải đúng khung
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy
Reach truck ngồi lái tại bãi TFV.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck
Xe nâng reach truck là gì?
Là xe nâng điện dùng trong kho kệ: xe dừng trong lối đi và vươn khung nâng ra lấy, đặt pallet, nên làm việc được trong lối đi hẹp và nâng hàng lên cao — Baoli KBR16-20 tới 9,02 m.
TFV đang bán mới những xe nâng reach truck nào?
Baoli KBR16-20 ngồi lái (KBR16L, KBR16Li, KBR20L, KBR20Li, tải 1,6–2 tấn) và MiMA MC15 đứng lái (1,5 tấn, khung 6,5 m, pin lithium 48V).
Reach truck cần lối đi rộng bao nhiêu?
Theo datasheet Baoli: KBR16 cần 2.743 mm, KBR20 cần 2.778 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang; pallet 800×1200 đặt dọc là 2.798 / 2.821 mm. MiMA MC15 cần tối thiểu 2.800 mm. Kho thực tế nên cộng thêm khoảng an toàn.
Nâng lên 9 m thì reach truck còn nâng được bao nhiêu?
Với khung 9,02 m, Baoli KBR16 còn 700 kg, KBR20 còn 750 kg ở tâm tải 600 mm. Khung 6,02 m: KBR16 còn 1.600 kg, KBR20 còn 1.630 kg.
Reach truck ngồi lái và đứng lái khác nhau thế nào?
Ngồi lái hợp ca dài, người lái ở trên xe gần như suốt ca. Đứng lái hợp kho mà người lái phải lên xuống xe nhiều lần để quét mã, kiểm hàng. TFV có Baoli KBR16-20 ngồi lái và MiMA MC15 đứng lái.
Reach truck có chạy ngoài trời được không?
Không nên. Reach truck Baoli KBR gầm chỉ 44 mm, leo dốc 10% có tải, hợp nền phẳng trong nhà. Bốc xếp xe tải, chạy ngoài bãi nên dùng xe nâng điện đối trọng.
TFV có bảo dưỡng reach truck Toyota, Komatsu, Nichiyu không?
Hệ thống TFV đang theo dõi reach truck Toyota, Komatsu, Nichiyu, Linde, BT và MiMA — xe TFV đã bán hoặc đang bảo dưỡng. Gửi model và số khung để TFV kiểm tra.
Giá xe nâng reach truck bao nhiêu?
Giá theo mã hàng — model × khung × loại pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình kèm bảng tải của khung; để lại thông tin ở form cuối trang.
Nhận báo giá xe nâng reach truck đúng khung, đúng kệ
Gửi chiều cao kệ, lối đi và pallet — TFV đề xuất model, khung và loại pin. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo khung
- Khảo sát kho kệ miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883