Cam kết sản phẩm
- Hãng SOCMA, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 16 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Dầu |
| Hãng | SOCMA |
| Model | HNF160-900-A/C — SOCMA HNF160-900-A/C |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 16.000 kg |
| Tâm tải | 900 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 26.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.500 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 26/30 km/h |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 20/21 % |
| Động cơ | Cummins QSB6.7-C190 |
| 142 kW | |
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn — tâm tải 900 mm, càng 1.800 mm cho kiện dài
Nâng 16.000 kg tại tâm tải 900 mm, khung 3.500 mm, Cummins QSB6.7 142 kW, càng 1.800 × 220 × 110 mm, chạy 26 / 30 km/h — cho cuộn thép, khuôn, kiện dài mà xe 600 mm không giữ đủ tải.
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C là model 16 tấn tâm tải 900 mm — mức tải đầu tiên của nhóm 900 mm trong dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500, nhóm xe nâng dầu. Tâm tải 900 mm nghĩa là xe nâng đủ 16 tấn khi trọng tâm hàng cách mặt càng 900 mm — gấp rưỡi bản 600 mm — nên hợp kiện dài, cuộn thép lớn, khuôn to. Số trong bài theo catalogue HNF Series 12–50 tấn (V2025).
Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C: xe 16 tấn cho hàng khổ lớn
Tâm tải 900 mm, càng 1.800 mm, giá càng 2.700 mm
So với bản 600 mm, HNF160-900-A/C có chiều dài cơ sở 3.800 mm, vết bánh trước 2.060 mm, lốp trước 12.00-24-18PR, xe nặng 26.000 kg. Càng dài 1.800 mm, rộng 220 mm, dày 110 mm trên giá càng 2.700 mm — đỡ được kiện dài, cuộn thép đường kính lớn. Khung nâng 3.500 mm, điểm cao nhất khi nâng hết 5.375 mm.
- Động cơ Cummins QSB6.7 6 xy-lanh 142 kW, lực kéo 150 kN
- Tốc độ 26 / 30 km/h, leo dốc 20 / 21 %
- Khoảng sáng gầm 265 mm dưới khung, 325 mm giữa thân
Khung hộp hai dầm, kiểm bằng phần tử hữu hạn
Hãng dùng khung gầm hộp hai dầm, chiều dài cơ sở dài cho độ cứng và độ bền. Kết cấu được tối ưu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm độ cứng, tính bền, ước tính tuổi thọ mỏi bằng phân tích phần tử hữu hạn. Cả xe đã qua thử quá tải, lệch tải và thử ổn định, tối ưu trọng tâm và tải trục để chống lật khi làm hàng nặng.
- Khung nâng trong / ngoài bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện C, J, L phối hợp
- Van hạn tốc khi hạ khung; tắt máy vẫn hạ được khung xuống đất
Thủy lực hai bơm hợp dòng, lái ưu tiên
Hệ lái thủy lực toàn phần cảm biến tải, cầu lái sau dùng xi-lanh nằm ngang, góc lái lớn nên bán kính quay nhỏ và lái nhẹ. Hệ nâng hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái; có két làm mát dầu hồi và van bảo vệ áp ngược để giữ cân bằng nhiệt. Tay điều khiển pilot thủy lực hoặc điện điều khiển van chia.
- Két làm mát dầu hộp số và dầu thủy lực bố trí riêng, lắp cứng
- Có két làm mát khí nạp (intercooler) cho động cơ
Cabin kín ROPS/FOPS, màn hình và camera lùi
Cabin nhìn rộng có cửa nóc, kín và ít ồn, đạt tiêu chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Trong cabin có điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế giảm chấn, vô lăng chỉnh được và tay điều khiển pilot. Màn hình LCD đa chức năng theo dõi vòng tua, áp suất dầu, nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Camera lùi và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn.
- Tùy chọn cân điện tử theo yêu cầu
- Tùy chọn cabin lật để bảo dưỡng dễ hơn
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn
Dòng "Thông số chính" là số TFV đã nhập cho model; các nhóm sau lấy nguyên bảng catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn (V2025), ghi theo bản đầu trong bảng.
| Thông số (HNF160-900-A/C) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số chính | |
| Tải trọng nâng | 16.000 kg |
| Tâm tải | 900 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 26.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.500 mm |
| Tốc độ có / không tải | 26 / 30 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 20 / 21 % |
| Động cơ | Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW |
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | SOCMA |
| Dòng | SOCMA HNF100-500 (HNF Series) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu hạng nặng, cabin kín |
| Chiều dài cơ sở | 3.800 mm |
| Lốp và khung gầm | |
| Lốp trước | 12.00-24-18PR |
| Lốp sau | 12.00-20-18PR |
| Số bánh trước / sau | 4 / 2 |
| Vết bánh trước / sau | 2.060 / 2.330 mm |
| Khung nâng và càng | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6° / 12° |
| Chiều cao khung khi hạ càng | 3.625 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng | 5.375 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 1.800 × 220 × 110 mm |
| Bề rộng giá càng | 2.700 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao tới nóc cabin | 3.365 mm |
| Chiều dài tổng thể (không càng) | 5.840 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 2.750 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (có tải) | 265 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa chiều dài cơ sở (có tải) | 325 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.500 mm |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 26 / 30 km/h |
| Tốc độ nâng lớn nhất có / không tải | 250 / 260 mm/s |
| Tốc độ hạ lớn nhất có / không tải | 430 / 330 mm/s |
| Lực kéo | 150 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 20 / 21 % |
| Phanh chạy | Phanh đĩa kẹp thủy lực |
| Động cơ và truyền động | |
| Động cơ tiêu chuẩn (khí thải EU III) | Cummins QSB6.7-C190 (Dongfeng Cummins) · 142 kW / 2.200 v/ph |
| Bản khí thải EU Stage V + EPA Tier 4F | Cummins B6.7 |
| Số xy-lanh | 6 |
| Số cấp hộp số tiến / lùi | 2 / 1 |
| Thủy lực phụ kiện | |
| Áp suất làm việc phụ kiện | 16 MPa |
| Lưu lượng dầu phụ kiện | 60 L/phút |
Nguồn: catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn, bản 2025. Một số kích thước (chiều dài cơ sở, vết bánh) khác nhau giữa bản A và bản C — TFV ghi đúng bản được chọn trong báo giá.
Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn
Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm 16 tấn tâm tải 900 mm. Màu sơn thay đổi theo lô và theo đơn.
Kiện dài hay cuộn thép của anh/chị có hợp HNF160-900-A/C?
Gửi kích thước kiện, trọng tâm, đường kính cuộn — TFV đối chiếu tải cho phép theo bảng của hãng.
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản A hoặc C, động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, khung nâng, lốp và phụ kiện như kẹp cuộn thép. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. TFV không báo giá chung chung cho xe hạng nặng — mỗi báo giá ghi rõ cấu hình đi kèm.
HNF160-900-A/C có những phiên bản nào?
Hãng ghi chung bản A và C trong một cột catalogue; hai bản khác nhau ở chiều dài cơ sở và vết bánh. Tùy chọn theo catalogue: động cơ theo chuẩn khí thải, hộp số ZF / DANA, cầu ướt Kessler, khung nâng cao / thấp, kẹp cuộn thép, càng nối dài, cần cẩu.
Tải nâng cho phép giảm khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn dùng động cơ gì?
Bản tiêu chuẩn dùng động cơ diesel Cummins QSB6.7-C190 (Dongfeng Cummins sản xuất) 6 xy-lanh, công suất 142 kW tại 2.200 v/ph, khí thải EU III; bản đạt EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B6.7. Hộp số 2 số tiến, 1 số lùi; lực kéo 150 kN.
Catalogue ghi hộp số tiêu chuẩn là thương hiệu nội địa Trung Quốc, tùy chọn hộp số ZF hoặc DANA nhập từ Đức; cầu chủ động tiêu chuẩn nội địa, tùy chọn cầu ướt Kessler. Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu theo giờ.
So sánh SOCMA HNF160-900-A/C với các model 16–20 tấn cùng dòng
Từ 16 đến 20 tấn, SOCMA có bản 600 mm, ba bản 900 mm và bản 1.250 mm. Số theo thông số TFV đã nhập cho từng model.
| Thông số | HNF160-600-A/C | HNF160-900-A/C | HNF180-900-A | HNF180-900-B/C | HNF200-1250-A/C |
|---|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 16.000 kg | 16.000 kg | 18.000 kg | 18.000 kg | 20.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 900 mm | 900 mm | 900 mm | 1.250 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 19.500 kg | 26.000 kg | 27.000 kg | 27.000 kg | 32.500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.500 mm | 6.500 mm | 5.675 mm | 6.500 mm | 5.850 mm |
| Tốc độ có/không tải | 23/26 km/h | 26/30 km/h | 26/30 km/h | 26/30 km/h | 26/30 km/h |
| Leo dốc có/không tải | 20/22 % | 20/21 % | 20/21 % | 20/21 % | 20/22 % |
| Động cơ | Cummins QSB4.5-C130 · 97 kW | Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW | Yuchai YCA07175-T400 · 129 kW hoặc Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW | Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW | Cummins QSL9.3-C220 · 165 kW |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem cả 19 model ở trang dòng xe nâng dầu SOCMA HNF100-500, các hãng khác ở nhóm xe nâng dầu, hãng SOCMA.
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của hãng: kho thép, bãi phân phối, cảng, ga hàng nặng; pallet nặng, cuộn, khuôn và hàng đặc. SOCMA công bố dự án xe 16 tấn tại Singapore và Thổ Nhĩ Kỳ (dự án do SOCMA công bố).
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn?
Với kiện dài, đo từ mặt càng đến trọng tâm kiện — số này quyết định tải cho phép thực tế.
Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn tại TFV?
- Khảo sát hàng, tâm tải thực tế, nền bãi, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — chọn đúng cấp tải và tâm tải, không chọn thừa hay thiếu
- Báo giá theo đúng cấu hình: phiên bản, động cơ và chuẩn khí thải, khung nâng, lốp, phụ kiện công tác
- Đối chiếu từng con số với bảng thông số của SOCMA; số nào hãng chưa công bố, TFV hỏi hãng theo đúng cấu hình, không ước đoán
- Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ và di chuyển trước bàn giao; hướng dẫn người lái vận hành an toàn xe hạng nặng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành: Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
SOCMA HNF160-900-A/C tại nhà máy hãng (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn theo hãng
Theo catalogue SOCMA HNF Series. Trang bị cụ thể của từng xe ghi trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn
Tâm tải 900 mm có ý nghĩa gì?
Là khoảng cách từ mặt đứng của càng đến trọng tâm hàng mà xe vẫn nâng đủ 16.000 kg. Kiện dài, to có trọng tâm xa — xe tâm tải 900 mm giữ được tải định mức, còn xe 600 mm phải giảm tải.
Xe dùng động cơ gì?
Cummins QSB6.7-C190, 6 xy-lanh, 142 kW tại 2.200 v/ph (EU III); bản EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B6.7. Hộp số 2 tiến 1 lùi.
Chiều cao nâng tối đa?
Khung tiêu chuẩn nâng 3.500 mm, điểm cao nhất khi nâng hết 5.375 mm, khung khi hạ 3.625 mm. Có tùy chọn khung cao / thấp.
Có lắp kẹp cuộn thép được không?
Có trong danh mục phụ kiện của SOCMA (coil ram) cho cuộn thép, cuộn dây. Lắp phụ kiện thì tải cho phép giảm — TFV tính lại theo phụ kiện cụ thể.
HNF160-900-A/C khác HNF180-900-B/C thế nào?
Cùng khung 900 mm, cùng động cơ 142 kW, cùng quay vòng 6.500 mm. HNF180 nâng 18 tấn, nặng 27.000 kg; HNF160 nâng 16 tấn, nặng 26.000 kg.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-900-A/C 16 tấn đúng cấu hình
Gửi tải, tâm tải và điều kiện bãi — hoặc để TFV đề xuất cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản, động cơ, khung nâng, phụ kiện
- Khảo sát hiện trường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883