Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng SOCMA, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng18 tấn
Nguồn động lựcDầu
HãngSOCMA
ModelHNF180-900-B/C — SOCMA HNF180-900-B/C
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng18.000 kg
Tâm tải900 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe27.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.500 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải26/30 km/h
Khả năng leo dốc có/không tải20/21 %
Động cơCummins QSB6.7-C190
142 kW
SOCMA · dòng HNF100-500 · xe nâng dầu hạng nặng

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn — cuộn thép, thép tấm, cấu kiện dài

Nâng 18.000 kg tại tâm tải 900 mm, khung 3.500 mm, Cummins QSB6.7 142 kW, lực kéo 150 kN, càng 1.800 mm trên giá càng 2.700 mm — xe 18 tấn cho kho thép và bãi cảng.

18.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 900 mm
3.500 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
142 kWCummins QSB6.7-C190
6.500 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C là model 18 tấn tâm tải 900 mm trong dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500, nhóm xe nâng dầu. Hãng mô tả xe cho nhà máy thép, bãi container, mỏ và kho vận: nâng cuộn thép, pallet container hóa, thiết bị công nghiệp, thép tấm, dầm gỗ. Số trong bài theo catalogue HNF Series 12–50 tấn (V2025).

✓
Kết luận chọn nhanhChọn HNF180-900-B/C khi hàng tới 18 tấn, trọng tâm xa, làm ở bãi rộng. Bãi chật cần quay vòng nhỏ → xem bản HNF180-900-A PLUS (5.675 mm). Hàng tới 20 tấn, kiện to hơn → HNF200-1250-A/C.
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C: 18 tấn tâm tải 900 mm

Xe nâng SOCMA HNF180-900-B/C nhìn ngang
01

Cơ sở 3.800 mm, lốp trước 12.00-24, nặng 27.000 kg

Theo catalogue, HNF180-900-B/C có chiều dài cơ sở 3.800 mm, vết bánh 2.060 / 2.330 mm, lốp trước 12.00-24-18PR, lốp sau 12.00-20-18PR, xe nặng 27.000 kg. Càng 1.800 × 220 × 110 mm trên giá càng 2.700 mm cho thép tấm, dầm, máy móc lớn. Khung nâng 3.500 mm, cao nhất khi nâng hết 5.425 mm.

  • Lực kéo 150 kN, tốc độ 26 / 30 km/h
  • Leo dốc 20 / 21 %
  • Tốc độ nâng 250 / 260 mm/s
Khung gầm xe nâng SOCMA HNF180-900-B/C
02

Khung hộp hai dầm, kiểm bằng phần tử hữu hạn

Hãng dùng khung gầm hộp hai dầm, chiều dài cơ sở dài cho độ cứng và độ bền. Kết cấu được tối ưu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm độ cứng, tính bền, ước tính tuổi thọ mỏi bằng phân tích phần tử hữu hạn. Cả xe đã qua thử quá tải, lệch tải và thử ổn định, tối ưu trọng tâm và tải trục để chống lật khi làm hàng nặng.

  • Khung nâng trong / ngoài bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện C, J, L phối hợp
  • Van hạn tốc khi hạ khung; tắt máy vẫn hạ được khung xuống đất
Xe nâng SOCMA HNF180-900-B/C trên đường nội bộ
03

Thủy lực hai bơm hợp dòng, lái ưu tiên

Hệ lái thủy lực toàn phần cảm biến tải, cầu lái sau dùng xi-lanh nằm ngang, góc lái lớn nên bán kính quay nhỏ và lái nhẹ. Hệ nâng hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái; có két làm mát dầu hồi và van bảo vệ áp ngược để giữ cân bằng nhiệt. Tay điều khiển pilot thủy lực hoặc điện điều khiển van chia.

  • Két làm mát dầu hộp số và dầu thủy lực bố trí riêng, lắp cứng
  • Có két làm mát khí nạp (intercooler) cho động cơ
Cabin xe nâng hạng nặng SOCMA HNF
04

Cabin kín ROPS/FOPS, màn hình và camera lùi

Cabin nhìn rộng có cửa nóc, kín và ít ồn, đạt tiêu chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Trong cabin có điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế giảm chấn, vô lăng chỉnh được và tay điều khiển pilot. Màn hình LCD đa chức năng theo dõi vòng tua, áp suất dầu, nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Camera lùi và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn.

  • Tùy chọn cân điện tử theo yêu cầu
  • Tùy chọn cabin lật để bảo dưỡng dễ hơn
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn

Dòng "Thông số chính" là số TFV đã nhập cho model; các nhóm sau lấy nguyên bảng catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn (V2025).

Thông số (HNF180-900-B/C)Giá trị
Thông số chính
Tải trọng nâng18.000 kg
Tâm tải900 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe27.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.500 mm
Tốc độ có / không tải26 / 30 km/h
Leo dốc có / không tải20 / 21 %
Động cơCummins QSB6.7-C190 · 142 kW
Đặc điểm chung
HãngSOCMA
DòngSOCMA HNF100-500 (HNF Series)
Kiểu xeXe nâng dầu hạng nặng, cabin kín
Chiều dài cơ sở3.800 mm
Lốp và khung gầm
Lốp trước12.00-24-18PR
Lốp sau12.00-20-18PR
Số bánh trước / sau4 / 2
Vết bánh trước / sau2.060 / 2.330 mm
Khung nâng và càng
Góc nghiêng khung trước / sau6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ càng3.675 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng5.425 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)1.800 × 220 × 110 mm
Bề rộng giá càng2.700 mm
Kích thước
Chiều cao tới nóc cabin3.365 mm
Chiều dài tổng thể (không càng)5.840 mm
Chiều rộng tổng thể2.750 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (có tải)265 mm
Khoảng sáng gầm giữa chiều dài cơ sở (có tải)325 mm
Bán kính quay nhỏ nhất6.500 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải26 / 30 km/h
Tốc độ nâng lớn nhất có / không tải250 / 260 mm/s
Tốc độ hạ lớn nhất có / không tải430 / 330 mm/s
Lực kéo150 kN
Khả năng leo dốc có / không tải20 / 21 %
Phanh chạyPhanh đĩa kẹp thủy lực
Động cơ và truyền động
Động cơ tiêu chuẩn (khí thải EU III)Cummins QSB6.7-C190 (Dongfeng Cummins) · 142 kW / 2.200 v/ph
Bản khí thải EU Stage V + EPA Tier 4FCummins B6.7
Số xy-lanh6
Số cấp hộp số tiến / lùi2 / 1
Thủy lực phụ kiện
Áp suất làm việc phụ kiện16 MPa
Lưu lượng dầu phụ kiện60 L/phút

Nguồn: catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn, bản 2025. Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn

Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm HNF180-900-B/C. Màu sơn thay đổi theo lô và theo đơn.

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C tại nhà máy
Xe tại sân nhà máy SOCMA
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C màu đỏ
Bản sơn đỏ
SOCMA HNF180-900-B/C nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
SOCMA HNF180-900-B/C nhìn chéo sau
Nhìn chéo phía sau
SOCMA HNF180-900-B/C chạy trên đường
Chạy trên đường nội bộ
SOCMA HNF180-900-B/C nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Video

Video xe nâng hạng nặng SOCMA bốc cuộn thép — có HNF180-900-B

Clip do SOCMA dựng, có HNF180-900-B cùng các xe hạng nặng khác bốc xếp cuộn thép tại cảng và kho. Video trên kênh YouTube của TFV.

Kho thép của anh/chị cần xe 18 tấn nào?

Gửi khối lượng cuộn, đường kính, cách xếp và mặt bằng bãi — TFV đối chiếu với bảng thông số hãng.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản B hoặc C, động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, khung nâng và phụ kiện như kẹp cuộn thép, khung nâng container. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. TFV không báo giá chung chung cho xe hạng nặng — mỗi báo giá ghi rõ cấu hình đi kèm.

HNF180-900-B/C có những phiên bản nào?

Hãng ghi chung hai bản B và C. Tùy chọn theo catalogue: động cơ theo chuẩn khí thải, hộp số ZF / DANA, cầu ướt Kessler, khung nâng cao / thấp, kẹp cuộn thép, càng nối dài, cần cẩu; catalogue ghi khung nâng container rỗng hai tầng được ghép với xe 18 tấn.

Bản BTheo catalogue
Bản CTheo catalogue
EU IIICummins QSB6.7 142 kW
EU VCummins B6.7
3.500 mmKhung tiêu chuẩn

Tải nâng cho phép giảm khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn — chi tiết
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn — cụm động cơ và đối trọng
Động cơ theo hãng

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn dùng động cơ gì?

Bản tiêu chuẩn dùng động cơ diesel Cummins QSB6.7-C190 (Dongfeng Cummins sản xuất) 6 xy-lanh, công suất 142 kW tại 2.200 v/ph, khí thải EU III; bản đạt EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B6.7. Hộp số 2 số tiến, 1 số lùi; lực kéo 150 kN.

142 kWcông suấtCummins QSB6.7-C190 tại 2.200 v/ph
6xy-lanhĐộng cơ phun dầu điện tử common rail
150 kNlực kéoTheo bảng thông số hãng

Catalogue ghi hộp số tiêu chuẩn là thương hiệu nội địa Trung Quốc, tùy chọn hộp số ZF hoặc DANA nhập từ Đức; cầu chủ động tiêu chuẩn nội địa, tùy chọn cầu ướt Kessler. Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu theo giờ.

So sánh

So sánh SOCMA HNF180-900-B/C với các model 16–20 tấn cùng dòng

Hai bản 18 tấn khác nhau ở bán kính quay và lựa chọn động cơ. Số theo thông số TFV đã nhập cho từng model.

Thông sốHNF160-900-A/CHNF180-900-AHNF180-900-B/CHNF200-1250-A/C
Tải trọng nâng16.000 kg18.000 kg18.000 kg20.000 kg
Tâm tải900 mm900 mm900 mm1.250 mm
Chiều cao nâng3.500 mm3.500 mm3.500 mm3.500 mm
Trọng lượng xe26.000 kg27.000 kg27.000 kg32.500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.500 mm5.675 mm6.500 mm5.850 mm
Tốc độ có/không tải26/30 km/h26/30 km/h26/30 km/h26/30 km/h
Leo dốc có/không tải20/21 %20/21 %20/21 %20/22 %
Động cơCummins QSB6.7-C190 · 142 kWYuchai YCA07175-T400 · 129 kW hoặc Cummins QSB6.7-C190 · 142 kWCummins QSB6.7-C190 · 142 kWCummins QSL9.3-C220 · 165 kW

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem cả 19 model ở trang dòng xe nâng dầu SOCMA HNF100-500, các hãng khác ở nhóm xe nâng dầu, hãng SOCMA.

Ứng dụng

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn làm việc ngoài bãi
🧲Kho thép cuộn, thép tấm
⚓Cảng, bãi container, ga hàng
🏭Nhà máy đúc, khuôn, thiết bị nặng
🪵Bãi gỗ, ống, cấu kiện dài

Theo mô tả của hãng: nhà máy thép, bãi container, mỏ, kho vận; cuộn thép, pallet container hóa, thép tấm, dầm gỗ, máy móc — hợp cảng, bãi gỗ, ga đường sắt, trung tâm hàng hóa. SOCMA công bố dự án xe 18 tấn tại Giang Tô, Trung Quốc (dự án do SOCMA công bố).

⚠ Không nên chọn SOCMA HNF180-900-B/C khi bãi chật, đường quay đầu hẹp — cân nhắc bản A PLUS quay vòng 5.675 mm; hàng thường xuyên vượt 18 tấn; nền bãi chưa kiểm cho xe tự trọng 27 tấn cộng hàng.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn?

1Hàng & tâm tảiKhối lượng kiện nặng nhất, kích thước dài × rộng × cao, vị trí trọng tâm tính từ mặt càng. Hàng dài, trọng tâm xa hơn tâm tải định mức thì tải cho phép giảm.
2Chiều cao & cách xếpĐộ cao cần nâng (xếp chồng, đặt lên thùng xe, sàn toa), chiều cao cửa xưởng, dầm, trần nếu xe vào trong nhà.
3Nền bãi & đường điNền bê tông hay đá dăm, có dốc không, bề rộng đường đi, chỗ quay đầu, tải trọng cho phép của nền, cầu cảng, sàn xe.
4Ca làm việc & phụ kiệnSố giờ chạy mỗi ngày, có cần kẹp cuộn thép, bộ dịch càng, càng nối dài hay khung nâng container không; yêu cầu chuẩn khí thải nếu có.

Với cuộn thép: ghi khối lượng, đường kính ngoài, đường kính lỗ và chiều rộng cuộn — để chọn càng hay kẹp cuộn.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn tại TFV?

  • Khảo sát hàng, tâm tải thực tế, nền bãi, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — chọn đúng cấp tải và tâm tải, không chọn thừa hay thiếu
  • Báo giá theo đúng cấu hình: phiên bản, động cơ và chuẩn khí thải, khung nâng, lốp, phụ kiện công tác
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của SOCMA; số nào hãng chưa công bố, TFV hỏi hãng theo đúng cấu hình, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ và di chuyển trước bàn giao; hướng dẫn người lái vận hành an toàn xe hạng nặng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành: Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
SOCMA HNF180-900-B/C tại nhà máy hãng

SOCMA HNF180-900-B/C tại nhà máy hãng (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn

Tiêu chuẩn

Cabin kín ROPS/FOPSĐiều hòa nóng lạnhCamera lùi + còi lùiMàn hình LCD theo dõi động cơTay điều khiển pilotBộ dịch càng + chỉnh khoảng cách càngLái thủy lực cảm biến tảiBình chữa cháy trong cabin

Tùy chọn theo hãng

Động cơ Cummins / Perkins theo chuẩn khí thảiHộp số ZF hoặc DANACầu chủ động ướt KesslerKhung nâng cao / thấpKẹp cuộn thép (coil ram)Càng nối dàiCần cẩu (crane jib)Kẹp lốpCân điện tửCabin lậtVành không nanKhung nâng container rỗng hai tầng

Theo catalogue SOCMA HNF Series. Trang bị cụ thể của từng xe ghi trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn

HNF180-900-B/C khác bản A PLUS thế nào?

Cùng 18 tấn, tâm tải 900 mm, khung 3.500 mm, nặng 27.000 kg. Bản B/C quay vòng 6.500 mm, lốp sau 12.00-20, Cummins 142 kW; bản A PLUS quay vòng 5.675 mm, lốp 12.00-24 cả hai cầu, thêm lựa chọn Yuchai 129 kW.

Xe dùng động cơ gì?

Cummins QSB6.7-C190, 6 xy-lanh, 142 kW tại 2.200 v/ph (EU III); bản EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B6.7.

Xe bốc cuộn thép được không?

Được — hãng mô tả HNF180 cho cuộn thép; danh mục phụ kiện có kẹp cuộn (coil ram). Khi lắp phụ kiện tải cho phép giảm, TFV tính lại theo cấu hình.

Chiều cao nâng tối đa?

Khung tiêu chuẩn nâng 3.500 mm, cao nhất khi nâng hết 5.425 mm, khung khi hạ 3.675 mm. Có tùy chọn khung cao / thấp.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-B/C 18 tấn đúng cấu hình

Gửi tải, tâm tải và điều kiện bãi — hoặc để TFV đề xuất cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản, động cơ, khung nâng, phụ kiện
  • Khảo sát hiện trường miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng