Cam kết sản phẩm
- Hãng SOCMA, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 20 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Dầu |
| Hãng | SOCMA |
| Model | HNF200-1250-A/C — SOCMA HNF200-1250-A/C |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 20.000 kg |
| Tâm tải | 1.250 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 32.500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.850 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 26/30 km/h |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 20/22 % |
| Động cơ | Cummins QSL9.3-C220 |
| 165 kW | |
Xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C 20 tấn — tâm tải 1.250 mm, càng 2.440 mm
Nâng 20.000 kg tại tâm tải 1.250 mm, khung 3.500 mm, Cummins QSL9.3 165 kW, lực kéo 170 kN, càng 2.440 × 280 × 110 mm trên giá càng 3.050 mm — mở đầu nhóm xe tâm tải 1.250 mm của SOCMA.
Xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C là model 20 tấn, tâm tải 1.250 mm, trong dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500, nhóm xe nâng dầu. Từ 20 tấn trở lên, SOCMA chuyển sang tâm tải 1.250 mm và càng dài 2.440 mm: xe giữ đủ tải khi kiện rất dài hoặc rất to. Hãng mô tả xe cho bãi thép, nhà máy sản xuất, bến container. Số trong bài theo catalogue HNF Series 12–50 tấn (V2025).
Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C: 20 tấn mà quay vòng 5.850 mm
Cơ sở 4.000 mm, lốp 14.00-24-28PR, nặng 32.500 kg
HNF200-1250-A/C đứng trên chiều dài cơ sở 4.000 mm, lốp 14.00-24-28PR cả trước và sau, vết bánh 2.200 / 2.390 mm, xe nặng 32.500 kg. Dài không càng 6.345 mm, rộng 3.050 mm. Dù vậy bán kính quay nhỏ nhất chỉ 5.850 mm — nhỏ hơn cả bản 16 và 18 tấn B/C tâm tải 900 mm (6.500 mm).
- Khoảng sáng gầm 300 mm dưới khung, 420 mm giữa thân
- Tốc độ 26 / 30 km/h, leo dốc 20 / 22 %
- Tốc độ nâng 260 / 300 mm/s
Khung hộp hai dầm, kiểm bằng phần tử hữu hạn
Hãng dùng khung gầm hộp hai dầm, chiều dài cơ sở dài cho độ cứng và độ bền. Kết cấu được tối ưu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm độ cứng, tính bền, ước tính tuổi thọ mỏi bằng phân tích phần tử hữu hạn. Cả xe đã qua thử quá tải, lệch tải và thử ổn định, tối ưu trọng tâm và tải trục để chống lật khi làm hàng nặng.
- Khung nâng trong / ngoài bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện C, J, L phối hợp
- Van hạn tốc khi hạ khung; tắt máy vẫn hạ được khung xuống đất
Thủy lực hai bơm hợp dòng, lái ưu tiên
Hệ lái thủy lực toàn phần cảm biến tải, cầu lái sau dùng xi-lanh nằm ngang, góc lái lớn nên bán kính quay nhỏ và lái nhẹ. Hệ nâng hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái; có két làm mát dầu hồi và van bảo vệ áp ngược để giữ cân bằng nhiệt. Tay điều khiển pilot thủy lực hoặc điện điều khiển van chia.
- Két làm mát dầu hộp số và dầu thủy lực bố trí riêng, lắp cứng
- Có két làm mát khí nạp (intercooler) cho động cơ
Cabin kín ROPS/FOPS, màn hình và camera lùi
Cabin nhìn rộng có cửa nóc, kín và ít ồn, đạt tiêu chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Trong cabin có điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế giảm chấn, vô lăng chỉnh được và tay điều khiển pilot. Màn hình LCD đa chức năng theo dõi vòng tua, áp suất dầu, nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Camera lùi và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn.
- Tùy chọn cân điện tử theo yêu cầu
- Tùy chọn cabin lật để bảo dưỡng dễ hơn
Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C 20 tấn
Dòng "Thông số chính" là số TFV đã nhập cho model; các nhóm sau lấy nguyên bảng catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn (V2025).
| Thông số (HNF200-1250-A/C) | Giá trị |
|---|---|
| Thông số chính | |
| Tải trọng nâng | 20.000 kg |
| Tâm tải | 1.250 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 32.500 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.850 mm |
| Tốc độ có / không tải | 26 / 30 km/h |
| Leo dốc có / không tải | 20 / 22 % |
| Động cơ | Cummins QSL9.3-C220 · 165 kW |
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | SOCMA |
| Dòng | SOCMA HNF100-500 (HNF Series) |
| Kiểu xe | Xe nâng dầu hạng nặng, cabin kín |
| Chiều dài cơ sở | 4.000 mm |
| Lốp và khung gầm | |
| Lốp trước | 14.00-24-28PR |
| Lốp sau | 14.00-24-28PR |
| Số bánh trước / sau | 4 / 2 |
| Vết bánh trước / sau | 2.200 / 2.390 mm |
| Khung nâng và càng | |
| Góc nghiêng khung trước / sau | 6° / 12° |
| Chiều cao khung khi hạ càng | 3.860 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng | 5.610 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 2.440 × 280 × 110 mm |
| Bề rộng giá càng | 3.050 mm |
| Kích thước | |
| Chiều cao tới nóc cabin | 3.510 mm |
| Chiều dài tổng thể (không càng) | 6.345 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 3.050 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (có tải) | 300 mm |
| Khoảng sáng gầm giữa chiều dài cơ sở (có tải) | 420 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 5.850 mm |
| Tính năng vận hành | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 26 / 30 km/h |
| Tốc độ nâng lớn nhất có / không tải | 260 / 300 mm/s |
| Tốc độ hạ lớn nhất có / không tải | 320 / 310 mm/s |
| Lực kéo | 170 kN |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 20 / 22 % |
| Phanh chạy | Phanh đĩa kẹp thủy lực |
| Động cơ và truyền động | |
| Động cơ tiêu chuẩn (khí thải EU III) | Cummins QSL9.3-C220 · 165 kW / 2.200 v/ph |
| Bản khí thải EU Stage V + EPA Tier 4F | Cummins |
| Số xy-lanh | 6 |
| Số cấp hộp số tiến / lùi | 2 / 1 |
| Thủy lực phụ kiện | |
| Áp suất làm việc phụ kiện | 18 MPa |
| Lưu lượng dầu phụ kiện | 80 L/phút |
Nguồn: catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn, bản 2025. Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước.
Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C 20 tấn
Ảnh hãng đăng trên trang sản phẩm 20 tấn HNF200-1250. Màu sơn thay đổi theo lô và theo đơn.
Kiện hàng của anh/chị cần tâm tải 900 hay 1.250 mm?
Gửi kích thước và trọng tâm kiện — TFV tính tải cho phép của HNF180 và HNF200 để anh/chị so.
Xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C 20 tấn giá bao nhiêu?
Giá theo phiên bản A hoặc C, động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, khung nâng và phụ kiện. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. TFV không báo giá chung chung cho xe hạng nặng — mỗi báo giá ghi rõ cấu hình đi kèm.
HNF200-1250-A/C có những phiên bản nào?
Hãng ghi chung hai bản A và C. Tùy chọn theo catalogue: động cơ theo chuẩn khí thải, hộp số ZF / DANA, cầu ướt Kessler, khung nâng cao / thấp, càng nối dài, kẹp cuộn thép, cần cẩu, kẹp ống. Áp suất thủy lực phụ kiện 18 MPa, lưu lượng 80 L/phút.
Tải nâng cho phép giảm khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.
Xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C 20 tấn dùng động cơ gì?
Bản tiêu chuẩn dùng động cơ diesel Cummins QSL9.3-C220 6 xy-lanh, công suất 165 kW tại 2.200 v/ph, khí thải EU III; hãng có bản động cơ Cummins đạt EU Stage V + EPA Tier 4F. Hộp số 2 số tiến, 1 số lùi; lực kéo 170 kN.
Catalogue ghi hộp số tiêu chuẩn thương hiệu nội địa Trung Quốc, tùy chọn ZF hoặc DANA; cầu chủ động tùy chọn cầu ướt Kessler. Hãng không công bố tiêu hao nhiên liệu theo giờ.
So sánh SOCMA HNF200-1250-A/C với các model 18–30 tấn cùng dòng
HNF200 là bước chuyển từ tâm tải 900 mm sang 1.250 mm. Số theo thông số TFV đã nhập cho từng model.
| Thông số | HNF180-900-B/C | HNF200-1250-A/C | HNF250-1250-A/B/C | HNF300-1250-A/B/C |
|---|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 18.000 kg | 20.000 kg | 25.000 kg | 30.000 kg |
| Tâm tải | 900 mm | 1.250 mm | 1.250 mm | 1.250 mm |
| Chiều cao nâng | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm | 3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 27.000 kg | 32.500 kg | 35.000 kg | 40.000 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 6.500 mm | 5.850 mm | 6.300 mm | 6.900 mm |
| Tốc độ có/không tải | 26/30 km/h | 26/30 km/h | 25/29 km/h | 24/28 km/h |
| Leo dốc có/không tải | 20/21 % | 20/22 % | 20/21 % | 20/21 % |
| Động cơ | Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW | Cummins QSL9.3-C220 · 165 kW | Cummins QSL9.3-C220 · 165 kW | Cummins QSL9.3-C240 · 180 kW |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem cả 19 model ở trang dòng xe nâng dầu SOCMA HNF100-500, các hãng khác ở nhóm xe nâng dầu, hãng SOCMA.
Xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C 20 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
Theo mô tả của hãng: bãi thép, nhà máy sản xuất, bến container — nơi cần nâng vật liệu quá khổ và hàng đặc.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C 20 tấn?
Xe rộng 3.050 mm, khung khi hạ cao 3.860 mm — đo cửa xưởng, cổng, đường nội bộ trước khi chốt.
Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C 20 tấn tại TFV?
- Khảo sát hàng, tâm tải thực tế, nền bãi, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — chọn đúng cấp tải và tâm tải, không chọn thừa hay thiếu
- Báo giá theo đúng cấu hình: phiên bản, động cơ và chuẩn khí thải, khung nâng, lốp, phụ kiện công tác
- Đối chiếu từng con số với bảng thông số của SOCMA; số nào hãng chưa công bố, TFV hỏi hãng theo đúng cấu hình, không ước đoán
- Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ và di chuyển trước bàn giao; hướng dẫn người lái vận hành an toàn xe hạng nặng
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Bảo hành: Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
SOCMA HNF200-1250-A/C tại nhà máy hãng (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn theo hãng
Theo catalogue SOCMA HNF Series. Trang bị cụ thể của từng xe ghi trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C 20 tấn
Tâm tải 1.250 mm có ý nghĩa gì?
Xe nâng đủ 20.000 kg khi trọng tâm hàng cách mặt càng 1.250 mm. Kiện dài, to như thép tấm, khuôn, cấu kiện — xe tâm tải lớn giữ được tải định mức.
Xe dùng động cơ gì?
Cummins QSL9.3-C220, 6 xy-lanh, 165 kW tại 2.200 v/ph (EU III); có bản Cummins đạt EU Stage V + EPA Tier 4F.
Kích thước xe bao nhiêu?
Dài không càng 6.345 mm, rộng 3.050 mm, cao tới nóc cabin 3.510 mm, chiều dài cơ sở 4.000 mm; càng 2.440 × 280 × 110 mm.
HNF200 khác HNF250 thế nào?
Cùng tâm tải 1.250 mm, cùng Cummins QSL9.3 165 kW. HNF250 nâng 25 tấn, nặng 35.000 kg, quay vòng 6.300 mm; HNF200 nâng 20 tấn, nặng 32.500 kg, quay vòng 5.850 mm.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.
Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF200-1250-A/C 20 tấn đúng cấu hình
Gửi tải, tâm tải và điều kiện bãi — hoặc để TFV đề xuất cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản, động cơ, khung nâng, phụ kiện
- Khảo sát hiện trường miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883