Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng SOCMA, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng18 tấn
Nguồn động lựcDầu
HãngSOCMA
ModelHNF180-900-A — SOCMA HNF180-900-A
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng18.000 kg
Tâm tải900 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe27.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất5.675 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải26/30 km/h
Khả năng leo dốc có/không tải20/21 %
Động cơYuchai YCA07175-T400
129 kW (tiêu chuẩn Trung Quốc IV) hoặc Cummins QSB6.7-C190
142 kW
SOCMA · dòng HNF100-500 · xe nâng dầu hạng nặng

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn bản PLUS — khung dày hơn, quay vòng 5.675 mm

Nâng 18.000 kg tại tâm tải 900 mm, khung 3.500 mm, xe nặng 27.000 kg trên cơ sở 3.800 mm, quay vòng 5.675 mm — bản nâng cấp PLUS với dầm chính dày hơn, đối trọng liền khối, cabin rộng cho 2 người.

18.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 900 mm
3.500 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
5.675 mmBán kính quay nhỏ nhất
27.000 kgTrọng lượng xe

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A là model 18 tấn tâm tải 900 mm trong dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500, nhóm xe nâng dầu. SOCMA ra tờ giới thiệu riêng cho bản HNF180-900-A PLUS — bản nâng cấp khung, khung nâng, cabin và lốp. Số trong bài lấy theo tờ riêng đó (nguồn ưu tiên cao nhất cho model này).

✓
Kết luận chọn nhanhChọn HNF180-900-A khi hàng tới 18 tấn, trọng tâm xa (kiện dài, cuộn thép lớn) và bãi cần xe xoay trở gọn: quay vòng 5.675 mm, nhỏ hơn bản HNF180-900-B/C (6.500 mm). Có lựa chọn động cơ Yuchai hoặc Cummins theo chuẩn khí thải.
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A PLUS: những điểm nâng cấp theo hãng

Xe nâng SOCMA HNF180-900-A PLUS nhìn ngang
01

Khung chắc hơn: dầm chính dày hơn 15 %

Tờ giới thiệu ghi bản PLUS có chiều dài cơ sở 3.800 mm và trọng lượng 27.000 kg — dài và nặng hơn trong cùng phân khúc. Dầm chính dày hơn 15 % cho độ cứng cao, chịu tải nặng và điều kiện khắc nghiệt, chống biến dạng khi dùng lâu dài. Khung nâng cũng được nâng cấp độ bền.

  • Chiều dài cơ sở 3.800 mm, vết bánh 2.060 / 2.330 mm
  • Khung nâng 3.500 mm, điểm cao nhất 5.425 mm
Đối trọng liền khối xe nâng SOCMA HNF180-900-A PLUS
02

Đối trọng liền khối mật độ cao

Đối trọng đúc liền một khối mật độ cao; hãng công bố độ ổn định tăng 40 %, xe vận hành êm và kiểm soát tốt khi nâng nặng và khi vào cua.

  • Lực kéo 150 kN, leo dốc 20 / 21 %
  • Tốc độ 26 / 30 km/h có / không tải
Cabin và khung nâng xe nâng SOCMA HNF180-900-A PLUS
03

Tầm nhìn toàn cảnh, cabin cho 2 người

Thiết kế tầm nhìn mới giảm 30 % điểm mù theo hãng, người lái thấy rõ hàng và hiện trường. Cabin kín, giảm rung, ghế giảm chấn, điều hòa, cách âm — hãng ghi cabin rộng, ngồi thoải mái 2 người, thuận tiện khi phối hợp làm hàng và bảo dưỡng.

  • Cabin kín giảm rung, điều hòa, ít ồn
  • Không gian cho người lái và người phụ
Buồng lái xe nâng SOCMA HNF180-900-A PLUS
04

Lốp 24 lớp bố, tải lốp cao hơn 20 %

Bản PLUS dùng lốp 12.00-24 cho cả trước và sau; hãng ghi lốp nâng cấp 24 lớp bố, khả năng chịu tải cao hơn 20 %, bám đường tốt, chống trượt trên nền gồ ghề của công trường.

  • 4 bánh trước, 2 bánh sau
  • Khoảng sáng gầm 265 mm dưới khung, 325 mm giữa thân
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn

Dòng "Thông số chính" là số TFV đã nhập cho model; các nhóm sau lấy nguyên bảng "Technical parameter" trong tờ HNF180-900-A PLUS của SOCMA.

Thông số (HNF180-900-A)Giá trị
Thông số chính
Tải trọng nâng18.000 kg
Tâm tải900 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Trọng lượng xe27.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất5.675 mm
Tốc độ có / không tải26 / 30 km/h
Leo dốc có / không tải20 / 21 %
Động cơYuchai YCA07175-T400 · 129 kW (China IV) hoặc Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW
Đặc điểm chung
HãngSOCMA
DòngSOCMA HNF100-500 (HNF Series)
Kiểu xeXe nâng dầu hạng nặng, cabin kín
Chiều dài cơ sở3.800 mm
Lốp và khung gầm
Lốp trước12.00-24-18PR
Lốp sau12.00-24-18PR
Số bánh trước / sau4 / 2
Vết bánh trước / sau2.060 / 2.330 mm
Khung nâng và càng
Góc nghiêng khung trước / sau6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ càng3.400 mm
Chiều cao nâng3.500 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng5.425 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)1.800 × 220 × 110 mm
Bề rộng giá càng2.700 mm
Kích thước
Chiều cao tới nóc cabin3.250 mm
Chiều dài tổng thể (không càng)5.840 mm
Chiều rộng tổng thể2.750 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (có tải)265 mm
Khoảng sáng gầm giữa chiều dài cơ sở (có tải)325 mm
Bán kính quay nhỏ nhất5.675 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải26 / 30 km/h
Tốc độ nâng lớn nhất có / không tải250 / 260 mm/s
Tốc độ hạ lớn nhất có / không tải430 / 330 mm/s
Lực kéo150 kN
Khả năng leo dốc có / không tải20 / 21 %
Phanh chạyThủy lực
Động cơ và truyền động
Động cơ (khí thải China IV)Yuchai YCA07175-T400 · 129 kW / 2.200 v/ph
Động cơ (khí thải China III)Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW / 2.200 v/ph
Động cơ (khí thải EU Stage V)Cummins B6.7 · 129 kW / 2.200 v/ph
Số xy-lanh6
Số cấp hộp số tiến / lùi2 / 1
Thủy lực phụ kiện
Áp suất làm việc phụ kiện16 MPa
Lưu lượng dầu phụ kiện60 L/phút

Nguồn: tờ giới thiệu SOCMA "HNF180-900-A PLUS heavy-duty forklift". Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn

HNF180-900-A chưa có trang ảnh riêng trên web hãng. Ảnh dưới đây cắt từ tờ giới thiệu HNF180-900-A PLUS của SOCMA.

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A PLUS
HNF180-900-A PLUS (tờ giới thiệu hãng)
SOCMA HNF180-900-A PLUS nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
SOCMA HNF180-900-A PLUS nhìn phía sau
Đối trọng liền khối
Cabin SOCMA HNF180-900-A PLUS
Cabin và khung nâng
Buồng lái SOCMA HNF180-900-A PLUS
Buồng lái, tay điều khiển
Bản vẽ kích thước SOCMA HNF180-900-A
Bản vẽ kích thước
Video

Video xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A PLUS cận cảnh

Cận cảnh xe 18 tấn SOCMA HNF180-A PLUS trên sân nhà máy: khung nâng, giá càng, đối trọng và bên trong cabin. Video trên kênh YouTube của TFV.

HNF180-900-A hay HNF180-900-B/C cho bãi của anh/chị?

Gửi mặt bằng bãi và đường quay đầu — TFV so bán kính quay 5.675 mm và 6.500 mm với hiện trường.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo động cơ (Yuchai hoặc Cummins, chuẩn khí thải), khung nâng, lốp và phụ kiện như kẹp cuộn thép, khung nâng container. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. TFV không báo giá chung chung cho xe hạng nặng — mỗi báo giá ghi rõ cấu hình đi kèm.

HNF180-900-A có những lựa chọn động cơ nào?

Tờ riêng của bản PLUS ghi ba lựa chọn động cơ theo chuẩn khí thải: Yuchai YCA07175-T400 129 kW (China IV), Cummins QSB6.7-C190 142 kW (China III) và Cummins B6.7 129 kW (EU Stage V). Phụ kiện tùy chọn gồm càng nối dài, kẹp cuộn thép, cần cẩu, kẹp ống, kẹp lốp và khung nâng container 20–40 feet.

Yuchai129 kW · China IV
Cummins QSB6.7142 kW · China III
Cummins B6.7129 kW · EU V
3.500 mmKhung tiêu chuẩn
2 / 1Số tiến / lùi

Tải nâng cho phép giảm khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn — chi tiết
Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn — cụm động cơ và đối trọng
Động cơ theo hãng

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn dùng động cơ gì?

Theo tờ HNF180-900-A PLUS, xe có ba lựa chọn động cơ diesel 6 xy-lanh: Yuchai YCA07175-T400 129 kW tại 2.200 v/ph (khí thải China IV), Cummins QSB6.7-C190 142 kW tại 2.200 v/ph (China III) và Cummins B6.7 129 kW (EU Stage V). Hộp số 2 số tiến, 1 số lùi; lực kéo 150 kN.

129 kWYuchaiYCA07175-T400 · China IV
142 kWCumminsQSB6.7-C190 · China III
150 kNlực kéoLeo dốc 20 / 21 %

Catalogue HNF Series ghi động cơ phun dầu common rail, có intercooler khí nạp; hộp số tùy chọn ZF / DANA, cầu ướt Kessler tùy chọn. Hãng không công bố tiêu hao nhiên liệu theo giờ.

So sánh

So sánh SOCMA HNF180-900-A với các model 16–20 tấn cùng dòng

Hai bản 18 tấn khác nhau ở bán kính quay và động cơ; cùng tải, tâm tải, khung nâng. Số theo thông số TFV đã nhập cho từng model.

Thông sốHNF160-900-A/CHNF180-900-AHNF180-900-B/CHNF200-1250-A/C
Tải trọng nâng16.000 kg18.000 kg18.000 kg20.000 kg
Tâm tải900 mm900 mm900 mm1.250 mm
Chiều cao nâng3.500 mm3.500 mm3.500 mm3.500 mm
Trọng lượng xe26.000 kg27.000 kg27.000 kg32.500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất6.500 mm5.675 mm6.500 mm5.850 mm
Tốc độ có/không tải26/30 km/h26/30 km/h26/30 km/h26/30 km/h
Leo dốc có/không tải20/21 %20/21 %20/21 %20/22 %
Động cơCummins QSB6.7-C190 · 142 kWYuchai YCA07175-T400 · 129 kW hoặc Cummins QSB6.7-C190 · 142 kWCummins QSB6.7-C190 · 142 kWCummins QSL9.3-C220 · 165 kW

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem cả 19 model ở trang dòng xe nâng dầu SOCMA HNF100-500, các hãng khác ở nhóm xe nâng dầu, hãng SOCMA.

Ứng dụng

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn làm việc ngoài bãi
🧲Kho thép cuộn, thép tấm
⚓Cảng, bãi container, ga hàng
🏭Nhà máy đúc, khuôn, thiết bị nặng
🪵Bãi gỗ, ống, cấu kiện dài

Theo catalogue SOCMA: khung nâng container rỗng hai tầng được ghép với xe 18 tấn; khung nâng container 20–40 feet có trong phụ kiện của tờ HNF180. SOCMA công bố dự án xe 18 tấn tại Giang Tô, Trung Quốc (dự án do SOCMA công bố).

⚠ Không nên chọn SOCMA HNF180-900-A khi hàng thường xuyên vượt 18 tấn hoặc kiện cần tâm tải 1.250 mm — xem HNF200-1250-A/C; kiện gọn trọng tâm gần — xe 600 mm nhẹ hơn; nền bãi chưa kiểm cho xe tự trọng 27 tấn cộng hàng.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn?

1Hàng & tâm tảiKhối lượng kiện nặng nhất, kích thước dài × rộng × cao, vị trí trọng tâm tính từ mặt càng. Hàng dài, trọng tâm xa hơn tâm tải định mức thì tải cho phép giảm.
2Chiều cao & cách xếpĐộ cao cần nâng (xếp chồng, đặt lên thùng xe, sàn toa), chiều cao cửa xưởng, dầm, trần nếu xe vào trong nhà.
3Nền bãi & đường điNền bê tông hay đá dăm, có dốc không, bề rộng đường đi, chỗ quay đầu, tải trọng cho phép của nền, cầu cảng, sàn xe.
4Ca làm việc & phụ kiệnSố giờ chạy mỗi ngày, có cần kẹp cuộn thép, bộ dịch càng, càng nối dài hay khung nâng container không; yêu cầu chuẩn khí thải nếu có.

Nói rõ yêu cầu khí thải (nếu dự án hay khu công nghiệp có quy định) — quyết định chọn Yuchai hay Cummins.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn tại TFV?

  • Khảo sát hàng, tâm tải thực tế, nền bãi, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — chọn đúng cấp tải và tâm tải, không chọn thừa hay thiếu
  • Báo giá theo đúng cấu hình: phiên bản, động cơ và chuẩn khí thải, khung nâng, lốp, phụ kiện công tác
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của SOCMA; số nào hãng chưa công bố, TFV hỏi hãng theo đúng cấu hình, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ và di chuyển trước bàn giao; hướng dẫn người lái vận hành an toàn xe hạng nặng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành: Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
SOCMA HNF180-900-A PLUS

SOCMA HNF180-900-A PLUS (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn

Tiêu chuẩn

Cabin kín giảm rung cho 2 ngườiĐiều hòa, ghế giảm chấnĐối trọng liền khốiLốp 12.00-24 cả trước và sauBộ dịch càng + chỉnh khoảng cách càng

Tùy chọn theo hãng

Yuchai / Cummins theo chuẩn khí thảiCàng nối dàiKẹp cuộn thép (coil ram)Cần cẩu (crane jib)Kẹp ốngKẹp lốpKhung nâng container 20–40 feet

Theo catalogue SOCMA HNF Series. Trang bị cụ thể của từng xe ghi trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn

HNF180-900-A PLUS khác bản B/C thế nào?

Cùng 18 tấn, tâm tải 900 mm, khung 3.500 mm, nặng 27.000 kg. Bản A PLUS quay vòng 5.675 mm, lốp 12.00-24 cả trước và sau, có lựa chọn Yuchai 129 kW; bản B/C quay vòng 6.500 mm, lốp sau 12.00-20, động cơ Cummins 142 kW.

Bản PLUS nâng cấp những gì?

Theo hãng: dầm chính dày hơn 15 %, khung nâng bền hơn, tầm nhìn giảm 30 % điểm mù, cabin giảm rung rộng cho 2 người, đối trọng liền khối tăng 40 % độ ổn định, lốp 24 lớp bố chịu tải cao hơn 20 %.

Xe dùng động cơ gì?

Yuchai YCA07175-T400 129 kW (China IV), Cummins QSB6.7-C190 142 kW (China III) hoặc Cummins B6.7 129 kW (EU Stage V).

Nâng container được không?

Tờ HNF180 có phụ kiện khung nâng container 20–40 feet rỗng hoặc có hàng; catalogue ghi khung nâng container rỗng hai tầng ghép với xe 18 tấn. TFV xác nhận tải khi lắp khung nâng.

Có video xe thật không?

Có — video cận cảnh HNF180-A PLUS trên kênh YouTube của TFV, gắn ở mục Video của bài.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF180-900-A 18 tấn đúng cấu hình

Gửi tải, tâm tải và điều kiện bãi — hoặc để TFV đề xuất cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản, động cơ, khung nâng, phụ kiện
  • Khảo sát hiện trường miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng