Cam kết sản phẩm
- Hãng MiMA, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 2 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | MiMA |
| Model | MFZ20M — MiMA MFZ20M |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Đặc điểm chung | |
| Kiểu xe | Xe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái |
| Cách điều khiển | Van điện tỉ lệ (electric proportional) |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách trục trước tới mặt càng (x) | 407 mm |
| Phần nhô phía trước (x1) | 205 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.500 mm |
| Trọng lượng | |
| Tải trục khi rút khung, không tải (trước / sau): 2.446 / 1.510 kg | |
| Tải trục khi vươn khung, có tải (trước / sau): 730 / 5.226 kg | |
| Tải trục khi rút khung, có tải (trước / sau): 2.196 / 3.761 kg | |
| Bánh xe | |
| Loại bánh (trước / sau) | PU đặc / PU đặc |
| Bánh trước | φ343×120 |
| Bánh sau | φ343×120 |
| Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động) | 1X / 2 |
| Vệt bánh sau | 1.170 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng khung / càng (trước / sau) | 2° / 4° |
| Chiều cao mui che | 2.200 mm |
| Chiều cao ghế | 1.122 mm |
| Dịch giá sang ngang | ±50 mm |
| Chiều cao chân chống (support arms) | 363 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.409 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 1.339 mm |
| Chiều dài thân xe (không càng) | 1.918 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.270 / 1.290 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 1070×122×40 mm |
| Chiều rộng giá càng | 1.020 mm |
| Khoảng mở càng | 254–750 mm |
| Khoảng trong giữa hai chân chống | 906 mm |
| Hành trình vươn khung (reach) | 613 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung | 75 mm |
| Lối đi xếp pallet 1000×1200 (đặt ngang) | 2.791 mm |
| Lối đi xếp pallet 800×1200 | 2.835 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.747 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 14 / 14 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,3 / 0,5 m/s (0,4 / 0,55 với hệ nâng nhanh) |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,53 / 0,52 m/s |
| Tốc độ vươn / rút khung | 0,2 m/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 10 % |
| Phanh chân | Thủy lực |
| Hệ truyền động và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 5,8 kW (tùy chọn 8) |
| Motor nâng (S3 15%) | 12,8 kW (14 với hệ nâng nhanh) |
| Motor lái (S2 60 phút) | 0,4 kW |
| Khác | |
| Độ ồn tại tai người lái | 75 dB(A) |
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20M 2 tấn — ngồi lái, kệ tới 12,5 m
Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, vươn khung 613 mm, xếp hàng trong lối đi 2.791 mm, chạy 14 / 14 km/h. Số liệu theo brochure V202507 của hãng.
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20M là xe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái, tải trọng định mức 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, thuộc dòng xe nâng reach truck ngồi lái MiMA MFZ. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong (Hợp Phì, Trung Quốc, thành lập 1994). Theo bảng hãng, MFZ20M là bản van điện tỉ lệ (electric proportional), khung tiêu chuẩn 4,6 m, có dịch giá tích hợp, chuyển lái 180° / 360° và hệ giảm chấn khung. Xe hợp kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp, hàng quay vòng nhanh — nơi xe nâng đối trọng không đủ lối đi hoặc không đủ tải ở cao.
Đánh giá xe nâng reach truck MiMA MFZ20M: van tỉ lệ, dịch giá tích hợp
Sáu điểm dưới đây lấy từ bảng thông số và trang tính năng trong brochure hãng; mỗi con số ghi nguồn ở chế độ duyệt.
Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần, lên tới 12,5 m
Khung của MFZ20M là khung 3 tầng nâng tự do toàn phần (triplex full-free). Hãng mô tả khung "biên tải lớn, độ chính xác cao, ổn định ở độ cao" và có hệ giảm chấn khung, đỉnh khung ít lắc. Theo bảng tải, MFZ20M giữ 2.000 kg tới 5,4 m và ở 12,5 m vẫn còn 600 kg (tâm tải 600 mm).
- Cấu hình bảng: nâng 4.600 mm, khung khi thu 2.253 mm
- Vươn khung 613 mm với tốc độ 0,2 m/s
Van điện tỉ lệ + tay cầm có nút ngón cái
Bảng thông số ghi cách điều khiển "Electric proportional" — van điện tỉ lệ, nâng hạ mịn theo độ đẩy tay. Tay cầm tích hợp nút ngón cái (integrated handle and thumb switch) gom thao tác vào một tay, nhẹ và đỡ mỏi.
- Chuyển chế độ lái 180° / 360°: ở 360° đổi chiều không cần dừng
- Dịch giá tích hợp tiêu chuẩn: càng dịch trái / phải ±50 mm
Khung hẹp, thanh mui che nghiêng: nhìn rõ hàng trên cao
Thiết kế khung hẹp cho tầm nhìn tốt hơn; thanh ngang mui che đặt nghiêng để người lái nhìn lên hàng ở tầng cao; thân xe bên hông vuốt gọn để không che tầm nhìn khi lấy hàng ở tầng thấp. Xi lanh nâng tự do đặt lệch để tầm nhìn chính giữa thoáng hơn.
- Chiều cao mui che 2.200 mm
- Góc nghiêng khung / càng 2/4°
An toàn: phanh mọi bánh, camera càng có laser, OPS
Xe có phanh ở cả bánh trước và bánh sau — hãng nêu phanh tốt hơn, an toàn trên sàn ướt hoặc đóng băng. Camera càng đặt ở tầng cao kèm laser hỗ trợ định vị để lấy / đặt hàng chính xác. OPS: xe chỉ chạy và nâng hạ khi người lái ngồi đúng chỗ và đạp công tắc chân.
- Màn hình hiển thị góc bánh lái (HD wheel display)
- Hệ lái êm, chính xác, nhạy — hãng mô tả tăng độ an toàn
Cabin ngồi lái: ghế chỉnh được, bảng đồng hồ đa năng
Bảng đồng hồ thông minh đa chức năng có hiển thị bánh lái; ghế chỉnh được để làm việc lâu; cabin rộng, lên xuống dễ; xe chạy êm, độ ồn thấp. Hãng xếp reach truck ngồi lái cho việc làm lâu, nâng cao hơn và giữ tải ở cao tốt hơn bản đứng lái.
- Chiều cao ghế 1.122 mm
- Độ ồn tại tai người lái 75 dB(A) (68 dB(A) với hệ nâng nhanh)
14 km/h, hệ AC toàn phần, tùy chọn nâng nhanh
Hãng mô tả hệ AC toàn phần không cần bảo dưỡng, bộ điều khiển nhập khẩu. MFZ20M chạy 14 / 14 km/h có / không tải, nâng 0,3 / 0,5 m/s (0,4 / 0,55 với hệ nâng nhanh), hạ 0,53 / 0,52 m/s; motor di chuyển 5,8 kW (tùy chọn 8), motor nâng 12,8 kW (14 với hệ nâng nhanh). Tùy chọn hệ nâng nhanh tăng tốc độ nâng và motor nâng lên 14 kW.
- Leo dốc 10% (S2 5 phút)
- Pin 48V 560 Ah, thay pin kéo ra phía trước
Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck MiMA MFZ20M
Thông số của model theo bảng hãng. Chiều cao khung là tùy chọn — xem bảng khung bên dưới.
| Thông số (model MFZ20M) | Giá trị |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Hãng | MiMA (Banyitong, Hợp Phì, Trung Quốc) |
| Kiểu xe | Xe nâng reach truck chạy điện, ngồi lái |
| Cách điều khiển | Van điện tỉ lệ (electric proportional) |
| Tải trọng nâng định mức | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Khoảng cách trục trước tới mặt càng (x) | 407 mm |
| Phần nhô phía trước (x1) | 205 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.500 mm |
| Trọng lượng | |
| Trọng lượng xe (kể cả pin) | 4.131 kg |
| Tải trục khi rút khung, không tải (trước / sau) | 2.446 / 1.510 kg |
| Tải trục khi vươn khung, có tải (trước / sau) | 730 / 5.226 kg |
| Tải trục khi rút khung, có tải (trước / sau) | 2.196 / 3.761 kg |
| Bánh xe | |
| Loại bánh (trước / sau) | PU đặc / PU đặc |
| Bánh trước | φ343×120 |
| Bánh sau | φ343×120 |
| Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động) | 1X / 2 |
| Vệt bánh sau | 1.170 mm |
| Kích thước | |
| Góc nghiêng khung / càng (trước / sau) | 2° / 4° |
| Chiều cao khung khi thu (cấu hình bảng) | 2.253 mm |
| Nâng tự do (cấu hình bảng) | 1.108 mm |
| Chiều cao nâng (cấu hình bảng) | 4.600 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (kể cả giá tựa) | 5.635 mm |
| Chiều cao mui che | 2.200 mm |
| Chiều cao ghế | 1.122 mm |
| Dịch giá sang ngang | ±50 mm |
| Chiều cao chân chống (support arms) | 363 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.409 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 1.339 mm |
| Chiều dài thân xe (không càng) | 1.918 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.270 / 1.290 mm |
| Kích thước càng (dài × rộng × dày) | 1070×122×40 mm |
| Chiều rộng giá càng | 1.020 mm |
| Khoảng mở càng | 254–750 mm |
| Khoảng trong giữa hai chân chống | 906 mm |
| Hành trình vươn khung (reach) | 613 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung | 75 mm |
| Lối đi xếp pallet 1000×1200 (đặt ngang) | 2.791 mm |
| Lối đi xếp pallet 800×1200 | 2.835 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.747 mm |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 14 / 14 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,3 / 0,5 m/s (0,4 / 0,55 với hệ nâng nhanh) |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,53 / 0,52 m/s |
| Tốc độ vươn / rút khung | 0,2 m/s |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 10 % |
| Phanh chân | Thủy lực |
| Hệ truyền động và pin | |
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 5,8 kW (tùy chọn 8) |
| Motor nâng (S3 15%) | 12,8 kW (14 với hệ nâng nhanh) |
| Motor lái (S2 60 phút) | 0,4 kW |
| Pin bình axít (điện áp / dung lượng) | 48V / 560 Ah |
| Pin lithium tùy chọn | 48V / 560 Ah |
| Khối lượng pin | 920 kg |
| Cách thay pin | Kéo ra phía trước |
| Khác | |
| Độ ồn tại tai người lái | 75 dB(A) |
Nguồn: Brochure MiMA 2MFZ16/20/25/30M, MFZ16/20H V202507-EN. Cấu hình khung trong bảng (h1–h4) là một trong các phiên bản khung; TFV báo giá theo đúng khung anh/chị chọn.
Khung nâng và tải còn lại của xe nâng reach truck MiMA MFZ20M theo chiều cao
Reach truck được chọn theo kệ: nâng cao bao nhiêu thì còn lại bao nhiêu kg. Đây là bảng quan trọng nhất trước khi chốt cấu hình MFZ20M.
Tải còn lại theo chiều cao nâng (tâm tải 600 mm)
| Chiều cao nâng | 5,4 m | 6 m | 7 m | 8 m | 8,5 m | 9,5 m | 10,5 m | 11,5 m | 12,5 m |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MFZ20M | 2.000 kg | 1.900 kg | 1.700 kg | 1.500 kg | 1.350 kg | 1.100 kg | 900 kg | 700 kg | 600 kg |
Theo bảng tải trong Brochure MiMA 2MFZ16/20/25/30M, MFZ16/20H V202507-EN. Hãng ghi bảng chỉ liệt kê một phần thông số tải; tải của đúng khung, đúng bộ công tác TFV gửi kèm báo giá.
Các khung nâng 3 tầng hãng chào cho MFZ20M
| Chiều cao nâng h3 | Khung khi nâng hết h4 | Khung khi thu h1 | Nâng tự do h2 |
|---|---|---|---|
| 4.600 mm | 5.635 mm | 2.253 mm | 1.108 mm |
| 6.000 mm | 7.035 mm | 2.720 mm | 1.576 mm |
| 7.000 mm | 8.035 mm | 3.153 mm | 2.008 mm |
| 8.000 mm | 9.035 mm | 3.486 mm | 2.340 mm |
| 9.000 mm | 10.035 mm | 3.920 mm | 2.845 mm |
| 10.000 mm | 11.035 mm | 4.253 mm | 3.178 mm |
| 11.000 mm | 12.035 mm | 4.586 mm | 3.511 mm |
| 12.500 mm | 13.535 mm | 5.086 mm | 4.011 mm |
Khung 3 tầng nâng tự do toàn phần — MFZ16M: 4.600–9.500 mm · MFZ16H: 4.600–10.500 mm · MFZ20M/20H: 4.600–12.500 mm. h4 tính cả giá tựa hàng; bỏ giá tựa tiêu chuẩn thì trừ 178 mm. Nâng tự do h2 ở bảng này là khi có giá tựa.
Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MFZ20M
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm dòng MFZ và 2MFZ ở mimaforklift.com — các model MFZ dùng chung một bộ ảnh; cụm van tay nhiều cần là của bản S.
Kho kệ cao, lối đi hẹp?
TFV đo lối đi, cao độ kệ và trần kho, rồi chọn khung và tải còn lại đúng cho anh/chị.
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20M giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo cấu hình: chiều cao khung nâng, loại pin (bình axít / lithium tùy chọn) và trang bị thêm.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
MFZ20M có những phiên bản khung nào?
Model MFZ20M là thân xe chung; chiều cao khung nâng là tùy chọn theo bảng khung của hãng, pin axít hoặc lithium là tùy chọn theo bảng thông số. Con số dưới mỗi khung là tải còn lại ở độ cao đó nếu bảng tải của hãng có ghi.
Hãng chào MFZ20M lên tới 12,5 m; khung cao hơn làm theo đặt hàng.
Pin của xe nâng reach truck MiMA MFZ20M: bình axít hay lithium?
MFZ20M dùng hệ điện 48V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là bình axít 48V / 560 Ah, pin lithium 48V / 560 Ah là tùy chọn; cách thay pin: kéo ra phía trước.
Bình axít hợp kho có khu sạc riêng, làm một ca và có thời gian sạc đủ chu kỳ. Kho chạy nhiều ca có thể xem pin lithium tùy chọn hoặc bố trí pin dự phòng để thay. TFV tính số pin, bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh MiMA MFZ20M với MFZ20H và MFZ20D: nên chọn bản nào?
MFZ20M
2.000 kg- Van điện tỉ lệ · khung chuẩn 4,6 m
- Lối xếp 2.791 mm, quay vòng 1.747 mm
- Tải ở cao: 600 kg ở 12,5 m
Kệ cao tới 12,5 m, hàng ≤ 2 t.
MFZ20H
2.000 kg- Van điện tỉ lệ · khung chuẩn 6,3 m
- Lối xếp 2.843 mm, quay vòng 1.747 mm
- Tải ở cao: 800 kg ở 12,5 m
Kệ 9–12,5 m, cần tải còn lại cao nhất nhóm 2 t.
MFZ20D
2.000 kg- Van điện từ · 48V · tới 8 m
- Lối xếp 2.777 mm, quay vòng 1.747 mm
- Tải ở cao: 1.500 kg ở 8 m
Hàng ≤ 2 t, kệ 6–8 m, cần van điện từ.
| Thông số | MFZ20M | MFZ20H | MFZ20D |
|---|---|---|---|
| Cách điều khiển | Van điện tỉ lệ | Van điện tỉ lệ | Van điện từ |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Chiều cao nâng tối đa | 12.500 mm | 12.500 mm | 8.000 mm |
| Cấu hình khung trong bảng | 4.600 mm | 6.300 mm | 4.500 mm |
| Tải còn lại ở độ cao lớn nhất bảng tải | 600 kg ở 12,5 m | 800 kg ở 12,5 m | 1.500 kg ở 8 m |
| Trọng lượng xe | 4.131 kg | 4.346 kg | 4.131 kg |
| Chiều dài tổng thể | 2.409 mm | 2.481 mm | 2.390 mm |
| Hành trình vươn khung | 613 mm | 541 mm | 609 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 2.791 mm | 2.843 mm | 2.777 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.747 mm | 1.747 mm | 1.747 mm |
| Tốc độ di chuyển | 14 / 14 km/h | 14 / 14 km/h | 14 / 14 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,3 / 0,5 m/s | 0,3 / 0,5 m/s | 0,33 / 0,51 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,53 / 0,52 m/s | 0,53 / 0,52 m/s | 0,55 / 0,55 m/s |
| Motor di chuyển / nâng | 5,8 / 12,8 kW | 5,8 / 12,8 kW | 5,8 / 12,8 kW |
| Pin axít / lithium (48V) | 560 / 560 Ah | 700 / 460 Ah | 560 / 460 Ah |
| Cách thay pin | Kéo ra phía trước | Kéo ra phía trước | Kéo ra phía trước |
Nguồn: bảng thông số và bảng tải các brochure hãng. Xem đủ 14 model trong một bảng ở trang xe nâng reach truck ngồi lái MiMA MFZ. Model khác cùng dòng: MFZ16S · MFZ20S · MFZ16D · MFZ16M · MFZ16H · MFZ25M · MFZ30M · MFZ-L16 · MFZ-L16H · MFZ-L20 · MFZ-L20H. Cần xe đứng lái gọn hơn cho ca ngắn: MiMA MF đứng lái.
Xe nâng reach truck MFZ20M phù hợp với kho nào?
Hãng xếp dòng MFZ cho kho mật độ lưu trữ trung bình, hàng quay vòng nhanh và xếp hàng trong lối đi hẹp. Khi lối đi hoặc tải của xe nâng đối trọng không đáp ứng được, reach truck là lựa chọn ưu tiên; reach truck ngồi lái nâng cao hơn, giữ tải ở cao tốt hơn, hợp việc làm lâu, còn bản đứng lái gọn hơn, hợp việc ngắn.
Ứng dụng theo mô tả của hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MFZ20M?
Reach truck vươn khung ra 613 mm để lấy hàng rồi rút về thân xe khi chạy. Chiều cao trần phải lớn hơn chiều cao khung khi nâng hết (h4) của khung anh/chị chọn; lối đi phải rộng hơn 2.791 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang. Xe nặng 4.131 kg kể cả pin — sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.
Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MFZ20M tại TFV?
- Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
- Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
- Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.
Xe nâng reach truck MiMA MFZ20M nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo trang tính năng và ghi chú bảng thông số của hãng; TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MFZ20M
MFZ20M nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Bảng tải của hãng: 5,4 m: 2.000 kg · 6 m: 1.900 kg · 7 m: 1.700 kg · 8 m: 1.500 kg · 8,5 m: 1.350 kg · 9,5 m: 1.100 kg · 10,5 m: 900 kg · 11,5 m: 700 kg · 12,5 m: 600 kg. Tải của đúng khung và bộ công tác TFV gửi kèm báo giá.
MFZ20M khác các bản S, D, M, H thế nào?
Chữ cái là model khác nhau theo bảng hãng: S van tay nhiều cần, D van điện từ (cả hai tới 8 m); M van điện tỉ lệ, khung tiêu chuẩn 4,6 m; H cũng van điện tỉ lệ nhưng khung tiêu chuẩn 6,3 m, nặng hơn và giữ tải ở cao tốt hơn. MFZ20M lên tới 12,5 m.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
Theo bảng hãng, MFZ20M cần 2.791 mm để xếp pallet 1000×1200 đặt ngang và 2.835 mm với pallet 800×1200; bán kính quay vòng 1.747 mm. TFV đo lối đi thực tế giữa hai dãy kệ trước khi chốt.
Pin của MFZ20M thế nào?
Theo bảng hãng: pin bình axít 48V / 560 Ah, pin lithium tùy chọn 48V / 560 Ah, khối lượng pin 920 kg; thay pin kéo ra phía trước.
Khung của MFZ20M nâng cao tối đa bao nhiêu?
Hãng ghi MFZ20M lên tới 12,5 m với khung 3 tầng nâng tự do toàn phần; cấu hình trong bảng thông số là 4.600 mm. Khung cao hơn hãng nhận làm theo đặt hàng.
Xe có dịch giá và camera càng không?
Có. Dịch giá tích hợp là tiêu chuẩn (càng dịch trái / phải ±50 mm), camera càng tầng cao có laser định vị và màn hình HD nằm trong trang tính năng của hãng. TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.
Xe chạy được ngoài trời, trên dốc không?
Xe dùng bánh PU đặc, khoảng sáng gầm dưới khung 75 mm, leo dốc 10% — hợp nền bê tông phẳng trong kho. Hãng xếp dòng MFZ cho kho trong nhà; sân ngoài trời gồ ghề, dốc dài cần loại xe khác — TFV tư vấn theo mặt bằng thực tế.
Bảo hành và thời gian giao xe?
TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.
Nhận báo giá MiMA MFZ20M đúng cấu hình
Gửi chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đề xuất khung và pin phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883