Công ty TNHH TFV Industries

Cam kết sản phẩm

  • Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc

Thông số kỹ thuật

Tải trọng2 tấn
Nguồn động lựcĐiện
HãngInterlift
ModelSL20S6 — Interlift SL20S6
Xuất xứTrung Quốc
Tải trọng nâng1.500–2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe140–148 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.364 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,2/4,5 km/h
Ắc quy12×2/65 / 48/20 hoặc 48/30 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển
Interlift · xe nâng tay điện · dòng S6

Xe nâng tay điện Interlift SL20S6 2 tấn — xe 140–148 kg, quay 1.364 mm, chọn ắc quy 12V hoặc 48V

Dòng S6 gồm SL15S6 (1.500 kg, ắc quy 2 × 12V / 65 Ah) và SL20S6L (2.000 kg, ắc quy 48V / 20 hoặc 30 Ah): ắc quy lớn không bảo dưỡng, sạc tích hợp, phanh điện từ.

1,5–2 tấnSL15S6 / SL20S6L
140–148 kgTrọng lượng xe kèm ắc quy
1.364 mmBán kính quay nhỏ nhất
4,2/4,5 km/hTốc độ có / không tải

Xe nâng tay điện Interlift SL20S6 là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 1,5–2 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. Trên tờ thông số, dòng S6 có hai phiên bản: SL15S6 1,5 tấn dùng hai bình 12V / 65 Ah, và SL20S6L 2 tấn dùng ắc quy 48V / 20 hoặc 30 Ah. Xe nhẹ (140–148 kg), quay 1.364 mm, có sạc tích hợp. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi cần xe nhẹ, quay hẹp, sạc ngay trên xe. Hàng tới 2 tấn → bản SL20S6L (48V, motor 1,0 kW). Hàng tới 1,5 tấn → SL15S6. Muốn chọn nhiều mức ắc quy rời → SL20L3.
Xe nâng tay điện Interlift SL20S6 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL20S6: nhẹ, gọn, sạc tích hợp

Nhẹ 140–148 kg, quay 1.364 mm. Hãng ghi dòng S6 nhỏ gọn, bán kính quay nhỏ, làm việc được trong không gian hẹp. Xe dài 1.570 mm, thân rộng 580 hoặc 685 mm, lối đi 1.770 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng.

  • Tốc độ nâng 30 / 36 mm/s, hạ 55 / 40 mm/s có / không tải
  • Leo dốc 5% có tải, 10% không tải
01Vỏ kim loại bảo vệNắp kim loại chắc bảo vệ motor và bánh, che chân người vận hành.
02Ắc quy lớn không bảo dưỡngẮc quy dung lượng lớn loại không cần bảo dưỡng; hãng có tùy chọn ắc quy lithium.
03Sạc tích hợpBộ sạc đặt sẵn trên xe, cắm ổ điện là sạc.
04Dẫn động DC mạnh, phanh điện từBộ dẫn động DC hiệu suất cao, phanh điện từ. Motor di chuyển 0,75 kW (SL15S6) hoặc 1,0 kW (SL20S6L).

Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL20S6

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số chính (SL20S6)Giá trị
Tải trọng nâng1.500–2.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng200 mm
Trọng lượng xe140–148 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.364 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,2/4,5 km/h
Ắc quy12×2/65 / 48/20 hoặc 48/30 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ

Hạng mụcSL15S6SL20S6L
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng định mức1.500 kg2.000 kg
Tâm tải (c)600 mm600 mm
Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)944 mm944 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.210 mm1.210 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)140 kg148 kg
Bánh xe
Loại bánhBánh PU (polyurethane)Bánh PU (polyurethane)
Bánh lái, đường kính × rộngΦ210×70 mmΦ210×70 mm
Bánh tải, đường kính × rộngΦ80×60 mmΦ80×60 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x / 41x / 4
Khoảng cách bánh tải (b11)400 / 535 mm400 / 535 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)200 mm200 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)775 / 1.115 mm775 / 1.115 mm
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13)85 mm85 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.570 mm1.570 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)420 mm420 mm
Chiều rộng thân xe (b1 / b2)580 / 685 mm580 / 685 mm
Càng dày / rộng / dài (s / e / l)50 / 150 / 1.150 mm50 / 150 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)550 / 685 mm550 / 685 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)35 mm35 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast)1.770 mm1.770 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast)1.820 mm1.820 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.364 mm1.364 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h
Tốc độ nâng có / không tải30 / 36 mm/s30 / 36 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải55 / 40 mm/s55 / 40 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải5 / 10 %5 / 10 %
PhanhPhanh điện từPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)0,75 kW1,0 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)2 × 12V / 65 Ah48V / 20 Ah hoặc 48V / 30 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)—12 hoặc 17 kg
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ DCĐiều khiển tốc độ DC
Độ ồn tại tai người lái≤ 70 dB(A)≤ 70 dB(A)
Kiểu láiLái cơLái cơ

Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng (hai cột SL15S6 và SL20S6L). Công suất motor nâng và khối lượng ắc quy của SL15S6 TFV xác nhận theo báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL20S6

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng tay điện Interlift SL20S6 2 tấn — nhìn chéo phía trước
Interlift SL20S6 nhìn chéo phía trước

Interlift SL20S6 có hợp hàng và kho của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện Interlift SL20S6 2 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (SL15S6 hoặc SL20S6L), dung lượng ắc quy và số lượng. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.

SL20S6 có những phiên bản nào?

Tờ thông số ghi hai phiên bản cùng thân xe, cùng kích thước: SL15S6 tải 1.500 kg, xe 140 kg, ắc quy 2 × 12V / 65 Ah, motor 0,75 kW; SL20S6L tải 2.000 kg, xe 148 kg, ắc quy 48V / 20 Ah (12 kg) hoặc 48V / 30 Ah (17 kg), motor 1,0 kW.

SL15S61.500 kg · 2 × 12V / 65 Ah
SL20S6L2.000 kg · 48V
48V · 20 Ah12 kg
48V · 30 Ah17 kg
Ắc quy theo hãng

Interlift SL20S6 dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, SL15S6 dùng 2 × 12V / 65 Ah; SL20S6L dùng 48V / 20 Ah (12 kg) hoặc 48V / 30 Ah (17 kg). Ắc quy không cần bảo dưỡng, tùy chọn lithium, sạc tích hợp.

12V / 48Vđiện ápSL15S6 / SL20S6L
20–65 Ahdung lượngTheo phiên bản
Tích hợpbộ sạcCắm ổ điện là sạc

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Interlift SL20S6 với SL20S5, SL20L3, SL15L3

Thông sốSL20S6SL20S5SL20L3SL15L3
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng1.500–2.000 kg1.500–2.000 kg2.000 kg1.500 kg
Chiều cao nâng càng200 mm200 mm200 mm200 mm
Trọng lượng xe140–148 kg245–265 kg146 kg142 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.364 mm1.315 mm1.398 mm1.398 mm
Tốc độ có / không tải4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h
Ắc quy (V / Ah)2 × 12V / 65 Ah; 48V / 20 hoặc 30 Ah2 × 12V / 75 hoặc 100 Ah24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL20S5 · SL20L3 · SL15L3.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Interlift SL20S6 phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛗Kho nhiều tầng có thang máy chở hàng

Hợp chuyển pallet đoạn ngắn đến trung bình trên nền phẳng trong nhà, lối đi chật.

⚠ Không nên chọn SL20S6 khi hàng thường xuyên trên 2 tấn; nền ngoài trời, gồ ghề — gầm 35 mm; cần xếp pallet lên kệ — cần xe nâng điện stacker; kéo quãng dài cả ca — nên xem xe đứng lái.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL20S6?

01Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, chiều cao lỗ luồn càng.
02Nền & lối điNền trong nhà có phẳng không, có dốc, cầu dẫn, gờ cửa, khe sàn không; bề rộng lối đi chỗ hẹp nhất.
03Quãng chạyQuãng đường mỗi lượt, số lượt mỗi giờ — để chọn xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái.
04Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca mỗi ngày, có chỗ và thời gian sạc không, nguồn điện tại kho.

SL20S6 nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, càng dài 1.150 mm, gầm 35 mm theo tờ thông số.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL20S6 tại TFV?

  • Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
  • Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị

Tiêu chuẩn

Sạc tích hợpẮc quy không bảo dưỡngPhanh điện từVỏ kim loại bảo vệBánh PULái cơ

Tùy chọn / phiên bản

Bản SL15S6 1,5 tấnBản SL20S6L 2 tấn, 48VẮc quy lithiumBề rộng càng 550 / 685 mm

Theo tờ thông số và mô tả của hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL20S6

SL20S6 và SL20S6L có phải hai xe khác nhau?

Không. Trang SL20S6 là trang của dòng S6; trên tờ thông số, bản 2 tấn ghi mã SL20S6L, bản 1,5 tấn ghi mã SL15S6.

Nên chọn ắc quy 48V / 20 Ah hay 30 Ah?

Quãng chạy và số lượt mỗi ca càng nhiều thì càng nên chọn 30 Ah. TFV tính theo ca làm việc của anh/chị khi báo giá.

SL20S6 khác SL20L3 thế nào?

SL20S6L có sạc tích hợp, motor 1,0 kW, xe 148 kg, quay 1.364 mm; SL20L3 dùng ắc quy rời 6 lựa chọn, motor 0,75 kW, xe 146 kg, quay 1.398 mm.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL20S6 đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Model cùng dòng