Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn tâm tải 600 mm: nâng 3.000 mm, Cummins 97 kW, quay vòng 5.500 mm, nặng 19.500 kg. Báo giá đúng cấu hình 30 phút!

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

SOCMA HNF160-600-A/C
SOCMA HNF160-600-A/C

Liên hệ báo giá

Hãng:
SOCMA
Dòng:
SOCMA HNF xe nâng dầu hạng nặng 10–72 tấn
Tải trọng:
16 tấn
Nguồn động lực:
Dầu
SOCMA · dòng HNF100-500 · xe nâng dầu hạng nặng

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn — mức tải cao nhất của nhóm tâm tải 600 mm

Nâng 16.000 kg tại tâm tải 600 mm, khung 3.000 mm, Cummins QSB4.5 97 kW, dài không càng 5.155 mm, quay vòng 5.500 mm — cho kiện nặng gọn khi xe 900 mm là thừa.

16.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
3.000 mmChiều cao nâng khung tiêu chuẩn
5.500 mmBán kính quay nhỏ nhất
19.500 kgTrọng lượng xe

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C là model 16 tấn, tâm tải 600 mm, trong dòng xe nâng dầu hạng nặng SOCMA HNF100-500 thuộc nhóm xe nâng dầu. Cùng 16 tấn nhưng khác hẳn HNF160-900-A/C: bản 600 mm nhẹ hơn 6.500 kg, ngắn hơn, quay vòng nhỏ hơn 1.000 mm, hợp kiện nặng mà gọn. Số trong bài lấy theo catalogue HNF Series 12–50 tấn (V2025).

✓
Kết luận chọn nhanhKiện tới 16 tấn, trọng tâm khoảng 600 mm tính từ mặt càng, bãi chật → HNF160-600-A/C. Kiện dài, trọng tâm xa, cần càng 1.800 mm → HNF160-900-A/C. Đừng chọn chỉ theo con số 16 tấn.
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C: 16 tấn trên khung gọn

Xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn tâm tải 600 mm
01

Cơ sở dài hơn, lốp trước 12.00-20 cho 16 tấn

Để nâng 16 tấn, bản này kéo dài chiều dài cơ sở lên 3.300 mm, lốp trước 12.00-20-18PR, lốp sau 11.00-20-18PR, vết bánh trước 1.740 mm. Xe dài 5.155 mm không càng, rộng 2.400 mm, cao tới nóc cabin 3.040 mm, nặng 19.500 kg. Bán kính quay 5.500 mm — nhỏ hơn bản 16 tấn tâm tải 900 mm (6.500 mm).

  • Tốc độ nâng 205 / 255 mm/s, hạ 435 / 300 mm/s
  • Điểm cao nhất khi nâng hết 4.640 mm
  • Tốc độ 23 / 26 km/h, leo dốc 20 / 22 %
Khung gầm xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn
02

Khung hộp hai dầm, kiểm bằng phần tử hữu hạn

Hãng dùng khung gầm hộp hai dầm, chiều dài cơ sở dài cho độ cứng và độ bền. Kết cấu được tối ưu cùng Viện Nghiên cứu Cấu trúc Vật chất Phúc Kiến (Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc): kiểm độ cứng, tính bền, ước tính tuổi thọ mỏi bằng phân tích phần tử hữu hạn. Cả xe đã qua thử quá tải, lệch tải và thử ổn định, tối ưu trọng tâm và tải trục để chống lật khi làm hàng nặng.

  • Khung nâng trong / ngoài bằng thép kết cấu cường độ cao, tiết diện C, J, L phối hợp
  • Van hạn tốc khi hạ khung; tắt máy vẫn hạ được khung xuống đất
Bản vẽ kích thước xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn
03

Thủy lực hai bơm hợp dòng, lái ưu tiên

Hệ lái thủy lực toàn phần cảm biến tải, cầu lái sau dùng xi-lanh nằm ngang, góc lái lớn nên bán kính quay nhỏ và lái nhẹ. Hệ nâng hai bơm hợp dòng, ưu tiên lái; có két làm mát dầu hồi và van bảo vệ áp ngược để giữ cân bằng nhiệt. Tay điều khiển pilot thủy lực hoặc điện điều khiển van chia.

  • Két làm mát dầu hộp số và dầu thủy lực bố trí riêng, lắp cứng
  • Có két làm mát khí nạp (intercooler) cho động cơ
Cabin xe nâng hạng nặng SOCMA HNF
04

Cabin kín ROPS/FOPS, màn hình và camera lùi

Cabin nhìn rộng có cửa nóc, kín và ít ồn, đạt tiêu chuẩn an toàn ROPS/FOPS. Trong cabin có điều hòa nóng lạnh, quạt, radio, bình chữa cháy, ghế giảm chấn, vô lăng chỉnh được và tay điều khiển pilot. Màn hình LCD đa chức năng theo dõi vòng tua, áp suất dầu, nhiệt độ dầu, nhiệt độ và mức nước làm mát. Camera lùi và còi lùi là trang bị tiêu chuẩn.

  • Tùy chọn cân điện tử theo yêu cầu
  • Tùy chọn cabin lật để bảo dưỡng dễ hơn
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn

Dòng "Thông số chính" là số TFV đã nhập cho model; các nhóm sau lấy nguyên bảng catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn (V2025).

Thông số (HNF160-600-A/C)Giá trị
Thông số chính
Tải trọng nâng16.000 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Trọng lượng xe19.500 kg
Bán kính quay nhỏ nhất5.500 mm
Tốc độ có / không tải23 / 26 km/h
Leo dốc có / không tải20 / 22 %
Động cơCummins QSB4.5-C130 · 97 kW
Đặc điểm chung
HãngSOCMA
DòngSOCMA HNF100-500 (HNF Series)
Kiểu xeXe nâng dầu hạng nặng, cabin kín
Chiều dài cơ sở3.300 mm
Lốp và khung gầm
Lốp trước12.00-20-18PR
Lốp sau11.00-20-18PR
Số bánh trước / sau4 / 2
Vết bánh trước / sau1.740 / 2.013 mm
Khung nâng và càng
Góc nghiêng khung trước / sau6° / 12°
Chiều cao khung khi hạ càng3.140 mm
Chiều cao nâng3.000 mm
Chiều cao lớn nhất khi nâng4.640 mm
Kích thước càng (dài × rộng × dày)1.200 × 180 × 90 mm
Bề rộng giá càng2.200 mm
Kích thước
Chiều cao tới nóc cabin3.040 mm
Chiều dài tổng thể (không càng)5.155 mm
Chiều rộng tổng thể2.400 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung nâng (có tải)225 mm
Khoảng sáng gầm giữa chiều dài cơ sở (có tải)350 mm
Bán kính quay nhỏ nhất5.500 mm
Tính năng vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải23 / 26 km/h
Tốc độ nâng lớn nhất có / không tải205 / 255 mm/s
Tốc độ hạ lớn nhất có / không tải435 / 300 mm/s
Lực kéo90 kN
Khả năng leo dốc có / không tải20 / 22 %
Phanh chạyPhanh đĩa kẹp thủy lực
Động cơ và truyền động
Động cơ tiêu chuẩn (khí thải EU III)Cummins QSB4.5-C130 (Dongfeng Cummins) · 97 kW / 2.200 v/ph
Bản khí thải EU Stage V + EPA Tier 4FCummins B4.5
Số xy-lanh4
Số cấp hộp số tiến / lùi2 / 2
Thủy lực phụ kiện
Áp suất làm việc phụ kiện16 MPa
Lưu lượng dầu phụ kiện40 L/phút

Nguồn: catalogue SOCMA HNF Series 12–50 tấn, bản 2025. Hãng ghi số liệu có thể thay đổi không báo trước.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn

Ảnh hãng đăng cho HNF160-600-A/C và ảnh catalogue của nhóm khung 12–16 tấn tâm tải 600 mm (cùng khung).

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C màu xanh lá
HNF160-600-A/C (ảnh hãng)
Xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn trong catalogue
Nhóm 12–16 tấn (ảnh catalogue)
Xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn nhìn chéo
Nhìn chéo phía trước
Bản vẽ kích thước xe nâng SOCMA nhóm 12–16 tấn
Bản vẽ kích thước
Cabin xe nâng SOCMA HNF
Cabin, tay điều khiển pilot

16 tấn tâm tải 600 hay 900 mm — anh/chị cần bản nào?

Gửi kích thước kiện và vị trí trọng tâm — TFV tính tải cho phép của cả hai bản rồi đề xuất.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản A hoặc C, động cơ và chuẩn khí thải, hộp số, cầu, khung nâng và phụ kiện. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo cấu hình, số lượng và thời điểm đặt hàng. TFV không báo giá chung chung cho xe hạng nặng — mỗi báo giá ghi rõ cấu hình đi kèm.

HNF160-600-A/C có những phiên bản nào?

Hãng ghi chung hai bản A và C. Ngoài phiên bản, catalogue cho chọn động cơ theo chuẩn khí thải, hộp số ZF / DANA, cầu ướt Kessler, khung nâng cao / thấp và phụ kiện. Catalogue ghi khung nâng rỗng (container rỗng một tầng) được ghép với xe 16 tấn khung gọn.

Bản ATheo catalogue
Bản CTheo catalogue
EU IIICummins QSB4.5 97 kW
EU VCummins B4.5
3.000 mmKhung tiêu chuẩn

Tải nâng cho phép giảm khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải định mức hoặc khi lắp phụ kiện — TFV gửi bảng tải theo đúng cấu hình.

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn — chi tiết
Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn — cụm động cơ và đối trọng
Động cơ theo hãng

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn dùng động cơ gì?

Theo bảng thông số SOCMA, bản tiêu chuẩn dùng động cơ diesel Cummins QSB4.5-C130 (Dongfeng Cummins sản xuất) 4 xy-lanh, công suất 97 kW tại 2.200 v/ph, đạt khí thải EU III. Với thị trường yêu cầu khí thải cao, hãng có bản động cơ Cummins B4.5 đạt EU Stage V + EPA Tier 4F. Hộp số 2 số tiến, 2 số lùi.

97 kWcông suấtCummins QSB4.5-C130 tại 2.200 v/ph
4xy-lanhĐộng cơ phun dầu điện tử common rail
2 / 2số tiến / lùiHộp số tiêu chuẩn; tùy chọn ZF, DANA

Catalogue ghi động cơ phun dầu common rail mô-men lớn, tiết kiệm nhiên liệu; tùy chọn Cummins, Perkins và các chuẩn khí thải EU Stage V, EPA Tier, China IV, China III. Hãng không công bố mức tiêu hao nhiên liệu theo giờ — thực tế tùy tải, quãng chạy và số lượt nâng.

So sánh

So sánh SOCMA HNF160-600-A/C với các model 14–18 tấn cùng dòng

Hai bản 16 tấn khác nhau ở tâm tải: 600 mm và 900 mm. Số theo thông số TFV đã nhập cho từng model.

Thông sốHNF140-600-A/CHNF160-600-A/CHNF160-900-A/CHNF180-900-A
Tải trọng nâng14.000 kg16.000 kg16.000 kg18.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm900 mm900 mm
Chiều cao nâng3.000 mm3.000 mm3.500 mm3.500 mm
Trọng lượng xe18.500 kg19.500 kg26.000 kg27.000 kg
Bán kính quay nhỏ nhất5.200 mm5.500 mm6.500 mm5.675 mm
Tốc độ có/không tải23/26 km/h23/26 km/h26/30 km/h26/30 km/h
Leo dốc có/không tải20/22 %20/22 %20/21 %20/21 %
Động cơCummins QSB4.5-C130 · 97 kWCummins QSB4.5-C130 · 97 kWCummins QSB6.7-C190 · 142 kWYuchai YCA07175-T400 · 129 kW hoặc Cummins QSB6.7-C190 · 142 kW

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem cả 19 model ở trang dòng xe nâng dầu SOCMA HNF100-500, các hãng khác ở nhóm xe nâng dầu, hãng SOCMA.

Ứng dụng

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn làm việc ngoài bãi
🏭Nhà máy thép, cơ khí, kết cấu
⚓Cảng, bến bãi, kho hàng rời
🏗️Công trường, bãi vật liệu
🚚Kho vận, bốc dỡ lên xe tải

Catalogue ghi xe HNF Series dùng ở sân bay, cảng, bến, nhà máy thép, kho vận; khung nâng container rỗng một tầng ghép với xe 16 tấn khung gọn. SOCMA công bố dự án xe 16 tấn tại Singapore và Thổ Nhĩ Kỳ (dự án do SOCMA công bố).

⚠ Không nên chọn SOCMA HNF160-600-A/C khi kiện dài, trọng tâm xa hơn 600 mm — chọn HNF160-900-A/C; hàng thường vượt 16 tấn; nền bãi yếu chưa kiểm tải cho xe tự trọng 19,5 tấn cộng hàng.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn?

1Hàng & tâm tảiKhối lượng kiện nặng nhất, kích thước dài × rộng × cao, vị trí trọng tâm tính từ mặt càng. Hàng dài, trọng tâm xa hơn tâm tải định mức thì tải cho phép giảm.
2Chiều cao & cách xếpĐộ cao cần nâng (xếp chồng, đặt lên thùng xe, sàn toa), chiều cao cửa xưởng, dầm, trần nếu xe vào trong nhà.
3Nền bãi & đường điNền bê tông hay đá dăm, có dốc không, bề rộng đường đi, chỗ quay đầu, tải trọng cho phép của nền, cầu cảng, sàn xe.
4Ca làm việc & phụ kiệnSố giờ chạy mỗi ngày, có cần kẹp cuộn thép, bộ dịch càng, càng nối dài hay khung nâng container không; yêu cầu chuẩn khí thải nếu có.

Nói rõ trọng tâm kiện hàng — đây là điểm quyết định chọn bản 600 mm hay 900 mm.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn tại TFV?

  • Khảo sát hàng, tâm tải thực tế, nền bãi, lối đi và chỗ quay đầu trước khi báo giá — chọn đúng cấp tải và tâm tải, không chọn thừa hay thiếu
  • Báo giá theo đúng cấu hình: phiên bản, động cơ và chuẩn khí thải, khung nâng, lốp, phụ kiện công tác
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của SOCMA; số nào hãng chưa công bố, TFV hỏi hãng theo đúng cấu hình, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, chạy thử nâng hạ và di chuyển trước bàn giao; hướng dẫn người lái vận hành an toàn xe hạng nặng
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Bảo hành: Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
SOCMA HNF160-600-A/C

SOCMA HNF160-600-A/C (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn

Tiêu chuẩn

Cabin kín ROPS/FOPSĐiều hòa nóng lạnhCamera lùi + còi lùiMàn hình LCD theo dõi động cơTay điều khiển pilotBộ dịch càng + chỉnh khoảng cách càngLái thủy lực cảm biến tảiBình chữa cháy trong cabin

Tùy chọn theo hãng

Động cơ Cummins / Perkins theo chuẩn khí thảiHộp số ZF hoặc DANACầu chủ động ướt KesslerKhung nâng cao / thấpKẹp cuộn thép (coil ram)Càng nối dàiCần cẩu (crane jib)Kẹp lốpCân điện tửCabin lậtVành không nanKhung nâng container rỗng một tầng

Theo catalogue SOCMA HNF Series. Trang bị cụ thể của từng xe ghi trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn

HNF160-600-A/C khác HNF160-900-A/C thế nào?

Cùng 16 tấn nhưng tâm tải 600 mm so với 900 mm. Bản 600 mm nặng 19.500 kg, quay vòng 5.500 mm, Cummins 97 kW; bản 900 mm nặng 26.000 kg, quay vòng 6.500 mm, Cummins 142 kW, càng 1.800 mm, nâng 3.500 mm.

Xe dùng động cơ gì?

Cummins QSB4.5-C130, 4 xy-lanh, 97 kW tại 2.200 v/ph (EU III); bản EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B4.5.

Chiều cao nâng tối đa?

Khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm, điểm cao nhất khi nâng hết 4.640 mm, khung khi hạ 3.140 mm. Có tùy chọn khung cao.

Có nâng container rỗng được không?

Catalogue SOCMA ghi khung nâng container rỗng một tầng ghép với xe 16 tấn khung gọn. TFV xác nhận cấu hình và tải khi lắp khung nâng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng dầu SOCMA HNF160-600-A/C 16 tấn đúng cấu hình

Gửi tải, tâm tải và điều kiện bãi — hoặc để TFV đề xuất cấu hình. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản, động cơ, khung nâng, phụ kiện
  • Khảo sát hiện trường miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

HNF160-600-A/C khác HNF160-900-A/C thế nào?

Cùng 16 tấn nhưng tâm tải 600 mm so với 900 mm. Bản 600 mm nặng 19.500 kg, quay vòng 5.500 mm, Cummins 97 kW; bản 900 mm nặng 26.000 kg, quay vòng 6.500 mm, Cummins 142 kW, càng 1.800 mm, nâng 3.500 mm.

Xe dùng động cơ gì?

Cummins QSB4.5-C130, 4 xy-lanh, 97 kW tại 2.200 v/ph (EU III); bản EU Stage V + EPA Tier 4F dùng Cummins B4.5.

Chiều cao nâng tối đa?

Khung tiêu chuẩn nâng 3.000 mm, điểm cao nhất khi nâng hết 4.640 mm, khung khi hạ 3.140 mm. Có tùy chọn khung cao.

Có nâng container rỗng được không?

Catalogue SOCMA ghi khung nâng container rỗng một tầng ghép với xe 16 tấn khung gọn. TFV xác nhận cấu hình và tải khi lắp khung nâng.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

Xe hạng nặng thường đặt theo cấu hình. TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao trong từng báo giá; xe có sẵn thì gửi kèm ảnh tem model và cấu hình của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan