Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện đối trọng Interlift 1–2,5 tấn — 5 model ngồi lái, đứng lái

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện đối trọng Interlift 1–2,5 tấn: 5 model 3 bánh, 4 bánh, ngồi lái và đứng lái, nâng tới 5.500 mm, quay vòng từ 1.348 mm. Báo giá theo cấu hình.

Xe nâng điện đối trọng Interlift 1–2,5 tấn — 5 model ngồi lái, đứng lái
Interlift · xe nâng điện đối trọng

Xe nâng điện đối trọng Interlift 1–2,5 tấn — 5 model ngồi lái, đứng lái cho kho và xưởng

Dòng xe nâng điện có đối trọng của Interlift: không cần chân chống trước, xúc thẳng mọi loại pallet, từ xe 3 bánh gọn nhẹ 24V cho lối đi hẹp đến xe 4 bánh 48V tải 2,5 tấn và bản đứng lái nâng cao 5,5 m.

1–2,5 tấnTải trọng nâng định mức
5 model2 xe 4 bánh · 2 xe 3 bánh · 1 đứng lái
5.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (EGS18L)
1.348 mmBán kính quay nhỏ nhất (E15GS)

Xe nâng điện đối trọng Interlift là dòng xe nâng chạy ắc quy có khối đối trọng ở đuôi xe, tải 1.000–2.500 kg, thuộc hãng Interlift trong nhóm xe nâng điện trên web TFV. Khác xe stacker, xe đối trọng không có chân chống chạy dưới pallet, nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt, hàng đặt trên sàn hoặc trên thùng xe. Dòng có 5 model: hai xe 4 bánh ngồi lái 48V (E20A, EA20), hai xe 3 bánh ngồi lái 24V (E15GS, EGS12FD) và một xe đứng lái nâng cao (EGS18L). Bài này chỉ dùng số trên tờ thông số Interlift để anh/chị chọn đúng model.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng 1,6–2,5 tấn, chạy xa, có dốc nhẹ → E20A. Hàng 2 tấn, cần nâng tự do qua cửa thấp → EA20. Lối đi hẹp, hàng tới 1,5 tấn → E15GS. Hàng nhẹ tới 1,2 tấn, xe gọn nhất → EGS12FD. Kệ cao 4,8–5,5 m → EGS18L đứng lái.
Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A ngồi lái
3 kiểu · 5 model

Xe nâng điện đối trọng Interlift gồm những kiểu xe nào?

Cùng là xe đối trọng chạy điện, Interlift chia dòng này theo số bánh và tư thế lái. Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng điện đối trọng 4 bánh Interlift EA204 bánh · ngồi lái · 48V

E20A · EA20

  • Tải 1.600–2.500 kg (E20A), 2.000 kg (EA20)
  • Nâng 3.000 mm, tâm tải 500 mm
  • Tốc độ tới 13/15 km/h có/không tải (E20A 2–2,5 tấn)
  • Phanh thủy lực, lái thủy lực, điều khiển AC
Xe nâng điện đối trọng 3 bánh Interlift E15GS3 bánh · ngồi lái · 24V

E15GS · EGS12FD

  • Tải 1.000–1.500 kg (E15GS), 1.200 kg (EGS12FD)
  • Thân rộng 917 mm (E15GS), 872 mm (EGS12FD)
  • Quay vòng 1.348 / 1.430 mm
  • Trợ lực lái điện, điều khiển AC
Xe nâng điện đối trọng đứng lái Interlift EGS18LĐứng lái · nâng cao

EGS18L

  • Tải 1.800 kg, tâm tải 500 mm
  • Nâng 4.800 hoặc 5.500 mm
  • Quay vòng 1.486 mm, sàn đứng cao 230 mm
  • Ắc quy 48V / 400 Ah, phanh điện từ

Theo tờ thông số Interlift của từng model.

So sánh

Bảng so sánh 5 model xe nâng điện đối trọng Interlift

Thông số chính theo tờ thông số Interlift — đọc ngang để so. Model có nhiều phiên bản thì ghi khoảng từ bản nhỏ đến bản lớn.

Thông sốE20AEA20E15GSEGS12FDEGS18L
Kiểu4 bánh, ngồi lái4 bánh, ngồi lái3 bánh, ngồi lái3 bánh, ngồi lái3 bánh, đứng lái
Tải trọng nâng1.600–2.500 kg2.000 kg1.000–1.500 kg1.200 kg1.800 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm400 mm500 mm
Chiều cao nâng3.000 mm3.000 mm3.000 mm3.000 mm4.800 / 5.500 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)2.750–4.230 kg3.880 kg1.920–2.220 kg1.945 kg3.580–3.610 kg
Bán kính quay nhỏ nhất2.080–2.200 mm2.185 mm1.348 mm1.430 mm1.486 mm
Chiều rộng tổng thể1.080 / 1.194 mm1.070 / 1.090 mm917 mm872 / 860 mm1.080 / 1.070 mm
Tốc độ có/không tải12/13 – 13/15 km/h11/13 km/h6,2/7,2 km/h7/9 km/h7,5/8 km/h
Ắc quy48V / 385–560 Ah48V / 510 Ah24V / 300–400 Ah24V / 400 Ah48V / 400 Ah
Motor di chuyển / nâng6,5–11 / 7–12 kW7,5 / 7,7 kW2,5–3,0 / 4,5 kW3,0 / 4,0 kW6 / 7,7 kW
PhanhThủy lựcThủy lựcĐiện từThủy lựcĐiện từ
LáiThủy lựcThủy lựcTrợ lực điệnTrợ lực điện—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là tờ thông số không ghi rõ. Chiều rộng ghi hai số là b1 / b2 theo tờ in; E20A ghi theo cặp bản 1,6–1,8 tấn / 2–2,5 tấn.

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng điện đối trọng Interlift thế nào cho đúng?

Tờ thông số Interlift dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng. Hiểu đúng các ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn xe.

Q · cTải và tâm tảiQ là tải định mức, c là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng. Bốn model dùng tâm tải 500 mm, EGS12FD dùng 400 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn c thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết: 3.000 mm cho bốn model ngồi lái, 4.800 / 5.500 mm cho EGS18L.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. EA20 có 1.225 mm, EGS18L có 1.325 / 1.558 mm — có ích khi làm dưới trần thấp, trong container.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet 1000×1200 đặt ngang hoặc 800×1200 đặt dọc. Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quayCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho. Xe 3 bánh quay gọn hơn xe 4 bánh khoảng 600–850 mm.

Bảng tải theo chiều cao nâng không có trên tờ thông số — TFV gửi bảng tải theo đúng khung cùng báo giá.

Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng điện đối trọng Interlift theo nhu cầu

Hàng 1,6–2,5 tấn, chạy quãng dài, có dốc nhẹE20A — 4 phiên bản tải, tốc độ tới 13/15 km/h, leo dốc 15/16 % (bản 2–2,5 tấn).
Hàng 2 tấn, qua cửa xưởng, cửa thang máyEA20 — nâng tự do 1.225 mm, cần điều khiển đặt bên phải.
Lối đi hẹp, hàng tới 1,5 tấn, nền trong nhàE15GS — 3 bánh, quay vòng 1.348 mm, lối đi 2.865–3.038 mm.
Hàng nhẹ tới 1,2 tấn, cần xe nhỏ gọn nhấtEGS12FD — thân rộng 872 mm, nặng 1.945 kg, ắc quy kéo hông.
Kệ cao 4,8–5,5 m, hàng tới 1,8 tấnEGS18L — đứng lái, nâng tự do tới 1.558 mm, quay vòng 1.486 mm.
Cần đặt pallet sâu vào kệ cao, lối đi rất hẹpDòng reach truck Interlift — xe vươn khung. Nhờ TFV chọn
Điểm chung

Xe nâng điện đối trọng Interlift có gì chung?

Khung nâng và càng xe nâng điện đối trọng Interlift E20A
01

Thân gọn, nhẹ, quay vòng nhỏ

Interlift thiết kế cả dòng theo hướng thân nhỏ, nhẹ để chạy được lối đi hẹp mà vẫn nâng cao và tải lớn. Xe đối trọng không có chân chống, nên xúc được pallet kín đáy và hàng đặt trực tiếp trên sàn.

  • Quay vòng từ 1.348 mm (E15GS) đến 2.200 mm (E20A 2,5 tấn)
  • Điều khiển di chuyển AC trên cả 5 model
Khung nâng tầm nhìn rộng xe nâng điện đối trọng Interlift EA20
02

Xi lanh nâng giảm chấn, khung nâng tầm nhìn rộng

E20A, EA20 và EGS18L dùng xi lanh nâng có giảm chấn: khi hàng hạ gần chạm sàn, dầu được tiết lưu để càng chậm lại, hàng đặt êm hơn. Khung nâng của EA20, E15GS, EGS18L thiết kế cho tầm nhìn rộng qua khung, người lái thấy đầu càng rõ hơn.

  • Đèn pha kiểu mới cho kho thiếu sáng, ca đêm
  • Khung EA20, EGS18L làm từ thép chữ U nhập khẩu
Ghế và vô lăng chỉnh được xe nâng điện đối trọng Interlift E15GS
03

Ngồi lái thoải mái, lái nhẹ

Vô lăng và ghế chỉnh được trên E20A, EA20, E15GS để người cao hay thấp đều tìm được tư thế lái đúng. Hai xe 3 bánh E15GS và EGS12FD có trợ lực lái điện, đánh lái nhẹ, đỡ mỏi khi xoay trở nhiều trong ca.

Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD nâng cao khung
04

Trang bị an toàn

Xe ngồi lái 4 bánh có công tắc ngắt điện khẩn cấp bên phải ghế, còi lùi bằng giọng nói và giá treo bình chữa cháy ở cột sau trái của khung bảo vệ đầu. EGS12FD có điều khiển AC với phanh tái sinh, phanh đảo chiều và chống trôi dốc.

Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số của từng model.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng điện đối trọng Interlift

Bấm vào ảnh để xem lớn. Mỗi ảnh là một model trong dòng.

Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A 4 bánh
E20A — 4 bánh, 1,6–2,5 tấn
Xe nâng điện đối trọng Interlift EA20 2 tấn
EA20 — 4 bánh, 2 tấn
Xe nâng điện đối trọng Interlift E15GS 3 bánh
E15GS — 3 bánh, 1–1,5 tấn
Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS12FD 1,2 tấn
EGS12FD — 3 bánh, 1,2 tấn
Xe nâng điện đối trọng đứng lái Interlift EGS18L
EGS18L — đứng lái, 1,8 tấn

Chưa biết chọn xe nâng điện đối trọng Interlift nào?

Gửi khối lượng hàng, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với tờ thông số từng model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe nâng điện đối trọng Interlift theo từng model

Giá theo model và phiên bản: tải trọng, chiều cao khung, dung lượng ắc quy, loại lốp, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Xe nâng điện đối trọng Interlift EGS18L ắc quy 48V
Ắc quy theo tờ thông số

Xe nâng điện đối trọng Interlift dùng ắc quy gì?

Hai hệ điện: xe 4 bánh và xe đứng lái dùng 48V — E20A 385 / 420 / 490 / 560 Ah theo phiên bản, EA20 510 Ah, EGS18L 400 Ah. Hai xe 3 bánh dùng 24V — E15GS 300 / 350 / 400 Ah, EGS12FD 400 Ah. EGS12FD có hộp ắc quy kéo ra bên hông để thay nhanh.

48Vđiện ápE20A, EA20, EGS18L
24Vđiện ápE15GS, EGS12FD
300–560 Ahdung lượngTheo model và phiên bản

Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng điện đối trọng Interlift phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🚚Bốc xếp hàng trên sàn, bãi trước kho
📦Xếp pallet lên kệ trung bình và cao

Xe chạy điện, không xả khói, hợp làm trong nhà xưởng và kho kín.

⚠ Không nên chọn dòng này khi hàng thường xuyên vượt 2,5 tấn; nền gồ ghề, dốc dài, công trường; cần nâng trên 5,5 m; lối đi hẹp hơn 2.865 mm — khi đó nên xem xe reach truck hoặc stacker.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng điện đối trọng Interlift?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, vị trí trọng tâm — để so với tâm tải 400 hay 500 mm.
2Chiều cao kệTầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà hay sân bãi, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ chạy mỗi ca, số ca một ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.
Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng điện đối trọng Interlift tại TFV?

  • Khảo sát tải, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng xe 3 bánh, 4 bánh hay đứng lái
  • Báo giá theo đúng phiên bản: tải, chiều cao khung, dung lượng ắc quy, loại lốp
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các trang bị an toàn: ngắt điện khẩn cấp, phanh, còi lùi
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A tại TFV
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng điện đối trọng Interlift

Dòng xe nâng điện đối trọng Interlift gồm những model nào?

Năm model: E20A, EA20 (4 bánh, ngồi lái, 48V), E15GS, EGS12FD (3 bánh, ngồi lái, 24V) và EGS18L (đứng lái, nâng 4,8–5,5 m). Tải từ 1.000 đến 2.500 kg.

E1630A, E2530A, E1530GS là model gì?

Là phiên bản trong model gốc: E20A có E1630A, E1830A, E2030A, E2530A (khác tải và ắc quy); E15GS có E1030GS, E1330GS, E1530GS; EGS18L có EGS1848L, EGS1855L (khác chiều cao nâng).

Xe 3 bánh hay 4 bánh tốt hơn?

Xe 3 bánh (E15GS, EGS12FD) quay vòng 1.348–1.430 mm, hợp kho lối đi hẹp, hàng tới 1,5 tấn. Xe 4 bánh (E20A, EA20) tải tới 2,5 tấn, chạy nhanh hơn (tới 13/15 km/h), leo dốc tốt hơn, nhưng quay vòng 2.080–2.200 mm.

Model nào nâng cao nhất?

EGS18L: hai khung 4.800 mm và 5.500 mm, tải 1.800 kg. Bốn model còn lại có khung tiêu chuẩn 3.000 mm trên tờ thông số.

Xe dùng ắc quy gì?

E20A, EA20, EGS18L dùng hệ 48V (385–560 Ah tùy model); E15GS, EGS12FD dùng 24V (300–400 Ah). Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.

Giá xe nâng điện đối trọng Interlift bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản (tải, khung, ắc quy, lốp). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng điện đối trọng Interlift đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Dòng xe nâng điện đối trọng Interlift gồm những model nào?

Năm model: E20A, EA20 (4 bánh, ngồi lái, 48V), E15GS, EGS12FD (3 bánh, ngồi lái, 24V) và EGS18L (đứng lái, nâng 4,8–5,5 m). Tải từ 1.000 đến 2.500 kg.

E1630A, E2530A, E1530GS là model gì?

Là phiên bản trong model gốc: E20A có E1630A, E1830A, E2030A, E2530A (khác tải và ắc quy); E15GS có E1030GS, E1330GS, E1530GS; EGS18L có EGS1848L, EGS1855L (khác chiều cao nâng).

Xe 3 bánh hay 4 bánh tốt hơn?

Xe 3 bánh (E15GS, EGS12FD) quay vòng 1.348–1.430 mm, hợp kho lối đi hẹp, hàng tới 1,5 tấn. Xe 4 bánh (E20A, EA20) tải tới 2,5 tấn, chạy nhanh hơn (tới 13/15 km/h), leo dốc tốt hơn, nhưng quay vòng 2.080–2.200 mm.

Model nào nâng cao nhất?

EGS18L: hai khung 4.800 mm và 5.500 mm, tải 1.800 kg. Bốn model còn lại có khung tiêu chuẩn 3.000 mm trên tờ thông số.

Xe dùng ắc quy gì?

E20A, EA20, EGS18L dùng hệ 48V (385–560 Ah tùy model); E15GS, EGS12FD dùng 24V (300–400 Ah). Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.

Giá xe nâng điện đối trọng Interlift bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản (tải, khung, ắc quy, lốp). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan