Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A 1,6–2,5 tấn — 4 bánh, ngồi lái, 48V
Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A: 4 phiên bản 1,6–2,5 tấn, nâng 3.000 mm, chạy 13/15 km/h, ắc quy 48V tới 560 Ah, leo dốc 15 %. Báo giá trong 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Interlift
- Dòng:
- Interlift xe nâng điện đối trọng 1–2,5 tấn
- Tải trọng:
- 2 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A 1,6–2,5 tấn — 4 bánh, ngồi lái, hệ điện 48V
- Đánh giá xe nâng điện đối trọng Interlift E20A
- Thân gọn, nhẹ so với tải — chạy được lối đi hẹp
- Xi lanh nâng giảm chấn, hàng hạ êm
- Ghế và vô lăng chỉnh được, đèn pha kiểu mới
- An toàn: ngắt điện khẩn cấp, còi lùi giọng nói, giá bình chữa cháy
- Thông số kỹ thuật xe nâng điện đối trọng Interlift E20A
- Hình ảnh xe nâng điện đối trọng Interlift E20A
- Xe nâng Interlift E20A có vừa kho của anh/chị?
- Xe nâng điện Interlift E20A giá bao nhiêu?
- E20A có những phiên bản nào?
- Xe nâng Interlift E20A dùng ắc quy gì?
- So sánh Interlift E20A với các model cùng dòng
- Xe nâng Interlift E20A phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng Interlift E20A?
- Vì sao nên mua xe nâng Interlift E20A tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn / phiên bản
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng Interlift E20A
- Nhận báo giá xe nâng Interlift E20A đúng cấu hình
Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A 1,6–2,5 tấn — 4 bánh, ngồi lái, hệ điện 48V
Một thân xe, bốn mức tải: 1.600, 1.800, 2.000 và 2.500 kg tại tâm tải 500 mm, khung nâng 3.000 mm, điều khiển AC, phanh và lái thủy lực — bản 2–2,5 tấn chạy 13/15 km/h, leo dốc 15/16 %.
Xe nâng điện đối trọng Interlift E20A là xe nâng chạy ắc quy 4 bánh, người lái ngồi, thuộc dòng xe nâng điện đối trọng Interlift trong nhóm xe nâng điện của Interlift. Model có bốn phiên bản theo tải: E1630A (1,6 tấn), E1830A (1,8 tấn), E2030A (2 tấn) và E2530A (2,5 tấn). Hai bản nhỏ dùng thân ngắn, hai bản lớn dùng thân dài hơn với motor 11 kW. Xe hợp kho và xưởng cần nâng pallet nặng, chạy quãng dài, qua dốc nhẹ. Bài này chỉ dùng số trên tờ thông số Interlift để anh/chị đối chiếu với nhu cầu trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng điện đối trọng Interlift E20A
Thân gọn, nhẹ so với tải — chạy được lối đi hẹp
Interlift thiết kế E20A theo hướng thân nhỏ, nhẹ nhưng vẫn nâng cao, tải lớn và quay vòng nhỏ. Bản 1,6–1,8 tấn dài 3.120 mm, rộng 1.080 mm, quay vòng 2.080 mm; bản 2–2,5 tấn dài 3.475 mm, rộng 1.194 mm, quay vòng 2.200 mm.
- Chiều dài cơ sở 1.410 / 1.518 mm
- Khoảng sáng gầm 125 / 128 mm
Xi lanh nâng giảm chấn, hàng hạ êm
Khi hàng hạ gần tới sàn, xi lanh nâng tiết lưu dầu để càng chậm lại. Hàng đặt xuống êm hơn, giảm va đập cho pallet và hàng dễ vỡ. Khung nghiêng trước/sau 6/10° (bản 1,6–1,8 tấn) và 6/12° (bản 2–2,5 tấn).
- Nâng tự do 135 mm, khung khi hạ cao 2.000 / 1.995 mm
- Khung khi nâng hết cao 3.815 / 3.996 mm
Ghế và vô lăng chỉnh được, đèn pha kiểu mới
Vô lăng và ghế chỉnh được để mỗi người lái chọn tư thế đúng. Đèn pha thiết kế mới, chắc chắn, giúp làm việc dễ hơn ở chỗ thiếu sáng và an toàn hơn khi làm ca đêm. Lái thủy lực, phanh thủy lực.
An toàn: ngắt điện khẩn cấp, còi lùi giọng nói, giá bình chữa cháy
Công tắc ngắt điện khẩn cấp đặt bên phải ghế, người lái cắt nguồn ngay trong tích tắc. Khi lùi, xe phát cảnh báo bằng giọng nói rõ ràng để người xung quanh chú ý. Giá treo bình chữa cháy đặt ở cột sau bên trái khung bảo vệ đầu, không che gương chiếu hậu, dễ lấy khi cần.
- Độ ồn tại tai người lái ≤70 dB(A)
Thông số kỹ thuật xe nâng điện đối trọng Interlift E20A
Thông số chính của model, sau đó là bảng đầy đủ theo từng phiên bản trên tờ thông số Interlift.
| Thông số chính (model E20A) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.600–2.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 2.750–4.230 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 2.080–2.200 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 12/13 km/h (1,6–1,8 tấn) · 13/15 km/h (2–2,5 tấn) |
| Ắc quy | 48V / 385 · 420 · 490 · 560 Ah |
| Người vận hành | Ngồi lái |
| Thông số | E1630A | E1830A | E2030A | E2530A |
|---|---|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||||
| Nguồn động lực | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái | Ngồi lái | Ngồi lái | Ngồi lái |
| Tải trọng nâng (Q) | 1.600 kg | 1.800 kg | 2.000 kg | 2.500 kg |
| Tâm tải (c) | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm |
| Tâm trục trước đến mặt càng (x) | 411 mm | 411 mm | 488 mm | 488 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.410 mm | 1.410 mm | 1.518 mm | 1.518 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 2.750 kg | 2.990 kg | 4.135 kg | 4.230 kg |
| Bánh xe | ||||
| Loại lốp | Hơi / đặc | Hơi / đặc | Hơi / đặc | Hơi / đặc |
| Cỡ lốp trước (bánh dẫn động) | 6.5-10-10PR | 6.5-10-10PR | 7.00-12-12PR | 7.00-12-12PR |
| Cỡ lốp sau | 5.0-8-14PR | 5.0-8-14PR | 18×7-8-14PR | 18×7-8-14PR |
| Vệt bánh trước (b10) | 890 mm | 890 mm | 973 mm | 973 mm |
| Vệt bánh sau (b11) | 920 mm | 920 mm | 950 mm | 950 mm |
| Kích thước | ||||
| Góc nghiêng khung trước/sau | 6/10° | 6/10° | 6/12° | 6/12° |
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 2.000 mm | 2.000 mm | 1.995 mm | 1.995 mm |
| Nâng tự do (h2) | 135 mm | 135 mm | 135 mm | 135 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4) | 3.815 mm | 3.815 mm | 3.996 mm | 3.996 mm |
| Chiều cao khung bảo vệ đầu (h6) | 2.198 mm | 2.198 mm | 2.165 mm | 2.165 mm |
| Chiều cao ghế ngồi (h7) | 1.195 mm | 1.195 mm | 1.160 mm | 1.160 mm |
| Chiều cao móc kéo (h10) | 352 mm | 352 mm | 248 mm | 248 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 3.120 mm | 3.120 mm | 3.475 mm | 3.475 mm |
| Chiều dài đến mặt càng (l2) | 2.170 mm | 2.170 mm | 2.405 mm | 2.405 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1) | 1.080 mm | 1.080 mm | 1.194 mm | 1.194 mm |
| Kích thước càng dày/rộng/dài (s/e/l) | 35/100/950 mm | 35/100/950 mm | 40/120/1.070 mm | 40/120/1.070 mm |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2) | 125 mm | 125 mm | 128 mm | 128 mm |
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang (Ast) | 4.190 mm | 4.190 mm | 3.958 mm | 3.958 mm |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc (Ast) | 4.225 mm | 4.225 mm | 4.088 mm | 4.088 mm |
| Bán kính quay nhỏ nhất (Wa) | 2.080 mm | 2.080 mm | 2.200 mm | 2.200 mm |
| Tính năng vận hành | ||||
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 12/13 km/h | 12/13 km/h | 13/15 km/h | 13/15 km/h |
| Tốc độ nâng có/không tải | 250/400 mm/s | 250/400 mm/s | 270/350 mm/s | 270/350 mm/s |
| Tốc độ hạ có/không tải | 240/258 mm/s | 240/258 mm/s | 435/566 mm/s | 435/566 mm/s |
| Khả năng leo dốc có/không tải | 12/15 % | 12/15 % | 15/16 % | 15/16 % |
| Phanh | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực |
| Motor, ắc quy, điều khiển | ||||
| Motor di chuyển (60 phút) | 6,5 kW | 7,5 kW | 11 kW | 11 kW |
| Motor nâng (S3 15%) | 7 kW | 7,7 kW | 12 kW | 12 kW |
| Ắc quy (điện áp / dung lượng) | 48V / 385 Ah | 48V / 420 Ah | 48V / 490 Ah | 48V / 560 Ah |
| Khối lượng ắc quy (±5%) | 635 kg | 675 kg | 835 kg | 930 kg |
| Điều khiển di chuyển | AC | AC | AC | AC |
| Độ ồn tại tai người lái | ≤70 dB(A) | ≤70 dB(A) | ≤70 dB(A) | ≤70 dB(A) |
| Hệ lái | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực | Thủy lực |
Nguồn: tờ thông số Interlift E20A. Kéo ngang bảng trên điện thoại. Bảng tải theo chiều cao khung khác 3.000 mm: TFV gửi cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng điện đối trọng Interlift E20A
Ảnh xe E20A. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
Xe nâng Interlift E20A có vừa kho của anh/chị?
Gửi khối lượng hàng, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với tờ thông số và chọn đúng phiên bản.
Xe nâng điện Interlift E20A giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản tải, dung lượng ắc quy, loại lốp, bộ sạc và chiều cao khung. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
E20A có những phiên bản nào?
Bốn phiên bản trên tờ thông số, cùng khung nâng 3.000 mm, khác ở tải, thân xe, motor và ắc quy. Hai bản 1,6 và 1,8 tấn dùng thân ngắn (cơ sở 1.410 mm); hai bản 2 và 2,5 tấn dùng thân dài (cơ sở 1.518 mm), motor di chuyển 11 kW, motor nâng 12 kW.
Lốp hơi hoặc lốp đặc theo lựa chọn. Tải thực tế giảm khi trọng tâm hàng xa hơn 500 mm.
Xe nâng Interlift E20A dùng ắc quy gì?
Cả bốn phiên bản dùng hệ điện 48V. Dung lượng tăng theo tải: 385 Ah (E1630A), 420 Ah (E1830A), 490 Ah (E2030A), 560 Ah (E2530A). Khối lượng ắc quy 635–930 kg theo tờ thông số.
Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, quãng đường, số lượt nâng — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh Interlift E20A với các model cùng dòng
| Thông số | E20A | EA20 | E15GS | EGS12FD | EGS18L |
|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | 4 bánh, ngồi lái | 4 bánh, ngồi lái | 3 bánh, ngồi lái | 3 bánh, ngồi lái | 3 bánh, đứng lái |
| Tải trọng nâng | 1.600–2.500 kg | 2.000 kg | 1.000–1.500 kg | 1.200 kg | 1.800 kg |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 3.000 mm | 4.800 / 5.500 mm |
| Bán kính quay | 2.080–2.200 mm | 2.185 mm | 1.348 mm | 1.430 mm | 1.486 mm |
| Tốc độ có/không tải | 12/13 – 13/15 km/h | 11/13 km/h | 6,2/7,2 km/h | 7/9 km/h | 7,5/8 km/h |
| Ắc quy | 48V / 385–560 Ah | 48V / 510 Ah | 24V / 300–400 Ah | 24V / 400 Ah | 48V / 400 Ah |
Nguồn: tờ thông số Interlift từng model. Xem cả dòng ở trang xe nâng điện đối trọng Interlift. E20A là model có tải lớn nhất và chạy nhanh nhất trong dòng; cần nâng tự do cao để qua cửa thấp thì xem EA20.
Xe nâng Interlift E20A phù hợp với doanh nghiệp nào?
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng Interlift E20A?
Vì sao nên mua xe nâng Interlift E20A tại TFV?
- Khảo sát tải, chiều cao kệ, lối đi trước khi báo giá — chọn đúng phiên bản trong bốn bản của E20A
- Báo giá theo đúng cấu hình: tải, ắc quy, loại lốp, bộ sạc
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người lái công tắc ngắt điện khẩn cấp, còi lùi, cách kiểm tra hằng ngày
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Tiêu chuẩn
Tùy chọn / phiên bản
Theo tờ thông số Interlift.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng Interlift E20A
E20A nâng được bao nhiêu?
Tùy phiên bản: 1.600 kg (E1630A), 1.800 kg (E1830A), 2.000 kg (E2030A), 2.500 kg (E2530A), tại tâm tải 500 mm, chiều cao nâng 3.000 mm.
Nên chọn bản 1,8 tấn hay 2 tấn?
Bản 1,8 tấn thân ngắn hơn (3.120 mm), quay vòng 2.080 mm. Bản 2 tấn thân dài 3.475 mm nhưng motor 11 kW, chạy 13/15 km/h, leo dốc 15/16 %. Hàng sát 1,8 tấn hoặc có dốc thì nên lên bản 2 tấn.
E20A dùng ắc quy gì?
Hệ 48V, dung lượng 385 / 420 / 490 / 560 Ah theo phiên bản. Tờ thông số không ghi số giờ chạy một lần sạc.
E20A chạy ngoài sân được không?
Xe có lốp hơi hoặc lốp đặc, gầm 125–128 mm, leo dốc 12–16 % theo phiên bản — chạy được sân bãi phẳng. Nền gồ ghề, dốc dài thì TFV khảo sát trước.
E20A khác EA20 thế nào?
Cùng 4 bánh, ngồi lái, 48V. E20A có bốn mức tải tới 2,5 tấn và chạy tới 13/15 km/h; EA20 chỉ có bản 2 tấn nhưng nâng tự do 1.225 mm, cần điều khiển đặt bên phải.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá.
Nhận báo giá xe nâng Interlift E20A đúng cấu hình
Chọn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản tải và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883