Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn — đi bộ, nâng tới 4.000 mm

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn: 6 phiên bản nâng 1.600–4.000 mm, thân rộng 795 mm, quay 1.405 mm, ắc quy không bảo dưỡng. Báo giá trong 30 phút.

Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn — đi bộ, nâng tới 4.000 mm

Sản phẩm trong bài đánh giá

Interlift CL15JB
Interlift CL15JB

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe nâng điện stacker 0,5–2 tấn
Tải trọng:
1,5 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · dòng CL · stacker đi bộ 1,5 tấn

Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn — thân 795 mm, nâng tới 4.000 mm

Nâng 1.500 kg tại tâm tải 600 mm, 6 phiên bản khung 1.600–4.000 mm. Thân hẹp 795 mm, xe nặng 412–550 kg, dẫn động đặt bên, khung có gân tăng cứng, ắc quy không cần bảo dưỡng.

1.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
4.000 mmChiều cao nâng lớn nhất (CL1540JB)
795 mmChiều rộng tổng thể
1.405 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB là stacker điện đi bộ điều khiển tải 1,5 tấn, càng tiêu chuẩn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Đây là model đi bộ nâng cao nhất trong nhóm thân hẹp của dòng (tới 4.000 mm) và là model TFV đang báo giá (mã cũ CL1535JB). Bài này tổng hợp đúng số trên tờ thông số Interlift để anh/chị đối chiếu với kho.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn CL15JB khi hàng tới 1,5 tấn, pallet hở đáy, lối đi hẹp (thân 795 mm), kệ tới 4 m. Lối đi cần 2.185 mm với pallet 800×1200 đặt dọc. Pallet kín đáy chọn CL15GHY; chạy xa, nhiều ca chọn bản đứng lái.
Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL15JB: thân hẹp, khung cao 4 m, gân tăng cứng

Theo mô tả sản phẩm của Interlift cho CL15JB, viết lại theo cách dùng thực tế.

Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn — thân xe nhìn chéo
01

Thân hẹp 795 mm, dẫn động đặt bên — đi lối hẹp

CL15JB rộng 795 mm, dài 1.740 mm; dẫn động đặt bên giúp giảm lối làm việc, quay vòng nhỏ, người lái nhìn rõ hơn. Theo bảng số, xe quay vòng 1.405 mm, cần lối 2.185 mm với pallet 800×1200 đặt dọc và 2.245 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng.

  • Càng 60 / 160 / 1.150 mm, bề rộng ngoài 570 / 695 mm
  • Bánh cân bằng Φ115×55 mm
02 · Khung có gân tăng cứng, nâng tới 4.000 mmGiữa khung trong và khung ngoài có gân tăng cứng để khung không đổ về trước khi nâng. Bản CL1540JB nâng 4.000 mm, khung cao nhất khi nâng 4.452 mm; khung khi hạ 1.495–2.495 mm theo phiên bản.
  • Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm — kiểm hàng thật ở tầng kệ cao
03 · Tay lái dài, gom nút, lò xo khíKhóa điện, đồng hồ điện, nút nâng / hạ, công tắc chạy chậm gom trên tay lái. Tay lái kéo dài cho xe đi bộ, có lò xo khí — buông tay là tự trả về chậm.
04 · Công tắc chống nước nhập từ ĐứcCông tắc vi chỉnh chống nước chịu được lạnh, ẩm, bụi — hợp kho có độ ẩm cao.
05 · Ắc quy không cần bảo dưỡng2 ắc quy 12V/100Ah loại không cần bảo dưỡng, thay không cần dụng cụ. Motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 2,2 kW, phanh điện từ.
Thông số

Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.

Thông số chính (CL15JB)Giá trị
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng1.600–4.000 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)412–550 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.405 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải4,0/4,2 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah
Người vận hànhĐi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ CL15JB theo phiên bản

Thông số theo phiên bảnCL1516JBCL1520JBCL1525JBCL1530JBCL1535JBCL1540JB
Nguồn động lựcĐiện (ắc quy)
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng (kg)1.500
Tâm tải (mm)600
Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm)780
Chiều dài cơ sở, y (mm)1.225
Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg)412460474504526550
Loại bánhBánh PU (polyurethane)
Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm)Φ210×70
Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm)Φ80×70
Cỡ bánh cân bằng Φ×rộng (mm)Φ115×55
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1x+1/4
Vết bánh phía bánh dẫn động, b10 (mm)522
Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm)410/535
Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm)2.0141.4951.7451.9952.2452.495
Nâng tự do, h2 (mm)0
Chiều cao nâng, h3 (mm)1.6002.0002.5003.0003.5004.000
Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm)2.0142.4522.9523.4523.9524.452
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm)700/1.225
Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm)86
Chiều dài tổng thể, l1 (mm)1.740
Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm)590
Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm)795
Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm)60/160/1.150
Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm)570/695
Khoảng sáng gầm, m2 (mm)26
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm)2.245
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm)2.185
Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm)1.405
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)4,0/4,2
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)92/136
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)112/98
Leo dốc tối đa có / không tải (%)3/10
PhanhPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)0,75
Motor nâng, S3 15% (kW)2,2
Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah)2×12/100
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)2×27
Điều khiển di chuyểnDC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70
Kiểu láiLái cơ

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL15JB (2024). Trọng lượng xe 412 kg (bản 1.600 mm) đến 550 kg (bản 4.000 mm).

CL15JB bản khung nào vừa kệ của kho?

Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL15JB trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn giá bao nhiêu?

Giá CL15JB khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.

CL15JB có những phiên bản nào?

Sáu phiên bản cùng thân, cùng tải 1.500 kg, khác chiều cao nâng: CL1516JB (1.600 mm) đến CL1540JB (4.000 mm). Hai số giữa mã là chiều cao nâng — mã cũ CL1535JB là bản nâng 3.500 mm.

CL1516JBNâng 1.600 mm
CL1520JBNâng 2.000 mm
CL1525JBNâng 2.500 mm
CL1530JBNâng 3.000 mm
CL1535JBNâng 3.500 mm
CL1540JBNâng 4.000 mm

Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.

Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn — chọn phiên bản
Ắc quy & sạc

Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, CL15JB dùng 2 ắc quy 12V / 100Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 27 kg, loại không cần bảo dưỡng, thay không cần dụng cụ. Điều khiển DC.

24Vhệ điện2 bình 12V
100 Ahdung lượngTheo tờ thông số
Không bảo dưỡngloại ắc quyThay không cần dụng cụ

Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh CL15JB với CL15SE, CL15GHY, CL12J, CL15E

CL15SE cùng tải, motor tương đương, có sạc gắn trong; CL15GHY là bản chân rộng; CL12J là bản 1,2 tấn; CL15E là bản đứng lái 1,5 tấn.

Thông sốCL15JBCL15SECL15GHYCL12JCL15E
KiểuĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐi bộ, chân rộngĐi bộ, càng tiêu chuẩnĐứng lái
Tải trọng nâng1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.200 kg1.500 kg
Chiều cao nâng1.600–4.000 mm1.600–3.500 mm1.600–3.500 mm1.600–3.500 mm1.600–3.600 mm
Trọng lượng xe412–550 kg550–660 kg628–680 kg396–477 kg650–760 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.405 mm1.410 mm1.370 mm1.280–1.405 mm1.455 mm
Tốc độ có / không tải4,0/4,2 km/h4,2/4,5 km/h4,0/4,2 km/h4,0/4,2 km/h4,2/4,5 km/h
Ắc quy2×12V/100Ah2×12V/120Ah2×12V/100Ah2×12V/100Ah2×12V/120Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.

Ứng dụng

Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?

CL15JB hợp kho hàng, xưởng sản xuất, kho cửa hàng — hàng tới 1,5 tấn, pallet hở đáy, lối đi hẹp, kệ cao tới 4 m, quãng chạy ngắn.

🏬Kho hàng, kho thương mại
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Kho cửa hàng, siêu thị
📦Xếp pallet lên kệ
⚠ Không nên chọn CL15JB khi pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt (chân bánh tải nằm dưới càng, phải luồn qua lỗ đáy pallet — xem bản chân rộng CL15GHY); nền ngoài trời, gồ ghề, dốc dài — khoảng sáng gầm 26 mm, bánh nhỏ, leo dốc có tải 3%; quãng chạy dài nhiều ca liên tục — xem bản đứng lái CL15E hoặc CL10-15; hàng thường xuyên trên 1,5 tấn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, cửa, dầm, trần — để chọn đúng phiên bản khung và kiểm tải ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có gờ cửa, khe sàn, dốc không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, lúc nào sạc được, nguồn điện tại kho.

CL15JB rộng 795 mm, dài 1.740 mm. Đo tầng kệ trên cùng, cửa và dầm (khung khi hạ tới 2.495 mm ở bản 4.000 mm) để chọn đúng phiên bản.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
  • Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1516JB…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn

CL15JB nâng đủ 1,5 tấn ở 4 m không?

1.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Ở khung cao và hàng có trọng tâm xa, tải cho phép giảm — TFV kiểm theo phiên bản và hàng thật trước khi báo giá.

Mã CL1535JB là gì?

Là phiên bản nâng 3.500 mm của CL15JB. Trên web TFV các phiên bản CL1516JB–CL1540JB nằm trong trang model CL15JB.

CL15JB khác CL15SE thế nào?

Cùng tải 1,5 tấn, đi bộ. CL15JB nâng tới 4.000 mm, thân 795 mm, ắc quy 100Ah. CL15SE nâng tới 3.500 mm, thân 820 mm, ắc quy 120Ah, sạc gắn trong, tốc độ 4,2/4,5 km/h.

Xe xúc được pallet kín đáy không?

Không. Pallet kín đáy, pallet hai mặt chọn bản chân rộng CL15GHY.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL15JB 1,5 tấn đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

CL15JB nâng đủ 1,5 tấn ở 4 m không?

1.500 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Ở khung cao và hàng có trọng tâm xa, tải cho phép giảm — TFV kiểm theo phiên bản và hàng thật trước khi báo giá.

Mã CL1535JB là gì?

Là phiên bản nâng 3.500 mm của CL15JB. Trên web TFV các phiên bản CL1516JB–CL1540JB nằm trong trang model CL15JB.

CL15JB khác CL15SE thế nào?

Cùng tải 1,5 tấn, đi bộ. CL15JB nâng tới 4.000 mm, thân 795 mm, ắc quy 100Ah. CL15SE nâng tới 3.500 mm, thân 820 mm, ắc quy 120Ah, sạc gắn trong, tốc độ 4,2/4,5 km/h.

Xe xúc được pallet kín đáy không?

Không. Pallet kín đáy, pallet hai mặt chọn bản chân rộng CL15GHY.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan