Cam kết sản phẩm
- Hãng Interlift, xuất xứ Trung Quốc
Thông số kỹ thuật
| Tải trọng | 1,2 tấn |
|---|---|
| Nguồn động lực | Điện |
| Hãng | Interlift |
| Model | CL12J — Interlift CL12J |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Tải trọng nâng | 1.200 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe | 396–477 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.280–1.405 mm |
| Tốc độ di chuyển có/không tải | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12/100 V/Ah |
| Người vận hành | đi bộ điều khiển |
Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn — 6 phiên bản khung, thân 795 mm
Nâng 1.200 kg tại tâm tải 600 mm, chọn khung 1.600 / 2.000 / 2.500 / 3.000 / 3.500 mm hoặc bản thân ngắn CL1216JD. Xe nhẹ 396–477 kg, đồng hồ điện LED ba màu, tay lái có lò xo khí.
Xe nâng điện stacker Interlift CL12J là stacker điện đi bộ điều khiển tải 1,2 tấn, thuộc xe nâng điện stacker Interlift dòng CL trong nhóm xe nâng điện stacker của Interlift. Interlift xếp CL12J vào nhóm stacker kinh tế nhưng vẫn lắp trạm bơm nâng công suất lớn; xe có 6 phiên bản để chọn đúng chiều cao kệ. Hợp kho thương mại, kho cửa hàng, xưởng có pallet hở đáy và hàng dưới 1,2 tấn.
Đánh giá xe nâng stacker Interlift CL12J: khung gân tăng cứng, đồng hồ LED, tay lái lò xo khí
Theo mục đặc điểm sản phẩm trên tờ thông số CL12J, viết lại theo cách dùng thực tế.
Khung có gân tăng cứng, trạm bơm nâng công suất lớn
Giữa khung trong và khung ngoài có gân tăng cứng để khung không đổ về trước khi nâng hàng — xe vững hơn ở các bản khung cao 3.000–3.500 mm. Dù là stacker kinh tế, CL12J vẫn lắp trạm bơm nâng công suất lớn (motor nâng 2,2 kW): nâng 92 mm/s có tải, 136 mm/s không tải.
- Hạ 112 mm/s có tải, 98 mm/s không tải
- Khung khi hạ thấp nhất 1.495 mm (bản 2.000 mm)
Thông số kỹ thuật Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn
Bảng trên là thông số chính TFV dùng để tư vấn. Bảng dưới là bảng đầy đủ theo tờ thông số Interlift, đã dịch sang tiếng Việt — mỗi cột là một phiên bản.
| Thông số chính (CL12J) | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.200 kg |
| Tâm tải | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 396–477 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.280–1.405 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/100Ah |
| Người vận hành | Đi bộ điều khiển |
Bảng thông số đầy đủ CL12J theo phiên bản
| Thông số theo phiên bản | CL1216J | CL1220J | CL1225J | CL1230J | CL1235J | CL1216JD |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguồn động lực | Điện (ắc quy) | |||||
| Kiểu vận hành | Đi bộ điều khiển | |||||
| Tải trọng nâng (kg) | 1.200 | |||||
| Tâm tải (mm) | 600 | |||||
| Tâm trục bánh tải đến mặt càng, x (mm) | 780 | |||||
| Chiều dài cơ sở, y (mm) | 1.230 | 1.230 | 1.230 | 1.230 | 1.230 | 1.100 |
| Trọng lượng xe kèm ắc quy (kg) | 396 | 442 | 456 | 465 | 477 | 406 |
| Loại bánh | Bánh PU (polyurethane) | |||||
| Cỡ bánh dẫn động Φ×rộng (mm) | Φ210×70 | |||||
| Cỡ bánh tải Φ×rộng (mm) | Φ80×70 | |||||
| Cỡ bánh cân bằng Φ×rộng (mm) | Φ150×58 | |||||
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1x+1/4 | |||||
| Vết bánh phía bánh dẫn động, b10 (mm) | 516 | |||||
| Vết bánh phía bánh tải, b11 (mm) | 410/535 | |||||
| Chiều cao khung khi hạ, h1 (mm) | 2.014 | 1.495 | 1.745 | 1.995 | 2.245 | 1.990 |
| Nâng tự do, h2 (mm) | 0 | |||||
| Chiều cao nâng, h3 (mm) | 1.600 | 2.000 | 2.500 | 3.000 | 3.500 | 1.600 |
| Chiều cao lớn nhất khi nâng, h4 (mm) | 2.014 | 2.452 | 2.952 | 3.452 | 3.952 | 2.060 |
| Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất, h14 (mm) | 870/1.200 | |||||
| Chiều cao càng khi hạ, h13 (mm) | 86 | |||||
| Chiều dài tổng thể, l1 (mm) | 1.755 | 1.755 | 1.755 | 1.755 | 1.755 | 1.632 |
| Chiều dài đến mặt càng, l2 (mm) | 605 | 605 | 605 | 605 | 605 | 482 |
| Chiều rộng tổng thể, b1/b2 (mm) | 795 | |||||
| Càng dày / rộng / dài, s/e/l (mm) | 60/160/1.150 | |||||
| Bề rộng ngoài hai càng, b5 (mm) | 570/695 | |||||
| Khoảng sáng gầm, m2 (mm) | 26 | |||||
| Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng, Ast (mm) | 2.245 | 2.245 | 2.245 | 2.245 | 2.245 | 2.120 |
| Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng, Ast (mm) | 2.185 | 2.185 | 2.185 | 2.185 | 2.185 | 2.060 |
| Bán kính quay nhỏ nhất, Wa (mm) | 1.405 | 1.405 | 1.405 | 1.405 | 1.405 | 1.280 |
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 4,0/4,2 | |||||
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 92/136 | |||||
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 112/98 | |||||
| Leo dốc tối đa có / không tải (%) | 3/10 | |||||
| Phanh | Phanh điện từ | |||||
| Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW) | 0,75 | |||||
| Motor nâng, S3 15% (kW) | 2,2 | |||||
| Ắc quy, điện áp / dung lượng (V/Ah) | 2×12/100 | |||||
| Khối lượng ắc quy ±5% (kg) | 2×27 | |||||
| Điều khiển di chuyển | DC | |||||
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤70 | |||||
| Kiểu lái | Lái cơ | |||||
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: tờ thông số Interlift CL12J (2024). Bản CL1216JD khác các bản còn lại ở chiều dài cơ sở, chiều dài xe, lối đi và bán kính quay.
Hình ảnh Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn
Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.
CL12J bản khung nào vừa kệ của kho?
Gửi tải lớn nhất, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số CL12J trước khi báo giá.
Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn giá bao nhiêu?
Giá CL12J khác nhau theo phiên bản (chiều cao nâng), số lượng và thời điểm mua. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần, kèm bảng thông số của phiên bản đó.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Báo giá ghi rõ phiên bản, ắc quy, bộ sạc và điều kiện bảo hành.
CL12J có những phiên bản nào?
Sáu phiên bản cùng tải 1.200 kg. Năm bản CL1216J–CL1235J khác chiều cao nâng (1.600–3.500 mm), nặng 396–477 kg, quay vòng 1.405 mm. Bản CL1216JD nâng 1.600 mm, thân ngắn (dài 1.632 mm), quay vòng 1.280 mm, lối đi 2.060 mm với pallet 800×1200.
Tải định mức tính tại tâm tải 600 mm. Hàng dài, trọng tâm xa hơn thì tải cho phép giảm — TFV kiểm theo hàng thật.
Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn dùng ắc quy gì?
Theo tờ thông số, CL12J dùng 2 ắc quy 12V / 100Ah (hệ 24V), mỗi bình khoảng 27 kg, loại không cần bảo dưỡng. Đồng hồ LED ba màu báo mức điện. Motor di chuyển 0,75 kW, điều khiển DC.
Tờ thông số không công bố số giờ chạy cho một lần sạc. Thời gian làm việc phụ thuộc tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV tư vấn bộ sạc và cách sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh CL12J với CL10J, CL12JY, CL15JB
CL10J là bản 1 tấn cùng kích thước thân; CL12JY là bản chân rộng 1,2 tấn; CL15JB là bản 1,5 tấn nâng tới 4.000 mm.
| Thông số | CL12J | CL10J | CL12JY | CL15JB |
|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đi bộ, càng tiêu chuẩn | Đi bộ, chân rộng | Đi bộ, càng tiêu chuẩn |
| Tải trọng nâng | 1.200 kg | 1.000 kg | 1.200 kg | 1.500 kg |
| Chiều cao nâng | 1.600–3.500 mm | 1.600–3.000 mm | 3.000 mm | 1.600–4.000 mm |
| Trọng lượng xe | 396–477 kg | 406–465 kg | 630 kg | 412–550 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.280–1.405 mm | 1.280–1.405 mm | 1.340 mm | 1.405 mm |
| Tốc độ có / không tải | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h | 4,0/4,2 km/h |
| Ắc quy | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah | 2×12V/100Ah |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố. Xem đủ 24 model ở trang xe nâng điện stacker Interlift dòng CL.
Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn phù hợp với doanh nghiệp nào?
CL12J hợp kho thương mại, kho cửa hàng, xưởng sản xuất — hàng tới 1,2 tấn, pallet hở đáy, kệ tới 3,5 m, lối đi hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn?
CL12J rộng 795 mm, dài 1.755 mm (bản JD 1.632 mm). Đo tầng kệ trên cùng để chọn đúng một trong 6 phiên bản.
Vì sao nên mua Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng model và đúng phiên bản khung trong dòng Interlift CL
- Báo giá theo đúng mã phiên bản (CL1216J…), ghi rõ ắc quy và bộ sạc đi kèm
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước khi bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành: nút trên tay điều khiển, phanh, cách sạc và chăm sóc ắc quy
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; giao sai hàng hoàn tiền 100%
Câu hỏi thường gặp về Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn
CL12J có những chiều cao nâng nào?
1.600, 2.000, 2.500, 3.000 và 3.500 mm; thêm bản thân ngắn CL1216JD nâng 1.600 mm.
CL1216JD khác CL1216J thế nào?
Cùng nâng 1.600 mm. CL1216JD thân ngắn hơn (cơ sở 1.100 mm, dài 1.632 mm), quay vòng 1.280 mm thay vì 1.405 mm.
CL12J khác CL12JY thế nào?
CL12J càng tiêu chuẩn, thân 795 mm, hợp pallet hở đáy. CL12JY chân rộng, thân 1.148–1.548 mm, càng chỉnh 210–850 mm, xúc được pallet kín đáy.
Xe dùng ắc quy gì?
2 ắc quy 12V/100Ah không cần bảo dưỡng, có đồng hồ LED báo mức điện.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì gửi ảnh tem model, khung nâng, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.
Nhận báo giá Xe nâng điện stacker Interlift CL12J 1,2 tấn đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao nâng
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883