Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA 2 tấn: khung nâng 3.000 / 6.000 mm, vươn 500 mm, quay 1.800 mm, ắc quy 24V/280Ah. Nhận báo giá 30 phút!

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA 2 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Interlift Q20GA
Interlift Q20GA

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe nâng reach truck 1,3–2 tấn
Tải trọng:
2 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · dòng Reach Forklift Series · reach stacker đứng lái

Xe nâng reach stacker Interlift Q20GA 2 tấn — đứng lái, nâng tới 6.000 mm, motor nâng 4,5 kW

Nâng 2.000 kg tại tâm tải 500 mm, hai khung 3.000 / 6.000 mm, vươn càng 500 mm, quay 1.800 mm — bộ điều khiển AC và hộp số đứng nhập khẩu, ắc quy 24V / 280 Ah.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
6.000 mmChiều cao nâng lớn nhất (Q2060GA)
500 mmHành trình vươn càng
1.800 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA thuộc dòng Reach Forklift Series, nhóm xe nâng reach truck trên web TFV. Đây là reach stacker cỡ nhỏ tải lớn nhất dòng: 2 tấn, hai phiên bản Q2030GA (nâng 3.000 mm) và Q2060GA (nâng 6.000 mm, nâng tự do 1.805 mm). Thân rộng 940 mm, motor nâng 4,5 kW, có tự chẩn đoán lỗi.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn Q20GA khi hàng tới 2 tấn, kệ tới 6 m, lối đi khoảng 2.900 mm (pallet 1000×1200), không cần cabin. Hàng nhẹ hơn, kệ thấp → Q15D nhẹ và gọn hơn.
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá Interlift Q20GA: 2 tấn trên thân reach stacker gọn, nâng tới 6 m

Theo mô tả đặc điểm sản phẩm của nhà sản xuất, viết lại cho dễ đọc.

01

Bộ điều khiển AC và hộp số đứng nhập khẩu

Cụm dẫn động dùng bộ điều khiển AC và hộp số đứng nhập khẩu. Motor di chuyển 2,5 kW, motor nâng 4,5 kW.

02

Tự chẩn đoán lỗi

Thiết bị cầm tay nối với bộ điều khiển hiện mã lỗi, xử lý hư hỏng nhanh và chính xác.

03

Nâng tự do cho container, trần thấp

Có cấu hình nâng tự do cho nơi giới hạn chiều cao. Bản Q2060GA nâng tự do 1.805 mm.

04

Bánh trước lớn, gầm cao, bánh phụ

Bánh trước cỡ lớn, gầm nâng cao, bánh phụ hai bên bánh dẫn động — vượt gờ tốt, vững khi chạy.

05

Giới hạn nâng ở đỉnh khung

Càng lên tới đỉnh thì tự cắt nguồn nâng, dừng êm, tránh sự cố va đỉnh.

06

Càng 40 / 120 / 1.070 mm, chỉnh 240–715 mm

Càng dày 40 mm, rộng 120 mm, dài 1.070 mm; bề rộng ngoài hai càng 240–715 mm.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA

Thông số chính theo bảng của nhà sản xuất.

Thông số chínhGiá trị
Tải trọng nâng2.000 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000–6.000 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)2.750–3.020 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.800 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải5,2 / 5,5 km/h
Ắc quy24V / 280 Ah
Người vận hànhĐứng lái

Bảng thông số đầy đủ Q20GA

Hai cột là hai phiên bản khung, dịch sang tiếng Việt.

Hạng mụcQ2030GAQ2060GA
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng (kg)2.0002.000
Tâm tải c (mm)500500
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng x (mm)324324
Chiều dài cơ sở y (mm)1.5541.554
Trọng lượng xe (kèm ắc quy) (kg)2.7503.020
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)PU (polyurethane)
Bánh dẫn động Φ × rộng (mm)Φ250 × 127Φ250 × 127
Bánh tải Φ × rộng (mm)Φ250 × 120Φ250 × 120
Bánh phụ Φ × rộng (mm)Φ149 × 60Φ149 × 60
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1, 4/21, 4/2
Vết bánh phía bánh dẫn động b10 (mm)665665
Vết bánh phía bánh tải b11 (mm)976976
Khung nâng và kích thước
Góc nghiêng khung / giá càng trước / sau (°)3/53/5
Chiều cao khung khi hạ h1 (mm)1.9952.690
Nâng tự do h2 (mm)01.805
Chiều cao nâng h3 (mm)3.0006.000
Chiều cao khung khi nâng hết h4 (mm)3.8606.920
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất h14 (mm)1.075/1.5021.075/1.502
Chiều cao càng khi hạ h13 (mm)4040
Chiều dài tổng thể l1 (mm)2.5302.530
Chiều dài đến mặt càng l2 (mm)1.4601.460
Chiều rộng tổng thể b1 / b2 (mm)940/1.100940/1.100
Kích thước càng dày / rộng / dài s/e/l (mm)40/120/1.07040/120/1.070
Bề rộng ngoài hai càng b5 (mm)240–715240–715
Khoảng cách trong hai chân đỡ b4 (mm)746746
Hành trình vươn càng l4 (mm)500500
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất m2 (mm)4848
Lối đi Ast, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (mm)2.9002.900
Lối đi Ast, pallet 800×1200 đặt dọc càng (mm)2.9602.960
Bán kính quay nhỏ nhất Wa (mm)1.8001.800
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)5,2/5,55,2/5,5
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)90/120130/180
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)120/130160/210
Khả năng leo dốc lớn nhất có / không tải (%)6/86/8
Motor, ắc quy, điều khiển
PhanhPhanh điện từPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)2,52,5
Motor nâng, định mức S3 15% (kW)4,54,5
Ắc quy điện áp / dung lượng (V / Ah)24/28024/280
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)275275
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ ACĐiều khiển tốc độ AC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤75≤75

Nguồn: bảng thông số 2024 của nhà sản xuất. Dòng nào nguồn không công bố, hoặc in lệch nhãn, thì không ghi.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA — q20ga toàn cảnh
Q20GA toàn cảnh
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Hợp việc gì

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA hợp việc và hàng nào?

Q20GA hợp kho có hàng nặng tới 2.000 kg, kệ 3–6 m, nền phẳng trong nhà, quãng chạy vừa. Leo dốc 6% có tải, 8% không tải theo bảng.

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Kho nguyên liệu, thành phẩm nhà máy
🧊Kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp
📦Xếp dỡ pallet lên kệ cao
⚠ Không nên chọn Q20GA khi quãng chạy dài, cần tốc độ cao — 5,2 / 5,5 km/h (xem QGB20S 9 km/h); nền ngoài trời — khoảng sáng gầm 48 mm; kệ cao hơn 6.000 mm (xem Q15GB 7.200 mm, tải 1,5 tấn).

Q20GA có vừa kệ và lối đi của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số Q20GA trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Q20GA có những phiên bản nào?

Q20GA là mã họ; hai phiên bản: Q2030GA nâng 3.000 mm, khung hạ 1.995 mm, xe 2.750 kg; Q2060GA nâng 6.000 mm, nâng tự do 1.805 mm, khung hạ 2.690 mm, xe 3.020 kg.

Q2030GANâng 3.000 mm
Q2060GANâng 6.000 mm

Tải nâng thực tế giảm khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy & sạc

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA dùng ắc quy gì?

Theo bảng thông số, cả hai phiên bản Q20GA dùng ắc quy 24V / 280 Ah, khối lượng ắc quy khoảng 275 kg (±5%).

24Vđiện ápHai phiên bản
280 Ahdung lượngTheo bảng thông số
275 kgkhối lượng±5%

Nhà sản xuất không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Q20GA với các model cùng dòng Interlift

Q20GA là reach stacker đứng lái tải lớn nhất dòng. Cần cabin ngồi lái, chạy nhanh → QGB20S; cần xe nhẹ hơn → Q15D.

Thông sốQGB20SQ15GBQGB18XQGB15EQ15GCCQD15-HQ15DQ20GACQD20R
KiểuKhung vươn, cabinKhung vươnCàng cắt kéoReach truck cỡ gọnCàng cắt kéoCàng cắt kéoReach stacker cỡ nhỏReach stacker cỡ nhỏReach stacker
Cách láiNgồi láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐứng lái—
Tải trọng nâng2.000 kg1.500 kg1.800 kg1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.300 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm600 mm500 mm500 mm—
Chiều cao nâng3.000 mm3.000–7.200 mm5.000 mm3.000 mm3.000–4.500 mm4.500–5.500 mm1.600–4.500 mm3.000–6.000 mm6.000 mm
Trọng lượng xe2.880 kg2.850–3.740 kg3.670 kg2.250 kg2.080–2.500 kg2.130–2.185 kg1.745–2.210 kg2.750–3.020 kg—
Bán kính quay nhỏ nhất1.820 mm1.830 mm1.905 mm1.700 mm1.765 mm1.630 mm1.670 mm1.800 mm—
Tốc độ có / không tải9 / 9,5 km/h8,5 / 9 km/h9 / 9,5 km/h7 / 7,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h—
Ắc quy48V / 420 Ah48V / 420 Ah48V / 420 Ah24V / 270 Ah24V / 350 Ah24V / 225 Ah24V / 270 Ah24V / 280 Ah—
Hành trình vươn càng570 mm570 mm570 mm510 mm500 mm580 mm500 mm500 mm—
Lối đi Ast (pallet 1000×1200)2.900 mm2.890–2.900 mm2.970 mm2.745 mm2.850 mm2.640 mm2.750–2.790 mm2.900 mm—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố hoặc TFV xác nhận theo báo giá. Cả dòng ở trang xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series; model khác: QGB20S · Q15GB · QGB18X · QGB15E · Q15GC · CQD15-H · Q15D · CQD20R. Xem thêm nhóm xe nâng reach truck và hãng Interlift.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA phù hợp với doanh nghiệp nào?

  • Kho thành phẩm hàng nặng tới 2 tấn
  • Kho kệ 3–6 m lối đi khoảng 2,9 m
  • Xưởng xếp dỡ trong container (bản nâng tự do)
  • Doanh nghiệp cần xe 2 tấn gọn hơn reach truck có cabin
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200, 800×1200…), pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ đo thực tế, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Q20GA cao 1.075 / 1.502 mm tới tay lái; khung khi hạ 1.995 / 2.690 mm, khi nâng hết 3.860 / 6.920 mm. Lối đi tối thiểu 2.900 / 2.960 mm theo bảng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng reach truck hay reach stacker
  • Báo giá theo đúng phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của nhà sản xuất, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng, vươn càng bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn và cách đọc mã lỗi trên màn hình
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA

Q20GA có những chiều cao nâng nào?

Hai phiên bản: Q2030GA 3.000 mm và Q2060GA 6.000 mm.

Nâng 6 m có còn đủ 2 tấn không?

2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm; ở độ cao lớn tải cho phép giảm theo bảng tải — TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

Q20GA dùng ắc quy gì?

Ắc quy 24V / 280 Ah, khối lượng khoảng 275 kg.

Q20GA khác Q15D thế nào?

Q20GA tải 2 tấn, nâng tới 6.000 mm, motor nâng 4,5 kW; Q15D tải 1,3 tấn, nâng tới 4.500 mm, nhẹ hơn.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.

Nhận báo giá xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GA đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng chiều cao khung và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Q20GA có những chiều cao nâng nào?

Hai phiên bản: Q2030GA 3.000 mm và Q2060GA 6.000 mm.

Nâng 6 m có còn đủ 2 tấn không?

2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm; ở độ cao lớn tải cho phép giảm theo bảng tải — TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

Q20GA dùng ắc quy gì?

Ắc quy 24V / 280 Ah, khối lượng khoảng 275 kg.

Q20GA khác Q15D thế nào?

Q20GA tải 2 tấn, nâng tới 6.000 mm, motor nâng 4,5 kW; Q15D tải 1,3 tấn, nâng tới 4.500 mm, nhẹ hơn.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan