Xe nâng reach stacker MiMA MFA 1,5–2 tấn
Xe nâng reach stacker MiMA MFA 1,5–2 tấn đứng lái, tay lái càng: vươn khung 570–685 mm, nâng tới 5,5 m. Chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.
Mục lục
- Xe nâng reach stacker MiMA MFA — khung vươn cho pallet kín đáy, kệ không chân
- Xe nâng reach stacker MiMA MFA gồm những model nào?
- Bảng so sánh xe nâng reach stacker MiMA MFA15 và MFA20
- Reach stacker MiMA MFA khác xe nâng stacker thường ở đâu?
- MFA15 và MFA20
- Kiểu khung xe nâng reach stacker MiMA MFA
- Chọn xe nâng reach stacker MiMA MFA theo hàng và kho
- Xe nâng reach stacker MiMA MFA có gì chung?
- Bàn đứng giảm chấn, tay vịn hai bên gập được
- Tay lái càng trợ lực điện, tay cầm kiêm van
- An toàn: dừng khẩn cấp, công tắc bụng, chống trôi dốc
- Năm bánh, trọng tâm thấp, thân ngắn
- Khung tầm nhìn rộng, bốn kiểu khung
- Trang bị tiêu chuẩn và tùy chọn của xe nâng reach stacker MiMA MFA
- An toàn (SAFE)
- Tin cậy (RELIABLE)
- Thoải mái (COMFORTABLE)
- Tùy chọn (OPTIONS)
- Hình ảnh xe nâng reach stacker MiMA MFA
- Pallet kín đáy, kệ không chân?
- Giá xe nâng reach stacker MiMA MFA theo model
- Pin xe nâng reach stacker MiMA MFA: 24V axít hay lithium?
- Reach stacker MiMA MFA hay reach truck MiMA MF, MFZ?
- Xe nâng reach stacker MiMA MFA phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach stacker MiMA MFA?
- Vì sao nên mua xe nâng reach stacker MiMA MFA tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach stacker MiMA MFA
- Nhận báo giá dòng MiMA MFA đúng cấu hình
Xe nâng reach stacker MiMA MFA — khung vươn cho pallet kín đáy, kệ không chân
Hai model MFA15 (1,5 tấn) và MFA20 (2 tấn), khung vươn 570 / 685 mm, nâng tới 5,5 m, pin 24V, bốn kiểu khung.
Xe nâng reach stacker MiMA MFA là dòng xe nâng reach stacker chạy điện, đứng lái, tay lái càng của MiMA — thương hiệu xe nâng của Banyitong, thành lập năm 1994 tại Hợp Phì, Trung Quốc. Trang hãng xếp MFA trong nhóm reach truck: xe có tay lái càng, khung vươn xa cho lối đi hẹp, tải 1,5–2 tấn, nâng 1,6–5,5 m.
Xe nâng reach stacker MiMA MFA gồm những model nào?
MFA15
- Vươn khung 570 mm
- Càng 1070/100/35, mở 220–710 mm
- Lối đi 2.690 mm, quay vòng 1.760 mm
- Nặng 1.850–2.150 kg
MFA20
- Vươn khung 685 mm
- Càng 1070/122/40, mở 264–732 mm
- Lối đi 2.790–2.815 mm, quay vòng 1.950 mm
- Nặng 2.100–2.250 kg
Theo brochure 20240112 và trang hãng.
Bảng so sánh xe nâng reach stacker MiMA MFA15 và MFA20
Số có dấu "/" hoặc "·" là ba cột theo kiểu khung: 1 xi lanh · 2 xi lanh 2 tầng · 3 tầng.
| Thông số | MFA15 | MFA20 |
|---|---|---|
| Tải trọng nâng (tâm tải 500 mm) | 1.500 kg | 2.000 kg |
| Mã xe theo kiểu khung | MFA1516 · MFA15DF01 MFA15F05 MFA15DSF01 | MFA2016 · MFA20DF01 MFA20F05 MFA20DSF01 |
| Kích thước càng | 1070/100/35 mm | 1070/122/40 mm |
| Khoảng mở càng | 220–710 mm | 264–732 mm |
| Hành trình vươn khung | 570 mm | 685 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.430 mm | 1.630 mm |
| Chiều dài (theo khung) | ≤ 2.400 / ≤ 2.400 / ≤ 2.450 mm | ≤ 2.530 / ≤ 2.530 / ≤ 2.600 mm |
| Chiều rộng | 900 / 1.105 mm | 900 / 1.105 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 2.690 / 2.690 / 2.690 mm | 2.790 / 2.790 / 2.815 mm |
| Lối đi pallet 800×1200 | 2.690 / 2.690 / 2.690 mm | 2.790 / 2.790 / 2.840 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.760 mm | 1.950 mm |
| Trọng lượng (theo khung) | 1.850 / 2.100 / 2.150 kg | 2.100 / 2.200 / 2.250 kg |
| Tốc độ di chuyển | 5,5 / 6 km/h | 5,5 / 6 km/h |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,08 / 0,13 · 0,12 / 0,15 · 0,12 / 0,15 m/s | 0,095 / 0,15 · 0,095 / 0,15 · 0,095 / 0,15 m/s |
| Leo dốc | 6 / 8 % | 6 / 8 % |
| Motor di chuyển / nâng | 1,5 / 2* / 3 · 3 · 3 kW | 1,5 / 3 · 3 · 3 kW |
| Pin | 24V / 210 Ah (270 Ah tùy chọn) | 24V / 210 Ah (270 Ah tùy chọn) |
Nguồn: brochure 20240112; mã xe theo trang hãng.
Reach stacker MiMA MFA khác xe nâng stacker thường ở đâu?
Xe nâng stacker thường đưa hai chân chống vào dưới pallet để giữ cân bằng khi nâng — cần pallet có lỗ chui ở đáy và kệ có chỗ trống dưới tầng thấp nhất. Reach stacker MFA tiến khung ra 570 mm (MFA15) hoặc 685 mm (MFA20) nên càng với tới hàng mà chân chống đứng ngoài — vì vậy trang hãng ghi MFA hợp pallet kín đáy, pallet gầm thấp và kệ không có chỗ cho chân chống.
Brochure ghi hành trình vươn lớn giúp lối làm việc hẹp hơn; thân ngắn cho bán kính quay nhỏ (1.760 mm với MFA15); năm bánh với trọng tâm thấp cho xe vững hơn.
MFA15 và MFA20
MFA20 dài hơn (cơ sở 1.630 so với 1.430 mm), càng dày hơn (1070/122/40), vươn xa hơn (685 mm) và cần lối đi rộng hơn (2.790–2.815 so với 2.690 mm). Hai model dùng chung motor di chuyển 1,5 kW, pin 24V 210 Ah, tốc độ 5,5 / 6 km/h.
Kiểu khung xe nâng reach stacker MiMA MFA
| Kiểu khung | Mã MFA15 | Mã MFA20 | Trọng lượng MFA15 / MFA20 | Tốc độ nâng có tải MFA15 / MFA20 |
|---|---|---|---|---|
| 1 xi lanh, khung đơn / khung 2 tầng | MFA1516 · MFA15DF01 | MFA2016 · MFA20DF01 | 1.850 / 2.100 kg | 0,08 / 0,095 m/s |
| 2 xi lanh, khung 2 tầng | MFA15F05 | MFA20F05 | 2.100 / 2.200 kg | 0,12 / 0,095 m/s |
| Khung 3 tầng | MFA15DSF01 | MFA20DSF01 | 2.150 / 2.250 kg | 0,12 / 0,095 m/s |
Chiều cao nâng 1.600–5.500 mm theo trang hãng; brochure không in bảng khung và bảng tải. TFV gửi thông số khung và bảng tải kèm báo giá.
Đọc bảng theo cột: với MFA15, khung một xi lanh nhẹ nhất (1.850 kg) nhưng nâng chậm nhất (0,08 m/s có tải) và motor nâng in "2* / 3 kW"; khung hai xi lanh 2 tầng nặng 2.100 kg, nâng 0,12 m/s, hạ 0,14 m/s có tải; khung 3 tầng nặng 2.150 kg, thân dài tới 2.450 mm. Với MFA20, ba kiểu khung cùng tốc độ nâng 0,095 m/s có tải và hạ 0,1 m/s; khung 3 tầng dài tới 2.600 mm và cần lối đi 2.815 mm (pallet 1000×1200) thay vì 2.790 mm. Khung một xi lanh hợp kệ thấp, lối đi hẹp; khung 3 tầng hợp kệ cao hơn khi cửa hoặc trần thấp.
Chọn xe nâng reach stacker MiMA MFA theo hàng và kho
Xe nâng reach stacker MiMA MFA có gì chung?
Bàn đứng giảm chấn, tay vịn hai bên gập được
Xe đứng lái với bàn đứng có đệm giảm chấn và tay vịn hai bên. Brochure ghi khi hạ tay vịn, tốc độ xe giảm 30–40%; trang hãng ghi khi mở tay vịn bên, tốc độ tối đa 4,5 km/h. Bảng thông số ghi lối đi và bán kính quay ở trạng thái gập bàn đứng.
- Chiều cao bàn đứng 170 mm
- Tốc độ 5,5 / 6 km/h có / không tải
Tay lái càng trợ lực điện, tay cầm kiêm van
Hãng mô tả trang bị lái điện (EPS) nhẹ, linh hoạt; tay lái kết hợp điều khiển van; bộ điều khiển Curtis cho điều khiển chính xác; motor di chuyển AC không cần bảo dưỡng.
- Motor di chuyển 1,5 kW
- Motor nâng 2* / 3 / 3 / 3 kW theo kiểu khung
An toàn: dừng khẩn cấp, công tắc bụng, chống trôi dốc
Brochure liệt kê: nút dừng khẩn cấp, phanh khi tay lái ở vị trí trên / dưới, công tắc bụng (belly switch), chức năng chống trôi trên dốc, tự giảm tốc khi quay, giảm chấn khi hạ khung. Trang hãng thêm ba kiểu phanh: nhả tay lái, đảo chiều và phanh khẩn cấp.
- Phanh điện từ
- Leo dốc 6 / 8% (có / không tải)
Năm bánh, trọng tâm thấp, thân ngắn
Xe tựa trên năm bánh với thiết kế trọng tâm thấp và khung thép cường độ cao; thân ngắn cho bán kính quay nhỏ. Toàn hệ thống dùng giắc cắm AMP chống nước; khớp nối thủy lực tiêu chuẩn Đức giảm rò dầu, giảm chi phí phụ tùng và thời gian bảo dưỡng.
- Chiều dài cơ sở 1.430 mm, rộng 900 / 1.105 mm
- Càng 1070/100/35 mm, khoảng mở 220–710 mm
Khung tầm nhìn rộng, bốn kiểu khung
Trang hãng mô tả khung tầm nhìn rộng giúp xếp hàng nhanh hơn. Brochure cho chọn khung một xi lanh hoặc hai xi lanh; bảng thông số có ba cột: một xi lanh (khung đơn hoặc 2 tầng), hai xi lanh 2 tầng và khung 3 tầng. Chiều cao nâng 1.600–5.500 mm theo trang hãng.
- Tùy chọn: dịch giá HOẶC nghiêng càng trước / sau (chọn một)
- Tùy chọn: mui che bảo vệ
Trang bị tiêu chuẩn và tùy chọn của xe nâng reach stacker MiMA MFA
An toàn (SAFE)
- Nút dừng khẩn cấp, phanh khi tay lái ở vị trí trên và dưới, công tắc bụng
- Chống trôi khi dừng trên dốc
- Tay vịn hai bên bảo vệ người lái; hạ tay vịn thì tốc độ xe giảm 30–40%
- Tự giảm tốc khi quay, tránh lật khi quay quá nhanh
- Giảm chấn khi hạ khung, bảo vệ hàng
Tin cậy (RELIABLE)
- Toàn hệ thống dùng giắc cắm AMP
- Khớp nối thủy lực tiêu chuẩn Đức, giảm rò dầu, giảm chi phí phụ tùng và thời gian bảo dưỡng
- Năm bánh, trọng tâm thấp
- Thân ngắn, bán kính quay nhỏ
- Hành trình vươn khung lớn, lối làm việc hẹp hơn
Thoải mái (COMFORTABLE)
- Lái điện, nhẹ tay, linh hoạt
- Tay lái kết hợp điều khiển van
- Bàn đứng giảm chấn
- Bộ điều khiển Curtis
- Motor di chuyển AC không cần bảo dưỡng
Tùy chọn (OPTIONS)
- Khung một xi lanh hoặc hai xi lanh
- Dịch giá hoặc nghiêng càng trước / sau (chọn một)
- Pin axít 24V 270 Ah
- Mui che bảo vệ trên đầu
- Pin kéo hông
- Pin lithium 24V 150 Ah hoặc 200 Ah
Chép theo bốn mục SAFE, RELIABLE, COMFORTABLE, OPTIONS của brochure 20240112; trang hãng thêm ba kiểu phanh (nhả tay lái, đảo chiều, khẩn cấp), khung tầm nhìn rộng và giắc chống nước nhập khẩu. TFV ghi rõ trang bị của đúng cấu hình trong báo giá.
Hình ảnh xe nâng reach stacker MiMA MFA
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm MFA15/20.
Pallet kín đáy, kệ không chân?
TFV xem pallet, kệ và lối đi, rồi chọn model và kiểu khung.
Giá xe nâng reach stacker MiMA MFA theo model
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Pin xe nâng reach stacker MiMA MFA: 24V axít hay lithium?
Cả hai model: pin axít 24V 210 Ah (tùy chọn 270 Ah), nặng 175 kg; tùy chọn lithium 24V 150 / 200 Ah; pin kéo hông là tùy chọn.
Reach stacker MiMA MFA hay reach truck MiMA MF, MFZ?
MFA là lựa chọn gọn cho hàng 1,5–2 tấn, kệ tới 5,5 m, pallet kín đáy. Kệ tới 8 m, hàng tới 3 tấn và cần xe đứng lái có khoang lái: MiMA MF. Kệ tới 12,5 m, ca làm dài: MiMA MFZ ngồi lái. Kệ sâu đôi: MiMA MFE. Các hãng khác ở trang xe nâng reach truck; toàn bộ sản phẩm MiMA.
Xe nâng reach stacker MiMA MFA phù hợp với kho nào?
Ứng dụng theo mô tả của hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach stacker MiMA MFA?
Đo khoảng hở dưới pallet và chân kệ để biết có cần khung vươn; đo lối đi khi gập bàn đứng. Xe nặng 1.850–2.250 kg kể cả pin.
Vì sao nên mua xe nâng reach stacker MiMA MFA tại TFV?
- Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
- Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
- Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.
Xe nâng reach stacker MiMA MFA nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach stacker MiMA MFA
Dòng xe nâng reach stacker MiMA MFA gồm những model nào?
Hai model đứng lái, tay lái càng theo brochure 20240112: MFA15 (1.500 kg) và MFA20 (2.000 kg). Mỗi model có ba cột thông số theo kiểu khung; trang hãng ghi bốn mã xe.
Reach stacker MFA khác reach truck MF thế nào?
MFA là xe tay lái càng, người đứng trên bàn đứng gập ở đuôi xe, pin 24V, tải 1,5–2 tấn, nâng tới 5,5 m. MF là reach truck đứng lái có khoang đứng trong thân xe, vô lăng trợ lực, tải 1,2–3 tấn, khung tới 8 m.
Khi nào cần xe khung vươn như MFA?
Trang hãng ghi MFA hợp pallet kín đáy, pallet gầm thấp và kệ không có chỗ cho chân chống — khung vươn ra 570 / 685 mm nên chân chống không phải chui dưới pallet.
MFA nâng cao được bao nhiêu?
Trang hãng ghi 1.600–5.500 mm tùy kiểu khung. Brochure không in bảng khung; TFV gửi thông số khung và bảng tải kèm báo giá.
Lối đi cần rộng bao nhiêu?
Bảng hãng (gập bàn đứng): MFA15 2.690 mm; MFA20 2.790–2.815 mm với pallet 1000×1200. Bán kính quay 1.760 / 1.950 mm.
Xe dùng pin gì?
Pin axít 24V 210 Ah (tùy chọn 270 Ah), nặng 175 kg; tùy chọn lithium 24V 150 / 200 Ah; pin kéo hông là tùy chọn.
Tay vịn hai bên có tác dụng gì?
Brochure ghi tay vịn bảo vệ người lái; khi hạ tay vịn tốc độ giảm 30–40%. Trang hãng ghi khi mở tay vịn bên, tốc độ tối đa 4,5 km/h.
Giá xe nâng reach stacker MiMA MFA bao nhiêu?
Giá theo model, kiểu khung, pin và tùy chọn.
Nhận báo giá dòng MiMA MFA đúng cấu hình
Gửi loại pallet, chiều cao kệ và lối đi — TFV đề xuất model và kiểu khung. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883