Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB 1,5 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB 1,5 tấn: 3 khung nâng 3.000 / 4.500 / 7.200 mm, ắc quy 48V/420Ah, vươn càng 570 mm. Báo giá trong 30 phút!

Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB 1,5 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Interlift Q15GB
Interlift Q15GB

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe nâng reach truck 1,3–2 tấn
Tải trọng:
1,5 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · dòng Reach Forklift Series · reach truck đứng lái

Xe nâng reach truck Interlift Q15GB 1,5 tấn — đứng lái, nâng tới 7.200 mm, ắc quy 48V

Nâng 1.500 kg tại tâm tải 500 mm, ba khung 3.000 / 4.500 / 7.200 mm, vươn càng 570 mm — motor di chuyển 6 kW, motor nâng 7,7 kW, ắc quy 48V / 420 Ah, chạy 8,5 / 9 km/h.

1.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 500 mm
7.200 mmChiều cao nâng lớn nhất (Q1572GB)
570 mmHành trình vươn càng
1.830 mmBán kính quay nhỏ nhất

Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB là model nâng cao nhất trong dòng Reach Forklift Series, thuộc nhóm xe nâng reach truck trên web TFV. Người lái đứng ở khoang bên, có tựa lưng và đệm tỳ tay; khung vươn 570 mm, ba phiên bản khung theo chiều cao kệ: Q1530GB (3.000 mm), Q1545GB (4.500 mm), Q1572GB (7.200 mm). Bài này tổng hợp đúng số nhà sản xuất công bố để anh/chị chọn đúng khung.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn Q15GB khi kệ cao, hàng tới 1,5 tấn, người lái lên xuống xe nhiều lần mỗi ca. Chọn phiên bản theo tầng kệ trên cùng: 3.000, 4.500 hay 7.200 mm. Lối đi cần 2.890–2.900 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng.
Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá Interlift Q15GB: đứng lái, gầm cao bánh lớn, khung tới 7,2 m

Theo mô tả đặc điểm sản phẩm của nhà sản xuất, viết lại cho dễ đọc.

01

Bánh trước cỡ lớn, gầm nâng cao, bánh phụ hai bên

Bánh trước dùng cỡ lớn, gầm xe được nâng lên; hai bánh phụ cạnh bánh dẫn động đỡ thêm cho gầm. Xe vượt gờ, khe sàn tốt hơn, chạy ổn định và linh hoạt.

02

Công tắc bàn đạp an toàn

Người lái phải đạp công tắc bàn đạp thì xe mới chạy; nhấc chân khỏi bàn đạp là xe dừng. Thiết kế này tránh xe tự chạy khi người lái không ở đúng tư thế.

03

Tựa lưng và đệm tỳ tay

Bên hông vị trí lái có tựa lưng, nắp trên có đệm tỳ tay. Hai chi tiết này giúp đứng lái cả ca đỡ mỏi.

04

Càng rèn nguyên khối, nghiêng trước / sau, móc chỉnh bề rộng

Càng rèn một khối, giá càng nghiêng trước 3° / sau 5°; móc càng chỉnh bề rộng sang trái phải (200–775 mm) để xếp chồng chính xác.

05

Ba khung theo chiều cao kệ

Q1530GB nâng 3.000 mm, Q1545GB nâng 4.500 mm (nâng tự do 1.320 mm), Q1572GB nâng 7.200 mm (nâng tự do 2.220 mm). Trọng lượng xe 2.850 / 3.390 / 3.740 kg.

06

Tự chẩn đoán lỗi

Bộ điều khiển có chức năng tự chẩn đoán: nối thiết bị cầm tay là hiện mã lỗi, xử lý hư hỏng nhanh và chính xác.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB

Thông số chính theo bảng của nhà sản xuất.

Thông số chínhGiá trị
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải500 mm
Chiều cao nâng3.000–7.200 mm
Trọng lượng xe (kèm ắc quy)2.850–3.740 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.830 mm
Tốc độ di chuyển có / không tải8,5 / 9 km/h
Ắc quy48V / 420 Ah
Người vận hànhĐứng lái

Bảng thông số đầy đủ Q15GB

Ba cột là ba phiên bản khung, dịch sang tiếng Việt.

Hạng mụcQ1530GBQ1545GBQ1572GB
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng (kg)1.5001.5001.500
Tâm tải c (mm)500500500
Khoảng cách tâm trục đến mặt càng x (mm)395314314
Chiều dài cơ sở y (mm)1.4601.4601.460
Trọng lượng xe (kèm ắc quy) (kg)2.8503.3903.740
Bánh xe
Loại bánhPU (polyurethane)PU (polyurethane)PU (polyurethane)
Bánh dẫn động Φ × rộng (mm)Φ343 × 130Φ343 × 130Φ343 × 130
Bánh tải Φ × rộng (mm)Φ250 × 120Φ250 × 120Φ250 × 120
Bánh phụ Φ × rộng (mm)Φ178 × 73Φ178 × 73Φ178 × 73
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)1, 2/21, 2/21, 2/2
Vết bánh phía bánh dẫn động b10 (mm)660660660
Vết bánh phía bánh tải b11 (mm)1.0381.0381.038
Khung nâng và kích thước
Góc nghiêng khung / giá càng trước / sau (°)3/53/53/5
Chiều cao khung khi hạ h1 (mm)2.0442.1653.065
Nâng tự do h2 (mm)01.3202.220
Chiều cao nâng h3 (mm)3.0004.5007.200
Chiều cao khung khi nâng hết h4 (mm)3.8405.3408.040
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất h14 (mm)2.2402.2402.240
Chiều cao càng khi hạ h13 (mm)353535
Chiều dài tổng thể l1 (mm)2.3502.3502.350
Chiều dài đến mặt càng l2 (mm)1.4001.4001.400
Chiều rộng tổng thể b1 / b2 (mm)1.158/1.1681.158/1.1681.158/1.168
Kích thước càng dày / rộng / dài s/e/l (mm)35/100/95035/100/95035/100/950
Bề rộng ngoài hai càng b5 (mm)200–775200–775200–775
Khoảng cách trong hai chân đỡ b4 (mm)808808808
Hành trình vươn càng l4 (mm)570570570
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất m2 (mm)565656
Lối đi Ast, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (mm)2.8902.9002.900
Lối đi Ast, pallet 800×1200 đặt dọc càng (mm)2.9402.9502.950
Bán kính quay nhỏ nhất Wa (mm)1.8301.8301.830
Chiều dài qua chân đỡ l7 (mm)1.9401.9401.940
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h)8,5/98,5/98,5/9
Tốc độ nâng có / không tải (mm/s)150/480120/220120/220
Tốc độ hạ có / không tải (mm/s)300/340220/190220/190
Tốc độ vươn càng có / không tải (mm/s)83/8183/8183/81
Khả năng leo dốc lớn nhất có / không tải (%)10/1510/1510/15
Motor, ắc quy, điều khiển
PhanhPhanh điện từPhanh điện từPhanh điện từ
Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW)666
Motor nâng, định mức S3 15% (kW)7,77,77,7
Ắc quy điện áp / dung lượng (V / Ah)48/42048/42048/420
Khối lượng ắc quy ±5% (kg)700700700
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ ACĐiều khiển tốc độ ACĐiều khiển tốc độ AC
Độ ồn tại tai người lái (dB(A))≤70≤70≤70

Nguồn: bảng thông số 2024 của nhà sản xuất. Dòng nào nguồn không công bố, hoặc in lệch nhãn, thì không ghi.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB — q15gb toàn cảnh
Q15GB toàn cảnh
Hợp việc gì

Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB hợp việc và hàng nào?

Q15GB hợp kho kệ nhiều tầng trong nhà nền phẳng: hàng tới 1.500 kg, kệ tới 7.200 mm với bản Q1572GB. Đứng lái thuận khi người vận hành phải xuống xe kiểm hàng, quét mã nhiều lần trong ca. Leo dốc 10% có tải, 15% không tải theo bảng.

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Kho nguyên liệu, thành phẩm nhà máy
🧊Kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp
📦Xếp dỡ pallet lên kệ cao
⚠ Không nên chọn Q15GB khi hàng thường xuyên trên 1,5 tấn (xem QGB20S hoặc Q20GA 2 tấn); nền ngoài trời gồ ghề — khoảng sáng gầm 56 mm; cửa hoặc dầm thấp hơn chiều cao khung khi hạ (2.044 / 2.165 / 3.065 mm tùy phiên bản).

Q15GB có vừa kệ và lối đi của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số Q15GB trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Q15GB có những phiên bản nào?

Q15GB là mã họ; ba phiên bản khác nhau ở khung nâng: Q1530GB nâng 3.000 mm, Q1545GB nâng 4.500 mm, Q1572GB nâng 7.200 mm. Cả ba cùng tải 1.500 kg, ắc quy 48V / 420 Ah, motor 6 / 7,7 kW.

Q1530GBNâng 3.000 mm
Q1545GBNâng 4.500 mm
Q1572GBNâng 7.200 mm

Tải nâng thực tế giảm khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.

Ắc quy & sạc

Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB dùng ắc quy gì?

Theo bảng thông số, cả ba phiên bản Q15GB dùng ắc quy 48V / 420 Ah, khối lượng ắc quy khoảng 700 kg (±5%).

48Vđiện ápCả ba phiên bản
420 Ahdung lượngTheo bảng thông số
700 kgkhối lượng±5%

Nhà sản xuất không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Q15GB với các model cùng dòng Interlift

Q15GB nâng cao nhất dòng (7.200 mm). Cùng hệ điện 48V còn có QGB20S (ngồi lái, 2 tấn) và QGB18X (càng cắt kéo, 1,8 tấn).

Thông sốQGB20SQ15GBQGB18XQGB15EQ15GCCQD15-HQ15DQ20GACQD20R
KiểuKhung vươn, cabinKhung vươnCàng cắt kéoReach truck cỡ gọnCàng cắt kéoCàng cắt kéoReach stacker cỡ nhỏReach stacker cỡ nhỏReach stacker
Cách láiNgồi láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐứng lái—
Tải trọng nâng2.000 kg1.500 kg1.800 kg1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.300 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm600 mm500 mm500 mm—
Chiều cao nâng3.000 mm3.000–7.200 mm5.000 mm3.000 mm3.000–4.500 mm4.500–5.500 mm1.600–4.500 mm3.000–6.000 mm6.000 mm
Trọng lượng xe2.880 kg2.850–3.740 kg3.670 kg2.250 kg2.080–2.500 kg2.130–2.185 kg1.745–2.210 kg2.750–3.020 kg—
Bán kính quay nhỏ nhất1.820 mm1.830 mm1.905 mm1.700 mm1.765 mm1.630 mm1.670 mm1.800 mm—
Tốc độ có / không tải9 / 9,5 km/h8,5 / 9 km/h9 / 9,5 km/h7 / 7,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h—
Ắc quy48V / 420 Ah48V / 420 Ah48V / 420 Ah24V / 270 Ah24V / 350 Ah24V / 225 Ah24V / 270 Ah24V / 280 Ah—
Hành trình vươn càng570 mm570 mm570 mm510 mm500 mm580 mm500 mm500 mm—
Lối đi Ast (pallet 1000×1200)2.900 mm2.890–2.900 mm2.970 mm2.745 mm2.850 mm2.640 mm2.750–2.790 mm2.900 mm—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố hoặc TFV xác nhận theo báo giá. Cả dòng ở trang xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series; model khác: QGB20S · QGB18X · QGB15E · Q15GC · CQD15-H · Q15D · Q20GA · CQD20R. Xem thêm nhóm xe nâng reach truck và hãng Interlift.

Doanh nghiệp phù hợp

Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB phù hợp với doanh nghiệp nào?

  • Kho phân phối, kho thương mại điện tử có kệ cao 4,5–7,2 m
  • Kho lạnh, kho dược cần tận dụng chiều cao
  • Nhà máy xếp thành phẩm lên kệ chọn lọc
  • Kho muốn một xe 1,5 tấn chạy nhanh 8,5 / 9 km/h
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200, 800×1200…), pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ đo thực tế, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Q15GB cao 2.240 mm tới tay lái; khung khi hạ 2.044 / 2.165 / 3.065 mm và khi nâng hết 3.840 / 5.340 / 8.040 mm theo phiên bản — đo trần, đèn, ống chữa cháy.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng reach truck hay reach stacker
  • Báo giá theo đúng phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của nhà sản xuất, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng, vươn càng bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn và cách đọc mã lỗi trên màn hình
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB

Q15GB có những chiều cao nâng nào?

Ba phiên bản: Q1530GB 3.000 mm, Q1545GB 4.500 mm, Q1572GB 7.200 mm.

Nâng 7,2 m có còn đủ 1,5 tấn không?

1.500 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Ở độ cao lớn, tải cho phép giảm theo bảng tải của đúng khung — TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

Q15GB dùng ắc quy gì?

Ắc quy 48V / 420 Ah, khối lượng khoảng 700 kg.

Đứng lái có mỏi không?

Khoang lái có tựa lưng bên hông và đệm tỳ tay; xe chỉ chạy khi người lái đạp công tắc bàn đạp.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.

Nhận báo giá xe nâng reach truck đứng lái Interlift Q15GB đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng chiều cao khung và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Q15GB có những chiều cao nâng nào?

Ba phiên bản: Q1530GB 3.000 mm, Q1545GB 4.500 mm, Q1572GB 7.200 mm.

Nâng 7,2 m có còn đủ 1,5 tấn không?

1.500 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Ở độ cao lớn, tải cho phép giảm theo bảng tải của đúng khung — TFV gửi bảng tải cùng báo giá.

Q15GB dùng ắc quy gì?

Ắc quy 48V / 420 Ah, khối lượng khoảng 700 kg.

Đứng lái có mỏi không?

Khoang lái có tựa lưng bên hông và đệm tỳ tay; xe chỉ chạy khi người lái đạp công tắc bàn đạp.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan