Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng reach truck Interlift 1,3–2 tấn — Reach Forklift Series

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng reach truck Interlift 1,3–2 tấn: 9 model ngồi lái, đứng lái, đi bộ, càng cắt kéo; nâng tới 7.200 mm, ắc quy 24V/48V. Báo giá trong 30 phút!

Xe nâng reach truck Interlift 1,3–2 tấn — Reach Forklift Series
Mục lục
  1. Xe nâng reach truck Interlift 1,3–2 tấn — 9 model, nâng tới 7.200 mm
  2. Xe nâng reach truck Interlift gồm những kiểu xe nào?
  3. Bảng so sánh 9 model xe nâng reach truck Interlift
  4. Đọc bảng thông số xe nâng reach truck thế nào cho đúng?
  5. Chọn model xe nâng reach truck Interlift theo nhu cầu
  6. Hàng 2 tấn, chạy cả ca, người lái ngồi
  7. Kệ cao 4,5–7,2 m, hàng tới 1,5 tấn
  8. Kệ khoảng 5 m, cần vươn càng sâu, hàng 1,8 tấn
  9. Kho nhỏ, lối đi hẹp, kệ tới 3 m
  10. Lối đi hẹp, kệ tới 4,5 m, thân xe gọn
  11. Kho rất hẹp, quãng chạy ngắn
  12. Xe nhẹ, kệ thấp đến trung bình, hàng tới 1,3 tấn
  13. Hàng 2 tấn, kệ tới 6 m, không cần cabin
  14. Xe nâng reach truck Interlift có điểm mạnh gì?
  15. Tự chẩn đoán lỗi
  16. Giới hạn nâng ở đỉnh khung
  17. Hệ thủy lực chống vỡ ống
  18. Trợ lực lái điện, tự giảm tốc
  19. Bánh lớn, gầm cao, bánh phụ
  20. An toàn cho người lái
  21. Hình ảnh xe nâng reach truck Interlift
  22. Chưa biết chọn reach truck Interlift nào?
  23. Giá xe nâng reach truck Interlift theo từng model
  24. Xe nâng reach truck Interlift dùng ắc quy gì?
  25. Xe nâng reach truck Interlift phù hợp với doanh nghiệp nào?
  26. Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series?
  27. Vì sao nên mua xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series tại TFV?
  28. Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck Interlift
  29. Nhận báo giá xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series đúng cấu hình
Interlift · xe nâng reach truck

Xe nâng reach truck Interlift 1,3–2 tấn — 9 model, nâng tới 7.200 mm

Dòng Reach Forklift Series của Interlift cho kho kệ lối đi hẹp: reach truck có cabin hệ điện 48V, reach truck càng cắt kéo, reach stacker cỡ nhỏ đứng lái và bản đi bộ điều khiển — từ 1.300 đến 2.000 kg.

1,3–2 tấnTải trọng nâng
9 modelNgồi lái · đứng lái · đi bộ
7.200 mmChiều cao nâng lớn nhất (Q15GB)
2.640 mmLối đi nhỏ nhất (CQD15-H)

Xe nâng reach truck Interlift dòng Reach Forklift Series gồm 9 model tải 1.300–2.000 kg, nằm trong nhóm xe nâng reach truck của Interlift trên web TFV. Điểm chung: xe có chân đỡ phía trước và càng (hoặc khung) vươn ra để lấy, đặt pallet sâu trong kệ, nên thân xe ngắn và chạy được trong lối đi hẹp hơn xe nâng đối trọng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model, chỉ dùng số trong bảng thông số của nhà sản xuất.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng 2 tấn, chạy cả ca → QGB20S ngồi lái 48V. Kệ cao tới 7,2 m → Q15GB. Kho nhỏ, lối đi hẹp → QGB15E, Q15GC hoặc CQD15-H. Xe nhẹ, gọn, kệ thấp đến trung bình → Q15D; cùng kiểu mà 2 tấn, nâng 6 m → Q20GA.
Xe nâng reach truck Interlift Q15GB toàn cảnh
4 kiểu · 9 model

Xe nâng reach truck Interlift gồm những kiểu xe nào?

Bấm tên model để xem trang chi tiết.

Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20SReach truck có cabin

QGB20S · Q15GB · QGB15E

  • QGB20S ngồi lái 2 tấn, 48V / 420 Ah, chạy 9 / 9,5 km/h
  • Q15GB đứng lái 1,5 tấn, nâng tới 7.200 mm
  • QGB15E 1,5 tấn cỡ gọn, 24V, lối đi 2.745 mm
  • Vươn càng 510–570 mm
Xe nâng reach truck càng cắt kéo Interlift QGB18XCàng cắt kéo

QGB18X · Q15GC · CQD15-H

  • Cụm càng vươn bằng cơ cấu cắt kéo
  • QGB18X 1,8 tấn, 48V, nâng 5.000 mm
  • Q15GC 1,5 tấn, 24V, nâng 3.000 / 4.500 mm
  • CQD15-H đi bộ điều khiển, nâng tới 5.500 mm
Xe nâng reach stacker đứng lái Interlift Q20GAReach stacker cỡ nhỏ

Q15D · Q20GA

  • Đứng lái, tay lái dạng cần
  • Q15D 1,3 tấn, nâng 1.600–4.500 mm
  • Q20GA 2 tấn, nâng 3.000 / 6.000 mm
  • Bộ điều khiển AC, hộp số đứng nhập khẩu
Xe nâng reach stacker Interlift CQD20RReach stacker 2 tấn

CQD20R

  • Tải 2.000 kg
  • Nâng 6.000 mm
  • Bảng số đầy đủ gửi kèm báo giá
So sánh

Bảng so sánh 9 model xe nâng reach truck Interlift

Thông số chính của từng model theo bảng thông số nhà sản xuất — đọc ngang để so.

Thông sốQGB20SQ15GBQGB18XQGB15EQ15GCCQD15-HQ15DQ20GACQD20R
KiểuKhung vươn, cabinKhung vươnCàng cắt kéoReach truck cỡ gọnCàng cắt kéoCàng cắt kéoReach stacker cỡ nhỏReach stacker cỡ nhỏReach stacker
Cách láiNgồi láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐứng láiĐi bộ điều khiểnĐứng láiĐứng lái—
Tải trọng nâng2.000 kg1.500 kg1.800 kg1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.300 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải500 mm500 mm500 mm500 mm500 mm600 mm500 mm500 mm—
Chiều cao nâng3.000 mm3.000–7.200 mm5.000 mm3.000 mm3.000–4.500 mm4.500–5.500 mm1.600–4.500 mm3.000–6.000 mm6.000 mm
Trọng lượng xe2.880 kg2.850–3.740 kg3.670 kg2.250 kg2.080–2.500 kg2.130–2.185 kg1.745–2.210 kg2.750–3.020 kg—
Bán kính quay nhỏ nhất1.820 mm1.830 mm1.905 mm1.700 mm1.765 mm1.630 mm1.670 mm1.800 mm—
Tốc độ có / không tải9 / 9,5 km/h8,5 / 9 km/h9 / 9,5 km/h7 / 7,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h5,2 / 5,5 km/h—
Ắc quy48V / 420 Ah48V / 420 Ah48V / 420 Ah24V / 270 Ah24V / 350 Ah24V / 225 Ah24V / 270 Ah24V / 280 Ah—
Hành trình vươn càng570 mm570 mm570 mm510 mm500 mm580 mm500 mm500 mm—
Lối đi Ast (pallet 1000×1200)2.900 mm2.890–2.900 mm2.970 mm2.745 mm2.850 mm2.640 mm2.750–2.790 mm2.900 mm—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố; TFV xác nhận theo báo giá. Khoảng giá trị (vd 3.000–7.200 mm) là các phiên bản khung của cùng model.

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng reach truck thế nào cho đúng?

Q · cTải và tâm tảiQ là tải định mức, c là khoảng cách tới trọng tâm hàng. Dòng này phần lớn tính ở 500 mm; CQD15-H tính ở 600 mm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết — so với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở luồn pallet.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm — quan trọng dưới trần thấp, trong container.
l4Hành trình vươnCàng (hoặc khung) vươn ra bao xa để đặt pallet sâu vào kệ: 500–580 mm ở dòng này.
AstLối đi xếp dỡLối đi nhỏ nhất để quay vào kệ với pallet. Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quayCàng nhỏ xe càng dễ xoay ở đầu dãy kệ: 1.630–1.905 mm ở dòng này.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe qua được cửa, dầm; h4 so với trần, đèn, ống chữa cháy.
V / AhẮc quy48V cho xe chạy nhanh, nâng mạnh; 24V cho xe gọn. Dung lượng 225–420 Ah.
Chọn theo nhu cầu

Chọn model xe nâng reach truck Interlift theo nhu cầu

01

Hàng 2 tấn, chạy cả ca, người lái ngồi

QGB20S — cabin ngồi lái, 48V / 420 Ah, motor nâng 11 kW, chạy 9 / 9,5 km/h.

02

Kệ cao 4,5–7,2 m, hàng tới 1,5 tấn

Q15GB — đứng lái, ba khung 3.000 / 4.500 / 7.200 mm, 48V.

03

Kệ khoảng 5 m, cần vươn càng sâu, hàng 1,8 tấn

QGB18X — càng cắt kéo, 48V, ắc quy rút hông.

04

Kho nhỏ, lối đi hẹp, kệ tới 3 m

QGB15E — quay 1.700 mm, lối đi 2.745 mm, 24V.

05

Lối đi hẹp, kệ tới 4,5 m, thân xe gọn

Q15GC — càng cắt kéo, rộng 896 mm, 24V / 350 Ah.

06

Kho rất hẹp, quãng chạy ngắn

CQD15-H — đi bộ điều khiển, quay 1.630 mm, lối đi 2.640 mm.

07

Xe nhẹ, kệ thấp đến trung bình, hàng tới 1,3 tấn

Q15D — nặng từ 1.745 kg, ba khung 1.600–4.500 mm.

08

Hàng 2 tấn, kệ tới 6 m, không cần cabin

Q20GA — đứng lái, khung 3.000 / 6.000 mm. Hoặc CQD20R 2 tấn, nâng 6.000 mm.

Điểm mạnh theo nguồn

Xe nâng reach truck Interlift có điểm mạnh gì?

Tổng hợp từ mô tả đặc điểm từng model của nhà sản xuất — ghi rõ model nào có.

01

Tự chẩn đoán lỗi

QGB20S, Q15GB, Q15D, Q20GA: nối thiết bị cầm tay là đọc mã lỗi. QGB18X, QGB15E: màn hình trên bàn điều khiển báo mã lỗi và góc bánh lái.

02

Giới hạn nâng ở đỉnh khung

QGB15E, Q15GC, Q15D, Q20GA: càng lên tới đỉnh thì tự cắt nguồn nâng, dừng êm, tránh va đỉnh.

03

Hệ thủy lực chống vỡ ống

QGB20S, QGB18X, QGB15E: ống dầu có vỡ thì khung cũng không rơi nhanh.

04

Trợ lực lái điện, tự giảm tốc

QGB20S, QGB18X, QGB15E tự giảm tốc khi vào cua; QGB20S, Q15GC tự giảm tốc khi càng nâng cao. CQD15-H có lái điện tử.

05

Bánh lớn, gầm cao, bánh phụ

Q15GB, Q15D, Q20GA: bánh trước cỡ lớn, gầm nâng cao, bánh phụ hai bên bánh dẫn động — vượt gờ tốt.

06

An toàn cho người lái

Công tắc bàn đạp (Q15GB, QGB15E), nút dừng khẩn cấp (Q15GC), cabin rộng ghế chỉnh được (QGB20S).

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck Interlift

Bấm vào ảnh để xem lớn.

Xe nâng reach truck Interlift QGB20S ngồi lái
QGB20S ngồi lái
Xe nâng reach truck Interlift Q15GB đứng lái
Q15GB đứng lái
Xe nâng reach truck Interlift QGB18X càng cắt kéo
QGB18X càng cắt kéo
Xe nâng reach truck Interlift QGB15E cỡ gọn
QGB15E cỡ gọn
Xe nâng reach truck Interlift Q15GC càng cắt kéo
Q15GC càng cắt kéo
Xe nâng reach truck Interlift Q15D đứng lái
Q15D đứng lái
Xe nâng reach truck Interlift Q20GA đứng lái
Q20GA đứng lái
Xe nâng reach truck Interlift Q20GA nhìn chéo
Q20GA nhìn chéo
Xe nâng reach truck Interlift CQD20R
CQD20R

Chưa biết chọn reach truck Interlift nào?

Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe nâng reach truck Interlift theo từng model

Giá theo model và phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Ắc quy theo nhà sản xuất

Xe nâng reach truck Interlift dùng ắc quy gì?

Theo bảng thông số: QGB20S, Q15GB, QGB18X dùng hệ điện 48V / 420 Ah; QGB15E và Q15D dùng 24V / 270 Ah; Q15GC 24V / 350 Ah; Q20GA 24V / 280 Ah; CQD15-H 24V / 225 Ah. QGB18X kéo ắc quy ra bên hông để thay.

48V3 modelQGB20S · Q15GB · QGB18X
24V5 modelQGB15E · Q15GC · CQD15-H · Q15D · Q20GA
225–420 Ahdung lượngTheo model

Nhà sản xuất không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng reach truck Interlift phù hợp với doanh nghiệp nào?

🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Kho nguyên liệu, thành phẩm nhà máy
🧊Kho kệ nhiều tầng, lối đi hẹp
📦Xếp dỡ pallet lên kệ cao
⚠ Không nên chọn reach truck khi nền ngoài trời, gồ ghề — khoảng sáng gầm của dòng chỉ 44–75 mm; dốc dài — leo dốc lớn nhất 3–10% có tải tùy model; bốc dỡ hàng trên thùng xe tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet (1000×1200, 800×1200…), pallet hở đáy hay kín đáy, vị trí trọng tâm hàng.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ đo thực tế, chỗ quay đầu, nền có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca mỗi ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Reach truck chạy bánh PU, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, cầu dẫn cần đo trước. Lối đi tối thiểu từ 2.640 mm (CQD15-H) đến 2.970 mm (QGB18X) theo bảng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng reach truck hay reach stacker
  • Báo giá theo đúng phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc
  • Đối chiếu từng con số với bảng thông số của nhà sản xuất, không ước đoán
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng, vươn càng bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn và cách đọc mã lỗi trên màn hình
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series
Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck Interlift

Dòng reach truck Interlift gồm những model nào?

Chín model: QGB20S, Q15GB, QGB18X, QGB15E, Q15GC, CQD15-H, Q15D, Q20GA, CQD20R — tải 1.300–2.000 kg.

Reach truck khác xe nâng đối trọng thế nào?

Reach truck có chân đỡ phía trước và càng hoặc khung vươn ra để lấy hàng, nên thân xe ngắn, lối đi hẹp hơn. Đổi lại xe chỉ hợp nền phẳng trong nhà.

Model nào nâng cao nhất?

Q15GB bản Q1572GB nâng 7.200 mm. Tiếp theo là Q20GA bản Q2060GA và CQD20R, nâng 6.000 mm.

Model nào cần lối đi hẹp nhất?

CQD15-H: lối đi 2.640 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, quay 1.630 mm.

Càng cắt kéo là gì?

Cụm càng vươn ra trước bằng cơ cấu cắt kéo trong khi khung nâng đứng yên — có ở QGB18X, Q15GC, CQD15-H.

Giá xe nâng reach truck Interlift bao nhiêu?

Giá theo model và cấu hình khung, ắc quy. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng chiều cao khung và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

Dòng reach truck Interlift gồm những model nào?

Chín model: QGB20S, Q15GB, QGB18X, QGB15E, Q15GC, CQD15-H, Q15D, Q20GA, CQD20R — tải 1.300–2.000 kg.

Reach truck khác xe nâng đối trọng thế nào?

Reach truck có chân đỡ phía trước và càng hoặc khung vươn ra để lấy hàng, nên thân xe ngắn, lối đi hẹp hơn. Đổi lại xe chỉ hợp nền phẳng trong nhà.

Model nào nâng cao nhất?

Q15GB bản Q1572GB nâng 7.200 mm. Tiếp theo là Q20GA bản Q2060GA và CQD20R, nâng 6.000 mm.

Model nào cần lối đi hẹp nhất?

CQD15-H: lối đi 2.640 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, quay 1.630 mm.

Càng cắt kéo là gì?

Cụm càng vươn ra trước bằng cơ cấu cắt kéo trong khi khung nâng đứng yên — có ở QGB18X, Q15GC, CQD15-H.

Giá xe nâng reach truck Interlift bao nhiêu?

Giá theo model và cấu hình khung, ắc quy. TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan