Xe nâng reach truck MiMA MF18 1,8 tấn
Xe nâng reach truck MiMA MF18 1,8 tấn đứng lái: khung tới 4,5 m, lối đi từ 2.732 mm, 9 / 10 km/h. MiMA chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- MiMA
- Dòng:
- MiMA MF xe nâng reach truck đứng lái 1,2–3 tấn
- Tải trọng:
- 1,8 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng reach truck MiMA MF18 1,8 tấn — đứng lái, gọn cho lối đi 2,73 m
- Đánh giá xe nâng reach truck MiMA MF18: khung vươn, lái trợ lực điện
- Khung vươn 657 / 617 mm, lấy hàng không cần tiến xe
- Lái trợ lực điện, bàn đạp chống rung
- Cần van gần người lái, màn hình đa năng
- An toàn: mui che, giảm tốc khi vào cua, chống trôi dốc
- Pin kéo ra bên hông: sạc, thay pin thuận tiện
- Đầu nối chống nước AMP, hệ thống hình ảnh HD
- Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck MiMA MF18
- Khung nâng của xe nâng reach truck MiMA MF18: 2 tầng hay 3 tầng?
- Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MF18
- Lối đi hẹp, kệ dưới 8 m?
- Xe nâng reach truck MiMA MF18 giá bao nhiêu?
- MF18 có những phiên bản khung nào?
- Pin của xe nâng reach truck MiMA MF18: bình axít hay lithium?
- So sánh MiMA MF18 với MF15 và MF20: nên chọn bản nào?
- Xe nâng reach truck MF18 phù hợp với kho nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MF18?
- Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MF18 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MF18
- Nhận báo giá MiMA MF18 đúng cấu hình
Xe nâng reach truck MiMA MF18 1,8 tấn — đứng lái, gọn cho lối đi 2,73 m
Nâng 1.800 kg tại tâm tải 500 mm, khung 2 tầng hoặc 3 tầng tới 4,5 m, vươn khung 657 mm, quay vòng 1.731 mm, chạy 9 / 10 km/h.
Xe nâng reach truck MiMA MF18 là xe nâng reach truck chạy điện, đứng lái, tải trọng định mức 1.800 kg tại tâm tải 500 mm, thuộc dòng xe nâng reach truck đứng lái MiMA MF. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong, thành lập năm 1994 tại Hợp Phì, Trung Quốc. Theo tài liệu hãng, MF18 là bản 1,8 tấn hệ điện 48V, có trong bảng trang hãng: motor nâng 8,6 kW, chạy 9 / 10 km/h. Hãng xếp dòng MF cho kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, xếp dỡ trong lối đi hẹp.
Đánh giá xe nâng reach truck MiMA MF18: khung vươn, lái trợ lực điện
Sáu điểm dưới đây lấy từ bảng thông số, trang tính năng và brochure của hãng; mỗi con số ghi nguồn ở chế độ duyệt.
Khung vươn 657 / 617 mm, lấy hàng không cần tiến xe
Khung của MF tiến ra phía trước để đặt / lấy pallet rồi rút về giữa hai chân chống khi chạy — không phải di chuyển cả xe vào kệ. Hãng dùng thép chữ U chất lượng cao cho khung để giữ tải. MF18 vươn khung 657 mm (khung 2 tầng) / 617 mm (khung 3 tầng) với tốc độ 0,18 m/s.
- Chiều cao nâng 3.000 mm (2 tầng) / 4.500 mm (3 tầng) theo bảng thông số
- Góc nghiêng càng 3° / 5° — tách càng khỏi pallet dễ, hàng không trượt
Lái trợ lực điện, bàn đạp chống rung
Hãng trang bị lái trợ lực điện toàn phần (Trợ lực lái điện EPS) để xoay trở nhẹ tay trong lối đi hẹp, cùng bàn điều khiển và bàn đạp thiết kế chống rung cho người đứng lái cả ca. Bàn đứng cao 300 mm, mui che 2.250 mm.
- Bán kính quay vòng 1.731 mm
- Chạy 9 / 10 km/h có / không tải
Cần van gần người lái, màn hình đa năng
Cụm cần van điều khiển nâng hạ, vươn khung, nghiêng càng đặt sát vị trí đứng; màn hình đa chức năng hiển thị trạng thái xe, một số model có hiển thị góc bánh lái.
- Van tay nhiều cần (multi-valve) theo bảng hãng
- Nút ngắt điện khẩn cấp
An toàn: mui che, giảm tốc khi vào cua, chống trôi dốc
Mui che chất lượng cao bảo vệ người lái khi xếp hàng lên kệ; càng nghiêng giúp hàng không trượt khỏi càng. Brochure MF ghi xe tự giảm tốc khi vào cua, có công tắc ngắt nguồn khẩn cấp, chức năng phanh chống trôi khi mất điều khiển trên dốc.
- Phanh chân: cơ khí
- Leo dốc 10% (S2 5 phút)
Pin kéo ra bên hông: sạc, thay pin thuận tiện
Pin đặt trong thân xe và kéo ra bên hông (side pull) để sạc hoặc thay nhanh. MF18 dùng hệ 48V: bình axít 48V / 300 Ah tiêu chuẩn, lithium 48V / 230 Ah là tùy chọn, pin nặng 490 kg.
- Motor di chuyển 4,5 kW, motor nâng 8,6 kW
- Hãng mô tả hệ truyền động AC không cần bảo dưỡng
Đầu nối chống nước AMP, hệ thống hình ảnh HD
Brochure MF ghi hệ AC, hộp số đứng cường độ cao, bơm dầu – xi lanh – đường ống được thử nhiều lớp; đầu nối điện chống nước AMP (Mỹ) giữ dây và cáp an toàn; bánh tải cường độ cao. Trang hãng thêm hệ thống hình ảnh HD giúp lấy hàng chính xác.
- Lối đi pallet 1000×1200: 2.732 / 2.757 mm
- Chiều rộng xe 1.090 / 1.170 mm
Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck MiMA MF18
Hai cột theo hai kiểu khung trong bảng hãng. Chiều cao khung khác xem bảng khung bên dưới.
| Thông số (model MF18) | Khung 2 tầng | Khung 3 tầng (MF18SQ) |
|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||
| Hãng | MiMA (Banyitong, Hợp Phì, Trung Quốc) | |
| Kiểu xe | Xe nâng reach truck chạy điện, đứng lái | |
| Cách điều khiển | Van tay nhiều cần (multi-valve) | |
| Tải trọng nâng định mức | 1.800 kg | |
| Tâm tải | 500 mm | |
| Khoảng cách mặt càng tới tâm bánh trước (x) | 472 mm | 432 mm |
| Phần nhô phía trước (x1) | 185 mm | 185 mm |
| Chiều dài cơ sở | 1.485 mm | 1.485 mm |
| Trọng lượng | ||
| Trọng lượng xe (kể cả pin) | 2.750 kg | 2.950 kg |
| Bánh xe | ||
| Loại bánh | PU | |
| Bánh tải (trước) | φ254×104 | |
| Bánh lái | φ343×108 | |
| Bánh phụ | φ180×76 | |
| Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động) | 2 / 1X + 2 | |
| Vệt bánh phía bánh tải / phía bánh lái | 1.064 / 680 mm | |
| Kích thước | ||
| Góc nghiêng càng (trước / sau) | 3° / 5° | 3° / 5° |
| Chiều cao khung khi thu | 2.082 mm | 2.142 mm |
| Nâng tự do | 80 mm | 1.172 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 4.500 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (kể cả giá tựa) | 3.960 mm | 5.460 mm |
| Chiều cao mui che | 2.250 mm | 2.250 mm |
| Chiều cao bàn đứng | 300 mm | |
| Dịch giá sang ngang | ±50 mm (tùy chọn) | |
| Chiều cao chân chống | 285 mm | |
| Chiều dài tổng thể (kể cả càng) | 2.299 mm | 2.336 mm |
| Chiều dài thân (không càng) | 1.847 mm | 1.847 mm |
| Chiều dài tới mặt càng | 1.229 mm | 1.266 mm |
| Chiều rộng tổng thể | 1.090 / 1.170 mm | |
| Kích thước càng (dài / rộng / dày) | 1070/100/35 mm | |
| Chiều rộng giá càng | 1.088 mm | |
| Khoảng mở càng | 244–772 mm | |
| Khoảng trong giữa hai chân chống | 856 mm | |
| Hành trình vươn khung (reach) | 657 mm | 617 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung | 82 mm | |
| Lối đi pallet 1000×1200, tâm tải 500 mm | 2.732 mm | 2.757 mm |
| Lối đi pallet 800×1200, tâm tải 600 mm | 2.764 mm | 2.796 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.731 mm | |
| Hiệu suất | ||
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 9 / 10 km/h | |
| Tốc độ nâng có / không tải | 0,24 / 0,4 m/s | 0,22 / 0,39 m/s |
| Tốc độ hạ có / không tải | 0,3 / 0,27 m/s | 0,34 / 0,33 m/s |
| Tốc độ vươn / rút khung | 0,18 m/s | |
| Khả năng leo dốc có / không tải | 10 % | |
| Phanh chân | Cơ khí | |
| Hệ truyền động và pin | ||
| Motor di chuyển (S2 60 phút) | 4,5 kW | |
| Motor nâng (S3 15%) | 8,6 kW | |
| Motor lái (S2 60 phút) | 0,4 kW | |
| Hệ lái | Trợ lực lái điện EPS | |
| Pin bình axít (điện áp / dung lượng) | 48V / 300 Ah | |
| Pin lithium tùy chọn | 48V / 230 Ah | |
| Khối lượng pin | 490 kg | |
| Cách thay pin | Kéo ra bên hông | |
| Khác | ||
| Độ ồn tại tai người lái | 75 dB(A) | |
Nguồn: Trang hãng mimaforklift.com/reach-truck/mf12-mf30/ (bảng Product Details, đọc 27/09/2026). Mục không có trong bảng hãng thì không ghi.
Khung nâng của xe nâng reach truck MiMA MF18: 2 tầng hay 3 tầng?
Reach truck đứng lái MF có hai kiểu khung: khung 2 tầng (duplex) và khung 3 tầng nâng tự do toàn phần (triplex, mã SQ). Khung 3 tầng thấp hơn khi thu và nâng được càng lên cao trước khi khung vươn lên — hợp cửa thấp, trần có dầm.
| Kiểu khung | Chiều cao nâng h3 | Khung khi nâng hết h4 | Khung khi thu h1 | Nâng tự do h2 |
|---|---|---|---|---|
| 2 tầng | 3.000 mm | 3.960 mm | 2.082 mm | 80 mm |
| 3 tầng nâng tự do | 4.500 mm | 5.460 mm | 2.142 mm | 1.172 mm |
Nguồn: bảng thông số trang hãng — hai cấu hình khung 3 m và 4,5 m. h4 tính cả giá tựa hàng. Tải theo chiều cao hãng in dạng đồ thị theo tâm tải 500–1.000 mm; TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.
Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MF18
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm MF12 / 18 / 20 / 25 / 30 ở mimaforklift.com — năm model dùng chung một bộ ảnh.
Lối đi hẹp, kệ dưới 8 m?
TFV đo lối đi và cao độ kệ, rồi chọn model MF và kiểu khung phù hợp.
Xe nâng reach truck MiMA MF18 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo cấu hình: kiểu khung (2 tầng / 3 tầng), chiều cao nâng, loại pin (bình axít / lithium tùy chọn).
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.
MF18 có những phiên bản khung nào?
Model MF18 là thân xe chung; kiểu khung và chiều cao nâng là tùy chọn theo bảng khung của hãng, pin axít hoặc lithium là tùy chọn theo bảng thông số.
Khung 3 tầng có nâng tự do, thấp hơn khi thu ở cùng chiều cao nâng.
Pin của xe nâng reach truck MiMA MF18: bình axít hay lithium?
MF18 dùng hệ điện 48V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là bình axít 48V / 300 Ah, pin lithium 48V / 230 Ah là tùy chọn; pin kéo ra bên hông để sạc hoặc thay.
Brochure MF liệt kê ưu điểm pin Li-ion: sạc nhanh, tuổi thọ dài, không cần bảo dưỡng, chịu nhiệt độ cao / thấp. TFV tính số pin, bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
So sánh MiMA MF18 với MF15 và MF20: nên chọn bản nào?
MF18
1.800 kg- 48V · 1,8 tấn · khung 3 / 4,5 m
- Lối đi 2.732 mm, quay vòng 1.731 mm
- 9 / 10 km/h · pin 48V / 300 Ah
Hàng 1,5–1,8 t, khung 3 / 4,5 m.
MF15
1.500 kg- 48V · 1,5 tấn · khung 3 / 4,5 m
- Lối đi 2.663 mm, quay vòng 1.594 mm
- 9 / 10 km/h · pin 48V / 300 Ah
Hàng ≤ 1,5 t, cần chạy 9 / 10 km/h, sạc trên xe.
MF20
2.000 kg- 48V · 2 tấn · khung tới 7,5 m
- Lối đi 2.746 mm, quay vòng 1.784 mm
- 9 / 10 km/h · pin 48V / 300 Ah
Hàng ≤ 2 t, kệ tới 7,5 m.
| Thông số | MF18 | MF15 | MF20 |
|---|---|---|---|
| Tải trọng nâng | 1.800 kg | 1.500 kg | 2.000 kg |
| Hệ điện | 48V | 48V | 48V |
| Khung cao nhất theo bảng khung | 4.500 mm | 4.500 mm | 7.500 mm |
| Trọng lượng xe (2 tầng / 3 tầng) | 2.750 / 2.950 kg | 2.450 / 2.760 kg | 2.800 / 3.000 kg |
| Chiều dài tổng thể (2 / 3 tầng) | 2.299 / 2.336 mm | 2.258 / 2.283 mm | 2.299 / 2.336 mm |
| Hành trình vươn khung (2 / 3 tầng) | 657 / 617 mm | 550 / 525 mm | 717 / 677 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 (2 / 3 tầng) | 2.732 / 2.757 mm | 2.663 / 2.682 mm | 2.746 / 2.770 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.731 mm | 1.594 mm | 1.784 mm |
| Tốc độ di chuyển | 9 / 10 km/h | 9 / 10 km/h | 9 / 10 km/h |
| Tốc độ nâng có tải (2 / 3 tầng) | 0,24 / 0,22 m/s | 0,24 / 0,24 m/s | 0,24 / 0,2 m/s |
| Motor di chuyển / nâng | 4,5 / 8,6 kW | 4,5 / 8,6 kW | 4,5 / 8,6 kW |
| Pin axít / lithium | 48V / 300 Ah · 48V / 230 Ah | 48V / 300 Ah · 48V / 230 Ah | 48V / 300 Ah · 48V / 230 Ah |
| Bánh tải / bánh lái | φ254×104 / φ343×108 | φ254×104 / φ343×108 | φ254×104 / φ343×108 |
| Leo dốc | 10 % | 10 % | 10 % |
Nguồn: bảng thông số hãng. Xem đủ 7 model trong một bảng ở trang xe nâng reach truck đứng lái MiMA MF. Model khác cùng dòng: MF12 · MF15D · MF25 · MF30. Cần nâng cao hơn, ca dài: MiMA MFZ ngồi lái; kệ sâu đôi: MiMA MFE càng cắt kéo.
Xe nâng reach truck MF18 phù hợp với kho nào?
Trang hãng ghi dòng MF dùng cho kho mật độ lưu trữ trung bình, hàng quay vòng nhanh, xếp dỡ trong lối đi hẹp; brochure MF nhấn thân gọn, bán kính quay nhỏ, lái linh hoạt. Reach truck đứng lái hợp việc ngắn, người lái lên xuống xe nhiều lần trong ca.
Ứng dụng theo mô tả của hãng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MF18?
Trần kho phải cao hơn chiều cao khung khi nâng hết của khung chọn (vd khung 3 tầng 4,5 m cao 5.460 mm khi nâng hết); cửa kho phải cao hơn chiều cao khung khi thu. Xe nặng 2.750–2.950 kg kể cả pin — sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.
Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MF18 tại TFV?
- Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
- Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
- Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
- Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.
Xe nâng reach truck MiMA MF18 nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo trang tính năng và bảng thông số của hãng (dịch giá ghi "option"); TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MF18
MF18 nâng đủ 1,8 tấn ở mọi chiều cao không?
1.800 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Hãng in tải theo chiều cao dạng đồ thị: khung càng cao, tâm tải càng xa thì tải còn lại càng giảm. TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.
Khung 2 tầng và khung 3 tầng khác gì?
Theo bảng hãng, khung 2 tầng của MF18 nâng 3.000 mm, gần như không có nâng tự do (80 mm); khung 3 tầng nâng 4.500 mm, nâng tự do 1.172 mm — càng lên cao trước khi khung vươn lên, hợp cửa thấp và trần có dầm. Khung 3 tầng nặng hơn: 2.750 / 2.950 kg.
Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?
Theo bảng hãng, lối đi xếp pallet 1000×1200 (tâm tải 500 mm) là 2.732 mm với khung 2 tầng và 2.757 mm với khung 3 tầng; bán kính quay vòng 1.731 mm.
Pin của MF18 thế nào?
Hệ 48V. Bình axít 48V / 300 Ah là tiêu chuẩn, lithium 48V / 230 Ah là tùy chọn; pin nặng 490 kg, kéo ra bên hông để sạc hoặc thay.
MF18 khác MF15 thế nào?
MF18: bản 1,8 tấn hệ điện 48V, có trong bảng trang hãng: motor nâng 8,6 kW, chạy 9 / 10 km/h. MF15: bản 1,5 tấn hệ điện 48V (catalog 2024): motor nâng 8,6 kW, bộ điều khiển Curtis, thủy lực Shimadzu, sạc tích hợp trên xe. Chi tiết trong bảng so sánh ở trên.
Khung của MF18 cao tối đa bao nhiêu?
Theo bảng khung của hãng, MF18 có khung 2 tầng 3 m và khung 3 tầng 4,5 m.
Nên chọn reach truck đứng lái hay ngồi lái?
Hãng mô tả: reach truck đứng lái có lối đi gọn, linh hoạt, hợp việc ngắn, lên xuống xe liên tục; reach truck ngồi lái nâng cao hơn, giữ tải ở cao tốt hơn, hợp ca làm dài. Dòng ngồi lái của MiMA là MFZ.
Bảo hành và thời gian giao xe?
TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.
Nhận báo giá MiMA MF18 đúng cấu hình
Gửi chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đề xuất kiểu khung và pin phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883