Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng reach truck MiMA MF25 2,5 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng reach truck MiMA MF25 2,5 tấn đứng lái: khung tới 8 m, lối đi từ 2.892 mm, 9 / 10 km/h. MiMA chính hãng, VAT đầy đủ. Nhận báo giá trong 30 phút.

Xe nâng reach truck MiMA MF25 2,5 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

MiMA MF25
MiMA MF25

Liên hệ báo giá

Hãng:
MiMA
Dòng:
MiMA MF xe nâng reach truck đứng lái 1,2–3 tấn
Tải trọng:
2,5 tấn
Nguồn động lực:
Điện
MiMA · dòng MF đứng lái · 48V · 2,5 tấn · khung tới 8 m

Xe nâng reach truck MiMA MF25 2,5 tấn — đứng lái, gọn cho lối đi 2,89 m

Nâng 2.500 kg tại tâm tải 500 mm, khung 2 tầng hoặc 3 tầng tới 8 m, vươn khung 825 mm, quay vòng 1.995 mm, chạy 9 / 10 km/h.

2.500 kgTải định mức, tâm tải 500 mm
8 mKhung cao nhất theo bảng khung
2.892 mmLối đi pallet 1000×1200 (khung 2 tầng)
1.995 mmBán kính quay vòng

Xe nâng reach truck MiMA MF25 là xe nâng reach truck chạy điện, đứng lái, tải trọng định mức 2.500 kg tại tâm tải 500 mm, thuộc dòng xe nâng reach truck đứng lái MiMA MF. MiMA là thương hiệu xe nâng của Banyitong, thành lập năm 1994 tại Hợp Phì, Trung Quốc. Theo tài liệu hãng, MF25 là bản 2,5 tấn: bánh lớn φ267 / φ380, motor di chuyển 5,5 kW, pin 48V 400 Ah. Hãng xếp dòng MF cho kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh, xếp dỡ trong lối đi hẹp.

✓
Kết luận chọn nhanhHợp kho kệ 8 m trở xuống, lối đi từ 2.892 mm, ca làm ngắn hoặc lên xuống xe liên tục. Chọn khung 2 tầng nếu trần cao, không cần nâng tự do; chọn khung 3 tầng (nâng tự do 1.230 mm) nếu cửa thấp, trần có dầm. Hàng ở tầng trên nặng thì xin bảng tải trước khi chốt.
Xe nâng reach truck MiMA MF25 2,5 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng reach truck MiMA MF25: khung vươn, lái trợ lực điện

Sáu điểm dưới đây lấy từ bảng thông số, trang tính năng và brochure của hãng; mỗi con số ghi nguồn ở chế độ duyệt.

Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn ngang toàn thân
01

Khung vươn 825 / 775 mm, lấy hàng không cần tiến xe

Khung của MF tiến ra phía trước để đặt / lấy pallet rồi rút về giữa hai chân chống khi chạy — không phải di chuyển cả xe vào kệ. Hãng dùng thép chữ U chất lượng cao cho khung để giữ tải. MF25 vươn khung 825 mm (khung 2 tầng) / 775 mm (khung 3 tầng) với tốc độ 0,16 m/s.

  • Chiều cao nâng 3.000 mm (2 tầng) / 4.500 mm (3 tầng) theo bảng thông số
  • Góc nghiêng càng 3° / 5° — tách càng khỏi pallet dễ, hàng không trượt
Vô lăng trợ lực điện Xe nâng reach truck MiMA MF25
02

Lái trợ lực điện, bàn đạp chống rung

Hãng trang bị lái trợ lực điện toàn phần (Trợ lực lái điện EPS) để xoay trở nhẹ tay trong lối đi hẹp, cùng bàn điều khiển và bàn đạp thiết kế chống rung cho người đứng lái cả ca. Bàn đứng cao 350 mm, mui che 2260 / 2300 (chỉnh được) mm.

  • Bán kính quay vòng 1.995 mm
  • Chạy 9 / 10 km/h có / không tải
Cụm cần van và màn hình Xe nâng reach truck MiMA MF25
03

Cần van gần người lái, màn hình đa năng

Cụm cần van điều khiển nâng hạ, vươn khung, nghiêng càng đặt sát vị trí đứng; màn hình đa chức năng hiển thị trạng thái xe, một số model có hiển thị góc bánh lái.

  • Van tay nhiều cần (multi-valve) theo bảng hãng
  • Nút ngắt điện khẩn cấp
Mui che bảo vệ người lái Xe nâng reach truck MiMA MF25
04

An toàn: mui che, giảm tốc khi vào cua, chống trôi dốc

Mui che chất lượng cao bảo vệ người lái khi xếp hàng lên kệ; càng nghiêng giúp hàng không trượt khỏi càng. Brochure MF ghi xe tự giảm tốc khi vào cua, có công tắc ngắt nguồn khẩn cấp, chức năng phanh chống trôi khi mất điều khiển trên dốc.

  • Phanh chân: cơ khí
  • Leo dốc 10% (S2 5 phút)
Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn chéo phía sau, khoang pin
05

Pin kéo ra bên hông: sạc, thay pin thuận tiện

Pin đặt trong thân xe và kéo ra bên hông (side pull) để sạc hoặc thay nhanh. MF25 dùng hệ 48V: bình axít 48V / 400 Ah tiêu chuẩn, lithium 48V / 300 Ah là tùy chọn, pin nặng 640 kg.

  • Motor di chuyển 5,5 kW, motor nâng 8,6 kW
  • Hãng mô tả hệ truyền động AC không cần bảo dưỡng
Gương và đèn trên mui che Xe nâng reach truck MiMA MF25
06

Đầu nối chống nước AMP, hệ thống hình ảnh HD

Brochure MF ghi hệ AC, hộp số đứng cường độ cao, bơm dầu – xi lanh – đường ống được thử nhiều lớp; đầu nối điện chống nước AMP (Mỹ) giữ dây và cáp an toàn; bánh tải cường độ cao. Trang hãng thêm hệ thống hình ảnh HD giúp lấy hàng chính xác.

  • Lối đi pallet 1000×1200: 2.892 / 2.917 mm
  • Chiều rộng xe 1.190 / 1.270 mm
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck MiMA MF25

Hai cột theo hai kiểu khung trong bảng hãng. Chiều cao khung khác xem bảng khung bên dưới.

Thông số (model MF25)Khung 2 tầngKhung 3 tầng (MF25SQ)
Đặc điểm chung
HãngMiMA (Banyitong, Hợp Phì, Trung Quốc)
Kiểu xeXe nâng reach truck chạy điện, đứng lái
Cách điều khiểnVan tay nhiều cần (multi-valve)
Tải trọng nâng định mức2.500 kg
Tâm tải500 mm
Khoảng cách mặt càng tới tâm bánh trước (x)640 mm590 mm
Phần nhô phía trước (x1)185 mm185 mm
Chiều dài cơ sở1.720 mm1.720 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe (kể cả pin)3.300 kg3.600 kg
Bánh xe
Loại bánhPU
Bánh tải (trước)φ267×135
Bánh láiφ380×165
Bánh phụφ204×76
Số bánh trước / sau (X = bánh chủ động)2 / 1X + 2
Vệt bánh phía bánh tải / phía bánh lái1.135 / 725 mm
Kích thước
Góc nghiêng càng (trước / sau)3° / 5°2° / 6°
Chiều cao khung khi thu2.082 mm2.292 mm
Nâng tự do80 mm1.230 mm
Chiều cao nâng3.000 mm4.500 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (kể cả giá tựa)3.960 mm5.460 mm
Chiều cao mui che2260 / 2300 (chỉnh được)2260 / 2300 (chỉnh được)
Chiều cao bàn đứng350 mm
Dịch giá sang ngang±50 mm (tùy chọn)
Chiều cao chân chống300 mm
Chiều dài tổng thể (kể cả càng)2.382 mm2.429 mm
Chiều dài thân (không càng)2.092 mm2.092 mm
Chiều dài tới mặt càng1.312 mm1.359 mm
Chiều rộng tổng thể1.190 / 1.270 mm
Kích thước càng (dài / rộng / dày)1070/122/40 mm
Chiều rộng giá càng1.088 mm
Khoảng mở càng244–772 mm
Khoảng trong giữa hai chân chống892 mm
Hành trình vươn khung (reach)825 mm775 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung82 mm
Lối đi pallet 1000×1200, tâm tải 500 mm2.892 mm2.917 mm
Lối đi pallet 800×1200, tâm tải 600 mm2.878 mm2.917 mm
Bán kính quay vòng1.995 mm
Hiệu suất
Tốc độ di chuyển có / không tải9 / 10 km/h
Tốc độ nâng có / không tải0,24 / 0,32 m/s0,22 / 0,3 m/s
Tốc độ hạ có / không tải0,34 / 0,29 m/s0,31 / 0,26 m/s
Tốc độ vươn / rút khung0,16 m/s
Khả năng leo dốc có / không tải10 %
Phanh chânCơ khí
Hệ truyền động và pin
Motor di chuyển (S2 60 phút)5,5 kW
Motor nâng (S3 15%)8,6 kW
Motor lái (S2 60 phút)0,4 kW
Hệ láiTrợ lực lái điện EPS
Pin bình axít (điện áp / dung lượng)48V / 400 Ah
Pin lithium tùy chọn48V / 300 Ah
Khối lượng pin640 kg
Cách thay pinKéo ra bên hông
Khác
Độ ồn tại tai người lái75 dB(A)

Nguồn: Trang hãng mimaforklift.com/reach-truck/mf12-mf30/ (bảng Product Details, đọc 27/09/2026). Mục không có trong bảng hãng thì không ghi.

Khung nâng

Khung nâng của xe nâng reach truck MiMA MF25: 2 tầng hay 3 tầng?

Reach truck đứng lái MF có hai kiểu khung: khung 2 tầng (duplex) và khung 3 tầng nâng tự do toàn phần (triplex, mã SQ). Khung 3 tầng thấp hơn khi thu và nâng được càng lên cao trước khi khung vươn lên — hợp cửa thấp, trần có dầm.

Kiểu khungChiều cao nâng h3Khung khi nâng hết h4Khung khi thu h1Nâng tự do h2
2 tầng3.000 mm3.960 mm2.082 mm80 mm
2 tầng3.500 mm4.460 mm2.332 mm80 mm
2 tầng4.000 mm4.960 mm2.632 mm80 mm
2 tầng4.500 mm5.460 mm2.882 mm80 mm
3 tầng nâng tự do4.500 mm5.460 mm2.292 mm1.550 mm
3 tầng nâng tự do5.000 mm5.960 mm2.459 mm1.716 mm
3 tầng nâng tự do5.500 mm6.460 mm2.625 mm1.884 mm
3 tầng nâng tự do6.000 mm6.960 mm2.792 mm2.050 mm
3 tầng nâng tự do6.500 mm7.460 mm2.959 mm2.216 mm
3 tầng nâng tự do7.000 mm7.960 mm3.125 mm2.384 mm
3 tầng nâng tự do7.200 mm8.160 mm3.192 mm2.450 mm
3 tầng nâng tự do7.500 mm8.460 mm3.292 mm2.550 mm
3 tầng nâng tự do8.000 mm8.960 mm3.559 mm2.816 mm

Nguồn: bảng khung nâng trong brochure MF Series (tr.8). h4 tính cả giá tựa hàng. Tải theo chiều cao hãng in dạng đồ thị theo tâm tải 500–1.000 mm; TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng reach truck MiMA MF25

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng trên trang sản phẩm MF12 / 18 / 20 / 25 / 30 ở mimaforklift.com — năm model dùng chung một bộ ảnh.

Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước (ảnh hãng)
Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn ngang toàn thân
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng phía trước
Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
Bảng điều khiển và cần van Xe nâng reach truck MiMA MF25
Bảng điều khiển, cần van
Vô lăng trợ lực điện Xe nâng reach truck MiMA MF25
Vô lăng trợ lực điện
Mui che bảo vệ Xe nâng reach truck MiMA MF25
Mui che bảo vệ
Gương và đèn trên mui che Xe nâng reach truck MiMA MF25
Gương, đèn trên mui che

Lối đi hẹp, kệ dưới 8 m?

TFV đo lối đi và cao độ kệ, rồi chọn model MF và kiểu khung phù hợp.

Đo lối đi cho tôi
Giá bán

Xe nâng reach truck MiMA MF25 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo cấu hình: kiểu khung (2 tầng / 3 tầng), chiều cao nâng, loại pin (bình axít / lithium tùy chọn).

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua — TFV báo giá theo đúng cấu hình.

MF25 có những phiên bản khung nào?

Model MF25 là thân xe chung; kiểu khung và chiều cao nâng là tùy chọn theo bảng khung của hãng, pin axít hoặc lithium là tùy chọn theo bảng thông số.

3 mkhung 2 tầng
3,5 mkhung 2 tầng
4 mkhung 2 tầng
4,5 mkhung 2 tầng
4,5 mkhung 3 tầng
5 mkhung 3 tầng
5,5 mkhung 3 tầng
6 mkhung 3 tầng
6,5 mkhung 3 tầng
7 mkhung 3 tầng
7,2 mkhung 3 tầng
7,5 mkhung 3 tầng

Khung 3 tầng có nâng tự do, thấp hơn khi thu ở cùng chiều cao nâng.

Khung nâng Xe nâng reach truck MiMA MF25
Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn chéo phía sau, khoang pin kéo hông
Pin theo hãng

Pin của xe nâng reach truck MiMA MF25: bình axít hay lithium?

MF25 dùng hệ điện 48V. Theo bảng hãng, pin tiêu chuẩn là bình axít 48V / 400 Ah, pin lithium 48V / 300 Ah là tùy chọn; pin kéo ra bên hông để sạc hoặc thay.

400 Ahbình axít 48VPin tiêu chuẩn theo bảng hãng
300 Ahlithium 48V · tùy chọnTùy chọn của hãng
640 kgkhối lượng pinThay pin: kéo ra bên hông

Brochure MF liệt kê ưu điểm pin Li-ion: sạc nhanh, tuổi thọ dài, không cần bảo dưỡng, chịu nhiệt độ cao / thấp. TFV tính số pin, bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

So sánh

So sánh MiMA MF25 với MF20 và MF30: nên chọn bản nào?

Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn ngang toàn thân
Trang này

MF25

2.500 kg
  • 48V · 2,5 tấn · khung tới 8 m
  • Lối đi 2.892 mm, quay vòng 1.995 mm
  • 9 / 10 km/h · pin 48V / 400 Ah

Hàng ≤ 2,5 t, kệ tới 8 m.

MF20

2.000 kg
  • 48V · 2 tấn · khung tới 7,5 m
  • Lối đi 2.746 mm, quay vòng 1.784 mm
  • 9 / 10 km/h · pin 48V / 300 Ah

Hàng ≤ 2 t, kệ tới 7,5 m.

MF30

3.000 kg
  • 48V · 3 tấn · khung tới 8 m
  • Lối đi 3.046 mm, quay vòng 2.192 mm
  • 8 / 10 km/h · pin 48V / 400 Ah

Hàng ≤ 3 t, kệ tới 8 m.

Thông sốMF25MF20MF30
Tải trọng nâng2.500 kg2.000 kg3.000 kg
Hệ điện48V48V48V
Khung cao nhất theo bảng khung8.000 mm7.500 mm8.000 mm
Trọng lượng xe (2 tầng / 3 tầng)3.300 / 3.600 kg2.800 / 3.000 kg3.450 / 3.675 kg
Chiều dài tổng thể (2 / 3 tầng)2.382 / 2.429 mm2.299 / 2.336 mm2.487 / 2.534 mm
Hành trình vươn khung (2 / 3 tầng)825 / 775 mm717 / 677 mm925 / 875 mm
Lối đi pallet 1000×1200 (2 / 3 tầng)2.892 / 2.917 mm2.746 / 2.770 mm3.046 / 3.066 mm
Bán kính quay vòng1.995 mm1.784 mm2.192 mm
Tốc độ di chuyển9 / 10 km/h9 / 10 km/h8 / 10 km/h
Tốc độ nâng có tải (2 / 3 tầng)0,24 / 0,22 m/s0,24 / 0,2 m/s0,22 / 0,2 m/s
Motor di chuyển / nâng5,5 / 8,6 kW4,5 / 8,6 kW5,5 / 8,6 kW
Pin axít / lithium48V / 400 Ah · 48V / 300 Ah48V / 300 Ah · 48V / 230 Ah48V / 400 Ah · 48V / 300 Ah
Bánh tải / bánh láiφ267×135 / φ380×165φ254×104 / φ343×108φ267×135 / φ380×165
Leo dốc10 %10 %10 %

Nguồn: bảng thông số hãng. Xem đủ 7 model trong một bảng ở trang xe nâng reach truck đứng lái MiMA MF. Model khác cùng dòng: MF12 · MF15 · MF15D · MF18. Cần nâng cao hơn, ca dài: MiMA MFZ ngồi lái; kệ sâu đôi: MiMA MFE càng cắt kéo.

Ứng dụng

Xe nâng reach truck MF25 phù hợp với kho nào?

Xe nâng reach truck MiMA MF25 trong kho kệ

Trang hãng ghi dòng MF dùng cho kho mật độ lưu trữ trung bình, hàng quay vòng nhanh, xếp dỡ trong lối đi hẹp; brochure MF nhấn thân gọn, bán kính quay nhỏ, lái linh hoạt. Reach truck đứng lái hợp việc ngắn, người lái lên xuống xe nhiều lần trong ca.

🏬Kho mật độ trung bình, hàng quay vòng nhanh
↔Lối đi từ 2.892 mm
🧱Kệ tới 8 m
🚶Việc ngắn, lên xuống xe nhiều
📦Pallet 1000×1200 và 800×1200
🏭Nền bê tông phẳng trong nhà

Ứng dụng theo mô tả của hãng.

⚠ Không nên chọn MF25 khi lối đi giữa hai dãy kệ hẹp hơn 2.892 mm; kệ cao hơn 8 m hoặc hàng nặng ở tầng trên — xem dòng ngồi lái MiMA MFZ; nền gồ ghề, ngoài trời — xe dùng bánh PU, khoảng sáng gầm dưới khung 82 mm; dốc vượt 10% khi có tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck MF25?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, kiện đặt ngang hay dọc, trọng tâm hàng (tâm tải).
2Kệ & chiều caoSố tầng kệ, cao độ thanh beam trên cùng, chiều cao trần, dầm, đèn, sprinkler.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, cửa, dốc; độ phẳng nền — reach truck bánh PU cần nền phẳng.
4Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca / ngày, thời gian nghỉ để sạc hoặc thay pin, nguồn điện.

Trần kho phải cao hơn chiều cao khung khi nâng hết của khung chọn (vd khung 3 tầng 4,5 m cao 5.460 mm khi nâng hết); cửa kho phải cao hơn chiều cao khung khi thu. Xe nặng 3.300–3.600 kg kể cả pin — sàn lửng, thang tải cần kiểm tra tải trọng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng reach truck MiMA MF25 tại TFV?

  • Đo lối đi, cao độ kệ, trần và nền kho trước khi báo giá — chọn đúng khung nâng thay vì chọn theo số tấn
  • Báo giá kèm bảng thông số và bảng tải theo chiều cao của đúng cấu hình, lấy từ tài liệu hãng MiMA
  • Phản hồi yêu cầu trong 30 phút giờ hành chính
  • Hàng chính hãng MiMA; giao sai hàng hoàn tiền 100%
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV

Cam kết theo trang xe nâng reach truck của TFV.

Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn chéo phía trước

Xe nâng reach truck MiMA MF25 nhìn chéo phía trước (ảnh hãng).

Trang bị
Bảng điều khiển xe nâng reach truck MiMA MF25

Tiêu chuẩn

Khung vươn / rútCàng nghiêng 3° / 5°Lái trợ lực điệnMui che bảo vệPin kéo hôngGiảm tốc khi vào cuaNgắt điện khẩn cấpTruyền động AC

Tùy chọn

Dịch giá ±50 mmPin lithiumKhung 3 tầng nâng tự doHệ thống hình ảnh HD

Theo trang tính năng và bảng thông số của hãng (dịch giá ghi "option"); TFV ghi rõ trang bị trong báo giá.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck MiMA MF25

MF25 nâng đủ 2,5 tấn ở mọi chiều cao không?

2.500 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Hãng in tải theo chiều cao dạng đồ thị: khung càng cao, tâm tải càng xa thì tải còn lại càng giảm. TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.

Khung 2 tầng và khung 3 tầng khác gì?

Theo bảng hãng, khung 2 tầng của MF25 nâng 3.000 mm, gần như không có nâng tự do (80 mm); khung 3 tầng nâng 4.500 mm, nâng tự do 1.230 mm — càng lên cao trước khi khung vươn lên, hợp cửa thấp và trần có dầm. Khung 3 tầng nặng hơn: 3.300 / 3.600 kg.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng, lối đi xếp pallet 1000×1200 (tâm tải 500 mm) là 2.892 mm với khung 2 tầng và 2.917 mm với khung 3 tầng; bán kính quay vòng 1.995 mm.

Pin của MF25 thế nào?

Hệ 48V. Bình axít 48V / 400 Ah là tiêu chuẩn, lithium 48V / 300 Ah là tùy chọn; pin nặng 640 kg, kéo ra bên hông để sạc hoặc thay.

MF25 khác MF20 thế nào?

MF25: bản 2,5 tấn: bánh lớn φ267 / φ380, motor di chuyển 5,5 kW, pin 48V 400 Ah. MF20: bản 2 tấn hệ điện 48V: motor nâng 8,6 kW, vươn khung 717 / 677 mm. Chi tiết trong bảng so sánh ở trên.

Khung của MF25 cao tối đa bao nhiêu?

Theo bảng khung của hãng, MF25 có khung 2 tầng 3 / 3,5 / 4 / 4,5 m và khung 3 tầng 4,5–8 m.

Nên chọn reach truck đứng lái hay ngồi lái?

Hãng mô tả: reach truck đứng lái có lối đi gọn, linh hoạt, hợp việc ngắn, lên xuống xe liên tục; reach truck ngồi lái nâng cao hơn, giữ tải ở cao tốt hơn, hợp ca làm dài. Dòng ngồi lái của MiMA là MFZ.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Nhận báo giá MiMA MF25 đúng cấu hình

Gửi chiều cao kệ và bề rộng lối đi — TFV đề xuất kiểu khung và pin phù hợp. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá kèm bảng tải theo chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

MF25 nâng đủ 2,5 tấn ở mọi chiều cao không?

2.500 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Hãng in tải theo chiều cao dạng đồ thị: khung càng cao, tâm tải càng xa thì tải còn lại càng giảm. TFV gửi bảng tải của đúng khung kèm báo giá.

Khung 2 tầng và khung 3 tầng khác gì?

Theo bảng hãng, khung 2 tầng của MF25 nâng 3.000 mm, gần như không có nâng tự do (80 mm); khung 3 tầng nâng 4.500 mm, nâng tự do 1.230 mm — càng lên cao trước khi khung vươn lên, hợp cửa thấp và trần có dầm. Khung 3 tầng nặng hơn: 3.300 / 3.600 kg.

Xe cần lối đi rộng bao nhiêu?

Theo bảng hãng, lối đi xếp pallet 1000×1200 (tâm tải 500 mm) là 2.892 mm với khung 2 tầng và 2.917 mm với khung 3 tầng; bán kính quay vòng 1.995 mm.

Pin của MF25 thế nào?

Hệ 48V. Bình axít 48V / 400 Ah là tiêu chuẩn, lithium 48V / 300 Ah là tùy chọn; pin nặng 640 kg, kéo ra bên hông để sạc hoặc thay.

MF25 khác MF20 thế nào?

MF25: bản 2,5 tấn: bánh lớn φ267 / φ380, motor di chuyển 5,5 kW, pin 48V 400 Ah. MF20: bản 2 tấn hệ điện 48V: motor nâng 8,6 kW, vươn khung 717 / 677 mm. Chi tiết trong bảng so sánh ở trên.

Khung của MF25 cao tối đa bao nhiêu?

Theo bảng khung của hãng, MF25 có khung 2 tầng 3 / 3,5 / 4 / 4,5 m và khung 3 tầng 4,5–8 m.

Nên chọn reach truck đứng lái hay ngồi lái?

Hãng mô tả: reach truck đứng lái có lối đi gọn, linh hoạt, hợp việc ngắn, lên xuống xe liên tục; reach truck ngồi lái nâng cao hơn, giữ tải ở cao tốt hơn, hợp ca làm dài. Dòng ngồi lái của MiMA là MFZ.

Bảo hành và thời gian giao xe?

TFV ghi thời hạn bảo hành, thời gian giao và tình trạng xe trong từng báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan