Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S 2 tấn
Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S 2 tấn: nâng 3.000 mm, vươn càng 570 mm, ắc quy 48V/420Ah, chạy 9/9,5 km/h. Nhận báo giá trong 30 phút!
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- Interlift
- Dòng:
- Interlift xe nâng reach truck 1,3–2 tấn
- Tải trọng:
- 2 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng reach truck Interlift QGB20S 2 tấn — cabin ngồi lái, ắc quy 48V, vươn càng 570 mm
- Đánh giá Interlift QGB20S: cabin ngồi lái, hệ điện 48V, an toàn khi nâng cao
- Khung thép chữ U, gầm rộng và bánh tải khỏe
- Cabin rộng, ghế chỉnh được
- Điều khiển điện kép, chỉnh tốc vô cấp
- Tự giảm tốc khi càng nâng cao và khi vào cua
- Phanh điện từ + thủy lực
- Tự chẩn đoán lỗi
- Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S
- Bảng thông số đầy đủ QGB20S
- Hình ảnh xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S
- Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S hợp việc và hàng nào?
- QGB20S có vừa kệ và lối đi của kho?
- Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S giá bao nhiêu?
- QGB20S có những phiên bản nào?
- Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S dùng ắc quy gì?
- So sánh QGB20S với các model cùng dòng Interlift
- Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S?
- Vì sao nên mua xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S tại TFV?
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S
- Nhận báo giá xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S đúng cấu hình
Xe nâng reach truck Interlift QGB20S 2 tấn — cabin ngồi lái, ắc quy 48V, vươn càng 570 mm
Nâng 2.000 kg tại tâm tải 500 mm lên 3.000 mm, vươn càng 570 mm để đặt pallet sâu vào kệ — motor di chuyển 6 kW, motor nâng 11 kW, ắc quy 48V / 420 Ah, chạy 9 / 9,5 km/h.
Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S là model tải lớn nhất trong dòng Reach Forklift Series của Interlift, thuộc nhóm xe nâng reach truck trên web TFV. Người lái ngồi trong cabin rộng, ghế chỉnh được; khung nâng vươn ra 570 mm để lấy và đặt pallet vào kệ mà thân xe không phải chạy sát kệ. Xe dùng hệ điện 48V, motor nâng 11 kW, hợp kho chạy nhiều ca với hàng tới 2 tấn. Bài này tổng hợp đúng những gì nhà sản xuất công bố về QGB20S để anh/chị đối chiếu với kho của mình.
Đánh giá Interlift QGB20S: cabin ngồi lái, hệ điện 48V, an toàn khi nâng cao
Theo mô tả đặc điểm sản phẩm của nhà sản xuất, viết lại cho dễ đọc.
Khung thép chữ U, gầm rộng và bánh tải khỏe
Khung xe làm từ thép chữ U chất lượng cao để tăng tuổi thọ và độ ổn định. Gầm xe rộng, bánh tải thiết kế chịu lực lớn, giúp xe vững khi vươn càng và nâng hàng 2 tấn. Vết bánh phía bánh tải 1.199 mm.
Cabin rộng, ghế chỉnh được
Khoang lái rộng, ghế điều chỉnh theo người lái — hợp kho chạy nhiều giờ liên tục. Nắp ghế và nắp sau dạng bản lề, mở ra là kiểm tra, bảo dưỡng, thay linh kiện được ngay.
Điều khiển điện kép, chỉnh tốc vô cấp
Nâng hàng và di chuyển đều điều khiển điện, chỉnh tốc độ vô cấp. Motor di chuyển 6 kW, motor nâng 11 kW, tốc độ nâng 240 / 300 mm/s có / không tải, điều khiển tốc độ AC.
Tự giảm tốc khi càng nâng cao và khi vào cua
Khi càng nâng tới một độ cao nhất định, xe tự giảm tốc độ chạy để an toàn khi làm việc trên cao. Trợ lực lái điện cho tay lái nhẹ, xe tự giảm tốc ở khúc cua.
Phanh điện từ + thủy lực
Hai bánh trước phanh thủy lực, motor dẫn động phanh qua hệ điều khiển điện — khởi động, chạy và dừng hiệu quả hơn. Hệ thủy lực có thiết kế chống vỡ ống: nếu ống dầu bung, khung không rơi nhanh.
Tự chẩn đoán lỗi
Bộ điều khiển có chức năng tự chẩn đoán: nối thiết bị cầm tay là đọc được mã lỗi, tìm hư hỏng nhanh và chính xác.
Thông số kỹ thuật xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S
Thông số chính theo bảng của nhà sản xuất.
| Thông số chính | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng nâng | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) | 2.880 kg |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.820 mm |
| Tốc độ di chuyển có / không tải | 9 / 9,5 km/h |
| Ắc quy | 48V / 420 Ah |
| Người vận hành | Ngồi lái |
Bảng thông số đầy đủ QGB20S
Bảng một cột (model QGB20S), dịch sang tiếng Việt.
| Hạng mục | QGB20S |
|---|---|
| Đặc điểm chung | |
| Nguồn động lực | Điện |
| Kiểu vận hành | Ngồi lái |
| Tải trọng nâng (kg) | 2.000 |
| Tâm tải c (mm) | 500 |
| Khoảng cách tâm trục đến mặt càng x (mm) | 372 |
| Chiều dài cơ sở y (mm) | 1.500 |
| Trọng lượng xe (kèm ắc quy) (kg) | 2.880 |
| Bánh xe | |
| Loại bánh | PU (polyurethane) |
| Bánh dẫn động Φ × rộng (mm) | Φ343 × 130 |
| Bánh tải Φ × rộng (mm) | Φ310 × 135 |
| Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động) | 1,2 |
| Vết bánh phía bánh tải b11 (mm) | 1.199 |
| Khung nâng và kích thước | |
| Góc nghiêng khung / giá càng trước / sau (°) | 3/5 |
| Chiều cao khung khi hạ h1 (mm) | 2.190 |
| Chiều cao nâng h3 (mm) | 3.000 |
| Chiều cao khung khi nâng hết h4 (mm) | 3.880 |
| Chiều cao khung bảo vệ đầu h6 (mm) | 2.380 |
| Chiều cao càng khi hạ h13 (mm) | 45 |
| Chiều dài tổng thể l1 (mm) | 2.508 |
| Chiều dài đến mặt càng l2 (mm) | 1.438 |
| Chiều rộng tổng thể b1 / b2 (mm) | 1.270/1.360 |
| Kích thước càng dày / rộng / dài s/e/l (mm) | 40/120/1.070 |
| Bề rộng ngoài hai càng b5 (mm) | 825 |
| Khoảng cách trong hai chân đỡ b4 (mm) | 922 |
| Hành trình vươn càng l4 (mm) | 570 |
| Khoảng sáng gầm nhỏ nhất m2 (mm) | 72 |
| Lối đi Ast, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (mm) | 2.900 |
| Lối đi Ast, pallet 800×1200 đặt dọc càng (mm) | 2.950 |
| Bán kính quay nhỏ nhất Wa (mm) | 1.820 |
| Chiều dài qua chân đỡ l7 (mm) | 1.987 |
| Hiệu suất | |
| Tốc độ di chuyển có / không tải (km/h) | 9/9,5 |
| Tốc độ nâng có / không tải (mm/s) | 240/300 |
| Tốc độ hạ có / không tải (mm/s) | 290/300 |
| Tốc độ vươn càng có / không tải (mm/s) | 72/70 |
| Khả năng leo dốc lớn nhất có / không tải (%) | 10/15 |
| Motor, ắc quy, điều khiển | |
| Phanh | Điện từ + thủy lực |
| Motor di chuyển, định mức 60 phút (kW) | 6 |
| Motor nâng, định mức S3 15% (kW) | 11 |
| Ắc quy điện áp / dung lượng (V / Ah) | 48/420 |
| Khối lượng ắc quy ±5% (kg) | 700 |
| Điều khiển di chuyển | Điều khiển tốc độ AC |
| Độ ồn tại tai người lái (dB(A)) | ≤75 |
Nguồn: bảng thông số 2024 của nhà sản xuất. Dòng nào nguồn không công bố, hoặc in lệch nhãn, thì không ghi.
Hình ảnh xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S
Bấm vào ảnh để xem lớn.
Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S hợp việc và hàng nào?
QGB20S làm tốt việc xếp và lấy pallet trên kệ trong kho trong nhà nền phẳng: hàng tới 2.000 kg, kệ tới 3.000 mm, người lái ngồi chạy quãng dài giữa các dãy kệ. Leo dốc lớn nhất 10% có tải, 15% không tải theo bảng — đủ cho cầu dẫn ngắn, không phải xe ngoài trời.
QGB20S có vừa kệ và lối đi của kho?
Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số QGB20S trước khi báo giá.
Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc. TFV báo giá theo đúng cấu hình anh/chị cần.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
QGB20S có những phiên bản nào?
Bảng thông số 2024 chỉ in một cột QGB20S: nâng 3.000 mm, ắc quy 48V / 420 Ah. Cần khung khác hoặc ắc quy khác: TFV xác nhận với nhà sản xuất theo báo giá, không ước đoán.
Tải nâng thực tế giảm khi khung cao — TFV gửi bảng tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S dùng ắc quy gì?
Theo bảng thông số, QGB20S dùng ắc quy 48V / 420 Ah, khối lượng ắc quy khoảng 700 kg (±5%). Ắc quy nặng đồng thời làm đối trọng cho xe khi vươn càng.
Nhà sản xuất không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh QGB20S với các model cùng dòng Interlift
QGB20S là model duy nhất của dòng có tải 2 tấn kèm cabin ngồi lái và hệ điện 48V. Cùng 48V / 420 Ah còn có Q15GB (đứng lái, nâng tới 7.200 mm) và QGB18X (càng cắt kéo, nâng 5.000 mm).
| Thông số | QGB20S | Q15GB | QGB18X | QGB15E | Q15GC | CQD15-H | Q15D | Q20GA | CQD20R |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kiểu | Khung vươn, cabin | Khung vươn | Càng cắt kéo | Reach truck cỡ gọn | Càng cắt kéo | Càng cắt kéo | Reach stacker cỡ nhỏ | Reach stacker cỡ nhỏ | Reach stacker |
| Cách lái | Ngồi lái | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái | Đứng lái | Đi bộ điều khiển | Đứng lái | Đứng lái | — |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 1.500 kg | 1.800 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.500 kg | 1.300 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 500 mm | 600 mm | 500 mm | 500 mm | — |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 3.000–7.200 mm | 5.000 mm | 3.000 mm | 3.000–4.500 mm | 4.500–5.500 mm | 1.600–4.500 mm | 3.000–6.000 mm | 6.000 mm |
| Trọng lượng xe | 2.880 kg | 2.850–3.740 kg | 3.670 kg | 2.250 kg | 2.080–2.500 kg | 2.130–2.185 kg | 1.745–2.210 kg | 2.750–3.020 kg | — |
| Bán kính quay nhỏ nhất | 1.820 mm | 1.830 mm | 1.905 mm | 1.700 mm | 1.765 mm | 1.630 mm | 1.670 mm | 1.800 mm | — |
| Tốc độ có / không tải | 9 / 9,5 km/h | 8,5 / 9 km/h | 9 / 9,5 km/h | 7 / 7,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | 5,2 / 5,5 km/h | — |
| Ắc quy | 48V / 420 Ah | 48V / 420 Ah | 48V / 420 Ah | 24V / 270 Ah | 24V / 350 Ah | 24V / 225 Ah | 24V / 270 Ah | 24V / 280 Ah | — |
| Hành trình vươn càng | 570 mm | 570 mm | 570 mm | 510 mm | 500 mm | 580 mm | 500 mm | 500 mm | — |
| Lối đi Ast (pallet 1000×1200) | 2.900 mm | 2.890–2.900 mm | 2.970 mm | 2.745 mm | 2.850 mm | 2.640 mm | 2.750–2.790 mm | 2.900 mm | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là chưa có số công bố hoặc TFV xác nhận theo báo giá. Cả dòng ở trang xe nâng reach truck Interlift Reach Forklift Series; model khác: Q15GB · QGB18X · QGB15E · Q15GC · CQD15-H · Q15D · Q20GA · CQD20R. Xem thêm nhóm xe nâng reach truck và hãng Interlift.
Xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Kho phân phối, kho thương mại xếp pallet lên kệ chọn lọc
- Nhà máy có kho thành phẩm chạy 2–3 ca
- Doanh nghiệp cần một xe reach truck tải 2 tấn, người lái ngồi
- Kho có lối đi khoảng 2,9 m giữa hai dãy kệ
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S?
QGB20S cao 2.380 mm tới nóc khung bảo vệ đầu, khung khi hạ 2.190 mm — đo cửa, dầm thấp nhất xe phải đi qua. Lối đi tối thiểu 2.900 / 2.950 mm theo bảng.
Vì sao nên mua xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ và bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng reach truck hay reach stacker
- Báo giá theo đúng phiên bản: chiều cao khung, dung lượng ắc quy, bộ sạc
- Đối chiếu từng con số với bảng thông số của nhà sản xuất, không ước đoán
- Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng, vươn càng bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn và cách đọc mã lỗi trên màn hình
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Câu hỏi thường gặp về xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S
QGB20S nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?
2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi trọng tâm hàng xa hơn hoặc khi vươn càng, nâng cao, tải cho phép giảm theo bảng tải. TFV gửi bảng tải cùng báo giá.
QGB20S dùng ắc quy gì?
Ắc quy 48V / 420 Ah, khối lượng khoảng 700 kg theo bảng thông số.
Reach truck khác xe nâng đối trọng thế nào?
Reach truck có chân đỡ phía trước và khung vươn ra để lấy hàng, nên thân xe ngắn và cần lối đi hẹp hơn. QGB20S dài tổng thể 2.508 mm, cần lối đi 2.900 mm với pallet 1000×1200.
Xe chạy nhanh bao nhiêu?
9 km/h có tải, 9,5 km/h không tải; tốc độ tự giảm khi càng nâng cao và khi vào cua.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Bao lâu thì có xe?
TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá, kèm đúng phiên bản khung và ắc quy.
Nhận báo giá xe nâng reach truck ngồi lái Interlift QGB20S đúng cấu hình
Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng chiều cao khung và ắc quy
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883