Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng stacker MiMA MB20 2 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng stacker MiMA MB20 2 tấn đứng lái: 4 phiên bản khung nâng 3–4,5 m, trợ lực lái EPS, pin 24V/210Ah rút hông. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.

Xe nâng stacker MiMA MB20 2 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

MiMA MB20
MiMA MB20

Liên hệ báo giá

Hãng:
MiMA
Dòng:
MiMA MB xe nâng stacker đứng lái 1,5–2 tấn
Tải trọng:
2 tấn
Nguồn động lực:
Điện
MiMA · dòng MB · đứng lái

Xe nâng stacker MiMA MB20 2 tấn — bàn đứng gập, trợ lực lái EPS, khung tới 4,5 m

Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm, ba kiểu khung nâng 3.000–4.500 mm, thân rộng 850 mm, quay vòng 1.655 mm — trợ lực lái điện EPS, motor di chuyển 1,5 kW, pin rút bên hông.

2.000 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
4.500 mmChiều cao nâng lớn nhất trong bảng model
850 mmChiều rộng thân xe (b1)
1.655 mmBán kính quay vòng (bàn đứng gập)

Xe nâng stacker MiMA MB20 là xe nâng stacker điện đứng lái có chân đỡ: người lái đứng trên bàn đứng gập ở đuôi xe, hai chân đỡ luồn dưới pallet giữ xe vững khi nâng, tải trọng 2 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MB trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp hàng tới 2 tấn, pallet hở đáy, kho kệ lối đi từ 2.450–2.490 mm, cần chạy quãng trung bình đến dài trong kho. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MB20 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn MB20 khi hàng tới 2 tấn, cần đứng lái, kệ tới 4,5 m. Đừng chốt xe chỉ theo con số 2 tấn: kiểm tra loại pallet, chiều cao tầng kệ trên cùng, tải còn lại ở độ cao đó, bề rộng lối đi (xe cần 2.490 mm với pallet 1000×1200) và nền phải phẳng.
Xe nâng stacker MiMA MB20 2 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng stacker MiMA MB20: bàn đứng gập, trợ lực lái EPS, khung tới 4,5 m

Tay lái tích hợp của Xe nâng stacker MiMA MB20
01

Tay lái tích hợp, trợ lực lái điện EPS

Hãng gom mọi thao tác lên một đầu tay lái: chạy tiến lùi, nâng hạ, còi, nút đảo chiều khẩn cấp — làm bằng một tay. Hệ lái là trợ lực điện EPS, đánh lái nhẹ và êm, độ ồn thấp. Tay lái phanh ở cả hai tư thế dựng đứng và nằm ngang.

  • Bộ điều khiển AC nhập khẩu, tự chẩn đoán lỗi
  • Chiều cao tay lái 1.100 / 1.390 mm
Xe nâng stacker MiMA MB20 với bàn đứng và tay vịn gập
02

Bàn đứng gập, tay vịn hai bên tự giảm tốc

Người lái đứng trên bàn đứng ở đuôi xe; bàn gập lên khi cần đi bộ theo xe. Hai tay vịn hai bên gập được: catalog ghi khi hạ tay vịn xe giảm 30–40% tốc độ; trang web mới hơn ghi khi mở tay vịn tốc độ tối đa là 4,5 km/h. Thiết kế này che người lái khi chạy nhanh trên lối đi thẳng.

  • Tốc độ chạy 5,0 / 6,0 km/h (có / không tải)
  • Chiều dài xe khi gập bàn đứng: 2.110–2.130 mm
Khung nâng chữ H của Xe nâng stacker MiMA MB20
03

Khung chữ H nhìn thoáng — ba kiểu khung, nâng tới 4.500 mm

Khung thép chữ H, trọng tâm thấp cho xe vững; hãng ghi thiết kế khung cho tầm nhìn rộng qua khung. Bảng model có ba kiểu: khung đôi một xi lanh MB2030BF02, khung đôi hai xi lanh MB2030B (cùng nâng 3.000 mm), và khung ba MB2045BS nâng 4.500 mm; MB20 có thêm phiên bản MB2045SQ. Bảng khung trong catalog có từ 1.600 đến 5.000 mm.

  • Motor nâng 2 kW (khung 3 m), 3 kW (khung 4,5 m)
  • Càng hạ thấp nhất cách sàn 90 mm
Nút dừng khẩn cấp và đồng hồ của Xe nâng stacker MiMA MB20
04

Nút ngắt điện khẩn cấp, đồng hồ báo pin, pin rút hông

Nút đỏ ngắt điện ngay khi khẩn cấp. Đồng hồ đa chức năng báo mức pin, mã lỗi, giờ làm việc. Giắc cắm chống nước nhập khẩu bảo vệ hệ điện. Pin 24V / 210 Ah axit-chì rút bên hông — thay và sạc pin tiện hơn. Motor di chuyển đặt đứng, dễ thay bánh và bảo dưỡng, chống bụi nước tốt hơn.

  • Phanh điện từ
  • Leo dốc có tải / không tải 6 / 8 %
Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MB20 theo từng phiên bản

Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.

Thông số (model MB20)MB2030BF02MB2030BMB2045BSMB2045SQ
Đặc điểm chung
Mã phiên bản (theo hãng)MB2030BF02MB2030BMB2045BSMB2045SQ
Kiểu vận hànhĐứng lái (bàn đứng gập)Đứng lái (bàn đứng gập)Đứng lái (bàn đứng gập)Đứng lái (bàn đứng gập)
Tải trọng nâng định mức (Q)2.000 kg2.000 kg2.000 kg2.000 kg
Tâm tải (C)600 mm600 mm600 mm600 mm
Tâm bánh tải đến mặt càng (x)737 mm722 mm712 mm712 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.390 mm1.390 mm1.390 mm1.390 mm
Trọng lượng
Trọng lượng xe, gồm pin1.115 kg1.300 kg1.550 kg1.550 kg
Tải trục có tải: bánh lái / phía càng1.149 / 1.966 kg1.266 / 2.034 kg1.416 / 2.082 kg1.280 / 2.270 kg
Tải trục không tải: bánh lái / phía càng807 / 308 kg947 / 353 kg1.079 / 401 kg1.110 / 440 kg
Bánh xe
Loại bánhPUPUPUPU
Cỡ bánh trước (theo hãng)φ80×70 mmφ80×70 mmφ80×70 mmφ80×70 mm
Cỡ bánh sau (theo hãng)φ230×75 mmφ230×75 mmφ230×75 mmφ230×75 mm
Bánh cân bằngφ125×50 mmφ125×50 mmφ125×50 mmφ125×50 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động)4 / 1x+24 / 1x+24 / 1x+24 / 1x+2
Vệt bánh sau (b10)630 / 770 mm630 / 770 mm630 / 770 mm630 / 770 mm
Vệt bánh trước (b11)490 / 380 mm490 / 380 mm490 / 380 mm490 / 380 mm
Khung nâng và kích thước
Kiểu khungKhung đôi, 1 xi lanhKhung đôi, 2 xi lanhKhung ba, 2 xi lanhKhung ba, 2 xi lanh
Chiều cao khung khi hạ (h1)2.025 mm2.025 mm2.100 mm2.100 mm
Chiều cao nâng (h3)3.000 mm3.000 mm4.500 mm4.500 mm
Chiều cao khung khi nâng hết (h4)3.506 mm3.490 mm5.076 mm5.076 mm
Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14)1.100 / 1.390 mm1.100 / 1.390 mm1.100 / 1.390 mm1.100 / 1.390 mm
Càng hạ thấp nhất cách sàn (h13)90 mm90 mm90 mm90 mm
Chiều dài tổng thể (l1)2.110 mm2.130 mm2.130 mm2.130 mm
Chiều rộng tổng thể (b1 / b2)850 / 1.000 mm850 / 1.000 mm850 / 1.000 mm850 / 1.000 mm
Càng dài / rộng / dày (l / e / s)1.150 / 190 / 56 mm1.150 / 190 / 56 mm1.150 / 190 / 56 mm1.150 / 190 / 56 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)680 / 570 mm680 / 570 mm680 / 570 mm680 / 570 mm
Khoảng sáng gầm dưới khung (m1)30 mm30 mm30 mm30 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast)2.490 mm2.490 mm2.490 mm2.490 mm
Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast)2.450 mm2.450 mm2.450 mm2.450 mm
Bán kính quay vòng (Wa)1.655 mm1.655 mm1.655 mm1.655 mm
Hiệu suất
Tốc độ chạy có tải / không tải5,0 / 6,0 km/h5,0 / 6,0 km/h5,0 / 6,0 km/h5,0 / 6,0 km/h
Tốc độ nâng có tải / không tải65 / 115 mm/s65 / 100 mm/s85 / 130 mm/s80 / 135 mm/s
Tốc độ hạ có tải / không tải85 / 115 mm/s95 / 100 mm/s95 / 100 mm/s160 / 130 mm/s
Leo dốc có tải / không tải6 / 8 %6 / 8 %6 / 8 %6 / 8 %
PhanhĐiện từĐiện từĐiện từĐiện từ
Motor, pin, điều khiển
Motor di chuyển1,5 kW1,5 kW1,5 kW1,5 kW
Motor nâng2 kW2 kW3 kW3 kW
Pin (điện áp / dung lượng)24V / 210 Ah (axit-chì)24V / 210 Ah (axit-chì)24V / 210 Ah (axit-chì)24V / 210 Ah (axit-chì)
Khối lượng pin200 kg200 kg200 kg200 kg
Hệ láiTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPS
Cách thay pinRút bên hôngRút bên hôngRút bên hôngRút bên hông

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: bảng thông số trên trang hãng và catalog hãng V202310.

Khung nâng

Bảng khung nâng xe nâng stacker MiMA MB20 theo hãng

Các chiều cao khung hãng liệt kê cho dòng MB (mã ghi chung cho MB15 và MB20). Bảng phiên bản ở trên là những cấu hình hãng đã đo đủ thông số.

Khung đơn

Mã khung (theo hãng)Khung khi hạ h1 (mm)Chiều cao nâng h3 (mm)Khung khi nâng h4 (mm)Nâng tự do h2 (mm)
MB1516 / MB20162.0901.6002.0901.600

Khung đôi, 1 xi lanh

Mã khung (theo hãng)Khung khi hạ h1 (mm)Chiều cao nâng h3 (mm)Khung khi nâng h4 (mm)
MB1525 / MB20251.7752.5003.006
MB1530 / MB20302.0253.0003.506
MB1535 / MB20352.2753.5004.006
MB1540 / MB20402.5754.0004.556
MB1545 / MB20452.8254.5005.056

Khung đôi, 2 xi lanh

Mã khung (theo hãng)Khung khi hạ h1 (mm)Chiều cao nâng h3 (mm)Khung khi nâng h4 (mm)
MB1525 / MB20251.7752.5003.020
MB1530 / MB20302.0253.0003.520
MB1535 / MB20352.2753.5004.020
MB1540 / MB20402.5754.0004.570
MB1545 / MB20452.8254.5005.070

Khung ba

Mã khung (theo hãng)Khung khi hạ h1 (mm)Chiều cao nâng h3 (mm)Khung khi nâng h4 (mm)
MB1535 / MB20351.7663.5004.000
MB1540 / MB20401.9334.0004.500
MB1545 / MB20452.1004.5005.000
MB1550 / MB20502.2675.0005.500

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: TL1 trang 4 (bảng "Mast specification" dòng MB). Trang web (mới hơn) ghi khung 4,5 m của MB15 / MB20 là khung ba (MB1545BS, MB2045BS) với khung khi nâng 5.076 mm.

Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MB20 thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MB20

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MB15/MB20 — hãng dùng chung một bộ ảnh cho hai model.

Xe nâng stacker MiMA MB20 — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước, bàn đứng gập
Xe nâng stacker MiMA MB20 — nhìn thẳng phía trước
Nhìn thẳng từ phía càng
Xe nâng stacker MiMA MB20 — nhìn chéo sau bên trái
Nhìn chéo sau bên trái
Xe nâng stacker MiMA MB20 — nhìn chéo sau bên phải
Nhìn chéo sau bên phải
Xe nâng stacker MiMA MB20 — nhìn ngang
Nhìn ngang toàn thân
Xe nâng stacker MiMA MB20 — tay lái tích hợp
Tay lái tích hợp
Xe nâng stacker MiMA MB20 — khung nâng
Khung nâng chữ H
Xe nâng stacker MiMA MB20 — nút dừng khẩn cấp
Nút ngắt điện khẩn cấp, đồng hồ

Xe nâng stacker MiMA MB20 có vừa kệ và pallet của kho?

Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng stacker MiMA MB20 giá bao nhiêu?

Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

MB20 có những phiên bản nào?

Model MB20 có 4 phiên bản trong bảng hãng: MB2030BF02 (nâng 3.000 mm, khung đôi, 1 xi lanh), MB2030B (nâng 3.000 mm, khung đôi, 2 xi lanh), MB2045BS (nâng 4.500 mm, khung ba, 2 xi lanh), MB2045SQ (nâng 4.500 mm, khung ba, 2 xi lanh). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ. Bảng khung đầy đủ của hãng ở mục trên.

MB2030BF02Nâng 3.000 mm
MB2030BNâng 3.000 mm
MB2045BSNâng 4.500 mm
MB2045SQNâng 4.500 mm

Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.

Chi tiết Xe nâng stacker MiMA MB20
Xe nâng stacker MiMA MB20 — pin và hệ điện
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MB20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MB20 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 200 kg, rút bên hông. Catalog liệt kê lựa chọn pin axit-chì 24V / 280 Ah và pin lithium 24V / 150 Ah hoặc 24V / 200 Ah.

24Vđiện ápHệ điện theo bảng hãng
210 Ahtiêu chuẩnAxit-chì, 200 kg, rút hông
150 / 200 / 280 Ahtùy chọnLithium 150 / 200 Ah hoặc axit-chì 280 Ah

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Xe nâng stacker MiMA MB20 với MB15, MBC20

Xe nâng stacker MiMA MB20 nhìn ngang
Thông sốMB20MB15MBC20
DòngMiMA MBMiMA MBMiMA MBC
Kiểu vận hànhĐứng láiĐứng láiDắt lái
Tải trọng nâng2.000 kg1.500 kg2.000 kg
Tâm tải600 mm600 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000–4.500 mm3.000–4.500 mm—
Chiều rộng thân850 / 1.000 mm850 / 1.000 mm820 mm
Chiều dài tổng thể2.110–2.130 mm2.110–2.130 mm1.990 mm
Bán kính quay vòng1.655 mm1.655 mm1.490 mm
Lối đi pallet 1000×12002.490 mm2.490 mm2.375 mm
Tốc độ chạy5,0 / 6,0 km/h5,0 / 6,0 km/h5,0 / 6,0 km/h
Pin24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah
Hệ láiTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPSCơ khí

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MB15. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MB.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MB20 phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MB20 làm việc trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng ghi dòng MB cho bốc xếp hàng trung bình, vận chuyển và xếp chồng quãng trung bình đến dài, kho, siêu thị, xưởng.

⚠ Không nên chọn MB20 khi pallet kín đáy hoặc pallet hai mặt mà chân đỡ không luồn được — xem dòng MBB không chân đỡ hoặc MBF20 chân rộng; nền ngoài trời, gồ ghề — khoảng sáng gầm dưới khung chỉ 30 mm; kệ cao hơn 4.500 mm; bốc dỡ hàng trên thùng xe tải.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MB20?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MB20 rộng 850 / 1.000 mm, quay vòng 1.655 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MB20 tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MB20

Xe dòng MB (ảnh hãng).

Trang bị
Trang bị xe nâng stacker MiMA MB20

Tiêu chuẩn

Bộ điều khiển AC nhập khẩuMotor di chuyển ACTrợ lực lái EPSBàn đứng gậpTay vịn gập giảm tốcPin 24V / 210 Ah rút hôngNút đảo chiều khẩn cấp

Tùy chọn

Pin axit-chì 24V / 280 AhPin lithium 24V / 150 AhPin lithium 24V / 200 AhChân đỡ (straddle legs)Đèn cảnh báoCòi lùi

Theo tài liệu hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MB20

MB20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MB20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MB20 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 200 kg, rút bên hông.W-mb · TL1 Catalog liệt kê lựa chọn pin axit-chì 24V / 280 Ah và pin lithium 24V / 150 Ah hoặc 24V / 200 Ah.

MB20 khác MB15 thế nào?

Cùng thân xe, cùng kích thước, cùng trợ lực lái EPS và pin 24V / 210 Ah. Khác ở tải: MB20 nâng 2.000 kg, MB15 nâng 1.500 kg. Vì nặng hàng hơn, MB20 nâng chậm hơn (65 / 100–115 mm/s ở khung 3 m) và leo dốc 6 / 8 % thay vì 8 / 10 %.

MB1530BF02, MB1530B, MB1545BS khác nhau thế nào?

Là phiên bản khung của cùng model: BF02 là khung đôi một xi lanh, B là khung đôi hai xi lanh (cùng nâng 3.000 mm), BS là khung ba nâng 4.500 mm. Số "30", "45" là chiều cao nâng. Trên web TFV đây là phiên bản trong trang model, không phải model riêng.

MB20 có chạy được trong container không?

Hãng ghi dòng MB dùng cho nền phẳng, sàn tầng và container. Cần đo chiều cao cửa container với chiều cao khung khi hạ (h1) 2.025 mm của khung 3 m, và gờ sàn — khoảng sáng gầm dưới khung chỉ 30 mm.

MB20 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 30 mm) — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MB20 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MB20 đúng cấu hình

Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

MB20 nâng đủ 2 tấn ở mọi chiều cao không?

Không. 2.000 kg là tải định mức tại tâm tải 600 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.

MB20 dùng pin gì?

Theo bảng hãng, MB20 dùng pin axit-chì 24V / 210 Ah, khối lượng 200 kg, rút bên hông.W-mb · TL1 Catalog liệt kê lựa chọn pin axit-chì 24V / 280 Ah và pin lithium 24V / 150 Ah hoặc 24V / 200 Ah.

MB20 khác MB15 thế nào?

Cùng thân xe, cùng kích thước, cùng trợ lực lái EPS và pin 24V / 210 Ah. Khác ở tải: MB20 nâng 2.000 kg, MB15 nâng 1.500 kg. Vì nặng hàng hơn, MB20 nâng chậm hơn (65 / 100–115 mm/s ở khung 3 m) và leo dốc 6 / 8 % thay vì 8 / 10 %.

MB1530BF02, MB1530B, MB1545BS khác nhau thế nào?

Là phiên bản khung của cùng model: BF02 là khung đôi một xi lanh, B là khung đôi hai xi lanh (cùng nâng 3.000 mm), BS là khung ba nâng 4.500 mm. Số "30", "45" là chiều cao nâng. Trên web TFV đây là phiên bản trong trang model, không phải model riêng.

MB20 có chạy được trong container không?

Hãng ghi dòng MB dùng cho nền phẳng, sàn tầng và container. Cần đo chiều cao cửa container với chiều cao khung khi hạ (h1) 2.025 mm của khung 3 m, và gờ sàn — khoảng sáng gầm dưới khung chỉ 30 mm.

MB20 có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 30 mm) — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MB20 bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan