Công ty TNHH TFV Industries

Dòng · MiMA

MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn

4 modelGiới thiệu MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn ›

Model MiMA MBB xe nâng stacker 0,9–2 tấn

MiMA · xe nâng điện stacker · dòng MBB

Xe nâng stacker MiMA MBB 0,9–2 tấn — đối trọng, không chân đỡ, xúc pallet kín đáy

Dòng stacker đối trọng của MiMA: không có chân đỡ phía trước nên xúc được pallet kín đáy, pallet sát sàn — MBB09 dắt lái 0,9 tấn, MBB10 / MBB16 / MBB20 đứng lái 1–2 tấn, khung ba tới 5,5 m.

0,9–2 tấnTải trọng nâng
4 modelMBB09 · MBB10 · MBB16 · MBB20
5.500 mmChiều cao nâng lớn nhất (MBB16 / MBB20 khung ba)
0 chân đỡCàng xúc thẳng như xe nâng ngồi lái

Xe nâng stacker MiMA MBB là dòng xe nâng stacker điện đối trọng (counterbalanced), không chân đỡ, tải 0,9–2 tấn của MiMA, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Hãng mô tả MBB là stacker đối trọng gọn nhẹ, chạy tốt trong lối hẹp, từ sàn tầng đến thang máy; dành cho pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 4 model TFV đang bán, chỉ dùng số hãng công bố.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng nhẹ, vào thang máy, dắt lái → MBB09. Hàng tới 1 tấn, kệ tới 3,5 m → MBB10. Hàng tới 1,6 tấn → MBB16. Hàng tới 2 tấn → MBB20. Kệ trên 4,5 m hoặc trần thấp → khung ba nâng tự do.
Xe nâng stacker MiMA MBB toàn cảnh
4 model

Xe nâng stacker MiMA MBB gồm những model nào?

Bấm tên model để xem trang chi tiết, bảng thông số từng phiên bản chiều cao.

Xe nâng stacker MiMA MBB MBB090,9 tấn · dắt lái

MBB09

  • Nâng 900 kg tại tâm tải 400 mm
  • Thân rộng 700 mm, quay vòng 1.300 mm
  • Càng ống gập, vào thang máy
  • 4 phiên bản 1.600–3.000 mm
Xe nâng stacker MiMA MBB MBB101 tấn · đứng lái

MBB10

  • Nâng 1.000 kg tại tâm tải 500 mm
  • 4 phiên bản MBB10-16 / -25 / -30 / -35
  • Thân rộng 994 mm, quay vòng 1.415 mm
  • Trợ lực lái EPS
Xe nâng stacker MiMA MBB MBB16 · MBB201,6 – 2 tấn · đứng lái

MBB16 · MBB20

  • Khung đôi hoặc khung ba nâng tự do tới 5.500 mm
  • Nghiêng khung / càng 2° / 5°
  • MBB20: pin 24V / 270 Ah rút hông
  • Tùy chọn bộ dịch càng, xe đẩy thay pin

Theo tài liệu hãng của từng model.

So sánh

Bảng so sánh 4 model xe nâng stacker MiMA MBB

Thông số chính theo tài liệu hãng — đọc ngang để so. Khoảng "a–b" là theo phiên bản; "—" là chưa có số.

Thông sốMBB09MBB10MBB16MBB20
DòngMiMA MBBMiMA MBBMiMA MBBMiMA MBB
Kiểu vận hànhDắt láiĐứng láiĐứng láiĐứng lái
Tải trọng nâng900 kg1.000 kg1.600 kg2.000 kg
Tâm tải400 mm500 mm500 mm500 mm
Chiều cao nâng1.600–3.000 mm1.600–3.500 mm——
Chiều rộng thân700 / 875 mm994 mm900 / 1.100 mm900 / 1.190 mm
Chiều dài tổng thể2.235 mm2.560 mm2.765 mm2.990 mm
Bán kính quay vòng1.300 mm1.415 mm1.590 mm1.730 mm
Lối đi pallet 1000×12002.740 mm2.770 mm2.950 mm3.150 mm
Tốc độ chạy4,5 / 5 km/h4 / 5,8 km/h5,5 / 6 km/h5,5 / 6 km/h
Pin24V / 100 Ah24V / 210 Ah24V / 210 Ah24V / 270 Ah
Hệ láiCơ khíTrợ lực điện EPSTrợ lực điện EPSLái điện

Kéo ngang bảng trên điện thoại.

Phiên bản chiều cao

Các phiên bản chiều cao xe nâng stacker MiMA MBB

Mỗi model có nhiều phiên bản theo khung — số trong tên là chiều cao nâng. Bảng gom các phiên bản hãng đã đo đủ thông số; bấm tên model để xem bảng đầy đủ.

ModelPhiên bản (theo hãng)Kiểu khungNâng h3Khung hạ h1Trọng lượng gồm pinNâng có / không tải
MBB09MBB09-16Khung đơn1.600 mm2.100 mm1.100 kg145 / 215 mm/s
MBB09-20Khung đôi2.000 mm1.495 mm1.140 kg145 / 215 mm/s
MBB09-25Khung đôi2.500 mm1.745 mm1.160 kg145 / 215 mm/s
MBB09-30Khung đôi3.000 mm1.995 mm1.180 kg145 / 215 mm/s
MBB10MBB10-16—1.600 mm2.090 mm1.680 kg80 / 110 mm/s
MBB10-25—2.500 mm1.760 mm1.760 kg80 / 110 mm/s
MBB10-30—3.000 mm2.010 mm1.790 kg80 / 110 mm/s
MBB10-35—3.500 mm2.260 mm1.820 kg80 / 110 mm/s
MBB16MBB16 khung đôiKhung đôi——2.300 kg100 / 140 mm/s
MBB16 khung baKhung ba nâng tự do toàn phần——2.500 kg100 / 125 mm/s
MBB20MBB20 khung đôiKhung đôi, 2 xi lanh——2.550 kg100 / 140 mm/s
MBB20 khung baKhung ba nâng tự do toàn phần——2.750 kg100 / 125 mm/s

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng không ghi cho phiên bản đó. MBB16 và MBB20 còn bảng khung đầy đủ 1.600–5.500 mm — xem trang từng model.

7 dòng stacker MiMA

Xe nâng stacker MiMA MBB so với các dòng stacker MiMA khác

MiMA chia nhóm stacker theo cách lái và cách đỡ pallet. Bảng dưới giúp đặt dòng MBB vào đúng chỗ.

DòngMiMA MBMiMA MBBMiMA MBCMiMA MBDMiMA MBFMiMA MBG
ModelMB15 · MB20MBB09 · MBB10 · MBB16 · MBB20MBC16 · MBC20MBD10 · MBD12 · MBD15MBF20MBG16
KiểuĐứng lái, chân đỡĐối trọng, không chân đỡDắt lái, chân đỡDắt lái, gọnDắt lái, chân rộngReach, dắt lái
Tải trọng1.500 · 2.000 kg900 · 1.000 · 1.600 · 2.000 kg1.600 · 2.000 kg1.000 · 1.200 · 1.500 kg2.000 kg1.600 kg
Nâng cao nhất (bảng model)4.500 mm3.500 mm—3.000 mm5.000 mm5.000 mm
Thân rộng850 / 1.000 mm700 / 875 mm · 994 mm · 900 / 1.100 mm · 900 / 1.190 mm820 mm795 mm · 800 mm850 / 1.480 mm—
Quay vòng1.655 mm1.300 · 1.415 · 1.590 · 1.730 mm1.490 mm1.405 · 1.440 mm1.520 mm—
Pin tiêu chuẩn24V / 210 Ah24V / 100 Ah · 24V / 210 Ah · 24V / 270 Ah24V / 210 Ah2 × 12V / 100 Ah · 2 × 12V / 80 Ah24V / 280 Ah—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog V202310, brochure MBD 06/2024, trang web hãng; dòng TF theo thông số TFV.

Khác nhau ở đâu

Xe nâng stacker MiMA MBB đứng lái và dắt lái khác nhau thế nào?

MBB09 dắt lái — nhỏ, nhẹ, vào thang máy

MBB09 là bản dắt lái duy nhất của dòng: nâng 900 kg tại tâm tải 400 mm, thân rộng 700 mm, quay vòng 1.300 mm, càng ống gập dài 850 mm, pin 24V / 100 Ah. Hãng nhắm vào sàn tầng, thang máy chở hàng và lối hẹp.

MBB10, MBB16, MBB20 đứng lái — tải lớn hơn, khung cao hơn

Ba model đứng lái dùng tâm tải 500 mm, trợ lực lái EPS (MBB20: lái điện), bàn đứng. MBB10 có bốn phiên bản nâng 1.600–3.500 mm. MBB16 và MBB20 có khung đôi hoặc khung ba nâng tự do toàn phần tới 5.500 mm, nghiêng khung / càng 2° / 5°, tùy chọn bộ dịch càng và xe đẩy thay pin. Xe càng tải lớn càng dài: 2.560 mm (MBB10), 2.765 mm (MBB16), 2.990 mm (MBB20) — lối đi tăng tương ứng 2.770 / 2.950 / 3.150 mm với pallet 1000×1200.

Xe nâng stacker MiMA MBB đứng lái và dắt lái khác nhau thế nào?
Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBB thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Chọn theo nhu cầu

Chọn xe nâng stacker MiMA MBB theo nhu cầu

Hàng tới 900 kg, vào thang máy, dắt láiMBB09 — thân rộng 700 mm, quay vòng 1.300 mm.
Hàng tới 1 tấn, kệ tới 3,5 mMBB10 — bốn phiên bản chiều cao.
Hàng tới 1,6 tấn, kệ tới 5,5 mMBB16 — khung đôi hoặc khung ba.
Hàng tới 2 tấn, kệ tới 5,5 mMBB20 — pin 24V / 270 Ah, motor nâng 3 kW.
Pallet hở đáy, cần xe gọn, rẻ hơnDòng MiMA MBC — dắt lái có chân đỡ.
Pallet hở đáy, đứng lái cả caDòng MiMA MB — bàn đứng gập, EPS.
Chưa chắc chọn model nàoTFV đối chiếu pallet, kệ, lối đi với bảng hãng. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng stacker MiMA MBB có gì chung?

Không chân đỡ: xúc pallet kín đáy — xe nâng stacker MiMA MBB
01

Không chân đỡ: xúc pallet kín đáy

Đối trọng và pin ở thân xe giữ cân bằng; phía trước chỉ có càng. Xe xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt, pallet khe hở thấp — loại pallet stacker có chân đỡ không luồn được.

Tay lái tích hợp, tay vịn giảm tốc — xe nâng stacker MiMA MBB
02

Tay lái tích hợp, tay vịn giảm tốc

Phanh điện từ, phanh ấn tay lái, dừng khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, hỗ trợ khởi hành ngang dốc; hạ tay vịn xe giảm 30–40% tốc độ.

Bộ điều khiển AC, giắc AMP chống nước, vỏ tháo nhanh — xe nâng stacker MiMA MBB
03

Bộ điều khiển AC, giắc AMP chống nước, vỏ tháo nhanh

Motor di chuyển AC không bảo dưỡng; giắc AMP chống nước, chống bụi; vỏ trước tháo nhanh, linh kiện bố trí tập trung.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBB

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.

Xe nâng stacker MiMA MBB — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBB — khung nâng cao
Khung nâng lên cao
Xe nâng stacker MiMA MBB — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBB — bảng điều khiển
Bảng điều khiển
Xe nâng stacker MiMA MBB — khoang điện
Khoang điện
Xe nâng stacker MiMA MBB — khung nâng
Khung nâng
Xe nâng stacker MiMA MBB — tay lái
Tay lái tích hợp
Xe nâng stacker MiMA MBB — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBB — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau, bàn đứng
Xe nâng stacker MiMA MBB — nhìn chéo sau bên trái
Nhìn chéo sau bên trái
Xe nâng stacker MiMA MBB — nhìn ngang bên phải
Nhìn ngang bên phải
Xe nâng stacker MiMA MBB — khung thấp nhìn ngang
Khung thấp, nhìn ngang

Chưa biết chọn xe nâng stacker MiMA MBB nào?

Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe nâng stacker MiMA MBB theo từng model

Giá theo model và phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin và hệ điện xe nâng stacker MiMA MBB
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MBB dùng pin gì?

Theo bảng hãng: MBB09 pin 24V / 100 Ah (65 kg); MBB10 24V / 210 Ah (200 kg); MBB16 24V / 210 Ah (185 kg, cẩu nhấc); MBB20 24V / 270 Ah (235 kg, rút hông). Tùy chọn pin lithium 80–200 Ah theo model.

24Vđiện ápCả 4 model
100–270 Ahtiêu chuẩnAxit-chì, theo model
80–200 Ahtùy chọnPin lithium

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MBB phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MBB trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng mô tả MBB là stacker đối trọng gọn nhẹ, chạy tốt trong lối hẹp, từ sàn tầng đến thang máy; dành cho pallet kín hoặc khe hở pallet rất thấp.

⚠ Không nên chọn xe nâng stacker MiMA MBB khi lối đi hẹp — xe đối trọng dài hơn (MBB10 2.560 mm, MBB20 2.990 mm) và cần lối đi 2.740–3.270 mm; nền ngoài trời, gồ ghề; pallet hở đáy thông thường — dòng có chân đỡ gọn và nhẹ hơn.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBB?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Dòng MBB dài 2.235–2.990 mm, quay vòng 1.300–1.730 mm, lối đi 2.740–3.270 mm theo bảng hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBB tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MBB

Xe dòng MBB (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBB

Dòng xe nâng stacker MiMA MBB gồm những model nào?

Bốn model: MBB09 (0,9 tấn, dắt lái), MBB10 (1 tấn), MBB16 (1,6 tấn), MBB20 (2 tấn) — ba model sau đứng lái. Tất cả là stacker đối trọng, không chân đỡ.

Stacker đối trọng khác stacker có chân đỡ thế nào?

Stacker có chân đỡ dùng hai chân luồn dưới pallet để giữ cân bằng — chỉ vào được pallet hở đáy. Stacker đối trọng như MBB giữ cân bằng bằng thân xe nặng, phía trước chỉ có càng, nên xúc được pallet kín đáy, pallet hai mặt. Đổi lại xe dài và nặng hơn.

MBB10-25, MBB16-45… là gì?

Là phiên bản chiều cao: số sau dấu gạch là chiều cao nâng (25 = 2.500 mm, 45 = 4.500 mm). Trên web TFV đây là phiên bản trong trang model.

Nên chọn dòng MiMA MBB hay dòng stacker MiMA khác?

Hàng nhẹ, vào thang máy, dắt lái → MBB09. Hàng tới 1 tấn, kệ tới 3,5 m → MBB10. Hàng tới 1,6 tấn → MBB16. Hàng tới 2 tấn → MBB20. Kệ trên 4,5 m hoặc trần thấp → khung ba nâng tự do. Bảng "so với các dòng stacker MiMA khác" trong bài tóm tắt khác biệt.

Xe có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBB bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Nâng cao có còn đủ tải không?

Không. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBB đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút