Dòng · MiMA
MiMA MBF xe nâng stacker chân rộng 2 tấn
1 modelGiới thiệu MiMA MBF xe nâng stacker chân rộng 2 tấn ›
Model MiMA MBF xe nâng stacker chân rộng 2 tấn
Xe nâng stacker MiMA MBF 2 tấn — chân rộng cho pallet chuẩn Mỹ, nâng 5 m
Dòng stacker chân rộng của MiMA: chân đỡ đặt ra ngoài pallet, xúc được pallet hai mặt, pallet chuẩn Mỹ — model MBF20 nâng 2 tấn lên 5.000 mm, bộ điều khiển Curtis, trợ lực lái EPS.
Xe nâng stacker MiMA MBF là dòng xe nâng stacker điện chân rộng, hiện có một model MBF20 của MiMA, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Hãng thiết kế MBF cho pallet chuẩn Mỹ: chân rộng xúc và xếp pallet hai mặt thuận tiện, dùng cho kho siêu thị, sàn tầng, quãng ngắn đến trung bình trong không gian hẹp. Bài này giúp anh/chị chọn đúng model TFV đang bán, chỉ dùng số hãng công bố.
Xe nâng stacker MiMA MBF gồm những model nào?
Bấm tên model để xem trang chi tiết, bảng thông số từng phiên bản chiều cao.
MBF20
- Nâng 2.000 kg tại tâm tải 600 mm lên 5.000 mm
- Lòng chân 1.270 mm, bề rộng chân tùy chỉnh
- Khung ba nâng tự do 1.780 mm
- Curtis, EPS, pin 24V / 280 Ah
Theo tài liệu hãng của từng model.
Bảng so sánh xe nâng stacker MiMA MBF với model gần nhất
Thông số chính theo tài liệu hãng — đọc ngang để so. Khoảng "a–b" là theo phiên bản; "—" là chưa có số.
| Thông số | MBF20 | MBC20 | MBB20 |
|---|---|---|---|
| Dòng | MiMA MBF | MiMA MBC | MiMA MBB |
| Kiểu vận hành | Dắt lái | Dắt lái | Đứng lái |
| Tải trọng nâng | 2.000 kg | 2.000 kg | 2.000 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 600 mm | 500 mm |
| Chiều cao nâng | 5.000 mm | — | — |
| Chiều rộng thân | 850 / 1.480 mm | 820 mm | 900 / 1.190 mm |
| Chiều dài tổng thể | 2.020 mm | 1.990 mm | 2.990 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.520 mm | 1.490 mm | 1.730 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 2.475 mm | 2.375 mm | 3.150 mm |
| Tốc độ chạy | 5,5 / 6,0 km/h | 5,0 / 6,0 km/h | 5,5 / 6 km/h |
| Pin | 24V / 280 Ah | 24V / 210 Ah | 24V / 270 Ah |
| Hệ lái | Trợ lực điện EPS | Cơ khí | Lái điện |
Kéo ngang bảng trên điện thoại.
Xe nâng stacker MiMA MBF so với các dòng stacker MiMA khác
MiMA chia nhóm stacker theo cách lái và cách đỡ pallet. Bảng dưới giúp đặt dòng MBF vào đúng chỗ.
| Dòng | MiMA MB | MiMA MBB | MiMA MBC | MiMA MBD | MiMA MBF | MiMA MBG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | MB15 · MB20 | MBB09 · MBB10 · MBB16 · MBB20 | MBC16 · MBC20 | MBD10 · MBD12 · MBD15 | MBF20 | MBG16 |
| Kiểu | Đứng lái, chân đỡ | Đối trọng, không chân đỡ | Dắt lái, chân đỡ | Dắt lái, gọn | Dắt lái, chân rộng | Reach, dắt lái |
| Tải trọng | 1.500 · 2.000 kg | 900 · 1.000 · 1.600 · 2.000 kg | 1.600 · 2.000 kg | 1.000 · 1.200 · 1.500 kg | 2.000 kg | 1.600 kg |
| Nâng cao nhất (bảng model) | 4.500 mm | 3.500 mm | — | 3.000 mm | 5.000 mm | 5.000 mm |
| Thân rộng | 850 / 1.000 mm | 700 / 875 mm · 994 mm · 900 / 1.100 mm · 900 / 1.190 mm | 820 mm | 795 mm · 800 mm | 850 / 1.480 mm | — |
| Quay vòng | 1.655 mm | 1.300 · 1.415 · 1.590 · 1.730 mm | 1.490 mm | 1.405 · 1.440 mm | 1.520 mm | — |
| Pin tiêu chuẩn | 24V / 210 Ah | 24V / 100 Ah · 24V / 210 Ah · 24V / 270 Ah | 24V / 210 Ah | 2 × 12V / 100 Ah · 2 × 12V / 80 Ah | 24V / 280 Ah | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog V202310, brochure MBD 06/2024, trang web hãng; dòng TF theo thông số TFV.
Xe nâng stacker MiMA MBF chân rộng khác stacker thường thế nào?
Chân đỡ ôm ngoài pallet
Stacker thường như dòng MBC có hai chân đỡ luồn dưới pallet — chỉ vào được pallet hở đáy. MBF20 đặt hai chân rộng ra ngoài pallet, lòng trong 1.270 mm, càng nằm giữa và hạ sát sàn (63 mm), nên xúc được pallet hai mặt — loại pallet phổ biến ở Mỹ.
Đổi lại: thân rộng hơn ở chân
Bề rộng ngoài ở chân của MBF20 là 1.480 mm (thân 850 mm), lối đi 2.475–2.490 mm, quay vòng 1.520 mm. Hãng cho tùy chỉnh bề rộng chân theo pallet của khách. Nếu kho chỉ có pallet hở đáy, stacker có chân đỡ thường gọn và nhẹ hơn; nếu pallet kín đáy mà không muốn chân rộng, xem dòng MBB đối trọng.
Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBF thế nào cho đúng?
Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.
Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Chọn xe nâng stacker MiMA MBF theo nhu cầu
Xe nâng stacker MiMA MBF có gì chung?
Chân rộng ôm pallet
Chân đỡ mở rộng, lòng trong 1.270 mm, bề rộng chân tùy chỉnh; xúc và xếp pallet hai mặt thuận tiện.
Khung ba nâng tự do, 5 m
Khung ba hai xi lanh nâng 5.000 mm, nâng tự do 1.780 mm, giữ sức nâng tốt ở vị trí cao.
Curtis, EPS, tay lái tích hợp
Bộ điều khiển Curtis (Mỹ), trợ lực lái EPS, nút đảo chiều khẩn cấp, đồng hồ pin kèm giờ chạy.
Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBF
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.
Chưa biết chọn xe nâng stacker MiMA MBF nào?
Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.
Giá xe nâng stacker MiMA MBF theo từng model
Giá theo model và phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng stacker MiMA MBF dùng pin gì?
Theo bảng hãng, MBF20 dùng pin 24V / 280 Ah (hãng đánh dấu "*"), 235 kg, cẩu nhấc; tùy chọn pin lithium 24V / 200 Ah.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
Xe nâng stacker MiMA MBF phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng thiết kế MBF cho pallet chuẩn Mỹ: chân rộng xúc và xếp pallet hai mặt thuận tiện, dùng cho kho siêu thị, sàn tầng, quãng ngắn đến trung bình trong không gian hẹp.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBF?
MBF20 rộng 850 / 1.480 mm, dài 2.020 mm, quay vòng 1.520 mm, lối đi 2.475–2.490 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBF tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
- Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng MBF (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBF
Dòng xe nâng stacker MiMA MBF có những model nào?
Hiện hãng công bố một model: MBF20 (2.000 kg, nâng 5.000 mm).
Pallet chuẩn Mỹ khác pallet thường thế nào?
Hãng thiết kế MBF20 cho pallet chuẩn Mỹ và các cỡ pallet phổ biến ở thị trường Mỹ, chủ yếu là pallet hai mặt. Chân rộng ôm ngoài pallet nên không cần luồn chân vào đáy pallet.
MBF20 dùng bộ điều khiển gì?
Hãng ghi MBF20 dùng bộ điều khiển Curtis của Mỹ, phản hồi nhanh và chính xác; trợ lực lái điện EPS; đồng hồ báo pin kèm giờ chạy.
Nên chọn dòng MiMA MBF hay dòng stacker MiMA khác?
Pallet hai mặt, pallet rộng, hàng tới 2 tấn, kệ tới 5 m → MBF20. Pallet hở đáy thông thường → dòng MBC gọn và nhẹ hơn. Cần vươn càng → MBG16. Bảng "so với các dòng stacker MiMA khác" trong bài tóm tắt khác biệt.
Xe có chạy ngoài trời được không?
Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.
Giá xe nâng stacker MiMA MBF bao nhiêu?
Giá theo model và phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Nâng cao có còn đủ tải không?
Không. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBF đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883