Xe nâng stacker MiMA MBD12 1,2 tấn
Xe nâng stacker MiMA MBD12 1,2 tấn dắt lái: 2 phiên bản nâng 2,5 và 3 m, thân rộng 800 mm, quay vòng 1.440 mm. Chính hãng, VAT đầy đủ. Báo giá 30 phút.
Sản phẩm trong bài đánh giá
Liên hệ báo giá
- Hãng:
- MiMA
- Dòng:
- MiMA MBD xe nâng stacker dắt lái 1–1,5 tấn
- Tải trọng:
- 1,2 tấn
- Nguồn động lực:
- Điện
Mục lục
- Xe nâng stacker MiMA MBD12 1,2 tấn — dắt lái gọn, 560 kg, khung 2,5 hoặc 3 m
- Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBD12: dắt lái gọn, 560 kg, khung 2,5 hoặc 3 m
- Thân gọn, quay vòng nhỏ, làm việc trong không gian hẹp
- Tay lái dài theo công thái học, làm mọi việc bằng một tay
- Khung chữ H, càng hạ có đệm giảm chấn
- Motor không chổi than, pin không bảo dưỡng
- Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBD12 theo từng phiên bản
- Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBD12 thế nào cho đúng?
- Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBD12
- Xe nâng stacker MiMA MBD12 có vừa kệ và pallet của kho?
- Xe nâng stacker MiMA MBD12 giá bao nhiêu?
- MBD12 có những phiên bản nào?
- Xe nâng stacker MiMA MBD12 dùng pin gì?
- So sánh Xe nâng stacker MiMA MBD12 với MBD10, MBD15
- Xe nâng stacker MiMA MBD12 phù hợp với doanh nghiệp nào?
- Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBD12?
- Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBD12 tại TFV?
- Tiêu chuẩn
- Tùy chọn
- Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBD12
- Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBD12 đúng cấu hình
Xe nâng stacker MiMA MBD12 1,2 tấn — dắt lái gọn, 560 kg, khung 2,5 hoặc 3 m
Nâng 1.200 kg tại tâm tải 500 mm, hai phiên bản nâng 2.500 và 3.000 mm, thân rộng 800 mm, quay vòng 1.440 mm — motor nam châm vĩnh cửu không chổi than, pin không bảo dưỡng.
Xe nâng stacker MiMA MBD12 là xe nâng stacker điện dắt lái cỡ nhỏ có chân đỡ, thân gọn, tay lái dài, tải trọng 1,2 tấn, thuộc dòng xe nâng stacker MiMA MBD trong nhóm xe nâng điện stacker của MiMA. Xe hợp hàng tới 1,2 tấn, siêu thị, kho nhỏ, xưởng, quãng ngắn, lối đi hẹp 2.050–2.100 mm. Bài này tổng hợp đúng những gì hãng công bố về MBD12 — tính năng, bảng thông số từng phiên bản chiều cao, pin — để anh/chị đối chiếu với kho của mình trước khi hỏi giá.
Đánh giá xe nâng stacker MiMA MBD12: dắt lái gọn, 560 kg, khung 2,5 hoặc 3 m
Thân gọn, quay vòng nhỏ, làm việc trong không gian hẹp
Hãng mô tả MBD12 thiết kế gọn, phản ứng linh hoạt, làm việc hiệu quả và an toàn trong không gian hạn chế. Thân dài 1.750 mm, rộng 800 mm, quay vòng 1.440 mm, lối đi 2.050 mm với pallet 1000×1200.
- Trọng lượng 560 kg gồm pin
- Càng 1.150 / 160 / 60 mm
Tay lái dài theo công thái học, làm mọi việc bằng một tay
Tay lái dài, người vận hành đứng cách xe an toàn, đỡ mỏi; mọi thao tác trên một đầu tay lái. Nút đảo chiều khẩn cấp chống kẹp người khi lùi. Đồng hồ đa chức năng báo pin, mã lỗi, giờ làm việc và mức tốc độ.
- Chiều cao tay lái 800 / 1.200 mm
- Tốc độ chạy 3,5 / 4 km/h
Khung chữ H, càng hạ có đệm giảm chấn
Khung thép chữ H cán nóng, trọng tâm thấp cho xe vững. Càng có chức năng đệm khi hạ, đặt hàng nhẹ nhàng, giảm va đập. Khung đôi một xi lanh: MBD1225 nâng 2.500 mm (khung hạ 1.780 mm), MBD1230 nâng 3.000 mm (khung hạ 2.030 mm).
- Motor nâng 2 kW
- Tốc độ nâng 110 / 180 mm/s
Motor không chổi than, pin không bảo dưỡng
Motor di chuyển nam châm vĩnh cửu không chổi than, dễ bảo dưỡng; bộ điều khiển nhập khẩu tự chẩn đoán lỗi; giắc chống nước; pin 2 × 12V / 80 Ah không bảo dưỡng. Cụm truyền động đặt đứng, chạy êm, dễ thay thế.
- Motor di chuyển 0,75 kW
- Phanh điện từ
Thông số kỹ thuật xe nâng stacker MiMA MBD12 theo từng phiên bản
Mỗi cột là một phiên bản trong bảng hãng — số trong tên là chiều cao nâng. Số đúng chữ bảng thông số của hãng; dòng nào hãng không công bố thì không ghi, "—" là phiên bản đó hãng không ghi.
| Thông số (model MBD12) | MBD1225 | MBD1230 |
|---|---|---|
| Đặc điểm chung | ||
| Mã phiên bản (theo hãng) | MBD1225 | MBD1230 |
| Kiểu vận hành | Dắt lái (đi bộ theo xe) | Dắt lái (đi bộ theo xe) |
| Tải trọng nâng định mức (Q) | 1.200 kg | 1.200 kg |
| Tâm tải (C) | 500 mm | 500 mm |
| Chiều dài cơ sở (y) | 1.200 mm | 1.200 mm |
| Trọng lượng | ||
| Trọng lượng xe, gồm pin | 560 kg | 560 kg |
| Bánh xe | ||
| Loại bánh | PU | PU |
| Cỡ bánh trước (theo hãng) | φ80×70 mm | φ80×70 mm |
| Cỡ bánh sau (theo hãng) | φ210×70 mm | φ210×70 mm |
| Bánh cân bằng | φ125×50 mm | φ125×50 mm |
| Số bánh trước / sau (x = bánh chủ động) | 2 / 1x+1 | 2 / 1x+1 |
| Vệt bánh trước (b11) | 400 mm | 400 mm |
| Khung nâng và kích thước | ||
| Kiểu khung | Khung đôi, 1 xi lanh | Khung đôi, 1 xi lanh |
| Chiều cao khung khi hạ (h1) | 1.780 mm | 2.030 mm |
| Chiều cao nâng (h3) | 2.500 mm | 3.000 mm |
| Chiều cao khung khi nâng hết (h4) | 3.010 mm | 3.510 mm |
| Chiều cao tay lái nhỏ nhất / lớn nhất (h14) | 800 / 1.200 mm | 800 / 1.200 mm |
| Càng hạ thấp nhất cách sàn (h13) | 85 mm | 85 mm |
| Chiều dài tổng thể (l1) | 1.750 mm | 1.750 mm |
| Chiều rộng tổng thể (b1 / b2) | 800 mm | 800 mm |
| Càng dài / rộng / dày (l / e / s) | 1.150 / 160 / 60 mm | 1.150 / 160 / 60 mm |
| Bề rộng ngoài hai càng (b5) | 560 mm | 560 mm |
| Khoảng sáng gầm dưới khung (m1) | 30 mm | 30 mm |
| Lối đi xếp dỡ, pallet 1000×1200 (Ast) | 2.050 mm | 2.050 mm |
| Lối đi xếp dỡ, pallet 800×1200 (Ast) | 2.100 mm | 2.100 mm |
| Bán kính quay vòng (Wa) | 1.440 mm | 1.440 mm |
| Hiệu suất | ||
| Tốc độ chạy có tải / không tải | 3,5 / 4 km/h | 3,5 / 4 km/h |
| Tốc độ nâng có tải / không tải | 110 / 180 mm/s | 110 / 180 mm/s |
| Tốc độ hạ có tải / không tải | 130 / 160 mm/s | 130 / 160 mm/s |
| Leo dốc có tải / không tải | 3 / 6 % | 3 / 6 % |
| Phanh | Điện từ | Điện từ |
| Motor, pin, điều khiển | ||
| Motor di chuyển | 0,75 kW | 0,75 kW |
| Motor nâng | 2 kW | 2 kW |
| Pin (điện áp / dung lượng) | 2 × 12V / 80 Ah (axit-chì, không bảo dưỡng) | 2 × 12V / 80 Ah (axit-chì, không bảo dưỡng) |
| Khối lượng pin | 50 kg | 50 kg |
| Hệ lái | Cơ khí | Cơ khí |
Nguồn: catalog hãng V202310 và bảng thông số trên trang hãng.
Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBD12 thế nào cho đúng?
Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.
Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBD12
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang MBD12/MBD15 — hãng dùng chung cho dòng MBD (tên tệp ghi "MBD15"); chưa có ảnh riêng MBD12.
Xe nâng stacker MiMA MBD12 có vừa kệ và pallet của kho?
Gửi chiều cao kệ, loại pallet, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số xe nâng stacker MiMA trước khi báo giá.
Xe nâng stacker MiMA MBD12 giá bao nhiêu?
Giá khác nhau theo phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin. TFV báo giá theo đúng cấu hình.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
MBD12 có những phiên bản nào?
Model MBD12 có 2 phiên bản trong bảng hãng: MBD1225 (nâng 2.500 mm, khung đôi, 1 xi lanh), MBD1230 (nâng 3.000 mm, khung đôi, 1 xi lanh). Số trong tên là chiều cao nâng; thân xe, càng, pin giống nhau, khác ở khung, trọng lượng, tốc độ nâng hạ.
Tải nâng thực tế giảm dần khi khung cao — TFV gửi biểu đồ tải theo đúng phiên bản.
Xe nâng stacker MiMA MBD12 dùng pin gì?
Theo catalog, MBD12 dùng pin axit-chì 2 × 12V / 80 Ah (hệ 24V), khối lượng 50 kg, loại không bảo dưỡng. Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, chiều cao nâng, quãng đường và số lượt nâng mỗi giờ — TFV chọn pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.
So sánh Xe nâng stacker MiMA MBD12 với MBD10, MBD15
| Thông số | MBD12 | MBD10 | MBD15 |
|---|---|---|---|
| Dòng | MiMA MBD | MiMA MBD | MiMA MBD |
| Kiểu vận hành | Dắt lái | Dắt lái, lái bên hông | Dắt lái, lái bên hông |
| Tải trọng nâng | 1.200 kg | 1.000 kg | 1.500 kg |
| Tâm tải | 500 mm | 600 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 2.500–3.000 mm | 3.000 mm | 2.500–3.000 mm |
| Chiều rộng thân | 800 mm | 795 mm | 795 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.750 mm | 1.755 mm | 1.740–1.750 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.440 mm | 1.405 mm | 1.405 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 2.050 mm | 2.245 mm | 2.245 mm |
| Tốc độ chạy | 3,5 / 4 km/h | 4,0 / 4,2 km/h | 4,0 / 4,2 km/h |
| Pin | 2 × 12V / 80 Ah | 2 × 12V / 100 Ah | 2 × 12V / 100 Ah |
| Hệ lái | Cơ khí | Cơ khí | Cơ khí |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Mỗi model lấy số theo tài liệu hãng của model đó; khoảng "a–b" là theo phiên bản. "—" là chưa có số. Model khác cùng dòng: MBD10 · MBD15. Xem cả dòng ở trang xe nâng stacker MiMA MBD.
Xe nâng stacker MiMA MBD12 phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng ghi dòng MBD cho vận chuyển và xếp chồng quãng ngắn, bốc xếp trong kho, siêu thị, xưởng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBD12?
Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp — gờ cửa, khe sàn, dốc cầu dẫn cần đo trước. MBD12 rộng 800 mm, quay vòng 1.440 mm theo bảng hãng.
Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBD12 tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
- Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng MBD (ảnh hãng).
Tiêu chuẩn
Tùy chọn
Theo tài liệu hãng.
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBD12
MBD12 nâng đủ 1,2 tấn ở mọi chiều cao không?
Không. 1.200 kg là tải định mức tại tâm tải 500 mm. Khi nâng cao hoặc khi trọng tâm hàng xa hơn tâm tải, tải cho phép giảm theo biểu đồ tải của đúng khung. TFV gửi biểu đồ tải cùng báo giá.
MBD12 dùng pin gì?
Theo catalog, MBD12 dùng pin axit-chì 2 × 12V / 80 Ah (hệ 24V), khối lượng 50 kg, loại không bảo dưỡng.TL1 Tùy chọn pin lithium 24V / 80 Ah.
MBD1225 và MBD1230 khác nhau thế nào?
Là hai phiên bản chiều cao của MBD12: MBD1225 nâng 2.500 mm, khung hạ 1.780 mm, khung khi nâng hết 3.010 mm; MBD1230 nâng 3.000 mm, khung hạ 2.030 mm, khung khi nâng hết 3.510 mm. Các thông số khác giống nhau.
MBD12 khác MBD10 và MBD15 thế nào?
MBD12 lấy theo catalog V202310: tâm tải 500 mm, tay lái giữa, pin 2 × 12V / 80 Ah, có khung 2,5 m. MBD10 và MBD15 theo brochure 06/2024: tâm tải 600 mm, lái bên hông, pin 2 × 12V / 100 Ah, khung 3 m.
MBD12 có vào thang máy được không?
Xe dài 1.750 mm, rộng 800 mm, nặng 560 kg, khung hạ 1.780 mm (MBD1225). Đo lòng thang, cửa thang và tải thang rồi đối chiếu với số này.
MBD12 có chạy ngoài trời được không?
Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp (khoảng sáng gầm dưới khung 30 mm), leo dốc có tải 3 % — dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.
Giá xe nâng stacker MiMA MBD12 bao nhiêu?
Giá theo phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBD12 đúng cấu hình
Chọn phiên bản ở đầu trang hoặc để TFV đề xuất. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883