Công ty TNHH TFV Industries

Dòng · MiMA

MiMA MBD xe nâng stacker dắt lái 1–1,5 tấn

3 modelGiới thiệu MiMA MBD xe nâng stacker dắt lái 1–1,5 tấn ›

Model MiMA MBD xe nâng stacker dắt lái 1–1,5 tấn

MiMA · xe nâng điện stacker · dòng MBD

Xe nâng stacker MiMA MBD 1–1,5 tấn — dắt lái gọn, lối hẹp, nâng 3 m

Dòng stacker dắt lái cỡ nhỏ của MiMA: thân rộng 795–800 mm, quay vòng 1.405–1.440 mm, motor nam châm vĩnh cửu, pin không bảo dưỡng — ba model 1; 1,2 và 1,5 tấn, nâng tới 3.000 mm.

1–1,5 tấnTải trọng nâng
3 modelMBD10 · MBD12 · MBD15
3.000 mmChiều cao nâng lớn nhất
795 mmThân rộng nhỏ nhất (MBD10, MBD15)

Xe nâng stacker MiMA MBD là dòng xe nâng stacker điện dắt lái cỡ nhỏ có chân đỡ, tải 1–1,5 tấn của MiMA, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Hãng mô tả MBD là stacker dắt lái dùng motor nam châm vĩnh cửu, cho vận chuyển và xếp chồng quãng ngắn, bốc xếp trong kho, siêu thị, xưởng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 3 model TFV đang bán, chỉ dùng số hãng công bố.

✓
Kết luận chọn nhanhHàng tới 1 tấn → MBD10. Hàng tới 1,2 tấn, cần khung 2,5 m → MBD12. Hàng tới 1,5 tấn → MBD15. Kệ cao hơn 3 m → xem dòng MBC.
Xe nâng stacker MiMA MBD toàn cảnh
3 model

Xe nâng stacker MiMA MBD gồm những model nào?

Bấm tên model để xem trang chi tiết, bảng thông số từng phiên bản chiều cao.

Xe nâng stacker MiMA MBD MBD101 tấn

MBD10

  • Nâng 1.000 kg tại tâm tải 600 mm
  • Lái bên hông, 465 kg
  • Lối đi 2.185 mm (pallet 800×1200 dọc)
  • Brochure 06/2024
Xe nâng stacker MiMA MBD MBD121,2 tấn

MBD12

  • Nâng 1.200 kg tại tâm tải 500 mm
  • MBD1225 (2,5 m), MBD1230 (3 m)
  • Pin 2 × 12V / 80 Ah
  • Catalog V202310
Xe nâng stacker MiMA MBD MBD151,5 tấn

MBD15

  • Nâng 1.500 kg, MBD1530 (3 m) và MBD1525 (2,5 m)
  • MBD1530: lái bên hông, 504 kg
  • Pin 2 × 12V / 100 Ah không bảo dưỡng
  • Brochure 06/2024 + catalog V202310

Theo tài liệu hãng của từng model.

So sánh

Bảng so sánh 3 model xe nâng stacker MiMA MBD

Thông số chính theo tài liệu hãng — đọc ngang để so. Khoảng "a–b" là theo phiên bản; "—" là chưa có số.

Thông sốMBD10MBD12MBD15
DòngMiMA MBDMiMA MBDMiMA MBD
Kiểu vận hànhDắt lái, lái bên hôngDắt láiDắt lái, lái bên hông
Tải trọng nâng1.000 kg1.200 kg1.500 kg
Tâm tải600 mm500 mm600 mm
Chiều cao nâng3.000 mm2.500–3.000 mm2.500–3.000 mm
Chiều rộng thân795 mm800 mm795 mm
Chiều dài tổng thể1.755 mm1.750 mm1.740–1.750 mm
Bán kính quay vòng1.405 mm1.440 mm1.405 mm
Lối đi pallet 1000×12002.245 mm2.050 mm2.245 mm
Tốc độ chạy4,0 / 4,2 km/h3,5 / 4 km/h4,0 / 4,2 km/h
Pin2 × 12V / 100 Ah2 × 12V / 80 Ah2 × 12V / 100 Ah
Hệ láiCơ khíCơ khíCơ khí

Kéo ngang bảng trên điện thoại.

Phiên bản chiều cao

Các phiên bản chiều cao xe nâng stacker MiMA MBD

Mỗi model có nhiều phiên bản theo khung — số trong tên là chiều cao nâng. Bảng gom các phiên bản hãng đã đo đủ thông số; bấm tên model để xem bảng đầy đủ.

ModelPhiên bản (theo hãng)Kiểu khungNâng h3Khung hạ h1Trọng lượng gồm pinNâng có / không tải
MBD10MBD1030—3.000 mm1.995 mm465 kg92 / 136 mm/s
MBD12MBD1225Khung đôi, 1 xi lanh2.500 mm1.780 mm560 kg110 / 180 mm/s
MBD1230Khung đôi, 1 xi lanh3.000 mm2.030 mm560 kg110 / 180 mm/s
MBD15MBD1530—3.000 mm1.995 mm504 kg92 / 136 mm/s
MBD1525 (catalog V202310)Khung đôi, 1 xi lanh2.500 mm1.780 mm560 kg73 / 107 mm/s

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng không ghi cho phiên bản đó.

7 dòng stacker MiMA

Xe nâng stacker MiMA MBD so với các dòng stacker MiMA khác

MiMA chia nhóm stacker theo cách lái và cách đỡ pallet. Bảng dưới giúp đặt dòng MBD vào đúng chỗ.

DòngMiMA MBMiMA MBBMiMA MBCMiMA MBDMiMA MBFMiMA MBG
ModelMB15 · MB20MBB09 · MBB10 · MBB16 · MBB20MBC16 · MBC20MBD10 · MBD12 · MBD15MBF20MBG16
KiểuĐứng lái, chân đỡĐối trọng, không chân đỡDắt lái, chân đỡDắt lái, gọnDắt lái, chân rộngReach, dắt lái
Tải trọng1.500 · 2.000 kg900 · 1.000 · 1.600 · 2.000 kg1.600 · 2.000 kg1.000 · 1.200 · 1.500 kg2.000 kg1.600 kg
Nâng cao nhất (bảng model)4.500 mm3.500 mm—3.000 mm5.000 mm5.000 mm
Thân rộng850 / 1.000 mm700 / 875 mm · 994 mm · 900 / 1.100 mm · 900 / 1.190 mm820 mm795 mm · 800 mm850 / 1.480 mm—
Quay vòng1.655 mm1.300 · 1.415 · 1.590 · 1.730 mm1.490 mm1.405 · 1.440 mm1.520 mm—
Pin tiêu chuẩn24V / 210 Ah24V / 100 Ah · 24V / 210 Ah · 24V / 270 Ah24V / 210 Ah2 × 12V / 100 Ah · 2 × 12V / 80 Ah24V / 280 Ah—

Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog V202310, brochure MBD 06/2024, trang web hãng; dòng TF theo thông số TFV.

Khác nhau ở đâu

Xe nâng stacker MiMA MBD10, MBD12, MBD15 khác nhau thế nào?

MBD10 và MBD15 — bản 06/2024, lái bên hông

Brochure 06/2024 ghi MBD1030 và MBD1530: tâm tải 600 mm, tay lái đặt bên hông, rộng 795 mm, quay vòng 1.405 mm, lối đi 2.185 mm (pallet 800×1200 dọc càng), khung 3.000 mm, motor nam châm vĩnh cửu, pin 2 × 12V / 100 Ah không bảo dưỡng, độ ồn ≤ 70 dB(A). MBD15 nặng 504 kg, MBD10 465 kg.

MBD12 — bản catalog V202310, có khung 2,5 m

MBD12 theo catalog cũ: tâm tải 500 mm, tay lái giữa, rộng 800 mm, quay vòng 1.440 mm, pin 2 × 12V / 80 Ah, có hai phiên bản MBD1225 (2.500 mm) và MBD1230 (3.000 mm). Bài MBD15 lấy MBD1530 theo brochure 06/2024 và giữ MBD1525 (nâng 2.500 mm, tâm tải 500 mm) của catalog cũ làm phiên bản khung thấp.

Xe nâng stacker MiMA MBD10, MBD12, MBD15 khác nhau thế nào?
Đọc bảng thông số

Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBD thế nào cho đúng?

Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.

Q · CTải và tâm tảiQ là tải định mức, C là khoảng cách từ mặt càng đến trọng tâm hàng mà tại đó xe nâng được đủ Q. Hàng dài, trọng tâm xa hơn C thì tải cho phép giảm.
h3Chiều cao nângĐộ cao mặt càng khi nâng hết. So với tầng kệ trên cùng cộng khoảng hở để luồn pallet vào — không phải chiều cao trần.
h1 · h4Khung khi hạ / khi nângh1 quyết định xe có qua được cửa, dầm, thang máy không; h4 là điểm cao nhất của khung khi nâng hết — so với trần, đèn, ống chữa cháy.
h2Nâng tự doCàng lên được bao nhiêu mà khung chưa cao thêm. Quan trọng khi làm việc dưới trần thấp, trong container hay dưới sàn lửng.
AstLối đi xếp dỡBề rộng lối đi nhỏ nhất để xe quay vào kệ với pallet (800×1200 hoặc 1000×1200). Đo lối đi thật giữa hai chân kệ rồi so.
WaBán kính quay vòngCàng nhỏ xe càng xoay trở dễ ở đầu dãy kệ, góc kho, trong thang máy hàng.

Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Chọn theo nhu cầu

Chọn xe nâng stacker MiMA MBD theo nhu cầu

Hàng tới 1 tấn, lối hẹpMBD10 — nhẹ nhất dòng, 465 kg.
Hàng tới 1,2 tấn, kệ 2,5 mMBD12 — phiên bản MBD1225.
Hàng tới 1,5 tấn, kệ 3 mMBD15 — lái bên hông, pin 100 Ah.
Kệ 3,5–4,5 m, hàng tới 2 tấnDòng MiMA MBC — ba kiểu khung.
Pallet kín đáyDòng MiMA MBB — không chân đỡ.
Chưa chắc chọn model nàoTFV đối chiếu pallet, kệ, lối đi với bảng hãng. Nhờ TFV chọn
Công nghệ chung

Xe nâng stacker MiMA MBD có gì chung?

Lái bên hông, thân gọn — xe nâng stacker MiMA MBD
01

Lái bên hông, thân gọn

Brochure 06/2024: thiết kế lái bên hông giảm lối đi và bán kính quay vòng, nhìn thoáng hơn, hợp lối hẹp.

Khung thép chữ H, lưới bảo vệ — xe nâng stacker MiMA MBD
02

Khung thép chữ H, lưới bảo vệ

Khung thép chữ H cán nóng cho xe vững; lưới thép mật độ cao bảo vệ người vận hành.

Motor nam châm vĩnh cửu, pin không bảo dưỡng — xe nâng stacker MiMA MBD
03

Motor nam châm vĩnh cửu, pin không bảo dưỡng

Motor nam châm vĩnh cửu nhỏ, nhẹ, ít hao; pin không bảo dưỡng; bộ sạc đặt ngoài xe tản nhiệt tốt.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBD

Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.

Xe nâng stacker MiMA MBD — nhìn chéo phía trước
Nhìn chéo phía trước
Xe nâng stacker MiMA MBD — nhìn ngang
Nhìn ngang
Xe nâng stacker MiMA MBD — nhìn thẳng phía sau
Nhìn thẳng phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBD — nhìn chéo phía sau
Nhìn chéo phía sau
Xe nâng stacker MiMA MBD — nhìn chéo trước bên trái
Nhìn chéo trước bên trái
Xe nâng stacker MiMA MBD — khung thép chữ H
Khung thép chữ H
Xe nâng stacker MiMA MBD — nút đảo chiều khẩn cấp
Nút đảo chiều khẩn cấp
Xe nâng stacker MiMA MBD — tay lái
Tay lái

Chưa biết chọn xe nâng stacker MiMA MBD nào?

Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.

Nhờ TFV chọn
Giá bán

Giá xe nâng stacker MiMA MBD theo từng model

Giá theo model và phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.

Pin và hệ điện xe nâng stacker MiMA MBD
Pin theo hãng

Xe nâng stacker MiMA MBD dùng pin gì?

Theo tài liệu hãng: MBD10 và MBD15 dùng pin 2 × 12V / 100 Ah không bảo dưỡng (2 × 27 kg), bộ sạc đặt ngoài; MBD12 dùng pin axit-chì 2 × 12V / 80 Ah (50 kg), tùy chọn lithium 24V / 80 Ah.

24Vhệ điệnHai bình 12V nối tiếp
80 / 100 Ahdung lượngMBD12 / MBD10, MBD15
Không bảo dưỡngloại pinTheo tài liệu hãng

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.

Ứng dụng

Xe nâng stacker MiMA MBD phù hợp với doanh nghiệp nào?

Xe nâng stacker MiMA MBD trong kho
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🏭Nhà xưởng sản xuất
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
📦Xếp chồng pallet lên kệ

Hãng mô tả MBD là stacker dắt lái dùng motor nam châm vĩnh cửu, cho vận chuyển và xếp chồng quãng ngắn, bốc xếp trong kho, siêu thị, xưởng.

⚠ Không nên chọn xe nâng stacker MiMA MBD khi kệ cao hơn 3.000 mm; quãng đường dài, nhiều ca — tốc độ 3,5–4,2 km/h; nền dốc — leo dốc có tải 3 %; pallet kín đáy.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBD?

1Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet hở đáy hay kín đáy, một mặt hay hai mặt, vị trí trọng tâm.
2Chiều cao kệChiều cao tầng kệ trên cùng, chiều cao cửa, dầm, trần — để chọn khung và kiểm tải còn lại ở độ cao đó.
3Lối đi & nềnBề rộng lối đi giữa hai dãy kệ, chỗ quay đầu, nền trong nhà có phẳng không, có dốc hay gờ cửa không.
4Ca làm việcSố giờ nâng hạ mỗi ca, số ca / ngày, khoảng nghỉ có thể sạc, nguồn điện tại kho.

Dòng MBD rộng 795–800 mm, dài 1.740–1.755 mm, quay vòng 1.405–1.440 mm theo tài liệu hãng.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBD tại TFV?

  • Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
  • Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
  • Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe nâng stacker MiMA MBD

Xe dòng MBD (ảnh hãng).

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBD

Dòng xe nâng stacker MiMA MBD gồm những model nào?

Ba model: MBD10 (1.000 kg), MBD12 (1.200 kg), MBD15 (1.500 kg), đều dắt lái, nâng tới 3.000 mm.

Vì sao MBD12 khác MBD10, MBD15 nhiều vậy?

MBD12 lấy theo catalog V202310 (tâm tải 500 mm, tay lái giữa). MBD10 và MBD15 theo brochure 06/2024 mới hơn (tâm tải 600 mm, lái bên hông). Trang web hãng cho MBD12 / MBD15 dẫn tải brochure 06/2024.

MBD có vào thang máy được không?

Xe dài 1.740–1.755 mm, rộng 795–800 mm, nặng 465–560 kg, khung hạ 1.780–2.030 mm. Đo lòng, cửa và tải thang rồi đối chiếu.

Nên chọn dòng MiMA MBD hay dòng stacker MiMA khác?

Hàng tới 1 tấn → MBD10. Hàng tới 1,2 tấn, cần khung 2,5 m → MBD12. Hàng tới 1,5 tấn → MBD15. Kệ cao hơn 3 m → xem dòng MBC. Bảng "so với các dòng stacker MiMA khác" trong bài tóm tắt khác biệt.

Xe có chạy ngoài trời được không?

Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.

Giá xe nâng stacker MiMA MBD bao nhiêu?

Giá theo model và phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.

Nâng cao có còn đủ tải không?

Không. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBD đúng cấu hình

Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút