Dòng · MiMA
MiMA MBD xe nâng stacker dắt lái 1–1,5 tấn
3 modelGiới thiệu MiMA MBD xe nâng stacker dắt lái 1–1,5 tấn ›
Model MiMA MBD xe nâng stacker dắt lái 1–1,5 tấn
Xe nâng stacker MiMA MBD 1–1,5 tấn — dắt lái gọn, lối hẹp, nâng 3 m
Dòng stacker dắt lái cỡ nhỏ của MiMA: thân rộng 795–800 mm, quay vòng 1.405–1.440 mm, motor nam châm vĩnh cửu, pin không bảo dưỡng — ba model 1; 1,2 và 1,5 tấn, nâng tới 3.000 mm.
Xe nâng stacker MiMA MBD là dòng xe nâng stacker điện dắt lái cỡ nhỏ có chân đỡ, tải 1–1,5 tấn của MiMA, nằm trong nhóm xe nâng điện stacker trên web TFV. Hãng mô tả MBD là stacker dắt lái dùng motor nam châm vĩnh cửu, cho vận chuyển và xếp chồng quãng ngắn, bốc xếp trong kho, siêu thị, xưởng. Bài này giúp anh/chị chọn đúng một trong 3 model TFV đang bán, chỉ dùng số hãng công bố.
Xe nâng stacker MiMA MBD gồm những model nào?
Bấm tên model để xem trang chi tiết, bảng thông số từng phiên bản chiều cao.
MBD10
- Nâng 1.000 kg tại tâm tải 600 mm
- Lái bên hông, 465 kg
- Lối đi 2.185 mm (pallet 800×1200 dọc)
- Brochure 06/2024
MBD12
- Nâng 1.200 kg tại tâm tải 500 mm
- MBD1225 (2,5 m), MBD1230 (3 m)
- Pin 2 × 12V / 80 Ah
- Catalog V202310
MBD15
- Nâng 1.500 kg, MBD1530 (3 m) và MBD1525 (2,5 m)
- MBD1530: lái bên hông, 504 kg
- Pin 2 × 12V / 100 Ah không bảo dưỡng
- Brochure 06/2024 + catalog V202310
Theo tài liệu hãng của từng model.
Bảng so sánh 3 model xe nâng stacker MiMA MBD
Thông số chính theo tài liệu hãng — đọc ngang để so. Khoảng "a–b" là theo phiên bản; "—" là chưa có số.
| Thông số | MBD10 | MBD12 | MBD15 |
|---|---|---|---|
| Dòng | MiMA MBD | MiMA MBD | MiMA MBD |
| Kiểu vận hành | Dắt lái, lái bên hông | Dắt lái | Dắt lái, lái bên hông |
| Tải trọng nâng | 1.000 kg | 1.200 kg | 1.500 kg |
| Tâm tải | 600 mm | 500 mm | 600 mm |
| Chiều cao nâng | 3.000 mm | 2.500–3.000 mm | 2.500–3.000 mm |
| Chiều rộng thân | 795 mm | 800 mm | 795 mm |
| Chiều dài tổng thể | 1.755 mm | 1.750 mm | 1.740–1.750 mm |
| Bán kính quay vòng | 1.405 mm | 1.440 mm | 1.405 mm |
| Lối đi pallet 1000×1200 | 2.245 mm | 2.050 mm | 2.245 mm |
| Tốc độ chạy | 4,0 / 4,2 km/h | 3,5 / 4 km/h | 4,0 / 4,2 km/h |
| Pin | 2 × 12V / 100 Ah | 2 × 12V / 80 Ah | 2 × 12V / 100 Ah |
| Hệ lái | Cơ khí | Cơ khí | Cơ khí |
Kéo ngang bảng trên điện thoại.
Các phiên bản chiều cao xe nâng stacker MiMA MBD
Mỗi model có nhiều phiên bản theo khung — số trong tên là chiều cao nâng. Bảng gom các phiên bản hãng đã đo đủ thông số; bấm tên model để xem bảng đầy đủ.
| Model | Phiên bản (theo hãng) | Kiểu khung | Nâng h3 | Khung hạ h1 | Trọng lượng gồm pin | Nâng có / không tải |
|---|---|---|---|---|---|---|
| MBD10 | MBD1030 | — | 3.000 mm | 1.995 mm | 465 kg | 92 / 136 mm/s |
| MBD12 | MBD1225 | Khung đôi, 1 xi lanh | 2.500 mm | 1.780 mm | 560 kg | 110 / 180 mm/s |
| MBD1230 | Khung đôi, 1 xi lanh | 3.000 mm | 2.030 mm | 560 kg | 110 / 180 mm/s | |
| MBD15 | MBD1530 | — | 3.000 mm | 1.995 mm | 504 kg | 92 / 136 mm/s |
| MBD1525 (catalog V202310) | Khung đôi, 1 xi lanh | 2.500 mm | 1.780 mm | 560 kg | 73 / 107 mm/s |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng không ghi cho phiên bản đó.
Xe nâng stacker MiMA MBD so với các dòng stacker MiMA khác
MiMA chia nhóm stacker theo cách lái và cách đỡ pallet. Bảng dưới giúp đặt dòng MBD vào đúng chỗ.
| Dòng | MiMA MB | MiMA MBB | MiMA MBC | MiMA MBD | MiMA MBF | MiMA MBG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Model | MB15 · MB20 | MBB09 · MBB10 · MBB16 · MBB20 | MBC16 · MBC20 | MBD10 · MBD12 · MBD15 | MBF20 | MBG16 |
| Kiểu | Đứng lái, chân đỡ | Đối trọng, không chân đỡ | Dắt lái, chân đỡ | Dắt lái, gọn | Dắt lái, chân rộng | Reach, dắt lái |
| Tải trọng | 1.500 · 2.000 kg | 900 · 1.000 · 1.600 · 2.000 kg | 1.600 · 2.000 kg | 1.000 · 1.200 · 1.500 kg | 2.000 kg | 1.600 kg |
| Nâng cao nhất (bảng model) | 4.500 mm | 3.500 mm | — | 3.000 mm | 5.000 mm | 5.000 mm |
| Thân rộng | 850 / 1.000 mm | 700 / 875 mm · 994 mm · 900 / 1.100 mm · 900 / 1.190 mm | 820 mm | 795 mm · 800 mm | 850 / 1.480 mm | — |
| Quay vòng | 1.655 mm | 1.300 · 1.415 · 1.590 · 1.730 mm | 1.490 mm | 1.405 · 1.440 mm | 1.520 mm | — |
| Pin tiêu chuẩn | 24V / 210 Ah | 24V / 100 Ah · 24V / 210 Ah · 24V / 270 Ah | 24V / 210 Ah | 2 × 12V / 100 Ah · 2 × 12V / 80 Ah | 24V / 280 Ah | — |
Kéo ngang bảng trên điện thoại. Nguồn: catalog V202310, brochure MBD 06/2024, trang web hãng; dòng TF theo thông số TFV.
Xe nâng stacker MiMA MBD10, MBD12, MBD15 khác nhau thế nào?
MBD10 và MBD15 — bản 06/2024, lái bên hông
Brochure 06/2024 ghi MBD1030 và MBD1530: tâm tải 600 mm, tay lái đặt bên hông, rộng 795 mm, quay vòng 1.405 mm, lối đi 2.185 mm (pallet 800×1200 dọc càng), khung 3.000 mm, motor nam châm vĩnh cửu, pin 2 × 12V / 100 Ah không bảo dưỡng, độ ồn ≤ 70 dB(A). MBD15 nặng 504 kg, MBD10 465 kg.
MBD12 — bản catalog V202310, có khung 2,5 m
MBD12 theo catalog cũ: tâm tải 500 mm, tay lái giữa, rộng 800 mm, quay vòng 1.440 mm, pin 2 × 12V / 80 Ah, có hai phiên bản MBD1225 (2.500 mm) và MBD1230 (3.000 mm). Bài MBD15 lấy MBD1530 theo brochure 06/2024 và giữ MBD1525 (nâng 2.500 mm, tâm tải 500 mm) của catalog cũ làm phiên bản khung thấp.
Đọc bảng thông số xe nâng stacker MiMA MBD thế nào cho đúng?
Bảng của hãng dùng ký hiệu chuẩn cho xe nâng kho. Hiểu đúng 6 ký hiệu dưới đây là tránh được phần lớn sai lầm khi chọn stacker.
Số trong tên phiên bản của MiMA là chiều cao nâng: MB1530 = MB15 khung nâng 3.000 mm, MBB10-25 = MBB10 nâng 2.500 mm. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao, tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng — TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Chọn xe nâng stacker MiMA MBD theo nhu cầu
Xe nâng stacker MiMA MBD có gì chung?
Lái bên hông, thân gọn
Brochure 06/2024: thiết kế lái bên hông giảm lối đi và bán kính quay vòng, nhìn thoáng hơn, hợp lối hẹp.
Khung thép chữ H, lưới bảo vệ
Khung thép chữ H cán nóng cho xe vững; lưới thép mật độ cao bảo vệ người vận hành.
Motor nam châm vĩnh cửu, pin không bảo dưỡng
Motor nam châm vĩnh cửu nhỏ, nhẹ, ít hao; pin không bảo dưỡng; bộ sạc đặt ngoài xe tản nhiệt tốt.
Hình ảnh xe nâng stacker MiMA MBD
Bấm vào ảnh để xem lớn. Ảnh hãng đăng trên trang từng model.
Chưa biết chọn xe nâng stacker MiMA MBD nào?
Gửi loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi — TFV đối chiếu với bảng thông số từng model.
Giá xe nâng stacker MiMA MBD theo từng model
Giá theo model và phiên bản: kiểu khung, chiều cao nâng, loại và dung lượng pin.
Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua.
Xe nâng stacker MiMA MBD dùng pin gì?
Theo tài liệu hãng: MBD10 và MBD15 dùng pin 2 × 12V / 100 Ah không bảo dưỡng (2 × 27 kg), bộ sạc đặt ngoài; MBD12 dùng pin axit-chì 2 × 12V / 80 Ah (50 kg), tùy chọn lithium 24V / 80 Ah.
Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. TFV chọn dung lượng pin và bộ sạc theo ca làm việc thực tế.
Xe nâng stacker MiMA MBD phù hợp với doanh nghiệp nào?
Hãng mô tả MBD là stacker dắt lái dùng motor nam châm vĩnh cửu, cho vận chuyển và xếp chồng quãng ngắn, bốc xếp trong kho, siêu thị, xưởng.
Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng stacker MiMA MBD?
Dòng MBD rộng 795–800 mm, dài 1.740–1.755 mm, quay vòng 1.405–1.440 mm theo tài liệu hãng.
Vì sao nên mua xe nâng stacker MiMA MBD tại TFV?
- Khảo sát tải, loại pallet, chiều cao kệ, bề rộng lối đi trước khi báo giá — chọn đúng stacker đứng lái, dắt lái, đối trọng hay chân rộng
- Báo giá theo đúng phiên bản của hãng: kiểu khung, chiều cao nâng, loại pin
- Kiểm tra xe, pin, bộ sạc và chạy thử nâng hạ bằng tải đại diện trước bàn giao
- Hướng dẫn người vận hành các nút an toàn: ngắt điện khẩn cấp, đảo chiều khẩn cấp, phanh ở tay lái
- Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng theo giờ chạy trên hệ thống TFV
- Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Xe dòng MBD (ảnh hãng).
Câu hỏi thường gặp về xe nâng stacker MiMA MBD
Dòng xe nâng stacker MiMA MBD gồm những model nào?
Ba model: MBD10 (1.000 kg), MBD12 (1.200 kg), MBD15 (1.500 kg), đều dắt lái, nâng tới 3.000 mm.
Vì sao MBD12 khác MBD10, MBD15 nhiều vậy?
MBD12 lấy theo catalog V202310 (tâm tải 500 mm, tay lái giữa). MBD10 và MBD15 theo brochure 06/2024 mới hơn (tâm tải 600 mm, lái bên hông). Trang web hãng cho MBD12 / MBD15 dẫn tải brochure 06/2024.
MBD có vào thang máy được không?
Xe dài 1.740–1.755 mm, rộng 795–800 mm, nặng 465–560 kg, khung hạ 1.780–2.030 mm. Đo lòng, cửa và tải thang rồi đối chiếu.
Nên chọn dòng MiMA MBD hay dòng stacker MiMA khác?
Hàng tới 1 tấn → MBD10. Hàng tới 1,2 tấn, cần khung 2,5 m → MBD12. Hàng tới 1,5 tấn → MBD15. Kệ cao hơn 3 m → xem dòng MBC. Bảng "so với các dòng stacker MiMA khác" trong bài tóm tắt khác biệt.
Xe có chạy ngoài trời được không?
Không nên. Stacker chạy bánh PU nhỏ, gầm thấp, dành cho nền bê tông phẳng trong nhà.
Giá xe nâng stacker MiMA MBD bao nhiêu?
Giá theo model và phiên bản (kiểu khung, chiều cao nâng, pin). TFV báo giá theo đúng cấu hình; để lại thông tin ở form cuối trang.
Nâng cao có còn đủ tải không?
Không. Tải định mức tính ở khung thấp; khung càng cao tải cho phép càng giảm theo biểu đồ tải của hãng. TFV gửi biểu đồ tải đúng phiên bản cùng báo giá.
Bảo hành thế nào?
Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.
Nhận báo giá xe nâng stacker MiMA MBD đúng cấu hình
Chọn sẵn model hoặc để TFV đề xuất theo pallet và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.
- Báo giá theo đúng phiên bản và chiều cao khung
- Khảo sát kho miễn phí
- Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883