Công ty TNHH TFV Industries

Xe nâng tay điện Interlift SL15 1,5 tấn

Công ty TNHH TFV Industries
Chia sẻ:Facebook

Xe nâng tay điện Interlift SL15 1,5 tấn: ắc quy 2×12V/75Ah, quay 1.434 mm, công tắc chống nước, có bản càng thấp SL15L. VAT đầy đủ, báo giá 30 phút.

Xe nâng tay điện Interlift SL15 1,5 tấn

Sản phẩm trong bài đánh giá

Interlift SL15
Interlift SL15

Liên hệ báo giá

Hãng:
Interlift
Dòng:
Interlift xe nâng tay điện 1,5–3 tấn
Tải trọng:
1,5 tấn
Nguồn động lực:
Điện
Interlift · xe nâng tay điện · đi bộ điều khiển

Xe nâng tay điện Interlift SL15 1,5 tấn — trọng tâm thấp, có bản càng thấp SL15L

Xe đi bộ điều khiển dùng ắc quy 2 × 12V / 75 Ah: nâng 1.500 kg, quay 1.434 mm, mọi nút trên tay lái, công tắc chống nước cho kho lạnh, ẩm, bụi. Bản SL15L hạ càng xuống 65 mm.

1.500 kgTải trọng nâng tại tâm tải 600 mm
180–200 mmNâng càng (SL15L / SL15)
1.434 mmBán kính quay nhỏ nhất
75 AhẮc quy 2 × 12V

Xe nâng tay điện Interlift SL15 là xe nâng tay điện đi bộ điều khiển tải 1,5 tấn, thuộc dòng xe nâng tay điện Interlift trong nhóm xe nâng tay điện của Interlift. SL15 dùng hai bình ắc quy 12V / 75 Ah, có hai phiên bản: SL15 nâng càng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm; SL15L nâng 180 mm, càng hạ thấp nhất chỉ 65 mm — luồn được pallet có lỗ thấp. Hãng nhấn mạnh trọng tâm thấp, quay vòng hẹp và công tắc chống nước, hợp kho lạnh, kho ẩm, nơi nhiều bụi. Bài này chỉ dùng số trong tờ thông số của hãng để anh/chị đối chiếu trước khi hỏi giá.

✓
Kết luận chọn nhanhChọn khi hàng tới 1,5 tấn, kho lạnh / ẩm / bụi, cần ắc quy 75 Ah cho ca dài. Pallet lỗ thấp → bản SL15L. Cần sạc tích hợp trên xe → so với SL15GI. Cần xe nhẹ để vào thang máy → SL15L3.
Xe nâng tay điện Interlift SL15 1,5 tấn toàn cảnh
Đánh giá chi tiết

Đánh giá xe nâng tay điện Interlift SL15: trọng tâm thấp, tay lái gom đủ nút, chống nước

Trọng tâm thấp, quay vòng 1.434 mm. Hãng nhấn mạnh SL15 có bán kính quay nhỏ và trọng tâm thấp nên lái ổn định. Xe dài 1.624 mm, thân rộng 560 hoặc 685 mm theo cỡ càng, lối đi 1.840 mm với pallet 1000×1200 đặt ngang càng, 1.890 mm với pallet 800×1200 đặt dọc càng.

  • Tốc độ 4,2 / 4,5 km/h có / không tải
  • Leo dốc 6% có tải, 10% không tải theo tờ thông số
01Mọi nút trên tay láiKhóa điện, đồng hồ báo điện, nút nâng / hạ và công tắc chạy chậm (chế độ rùa) gom trên tay lái, thao tác bằng một tay.
02Tay lái lò xo khí, tự hồiTay lái dùng lò xo khí chất lượng cao: buông tay là tay lái tự trở về vị trí, bền.
03Công tắc chống nước nhập từ ĐứcCông tắc vi động chống nước nhập khẩu từ Đức, chịu được môi trường lạnh, ẩm, bụi.
04Motor nam châm vĩnh cửuHệ dẫn động motor nam châm vĩnh cửu: nhỏ, nhẹ, ít hao, hiệu suất cao. Motor di chuyển 0,75 kW, motor nâng 0,8 kW, điều khiển tốc độ DC.
05Vỏ kim loại bảo vệNắp kim loại chắc bảo vệ hệ dẫn động và che chân người vận hành.
06Tùy chọn ắc quy lithiumKhông cần nới khoang ắc quy, có thể chọn ắc quy lithium mật độ cao cùng thể tích; hãng ghi thời gian dùng tăng gấp đôi.

Theo mô tả sản phẩm và tờ thông số của hãng.

Thông số

Thông số kỹ thuật xe nâng tay điện Interlift SL15

Bảng trên là thông số chính TFV dùng để báo giá; bảng dưới là tờ thông số 2024 của hãng, dịch sang tiếng Việt. Dòng nào hãng không công bố thì không ghi.

Thông số chính (SL15)Giá trị
Tải trọng nâng1.500 kg
Tâm tải600 mm
Chiều cao nâng càng180–200 mm
Bán kính quay nhỏ nhất1.434 mm
Tốc độ di chuyển có/không tải4,2/4,5 km/h
Ắc quy2×12/75 V/Ah
Người vận hànhđi bộ điều khiển

Bảng thông số đầy đủ

Hạng mụcSL15SL15L
Đặc điểm chung
Nguồn động lựcĐiệnĐiện
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng định mức1.500 kg1.500 kg
Tâm tải (c)600 mm600 mm
Khoảng cách tâm trục bánh tải đến mặt càng (x)944 mm944 mm
Chiều dài cơ sở (y)1.272 mm1.272 mm
Bánh xe
Loại bánhBánh PU (polyurethane)Bánh PU (polyurethane)
Bánh lái, đường kính × rộngΦ210×70 mmΦ210×70 mm
Bánh tải, đường kính × rộngΦ80×60 mmΦ80×60 mm
Số bánh trước / sau (x = bánh dẫn động)4 / 1x4 / 1x
Khoảng cách bánh tải (b11)410 / 535 mm410 / 535 mm
Kích thước
Chiều cao nâng càng (h3)200 mm180 mm
Chiều cao tay lái thấp nhất / cao nhất (h14)790 / 1.210 mm790 / 1.210 mm
Chiều cao càng khi hạ thấp nhất (h13)85 mm65 mm
Chiều dài tổng thể (l1)1.624 mm1.624 mm
Chiều dài đến mặt càng (l2)474 mm474 mm
Chiều rộng thân xe (b1 / b2)560 / 685 mm560 / 685 mm
Càng dày / rộng / dài (s / e / l)50 / 150 / 1.150 mm50 / 150 / 1.150 mm
Bề rộng ngoài hai càng (b5)560 / 685 mm560 / 685 mm
Khoảng sáng gầm nhỏ nhất (m2)35 mm15 mm
Lối đi, pallet 1000×1200 đặt ngang càng (Ast)1.840 mm1.840 mm
Lối đi, pallet 800×1200 đặt dọc càng (Ast)1.890 mm1.890 mm
Bán kính quay nhỏ nhất (Wa)1.434 mm1.434 mm
Vận hành
Tốc độ di chuyển có / không tải4,2 / 4,5 km/h4,2 / 4,5 km/h
Tốc độ nâng có / không tải27 / 33 mm/s27 / 33 mm/s
Tốc độ hạ có / không tải33 / 23 mm/s33 / 23 mm/s
Khả năng leo dốc có / không tải6 / 10 %6 / 10 %
PhanhPhanh điện từPhanh điện từ
Động cơ, ắc quy, điều khiển
Motor di chuyển (định mức 60 phút)0,75 kW0,75 kW
Motor nâng (định mức S3 15%)0,8 kW0,8 kW
Ắc quy (điện áp / dung lượng)2 × 12V / 75 Ah2 × 12V / 75 Ah
Khối lượng ắc quy (±5%)40 kg40 kg
Điều khiển di chuyểnĐiều khiển tốc độ DCĐiều khiển tốc độ DC
Độ ồn tại tai người lái≤ 70 dB(A)≤ 70 dB(A)
Kiểu láiLái cơLái cơ

Nguồn: tờ thông số 2024 của hãng. Trọng lượng xe SL15 / SL15L TFV xác nhận theo báo giá.

Hình ảnh

Hình ảnh xe nâng tay điện Interlift SL15

Bấm vào ảnh để xem lớn. TFV gửi thêm ảnh thực tế của đúng chiếc xe khi báo giá.

Xe nâng tay điện Interlift SL15 1,5 tấn — nhìn chéo phía trước
Interlift SL15 nhìn chéo phía trước

Interlift SL15 có hợp hàng và kho của anh/chị?

Gửi khối lượng hàng, loại pallet, nền và quãng chạy — TFV đối chiếu với tờ thông số trước khi báo giá.

Nhờ TFV kiểm tra
Giá bán

Xe nâng tay điện Interlift SL15 1,5 tấn giá bao nhiêu?

Giá theo phiên bản (SL15 hoặc SL15L), loại ắc quy (axit chì hoặc lithium tùy chọn), cỡ càng và số lượng.

Giá thay đổi theo tỷ giá, số lượng và ưu đãi tại thời điểm mua. Bấm "Nhận báo giá" để TFV gửi giá đúng cấu hình.

SL15 có những phiên bản nào?

Tờ thông số ghi hai phiên bản cùng tải 1.500 kg, cùng ắc quy 2 × 12V / 75 Ah, cùng kích thước thân. Khác nhau ở chiều cao càng: SL15 nâng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm, gầm 35 mm; SL15L nâng 180 mm, càng hạ thấp nhất 65 mm, gầm 15 mm.

SL15Nâng 200 mm · càng hạ 85 mm
SL15LNâng 180 mm · càng hạ 65 mm
560 mmBề rộng càng
685 mmBề rộng càng
LithiumẮc quy tùy chọn
Ắc quy theo hãng

Interlift SL15 dùng ắc quy gì?

Theo tờ thông số, SL15 dùng 2 × 12V / 75 Ah, khối lượng ắc quy 40 kg. Hãng có tùy chọn ắc quy lithium mật độ cao cùng thể tích khoang, ghi thời gian dùng tăng gấp đôi.

2 × 12Vđiện ápHai bình 12V
75 Ahdung lượngTheo tờ thông số
Lithiumtùy chọnCùng thể tích khoang ắc quy

Hãng không công bố số giờ chạy một lần sạc. Thời gian làm việc còn tùy tải, quãng đường, độ dốc và số lượt mỗi giờ — TFV chọn dung lượng ắc quy và bộ sạc theo ca làm việc thực tế của anh/chị.

So sánh

So sánh Interlift SL15 với SL15GI, SL15L3, SL20S5

Thông sốSL15SL15GISL15L3SL20S5
Kiểu vận hànhĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiểnĐi bộ điều khiển
Tải trọng nâng1.500 kg1.500 kg1.500 kg1.500–2.000 kg
Chiều cao nâng càng180–200 mm200 mm200 mm200 mm
Trọng lượng xe——142 kg245–265 kg
Bán kính quay nhỏ nhất1.434 mm1.425 mm1.398 mm1.315 mm
Tốc độ có / không tải4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h4,2/4,5 km/h
Ắc quy (V / Ah)2 × 12V / 75 Ah2 × 12V / 75 Ah24V 20–60 Ah; 48V 20–30 Ah2 × 12V / 75 hoặc 100 Ah

Kéo ngang bảng trên điện thoại. "—" là hãng chưa công bố. Xem đủ 27 model ở trang dòng xe nâng tay điện Interlift; model cùng dòng: SL15GI · SL15L3 · SL20S5.

Ứng dụng

Xe nâng tay điện Interlift SL15 phù hợp với doanh nghiệp nào?

❄️Kho lạnh, kho mát
🏬Kho hàng, trung tâm phân phối
🛒Siêu thị, cửa hàng bán lẻ
🏭Nhà xưởng nhiều bụi, ẩm

Theo mô tả của hãng: công tắc chống nước chịu lạnh, ẩm, bụi; trọng tâm thấp, lái ổn định trong lối hẹp.

⚠ Không nên chọn SL15 khi hàng thường xuyên trên 1,5 tấn (xem SL20S5 bản 2 tấn); nền ngoài trời, gồ ghề — gầm 35 mm (SL15L chỉ 15 mm, tránh gờ cửa, khe sàn); cần xếp pallet lên kệ — cần xe nâng điện stacker.
4 bước

Cần chuẩn bị gì trước khi hỏi giá xe nâng tay điện Interlift SL15?

01Hàng & palletKhối lượng lớn nhất, kích thước pallet, pallet một mặt hay hai mặt, chiều cao lỗ luồn càng.
02Nền & lối điNền trong nhà có phẳng không, có dốc, cầu dẫn, gờ cửa, khe sàn không; bề rộng lối đi chỗ hẹp nhất.
03Quãng chạyQuãng đường mỗi lượt, số lượt mỗi giờ — để chọn xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái.
04Ca làm việcSố giờ mỗi ca, số ca mỗi ngày, có chỗ và thời gian sạc không, nguồn điện tại kho.

Đo chiều cao lỗ luồn của pallet: dưới 85 mm thì chọn bản SL15L (càng hạ thấp nhất 65 mm). Càng dài 1.150 mm.

Vì sao TFV

Vì sao nên mua xe nâng tay điện Interlift SL15 tại TFV?

  • Hỏi rõ tải, loại pallet, nền, quãng đường và số ca trước khi báo giá — chọn đúng xe đi bộ, đứng lái hay ngồi lái
  • Báo giá theo đúng phiên bản: tải, ắc quy, bộ sạc
  • Kiểm tra xe, ắc quy, bộ sạc và chạy thử nâng hạ có tải trước bàn giao
  • Hướng dẫn người vận hành các chức năng an toàn trên tay lái và cách sạc, cất ắc quy đúng cách
  • Mỗi xe có mã riêng và hồ sơ bảo dưỡng trên hệ thống TFV
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ
  • Giao sai hàng hoàn tiền 100%
Trang bị

Tiêu chuẩn

Khóa điện + đồng hồ báo điệnNút nâng / hạ trên tay láiCông tắc chạy chậmTay lái lò xo khíCông tắc chống nướcPhanh điện từVỏ kim loại bảo vệ

Tùy chọn / phiên bản

Bản càng thấp SL15LẮc quy lithiumBề rộng càng 560 / 685 mm

Theo tờ thông số và mô tả của hãng.

Hỏi đáp

Câu hỏi thường gặp về xe nâng tay điện Interlift SL15

SL15 và SL15L khác nhau thế nào?

Cùng tải 1.500 kg, cùng ắc quy và kích thước thân. SL15 nâng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm; SL15L nâng 180 mm, càng hạ thấp nhất 65 mm — luồn được pallet lỗ thấp, đổi lại gầm chỉ 15 mm.

SL15 có dùng trong kho lạnh được không?

Hãng ghi công tắc vi động chống nước nhập khẩu từ Đức chịu được lạnh, ẩm, bụi. Nhiệt độ kho cụ thể TFV xác nhận theo báo giá.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 2 × 12V / 75 Ah; chọn lithium tùy chọn thì hãng ghi thời gian dùng tăng gấp đôi.

SL15 khác SL15L3 thế nào?

SL15 dùng hai bình 12V / 75 Ah, quay 1.434 mm, có bản càng thấp; SL15L3 dùng ắc quy rời nhẹ 24V / 48V, xe chỉ 142 kg, quay 1.398 mm.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Nhận báo giá xe nâng tay điện Interlift SL15 đúng cấu hình

Chọn sẵn phiên bản hoặc để TFV đề xuất theo hàng và kho của anh/chị. Chuyên viên TFV gọi lại trong 30 phút giờ hành chính.

  • Báo giá theo đúng phiên bản và ắc quy
  • Khảo sát kho miễn phí
  • Xuất hóa đơn VAT đầy đủ

Cần tư vấn ngay: gọi hoặc Zalo 0916929883

Nhận báo giá trong 30 phút

Chia sẻ:Facebook

Câu hỏi thường gặp

SL15 và SL15L khác nhau thế nào?

Cùng tải 1.500 kg, cùng ắc quy và kích thước thân. SL15 nâng 200 mm, càng hạ thấp nhất 85 mm; SL15L nâng 180 mm, càng hạ thấp nhất 65 mm — luồn được pallet lỗ thấp, đổi lại gầm chỉ 15 mm.

SL15 có dùng trong kho lạnh được không?

Hãng ghi công tắc vi động chống nước nhập khẩu từ Đức chịu được lạnh, ẩm, bụi. Nhiệt độ kho cụ thể TFV xác nhận theo báo giá.

Ắc quy dùng được bao lâu?

Hãng không công bố số giờ. Ắc quy 2 × 12V / 75 Ah; chọn lithium tùy chọn thì hãng ghi thời gian dùng tăng gấp đôi.

SL15 khác SL15L3 thế nào?

SL15 dùng hai bình 12V / 75 Ah, quay 1.434 mm, có bản càng thấp; SL15L3 dùng ắc quy rời nhẹ 24V / 48V, xe chỉ 142 kg, quay 1.398 mm.

Bảo hành thế nào?

Theo chính sách bảo hành của TFV, ghi rõ trong báo giá.

Bao lâu thì có xe?

TFV xác nhận tình trạng xe và thời gian giao theo từng báo giá; xe có sẵn thì TFV gửi ảnh tem model, ắc quy và bộ sạc của đúng chiếc.

Cần tư vấn thêm?

Gọi hoặc nhắn cho chúng tôi để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Bài viết liên quan